Chợ giá – Trong khi thị trường chứng khoán Nhật Bản liên tục lập đỉnh mới, nhiều chuyên gia kinh tế quốc tế lại phát đi tín hiệu cảnh báo về nguy cơ ngày càng rõ rệt đối với đồng yên – đồng tiền từng được coi là biểu tượng ổn định của nền kinh tế lớn thứ ba thế giới.
Được biết, chỉ số Nikkei 225 của Nhật Bản đã tăng 6,5% từ đầu năm và vọt hơn 76% so với mức đáy hồi tháng 4/2025 (thời điểm Tổng thống Mỹ – Donald Trump công bố gói thuế quan mang tên “Ngày Giải phóng”). Tuy nhiên, đằng sau sự thăng hoa của thị trường chứng khoán lại là những bất ổn sâu sắc về tiền tệ và tài khóa.
“Nhật Bản đang trong khủng hoảng”

Cảnh báo gây chú ý này được đưa ra bởi ông Robin Brooks – một trong những nhà kinh tế được đánh giá cao nhất tại Mỹ. Ông hiện là nghiên cứu viên cao cấp của Viện Brookings, từng giữ vị trí kinh tế trưởng tại Viện Tài chính Quốc tế (IIF), chiến lược gia ngoại hối trưởng tại Goldman Sachs và có 8 năm làm việc tại Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF).
Trong bài viết đăng trên Substack với tiêu đề “Nhật Bản trong khủng hoảng”, ông Brooks cho rằng, đồng yên đang tiến sát mức đáy lịch sử từng ghi nhận vào năm 2024.
Ông cũng nhận định: “So với đồng USD, đồng yên đang quay trở lại vùng thấp kỷ lục… Việc can thiệp của chính phủ có thể làm chậm đà giảm, nhưng sẽ không còn hiệu quả như trong quá khứ”.
Theo ông, nguyên nhân cốt lõi nằm ở việc thị trường yêu cầu lãi suất cao hơn, trong khi lãi suất tại Nhật Bản vẫn ở mức thấp một cách “nhân tạo”, không đủ bù đắp rủi ro ngày càng gia tăng trong mắt nhà đầu tư.
Đồng yên mất giá mạnh trong dài hạn
Tính đến ngày 14/1/2026, tỷ giá đồng yên/USD chỉ ở quanh mức 159 yên/USD, gần chạm đáy 161 yên/USD vào hồi tháng 6/2024. Dù trong hơn một năm qua, đồng yên đã có những giai đoạn phục hồi ngắn hạn, song xu hướng dài hạn vẫn là suy yếu rõ rệt.
Chỉ hơn 6 năm trước, vào tháng 12/2020, tỷ giá này chỉ ở mức 103 yên/USD. Có thể thấy, đồng yên đã mất giá khoảng 54% – một mức giảm rất lớn đối với một nền kinh tế phát triển.
Sự suy yếu của đồng tiền giúp đã các doanh nghiệp xuất khẩu Nhật Bản tăng khả năng cạnh tranh, đặc biệt trước hàng hóa giá rẻ từ Trung Quốc. Tuy nhiên, mặt trái chính là lạm phát nhập khẩu gia tăng, trở thành mối quan tâm hàng đầu của cử tri Nhật Bản trong những năm gần đây.
Ngân hàng Trung ương Nhật Bản trong “thế tiến thoái lưỡng nan”
Được biết, ngân hàng Trung ương Nhật Bản (BOJ) đã bắt đầu đảo chiều chính sách tiền tệ từ năm 2024. Lãi suất chính sách được nâng từ mức âm -0,1% lên 0 – 0,1% vào tháng 3/2024, chính thức chấm dứt chính sách lãi suất âm kéo dài 8 năm.
Sau đó, BOJ cũng tiếp tục nâng lãi suất lên 0,25% (tháng 7/2024), 0,5% (tháng 1/2025) và 0,75% (tháng 12/2025) – mức cao nhất trong vòng 30 năm.
Tuy nhiên, theo ông Brooks cho rằng, thị trường vẫn đang “muốn nhiều hơn”. Hiện, lợi suất trái phiếu chính phủ Nhật Bản kỳ hạn 10 năm đang ở mức 2,2%, trong khi kỳ hạn 30 năm là 3,5%.
Nợ công cao nhưng rủi ro vỡ nợ thấp?
Theo số liệu của IMF, tổng nợ chính phủ Nhật Bản hiện tương đương khoảng 227% GDP – mức cao nhất trong nhóm các nền kinh tế phát triển. Tuy nhiên, nếu xét theo nợ ròng, thì con số này chỉ vào khoảng 110% GDP, do chính phủ Nhật Bản đang nắm giữ lượng tài sản tài chính rất lớn.
Đáng chú ý, Ngân hàng Trung ương Nhật Bản (BOJ) hiện đang sở hữu hơn một nửa lượng trái phiếu chính phủ đang lưu hành, đồng nghĩa với việc phần lớn khoản nợ này thực chất là “chính phủ nợ chính mình”. Trong khi đó, tỷ lệ trái phiếu do nhà đầu tư nước ngoài nắm giữ chỉ khoảng 12%, thấp hơn đáng kể so với các nền kinh tế lớn như Mỹ, Anh hay Đức.
Theo ông Richard Jerram – cựu kinh tế trưởng Ngân hàng Singapore, nhiều đánh giá bi quan về nợ công Nhật Bản thường bỏ qua ba yếu tố then chốt, gồm nợ ròng, kỳ hạn nợ dài và thực tế là chi phí lãi ròng của nước này trong năm 2024 gần như bằng 0, theo số liệu của OECD.
Áp lực chính trị và bất ổn phía trước
Áp lực chính trị và những bất ổn phía trước của Nhật Bản đang ngày càng hiện hữu khi chi phí lãi vay bắt đầu nhích lên, làm gia tăng lo ngại về rủi ro tài chính. Theo thống đốc Ngân hàng Trung ương Nhật Bản (BOJ) – Kazuo Ueda cảnh báo, việc tiếp tục trì hoãn nâng lãi suất có thể gây ra “tác động tiêu cực lớn đối với nền kinh tế và hệ thống tài chính”.
Trong khi đó, Thủ tướng Nhật Bản – Sanae Takaichi hiện đang theo đuổi chính sách tài khóa mở rộng, ưu tiên thúc đẩy tăng trưởng và gia tăng chi tiêu quốc phòng, song đề xuất ngân sách mới với mức chi kỷ lục đã vấp phải nhiều ý kiến lo ngại, khi hàng loạt tờ báo lớn, trong đó có Asahi Shimbun, cảnh báo nguy cơ khủng hoảng tài khóa.
Đáng chú ý, quyết định giải tán Hạ viện sớm và tổ chức bầu cử trước khi ngân sách được thông qua càng làm gia tăng bất ổn chính trị, yếu tố có thể tiếp tục gây sức ép lên đồng yên trong thời gian tới.
Dù Nhật Bản có thể chưa rơi vào một cuộc khủng hoảng toàn diện như những biến động tại Mỹ hay châu Âu, nhưng với vai trò là nền kinh tế lớn thứ hai Đông Á và đồng minh chiến lược quan trọng của Mỹ, bất kỳ sự bất ổn nào, đặc biệt là nguy cơ sụp đổ của đồng yên, đều có thể tạo ra những tác động lan tỏa đáng kể đối với kinh tế khu vực và toàn cầu.











