Chợ giá – Hàng trăm nghìn hecta rừng và đất than bùn tại Indonesia đã bị thiêu rụi, tạo ra những đám khói độc theo gió tràn qua biên giới, ảnh hưởng đến Malaysia, Singapore và xa hơn. Dù ASEAN đã có hàng thập kỷ cam kết kiểm soát khói mù, khu vực vẫn loay hoay trước một cuộc khủng hoảng tái diễn. Vấn đề không chỉ nằm ở thời tiết, mà còn bắt nguồn từ cách con người quản lý đất đai và hiệu quả thực thi pháp luật.
Khói mù từ Borneo phủ bóng Đông Nam Á
Bác sĩ Asma Zafirah không cần nhìn ảnh vệ tinh để nhận biết khi nào Kalimantan chìm trong khói lửa. Bà có thể thấy điều đó qua những đôi mắt đẫm lệ, những nhịp thở khó nhọc của bệnh nhân tại phòng khám ở Sarawak, Malaysia. Bà cũng chứng kiến những đứa trẻ phải nghỉ học, ở trong nhà để hạn chế tiếp xúc với bầu không khí độc hại.

Cuộc khủng hoảng khói mù xuyên biên giới ở Đông Nam Á lẽ ra đã được kiểm soát từ sáu năm trước. Thế nhưng, khi những đám cháy tiếp tục bùng lên tại các vùng đất than bùn và rừng ở Kalimantan, Borneo một lần nữa trở thành nguồn phát tán chất ô nhiễm trên diện rộng.
Tại Sarawak, chỉ số ô nhiễm không khí (API) từng tăng lên 519 trong tuần này, vượt ngưỡng nguy hiểm và buộc quận Serian phải ban bố tình trạng khẩn cấp. Lệnh này chỉ được dỡ bỏ khi chất lượng không khí trở lại mức đủ an toàn để hít thở.
Không chỉ Malaysia, các quốc gia khác trong khu vực cũng bắt đầu cảm nhận rõ hơn tác động của khói mù. Singapore, sau ba năm không ghi nhận chất lượng không khí vượt mức nguy hại, đã phải tái khởi động hệ thống cảnh báo khói mù hằng ngày. Tại Manila, Philippines, cách khu vực cháy rừng hơn 2.000km, các trường học cũng buộc phải đóng cửa.
Khói mù trở thành mối đe dọa sức khỏe Đông Nam Á
Tiếp xúc liên tục và kéo dài với khói mù có thể gây viêm nhiễm, các cơn hen suyễn và nhiều vấn đề về hô hấp. Theo bác sĩ Asma Zafirah, những triệu chứng này cho thấy cơ thể không chỉ bị kích ứng đơn thuần mà đang có phản ứng đáng kể về mặt lâm sàng trước tình trạng phơi nhiễm.
Đáng lo ngại hơn, bụi mịn PM2.5 có thể xâm nhập vào máu. Nếu tiếp xúc không được kiểm soát, các hạt bụi này có thể gây sẹo phổi, bệnh tim mạch và dẫn đến ung thư. Với những người sống tại các khu vực thường xuyên chịu ảnh hưởng của khói mù, đây không còn là những nguy cơ xa vời.
Lina Rose – một bà mẹ bốn con ở Sarawak, đã phải giữ các con ở trong nhà trong phần lớn kỳ nghỉ hè vừa qua. Cô nói: “Tôi lo lắng cho con tôi, cháu bị hen suyễn. Trời trông ảm đạm quá, cứ tưởng sắp mưa, nhưng rồi lại không mưa”.
Nhiếp ảnh gia động vật hoang dã Eddie Vanderloot, 47 tuổi, cũng phải học cách nhận biết những dấu hiệu cho thấy chất lượng không khí đang xấu đi, từ cảm giác tức ngực đến ngứa mắt. Ông nói: “Việc liên tục lên kế hoạch các hoạt động dựa trên chất lượng không khí rất mệt mỏi và khó tránh khỏi cảm giác kiệt sức”. Ngay cả khi đóng kín cửa sổ, đeo khẩu trang, bật máy lọc không khí và điều hòa, ông vẫn bị ảnh hưởng bởi khói mù trong nhiều giờ liền.
Các chuyên gia khí hậu cũng cảnh báo sự kết hợp của hai yếu tố khí tượng bất lợi đang khiến năm nay trở thành năm nóng nhất trong lịch sử Đông Nam Á. Hiện tượng “Siêu El Nino”, với sự ấm lên mạnh mẽ của Thái Bình Dương làm giảm lượng mưa trong khu vực, đang diễn ra đồng thời với sự hình thành của lưỡng cực dương Ấn Độ Dương. Hiện tượng này khiến vùng biển trong khu vực mát hơn, qua đó tiếp tục làm giảm lượng hơi ẩm.
Hai yếu tố kết hợp tạo ra hiệu ứng nhân rộng, khiến hạn hán, sóng nhiệt và cháy rừng trở nên nghiêm trọng hơn, trải dài từ Borneo và Sumatra của Indonesia đến các quốc gia ven sông Mekong như Thái Lan, Campuchia, Lào và Myanmar.
Tuy nhiên, thời tiết khắc nghiệt chỉ là một phần nguyên nhân. Nguồn nhiên liệu cho các đám cháy đến từ những vùng đất bị khai phá hằng năm để trồng cọ dầu, gỗ bột giấy, ngô và mía. Các đồn điền hút cạn nước khỏi những vùng đất than bùn, khiến những khu vực này trở nên khô và dễ cháy.
Theo các nhà quan sát, đây là cuộc chiến giữa ngành nông nghiệp và bầu khí quyển, và cho đến nay, ngành nông nghiệp đang chiếm ưu thế. Điều này diễn ra bất chấp hàng thập kỷ cam kết của ASEAN, hệ thống phát hiện cháy rừng theo thời gian thực dựa trên vệ tinh và khoản tài trợ 1,5 tỷ USD nhằm giải quyết cuộc khủng hoảng nhưng vẫn chưa được huy động.
Renard Siew – chuyên gia về biến đổi khí hậu tại Trung tâm Nghiên cứu Chính trị và Quản trị ở Kuala Lumpur, cho rằng không nên xem “Siêu El Nino” là nguyên nhân gốc rễ. Ông nói: “El Nino và điều kiện khô hạn là những yếu tố làm gia tăng rủi ro, chứ không phải là nguyên nhân gốc rễ”.
Theo ông, El Nino không thể được loại bỏ bằng các biện pháp điều trị, nhưng có thể quản lý đất đai tốt hơn, ngăn ngừa cháy rừng, thực thi các quy định và giảm thiểu những rủi ro tiềm ẩn. Ông cho rằng: “Biến đổi khí hậu đang làm cho hậu quả của quản trị yếu kém trở nên nghiêm trọng hơn”.
Lịch sử khói mù tiếp tục lặp lại
Indonesia – quốc gia đông dân nhất và có nền kinh tế lớn nhất Đông Nam Á, tiếp tục là nguồn phát sinh những đợt khói mù nghiêm trọng nhất khu vực. Đáng chú ý, các vụ cháy đất than bùn tại nước này năm nay bắt đầu sớm một cách đáng báo động. Những điểm nóng đầu tiên được phát hiện từ tháng 1, nhiều tháng trước thời điểm thường xuất hiện cháy rừng trong mùa khô.
Tính đến nay, có hơn 202.000ha đã bị thiêu rụi. Cảnh sát xác định 138 nghi phạm gây cháy, trong đó có 8 công ty liên quan đến phá rừng và khai hoang đất. Tuy nhiên, những vụ bắt giữ này khó mang lại nhiều an ủi cho các gia đình vẫn phải sống trong bầu không khí ô nhiễm.
Nhiều người dân trong khu vực vẫn chưa quên năm 2015, khi Indonesia trải qua một trong những cuộc khủng hoảng khói mù nghiêm trọng nhất trong nhiều thập kỷ. Khi đó, hoạt động đốt nương làm rẫy để trồng cọ dầu và gỗ bột giấy đã thải hàng nghìn tấn carbon vào khí quyển, bao phủ hàng chục triệu người từ Sumatra đến Singapore trong lớp khói mù dày đặc kéo dài nhiều tháng.
Trước sự phẫn nộ của quốc tế, Jakarta gọi cuộc khủng hoảng năm đó là “tội ác chống lại nhân loại với quy mô đặc biệt”. Sau đó, Indonesia ký lộ trình của ASEAN, cam kết xóa bỏ tình trạng khói mù và cháy rừng vào năm 2020.
Nhưng năm 2020 đã đến rồi trôi qua, trong khi những đám cháy vẫn tiếp tục tái diễn. Năm 2023, một lộ trình thứ hai được đưa ra, với mục tiêu mới là năm 2030. Tuy nhiên, các nhà phân tích không tin rằng khuôn khổ mới sẽ tạo ra hiệu quả đáng kể hơn so với lộ trình trước.
Vì sao ASEAN khó giải quyết khói mù?
Theo các nhà phân tích, một phần nguyên nhân khiến cuộc chiến chống khói mù xuyên biên giới kéo dài nằm ở chính phương thức hoạt động của ASEAN. Nguyên tắc đồng thuận và không can thiệp khiến việc xử lý những vấn đề môi trường vượt qua biên giới quốc gia trở nên khó khăn, đặc biệt khi liên quan đến trách nhiệm của các quốc gia và doanh nghiệp.
Trong khi đó, các tập đoàn dầu cọ, bột giấy và giấy có mô hình kinh doanh phụ thuộc vào việc khai phá đất giá rẻ, tạo ra động lực để tình trạng thực thi pháp luật yếu kém tiếp tục tồn tại.
Renard Siew cho rằng cần thay đổi căn bản cách tiếp cận, chuyển từ “quản lý khói mù” sang ngăn chặn những điều kiện tạo ra khói mù. Theo ông, điều này đòi hỏi quản lý sử dụng đất chặt chẽ hơn, tăng cường phòng chống cháy rừng, cải thiện quản lý đất than bùn, xác định rõ trách nhiệm trong toàn bộ chuỗi cung ứng và đầu tư nhiều hơn vào năng lực địa phương.
Dominique Nicky Fahrizal – chuyên gia pháp lý và nhà nghiên cứu tại Trung tâm Nghiên cứu Chiến lược và Quốc tế của Indonesia, đánh giá lộ trình kiểm soát khói mù mới đã có một số điểm tiến bộ. Ông cho rằng, văn kiện này đưa vào những nội dung mà lộ trình trước còn thiếu, trong đó có các chỉ số có thể đo lường được.
Các mục tiêu bao gồm không có ngày nào ở mức cảnh báo cao nhất trong hai năm liên tiếp, giảm 10% diện tích bị cháy và giảm 5% số điểm nóng. Một cuộc đánh giá giữa kỳ dự kiến được thực hiện vào năm 2028.
Tuy nhiên, cơ chế buộc các bên phải chịu trách nhiệm vẫn còn yếu. Helena Varkkey, phó giáo sư sinh thái chính trị tại Đại học Malaya cho rằng, nguyên tắc đồng thuận và cách tiếp cận “Con đường ASEAN” đã tạo ra những cơ chế đầy tham vọng nhưng thiếu hiệu quả. Theo bà, các cơ chế này thường thiếu tính khả thi hoặc những biện pháp trừng phạt đủ mạnh.
Bên cạnh đó, Fahrizal cũng cho rằng, các biện pháp trừng phạt khó có thể phát huy hiệu quả, bởi các thành viên ASEAN sẽ không đồng ý áp đặt chúng lên nhau. Ông nhấn mạnh lộ trình mới nhất không phải là một văn kiện mang tính ràng buộc, trong khi việc báo cáo vẫn do chính các quốc gia thành viên thực hiện.
Những nỗ lực vẫn chưa đủ
Sau năm 2015, ASEAN đã áp đặt lệnh cấm tạm thời đối với việc phá rừng trên đất than bùn và thành lập một cơ quan chuyên trách nhằm khôi phục những khu vực bị ảnh hưởng. Cơ quan này sau đó đã phục hồi khoảng 1,6 triệu ha.
Tuy nhiên, Indonesia cũng là quốc gia sản xuất hơn một nửa lượng dầu cọ của thế giới. Theo các nhà quan sát, ngành công nghiệp này đã tìm cách thích nghi với các quy định, vừa xin giấy phép canh tác “bền vững”, vừa lén lút phá rừng tại những khu vực được bảo vệ. Trong khi đó, cơ quan phục hồi đất than bùn dù đã triển khai nhiều công việc cũng bị giải thể vào năm ngoái.
Fahrizal cho rằng, một trong những lựa chọn “thực tế” nhất để tăng hiệu quả thực thi các biện pháp chống khói mù là xây dựng cơ chế xác minh dữ liệu độc lập do bên thứ ba thực hiện. Theo ông, cơ chế này có thể tạo ra những “hậu quả đối với danh tiếng và khả năng tiếp cận nguồn tài chính” đối với những bên không tuân thủ.
Ông nói: “Nếu không có điều đó, uy tín và tầm quan trọng của ASEAN cuối cùng sẽ được đánh giá bởi những người dân hít phải khói bụi, chứ không phải bởi số lượng văn kiện đã ký kết”.
Khi khói mù trở thành tình trạng khẩn cấp về nhân quyền
Các nhóm vận động không muốn tiếp tục chờ đợi một lộ trình khác của ASEAN thất bại. Các nghị sĩ ASEAN vì Nhân quyền kêu gọi coi cuộc khủng hoảng khói mù mới nhất trong khu vực là một “tình trạng khẩn cấp về nhân quyền”.
Nhóm này đã thúc giục các quốc gia thành viên ASEAN tận dụng hội nghị thượng đỉnh vào tháng 10 tại Việt Nam để khắc phục những lỗ hổng trong thực thi pháp luật và buộc các doanh nghiệp vi phạm phải chịu trách nhiệm. Một trong những đề xuất được đưa ra là yêu cầu các công ty công bố thông tin về cháy rừng và sử dụng đất, qua đó tạo cơ sở cho hoạt động giám sát độc lập.
Bên cạnh nỗ lực ở cấp khu vực, một số hình thức hợp tác song phương quy mô nhỏ hơn cũng bắt đầu xuất hiện. Thái Lan và Lào cũng ký thỏa thuận chia sẻ dữ liệu và nguồn lực nhằm ngăn chặn cháy rừng trước khi đám cháy lan rộng. Thỏa thuận này tương tự một thỏa thuận Bangkok đạt được với Myanmar vào tháng trước.
Áp lực từ bên ngoài cũng đang gia tăng, dù kết quả vẫn trái chiều. Lệnh cấm dầu cọ mà Liên minh châu Âu đe dọa áp dụng liên quan đến nạn phá rừng đã bị trì hoãn đến năm 2027, sau những phản đối từ Indonesia và nhu cầu của Brussels trong việc ký một thỏa thuận thương mại mới trong bối cảnh thuế quan của Mỹ gia tăng.
Trong khi đó, ngay cả các công cụ ứng phó khủng hoảng của ASEAN cũng bộc lộ những hạn chế. Theo thỏa thuận về khói mù mới nhất của khối, việc tiếp nhận hỗ trợ chữa cháy khẩn cấp từ nước ngoài vẫn hoàn toàn mang tính tự nguyện.
Helena Varkkey cho biết thỏa thuận vẫn tồn tại, nhưng cuối cùng không thể phát huy hiệu quả nếu không có lời mời rõ ràng từ nước chủ nhà. Theo bà, quyết định tiếp nhận hỗ trợ nên được đưa ra dựa trên cơ sở khoa học, khi tình trạng khói mù đủ nghiêm trọng để cần đến sự trợ giúp từ bên ngoài, thay vì phụ thuộc vào quyết định chính trị.
Singapore mắc kẹt giữa lợi nhuận và khói mù
Singapore có lẽ là ví dụ rõ nhất cho sự căng thẳng giữa lợi ích kinh tế và an toàn cộng đồng trong cuộc khủng hoảng khói mù xuyên biên giới. Được biết, các công ty Singapore đầu tư mạnh vào ngành dầu cọ tại Kalimantan, nhưng người dân nước này, vốn thuộc nhóm giàu nhất khu vực, ngày càng không chấp nhận việc phải hứng chịu khói mù từ bên ngoài biên giới.
Luật về ô nhiễm khói mù xuyên biên giới được Singapore ban hành năm 2014 cho phép khởi tố các công ty gây ô nhiễm khói mù, bất kể đám cháy xảy ra ở đâu. Phạm vi pháp lý này được đưa vào thực tế sau cuộc khủng hoảng ô nhiễm năm 2015, khi 6 công ty, trong đó có Asia Pulp & Paper của Indonesia, bị điều tra.
Động thái này từng bị Jakarta chỉ trích là sự xúc phạm chủ quyền. Theo thông tin Bộ trưởng Môi trường Singapore đưa ra trước Quốc hội, tính đến năm 2021, 4 trong số các vụ việc vẫn chưa được giải quyết. Trong những năm sau đó, không có thông tin chính thức cho thấy các vụ việc này đã được khép lại.
Trong khi đó, mỗi khi Borneo bốc cháy, Singapore vẫn phải đối mặt với khói mù. Khoảng cách địa lý không thể ngăn cản ô nhiễm xuyên biên giới, trong khi những nỗ lực pháp lý nhằm quy trách nhiệm cho các bên liên quan vẫn chưa tạo ra một lời giải dứt điểm.














