Giá vàng 21/8 vững vàng ở mốc kỷ lục khi đồng USD suy yếu

Phản hồi: 1

Giá vàng thế giới hôm nay đã kéo dài đà tăng kỷ lục và duy trì vững chắc trên mức quan trọng $2,500/ounce. Sự gia tăng này được thúc đẩy bởi đồng đô la Mỹ yếu và niềm tin ngày càng cao từ các nhà đầu tư rằng Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) có khả năng sẽ cắt giảm lãi suất vào tháng 9.

Diễn biến giá vàng thế giới 21/08/2024

nha dau tu tre bi thu hut boi vang
Giá vàng 21/8 vững vàng ở mốc kỷ lục khi đồng USD suy yếu

Cập nhật vào sáng ngày 21/08/2024, giá vàng giao ngay đã tăng 0,41% lên mức $2,513.81/ounce, sau khi chạm mức cao kỷ lục mọi thời đại là $2,531.60 trong phiên trước đó. Giá vàng tương lai của Mỹ cũng đóng cửa cao hơn 0,4% ở mức $2,550.6.

Đồng Đô La yếu và lợi suất trái phiếu giảm 

Chỉ số đô la Mỹ (.DXY) đã giảm xuống mức thấp nhất trong bảy tháng, làm cho vàng trở nên hấp dẫn hơn đối với các nhà đầu tư nắm giữ các loại tiền tệ khác, trong khi lợi suất trái phiếu 10 năm của Mỹ cũng giảm. Theo Aakash Doshi, Giám đốc bộ phận hàng hóa Bắc Mỹ tại Citi Research, “Các yếu tố chính thúc đẩy giá vàng là nhu cầu đầu tư tài chính, đặc biệt là khi việc mua vào từ các quỹ ETF tăng lên và tâm lý chung cải thiện do kỳ vọng Fed sẽ bắt đầu chu kỳ cắt giảm lãi suất vào tháng 9.”

Doshi cũng dự đoán rằng giá vàng có thể đạt $3,000/ounce vào giữa năm 2025 và $2,600 vào cuối năm 2024.

Kỳ vọng cắt giảm lãi suất và tâm lí thị trường

Tâm lý thị trường đang dự đoán khoảng 71,5% khả năng Fed sẽ cắt giảm lãi suất 25 điểm cơ bản vào tháng 9, theo CME FedWatch Tool. Các nhà giao dịch sẽ theo dõi sát sao biên bản cuộc họp chính sách của Fed vào tháng 7 vào thứ Tư và bài phát biểu quan trọng của Chủ tịch Fed Jerome Powell tại hội nghị Jackson Hole vào cuối tuần để tìm thêm manh mối về các đợt cắt giảm lãi suất sắp tới.

Daniel Ghali, chiến lược gia hàng hóa tại TD Securities, lưu ý rằng vị thế mua vàng có thể đang quá cao, và kỳ vọng về các đợt cắt giảm lãi suất mạnh của Fed có thể dẫn đến một đợt điều chỉnh nếu kịch bản này bị thách thức.

Tình hình đầu tư vàng toàn cầu

Vàng, một tài sản thường phát triển mạnh trong môi trường lãi suất thấp, đã tăng hơn 20% từ đầu năm đến nay và đang trên đà trở thành năm tốt nhất kể từ năm 2020. Joseph Cavatoni, chiến lược gia thị trường tại Hội đồng Vàng Thế giới, nhận định: “Các bất ổn địa chính trị, sự gia tăng trong quan tâm đầu cơ, và dòng tiền lớn từ các quỹ ETF toàn cầu đang tiếp tục thúc đẩy xu hướng tăng giá của vàng.”

Ở các kim loại khác, giá bạc giao ngay giảm 0,2% xuống còn $29.42/ounce, bạch kim giảm 0,5% xuống còn $949.05/ounce và palladium giảm 0,5% còn $927.00/ounce.

Diễn biến giá vàng trong nước ngày 21/08/2024

Hiện giá vàng trong nước ngày 21/08/2024 tại thị trường Việt Nam như sau:

Sản phẩm Hôm nay (17-09-2026) Hôm qua (16-09-2026)
Giá mua Giá bán Giá mua Giá bán
Bảo Tín Mạnh Hải - Bắc Ninh 143.500 146.500 - -
Bảo Tín Mạnh Hải - Hà Nội 143.500 146.500 - -
Bảo Tín Mạnh Hải - Hải Dương 143.500 146.500 - -
Bảo Tín Minh Châu - Hà Nội 143.000 146.500 - -
DOJI - Hà Nội 143.500 146.500 - -
DOJI - TP. Hồ Chí Minh 143.500 146.500 - -
DOJI - TP.Hồ Chí Minh 143.500 146.500 - -
DOJI - Đà Nẵng 143.500 146.500 - -
Mi Hồng - Bến Tre 144.300 145.800 - -
Mi Hồng - Tiền Giang 144.300 145.800 - -
Mi Hồng - TP. Hồ Chí Minh 144.300 145.800 - -
Mi Hồng - TP.Hồ Chí Minh 144.300 145.800 - -
Ngọc Thẩm - Cần Thơ 141.500 145.000 - -
Ngọc Thẩm - Long Xuyên 141.500 145.000 - -
Ngọc Thẩm - Miền Tây 141.500 145.000 - -
Ngọc Thẩm - Mỹ Tho 141.500 145.000 - -
Ngọc Thẩm - Sa Đéc 141.500 145.000 - -
Ngọc Thẩm - Tân An 141.500 145.000 - -
Ngọc Thẩm - TP. Hồ Chí Minh 141.500 145.000 - -
Ngọc Thẩm - TP.Hồ Chí Minh 141.500 145.000 - -
Ngọc Thẩm - Trà Vinh 141.500 145.000 - -
Ngọc Thẩm - Vĩnh Long 141.500 145.000 - -
Ngọc Thẩm - Đông Nam Bộ 141.500 145.000 - -
Phú Quý - Hà Nội 143.500 146.500 - -
PNJ - Hà Nội 143.500 146.500 - -
PNJ - Miền Tây 143.500 146.500 - -
PNJ - Tây Nguyên 143.500 146.500 - -
PNJ - TP. Hồ Chí Minh 143.500 146.500 - -
PNJ - TP.Hồ Chí Minh 143.500 146.500 - -
PNJ - Đà Nẵng 143.500 146.500 - -
PNJ - Đông Nam Bộ 143.500 146.500 - -
SJC - Bạc Liêu 143.500 146.500 - -
SJC - Biên Hòa 143.500 146.500 - -
SJC - Cà Mau 143.500 146.500 - -
SJC - Hạ Long 143.500 146.500 - -
SJC - Hải Phòng 143.500 146.500 - -
SJC - Huế 143.500 146.500 - -
SJC - Miền Bắc 143.500 146.500 - -
SJC - Miền Tây 143.500 146.500 - -
SJC - Miền Trung 143.500 146.500 - -
SJC - Nha Trang 143.500 146.500 - -
SJC - Quảng Ngãi 143.500 146.500 - -
SJC - TP. Hồ Chí Minh 143.500 146.500 - -
SJC - TP.Hồ Chí Minh 143.500 146.500 - -