Chợ giá – Nền tảng tuyển dụng hàng đầu nước Úc – SEEK mới đây đã công bố bảng xếp hạng 20 công việc được trả lương cao nhất tại Úc trong năm qua. Những dữ liệu này được tổng hợp từ hàng trăm nghìn tin tuyển dụng trên toàn quốc và thể hiện mức lương trung bình cùng xu hướng tăng trưởng theo từng vị trí.
Ngành Y tế áp đảo, CNTT giữ vững vị thế cao

Đứng đầu danh sách chính là công việc Bác sĩ tâm thần, với mức lương trung bình lên tới 236.055 AUD/năm, tăng 7% so với năm trước. Vị trí này đòi hỏi trình độ chuyên môn cao, bằng cấp sau đại học và giấy phép hành nghề hợp lệ tại Úc.
Tiếp theo là công việc Giám đốc dự án xây dựng với mức lương 232.682 AUD/năm – một con số cho thấy ngành xây dựng vẫn đang duy trì đà phát triển mạnh mẽ tại nhiều bang như New South Wales, Victoria và Queensland.
Bác sĩ đa khoa (GP) giữ vị trí thứ 3 với mức lương trung bình 232.450 AUD/năm, mặc dù không tăng so với năm trước. Đây là vị trí trọng yếu trong hệ thống chăm sóc sức khỏe cộng đồng Úc, đặc biệt tại các khu vực nông thôn và vùng sâu vùng xa.
Trong top 10 còn có nhiều vị trí liên quan đến Công nghệ thông tin và truyền thông (ICT) như:
- Quản lý kỹ thuật: 181.783 AUD/năm
- Trưởng nhóm kỹ thuật: 171.441 AUD/năm
- Chuyên gia tư vấn chức năng (Functional Consultant): 155.266 AUD/năm
Điều này đã phản ánh nhu cầu ngày càng cao của thị trường lao động Úc đối với các chuyên gia công nghệ, đặc biệt trong bối cảnh chuyển đổi số đang diễn ra mạnh mẽ trên toàn cầu.
Danh sách Top 20 công việc lương cao nhất tại Úc (theo SEEK)
| Thứ hạng | Chức danh công việc | Ngành nghề | Mức lương trung bình (AUD/năm) | Tăng trưởng |
| 1 | Bác sĩ tâm thần | Y tế | 236.055 | +7% |
| 2 | Giám đốc dự án | Xây dựng | 232.682 | +4% |
| 3 | Bác sĩ đa khoa | Y tế | 232.450 | 0% |
| 4 | Chuyên viên nhân sự ngành y | Y tế | 222.503 | +8% |
| 5 | Quản lý kỹ thuật | CNTT | 181.783 | 0% |
| 6 | Trưởng nhóm kỹ thuật | CNTT | 171.441 | +6% |
| 7 | Trưởng phòng phân tích tài chính | Kế toán | 167.445 | +1% |
| 8 | Giám sát điện | Năng lượng | 164.545 | +2% |
| 9 | Kỹ sư độ tin cậy | Khai thác | 158.347 | +5% |
| 10 | Chuyên gia tư vấn chức năng | CNTT | 155.266 | 0% |
| 11 | Dẫn đầu giao hàng | CNTT | 154.881 | +3% |
| 12 | Giám sát dân sự | Xây dựng | 151.133 | +2% |
| 13 | Giám đốc điều dưỡng | Y tế | 149.873 | +9% |
| 14 | Quản lý cơ sở | Y tế | 146.867 | +8% |
| 15 | Kỹ sư độ tin cậy trang web | CNTT | 146.532 | -3% |
| 16 | Thợ điện | Năng lượng | 146.800 | +3% |
| 17 | Quản lý mua sắm | Nhân sự | 145.901 | +12% |
| 18 | Người đăng ký | Y tế | 145.176 | +12% |
| 19 | Quản lý ngân hàng | Tài chính | 143.932 | +12% |
| 20 | Giám sát công trường | Khai thác | 143.818 | +4% |
Theo các chuyên gia nhân sự, việc nắm được thông tin cập nhật về mức lương ngành nghề không chỉ giúp ứng viên có định hướng rõ ràng trong lựa chọn nghề nghiệp, mà còn là vũ khí lợi hại khi bước vào các cuộc đàm phán lương với nhà tuyển dụng.
Mức lương cao không đồng nghĩa với dễ xin việc
Mặc dù các ngành như y tế và CNTT trả lương rất cao, nhưng điều này cũng đi kèm với các yêu cầu về độ, kỹ năng, kinh nghiệm và chứng chỉ hành nghề rất khắt khe. Ví dụ, bác sĩ tại Úc phải trải qua nhiều năm đào tạo, đăng ký hành nghề, và thường phải làm việc tại các vùng xa trước khi có thể tự hành nghề ở đô thị lớn.
Ngược lại, các ngành như kỹ thuật, khai thác và công nghệ có nhu cầu tuyển dụng cao hơn và có thể là lựa chọn khả thi cho lao động có tay nghề hoặc đang có kế hoạch định cư tại Úc theo diện kỹ năng.














