Chợ giá – Trong khi phần lớn nhà đầu tư toàn cầu tập trung vào tác động của căng thẳng Trung Đông đối với giá dầu và chính sách của Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed), một diễn biến khác lại đang âm thầm hình thành tại châu Á. Việc Nhật Bản và Hàn Quốc đồng loạt tăng lãi suất nhưng đồng nội tệ vẫn suy yếu đang đặt ra những rủi ro mới đối với thị trường tài chính khu vực.
Khủng hoảng Trung Đông làm đảo chiều cục diện tiền tệ châu Á
Trong những tuần gần đây, xung đột tại Trung Đông đã đẩy giá dầu thế giới tăng mạnh, làm gia tăng lo ngại về nguy cơ lạm phát quay trở lại tại nhiều nền kinh tế lớn.

Kịch bản này đang được thị trường phản ánh khá rõ, khi giá năng lượng tăng cao có thể khiến Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) duy trì lãi suất ở mức cao trong thời gian dài hơn, đồng USD được hưởng lợi từ vai trò tài sản trú ẩn an toàn, trong khi dòng vốn quốc tế tiếp tục hướng về thị trường Mỹ.
Tuy nhiên, các chuyên gia cũng cho rằng, phía sau diễn biến quen thuộc này còn có một yếu tố ít được chú ý nhưng có thể tạo ra tác động đáng kể đối với thị trường châu Á, đó là sự suy yếu kéo dài của đồng yên Nhật Bản và đồng won Hàn Quốc.
Thông thường, việc ngân hàng trung ương tăng lãi suất sẽ giúp thu hút dòng vốn và hỗ trợ đồng nội tệ. Tuy nhiên, tại Nhật Bản và Hàn Quốc, cơ chế này đang không phát huy hiệu quả như kỳ vọng.
Bên cạnh đó, ngân hàng Trung ương Nhật Bản (BOJ) đã nâng lãi suất chính sách lên 1% trong tháng 6, mức cao nhất kể từ năm 1995, nhằm kiểm soát lạm phát do giá năng lượng tăng. Dù vậy, ngay sau động thái này, đồng yên vẫn tiếp tục suy yếu, có thời điểm giảm xuống dưới mức 163 JPY/USD, mức thấp nhất trong gần bốn thập kỷ. Diễn biến này đã khiến Bộ Tài chính Nhật Bản phải phát tín hiệu sẵn sàng can thiệp vào thị trường ngoại hối nếu biến động vượt quá tầm kiểm soát.
Tại Hàn Quốc, tình hình cũng diễn biến tương tự. Sau tám cuộc họp liên tiếp duy trì lãi suất ổn định, Ngân hàng Trung ương Hàn Quốc (BOK) đã nâng lãi suất lên 2,75% vào tháng 7 nhằm hỗ trợ đồng won và kiểm soát lạm phát. Tuy nhiên, áp lực mất giá của đồng won vẫn chưa được giải tỏa trong bối cảnh giá dầu nhập khẩu tiếp tục duy trì ở mức cao.
Vì sao tăng lãi suất không còn phát huy hiệu quả?
Theo các chuyên gia kinh tế, nguyên nhân của tình trạng này nằm ở bản chất của lạm phát hiện nay.
Nếu lạm phát xuất phát từ nhu cầu tiêu dùng trong nước tăng mạnh, việc nâng lãi suất có thể giúp giảm chi tiêu, làm chậm đà tăng trưởng của nền kinh tế và góp phần ổn định giá cả. Tuy nhiên, tại Nhật Bản và Hàn Quốc, áp lực lạm phát hiện chủ yếu đến từ các cú sốc chi phí bên ngoài, đặc biệt là giá dầu và năng lượng nhập khẩu.
Trong khi đó, việc tăng lãi suất chỉ khiến chi phí vay vốn của doanh nghiệp và người dân gia tăng, trong khi tác động đến giá năng lượng gần như không đáng kể. Mặt khác, hai ngân hàng trung ương đang sử dụng công cụ chính sách tiền tệ để ứng phó với một vấn đề bắt nguồn từ biến động của thị trường hàng hóa toàn cầu.
Nguy cơ lạm phát đình trệ phủ bóng lên Nhật Bản và Hàn Quốc
Một yếu tố khác đang gây sức ép lên đồng yên Nhật Bản và đồng won Hàn Quốc chính là sự mạnh lên của đồng USD.
Mỗi khi bất ổn địa chính trị gia tăng, giới đầu tư thường có xu hướng chuyển vốn sang các tài sản được xem là an toàn như trái phiếu Kho bạc Mỹ và đồng USD. Điều này giúp đồng bạc xanh tăng giá, trong khi nhiều đồng tiền châu Á chịu áp lực mất giá dù lãi suất trong nước đã được nâng lên.
Sự khác biệt này tạo thêm dư địa để Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) duy trì chính sách tiền tệ hiện tại, trong khi Nhật Bản và Hàn Quốc phải đối mặt với bài toán khó giữa việc ổn định tỷ giá và bảo vệ tăng trưởng kinh tế.
Và một trong những rủi ro lớn nhất hiện nay là khả năng hai nền kinh tế lớn tại Đông Bắc Á rơi vào trạng thái gần giống “lạm phát đình trệ” (stagflation). Đây là tình huống nền kinh tế tăng trưởng chậm nhưng lạm phát vẫn duy trì ở mức cao, khiến việc điều hành chính sách trở nên phức tạp hơn.
Nếu lãi suất tiếp tục tăng trong khi hoạt động kinh tế suy yếu, lợi suất trái phiếu chính phủ có thể đi lên do kỳ vọng lạm phát, trong khi giá trái phiếu giảm do nhà đầu tư yêu cầu mức lợi suất cao hơn. Đây là kịch bản gây bất lợi cho cả thị trường trái phiếu và triển vọng tăng trưởng kinh tế.
Doanh nghiệp nhập khẩu chịu áp lực lớn
Không chỉ thị trường tài chính, các doanh nghiệp phụ thuộc lớn vào nguồn năng lượng nhập khẩu cũng đang chịu sức ép ngày càng gia tăng.
Những ngành như điện lực, vận tải biển, logistics, hàng không, hóa chất và sản xuất công nghiệp đều phải đối mặt với chi phí đầu vào tăng cao. Ngay cả khi đồng nội tệ được hỗ trợ phần nào từ chính sách tiền tệ, mức cải thiện này cũng khó có thể bù đắp hoàn toàn tác động từ giá dầu và chi phí nguyên liệu nhập khẩu.
Trong khi đó, Hàn Quốc vẫn đang nhận được sự hỗ trợ từ hoạt động xuất khẩu chất bán dẫn. Tuy nhiên, các chuyên gia cho rằng một đồng tiền được củng cố chủ yếu nhờ doanh thu của ngành chip chưa đồng nghĩa với việc nền tảng tiền tệ đã trở nên bền vững.
Nhà đầu tư cần đánh giá lại rủi ro tỷ giá
Theo giới phân tích, điều đáng chú ý nhất hiện nay là nhiều danh mục đầu tư quốc tế vẫn đang dựa trên giả định rằng mỗi chu kỳ tăng lãi suất sẽ giúp đồng nội tệ mạnh lên theo thời gian. Tuy nhiên, giả định này có thể không còn phù hợp trong bối cảnh hiện tại.
Nếu việc nâng lãi suất chỉ giúp hạn chế tốc độ mất giá thay vì đảo chiều xu hướng của đồng tiền, chi phí phòng ngừa rủi ro tỷ giá đối với đồng yên Nhật Bản và đồng won Hàn Quốc có thể cần được đánh giá lại. Đối với các nhà đầu tư đang nắm giữ trái phiếu hoặc tài sản bằng đồng yên và đồng won nhưng chưa thực hiện các biện pháp phòng ngừa rủi ro tỷ giá, nguy cơ thua lỗ do biến động tiền tệ có thể lớn hơn đáng kể so với lợi ích thu được từ chênh lệch lãi suất.
Diễn biến tại Nhật Bản và Hàn Quốc cũng cho thấy, không phải mọi chu kỳ tăng lãi suất đều mang lại tác động tích cực đối với đồng tiền quốc gia. Khi lạm phát chủ yếu xuất phát từ các cú sốc bên ngoài như giá dầu hoặc căng thẳng địa chính trị, việc thắt chặt chính sách tiền tệ có thể chỉ giúp làm chậm đà suy yếu của đồng nội tệ, thay vì tạo ra xu hướng tăng giá bền vững.
Đối với thị trường toàn cầu, đây là tín hiệu đáng chú ý trong bối cảnh nhà đầu tư vẫn tập trung vào triển vọng của đồng USD và chính sách tiền tệ của Fed. Sự kết hợp giữa lãi suất cao, tăng trưởng suy yếu và áp lực tỷ giá tại châu Á có thể trở thành một trong những rủi ro tài chính lớn trong những tháng tới nếu căng thẳng địa chính trị tiếp tục kéo dài.















