Giá vàng 24/7 lao dốc 2% khi bóng ma lạm phát và lãi suất trở lại

Comment: 1

Chợ giá – Thị trường kim loại quý trong phiên giao dịch ngày Thứ Năm đã hứng chịu một đợt bán tháo mạnh mẽ. Giá vàng thế giới sụt giảm hơn 2%, đánh mất toàn bộ thành quả phục hồi và rút lui khỏi mức đỉnh hai tuần thiết lập ở phiên trước đó. Sự leo thang của cuộc xung đột tại Trung Đông đã đẩy giá năng lượng tăng vọt, làm thổi bùng trở lại nỗi lo lạm phát và củng cố vững chắc kỳ vọng về các đợt tăng lãi suất tiếp theo.

gia vang co the som ha nhiet
Giá vàng 24/7 lao dốc 2% khi bóng ma lạm phát và lãi suất trở lại

Diễn biến thị trường: Vàng rơi rụng trước sức ép từ đồng USD và lợi suất trái phiếu

Cập nhật vào sáng 24/07, sắc đỏ thẫm đã bao trùm toàn bộ bảng điện tử. Giá vàng giao ngay (Spot Gold) bốc hơi 2,1%, lùi sâu về mức 4.043,14 USD/ounce, chấm dứt chuỗi ngày hưng phấn sau khi vừa chạm mức cao nhất kể từ ngày 7/7 vào hôm Thứ Tư. Giá vàng kỳ hạn Mỹ (giao tháng 8) đóng cửa chốt phiên giảm tới 2,5%, rơi xuống ngưỡng 4.050,20 USD/ounce.

Áp lực đè nặng lên vàng không chỉ đến từ lạm phát mà còn từ sự bứt phá của các tài sản đối thủ. Chỉ số đồng USD đã tăng 0,3%, khiến vàng trở nên đắt đỏ hơn đối với người mua nước ngoài. Đáng chú ý, lợi suất trái phiếu Kho bạc Mỹ kỳ hạn 10 năm đã vọt lên mức cao nhất trong hơn một năm qua.

Cú sốc “Dầu 100 USD” và gánh nặng chi phí cơ hội

Mặt trận năng lượng đang tạo ra cơn địa chấn thực sự. Giá dầu thô Brent đã chính thức chạm mốc 100 USD/thùng lần đầu tiên kể từ cuối tháng 5. Động thái này bùng phát sau khi lực lượng Houthi tại Yemen tuyên bố đã tấn công hai tàu chở dầu của Ả Rập Xê Út, làm dấy lên nỗi sợ hãi tột độ rằng sự gián đoạn nguồn cung dầu mỏ toàn cầu có thể lan rộng ra khỏi ranh giới eo biển Hormuz.

Việc giá dầu neo ở mức cao tiếp tục đè nặng lên giá vàng, bởi nó củng cố những vụ cá cược vào kịch bản lãi suất sẽ duy trì ở mức cao trong thời gian dài hơn (higher-for-longer), qua đó làm lu mờ sức hấp dẫn của vàng. Ông Jim Wyckoff, chuyên gia phân tích thị trường tại American Gold Exchange, lý giải về mối liên hệ này: “Giá dầu thô leo thang đang đẩy lợi suất trái phiếu lên cao dựa trên quan điểm rằng các ngân hàng trung ương sẽ không thể hạ lãi suất do lạm phát vẫn là một vấn đề nan giải. Lợi suất trái phiếu tăng chính là ‘kẻ thù’ không đội trời chung của phe mua vàng và bạc, bởi những kim loại quý này không mang lại bất kỳ lợi suất vật chất nào.”

Nín thở chờ đợi phán quyết từ Fed

Hiện tại, mọi sự chú ý của giới đầu tư đang đổ dồn vào quyết định lãi suất của Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) và những bình luận từ Chủ tịch Kevin Warsh sau khi cuộc họp chính sách kéo dài hai ngày kết thúc vào tuần tới.

Dữ liệu từ công cụ FedWatch của CME Group cho thấy sự thay đổi chóng mặt trong tâm lý thị trường: Các nhà giao dịch hiện đang định giá có tới 83% cơ hội Fed sẽ thực hiện một đợt tăng lãi suất vào tháng 9 (tăng vọt so với mức định giá 68% chỉ mới ghi nhận vào hôm Thứ Tư).

Nhận định về cuộc họp sắp tới, chuyên gia Wyckoff chia sẻ: “Thị trường kỳ vọng sẽ không có sự thay đổi nào về lãi suất trong tuần tới, nhưng có thể sẽ đi kèm với những lời lẽ mang hơi hướng ‘diều hâu’ (hawkish). Tuy nhiên, nếu Fed bất ngờ tỏ ra ôn hòa (dovish) hoặc thắt chặt (hawkish) hơn dự kiến, thị trường chắc chắn sẽ phản ứng vô cùng dữ dội.”

Nhóm kim loại quý công nghiệp chìm trong “bể máu”

Cùng chung số phận với vàng, làn sóng bán tháo đã càn quét qua toàn bộ nhóm kim loại quý công nghiệp, để lại những mức giảm vô cùng khốc liệt trong phiên giao dịch Thứ Năm. Giá bạc giao ngay lao dốc không phanh tới 3,8%, rơi thẳng về mốc 57,44 USD/ounce. Giá bạch kim (Platinum) sụt giảm mạnh 3,3%, lùi sâu về ngưỡng 1.590,58 USD/ounce. Giá Palladium trượt giảm 2,7%, đóng cửa ở mức 1.256,50 USD/ounce.

Diễn biến giá vàng trong nước ngày 24/07/2026

Hiện giá vàng trong nước ngày 24/07/2026 niêm yết như sau:

Sản phẩm Hôm nay (24-07-2026) Hôm qua (23-07-2026)
Giá mua Giá bán Giá mua Giá bán
SJC - TP. Hồ Chí Minh 134.500 139.500 135.000 140.000
PNJ - TP. Hồ Chí Minh 134.000 139.000 135.000 140.000
PNJ - Hà Nội 134.000 139.000 135.000 140.000
PNJ - Đà Nẵng 134.000 139.000 135.000 140.000
Phú Quý - Hà Nội 134.500 139.500 135.000 140.000
Bảo Tín Minh Châu - Hà Nội 134.000 139.000 142.000 146.000
Mi Hồng - TP. Hồ Chí Minh 135.000 137.500 136.000 138.500