Yên Nhật lao dốc, Nhật Bản đối mặt nguy cơ khủng hoảng tiền tệ

Comment: 1

Chợ giá – Nhật Bản đang phải đối mặt với áp lực ngày càng gia tăng trong nỗ lực bảo vệ đồng yên trước những biến động của thị trường tài chính quốc tế. Theo nhiều chuyên gia, các diễn biến hiện nay cho thấy một số điểm tương đồng đáng chú ý với giai đoạn trước cuộc khủng hoảng tài chính châu Á năm 1997, làm dấy lên những lo ngại về các rủi ro mà nền kinh tế lớn thứ ba thế giới có thể phải đối mặt trong thời gian tới. 

Đồng yên tiếp tục lao dốc dù Nhật Bản tung dự trữ ngoại hối

Chỉ vài tuần sau khi Tokyo triển khai một trong những đợt can thiệp ngoại hối lớn nhất trong lịch sử nhằm hỗ trợ đồng yên, tỷ giá USD/JPY đã một lần nữa vượt ngưỡng 160 yên/USD. Diễn biến này đã cho thấy áp lực bán đối với đồng tiền Nhật Bản vẫn rất lớn, bất chấp việc nước này đang nắm giữ hơn 1.300 tỷ USD dự trữ ngoại hối, thuộc nhóm cao nhất thế giới.

ty gia yen nhat 07 10 2025
Đồng yên lao dốc, Nhật Bản đối mặt nguy cơ khủng hoảng tiền tệ kiểu châu Á năm 1997?

Theo các nhà phân tích, một nghịch lý đang xuất hiện khi chính quy mô dự trữ ngoại hối khổng lồ của Nhật Bản lại khiến đồng yên trở thành mục tiêu hấp dẫn đối với các quỹ đầu cơ toàn cầu. Nhiều nhà đầu tư tin rằng, Tokyo sẽ tiếp tục sử dụng nguồn lực lớn để bảo vệ tỷ giá, từ đó tạo điều kiện cho các nhà giao dịch xây dựng những vị thế bán khống quy mô lớn với kỳ vọng đồng yên cuối cùng vẫn sẽ suy yếu.

Khác với nhiều quốc gia từng trải qua khủng hoảng tiền tệ, Nhật Bản lại không thiếu dự trữ ngoại hối. Tuy nhiên, theo giới chuyên gia cho rằng, vấn đề cốt lõi nằm ở chính sách tiền tệ. Trong khi Mỹ duy trì mặt bằng lãi suất cao nhằm kiểm soát lạm phát, Ngân hàng Trung ương Nhật Bản (BOJ) vẫn phải giữ lãi suất ở mức thấp để hỗ trợ nền kinh tế và giảm áp lực chi phí vay nợ cho chính phủ.

Tình hình này càng trở nên phức tạp khi nợ công của Nhật Bản hiện tương đương hơn 250% GDP – mức cao nhất trong nhóm các nền kinh tế phát triển. Điều đó khiến BOJ gặp nhiều hạn chế trong việc nâng lãi suất mạnh như Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed). Khoảng cách lãi suất ngày càng nới rộng đã thúc đẩy hoạt động “carry trade” – chiến lược vay đồng yên với chi phí thấp để đầu tư vào các tài sản có lợi suất cao hơn ở nước ngoài. Xu hướng này tiếp tục tạo áp lực bán lên đồng yên, đồng thời làm suy giảm hiệu quả của các biện pháp can thiệp ngoại hối.

Trong khi đó, một số chuyên gia cảnh báo Nhật Bản đang đối mặt nguy cơ rơi vào vòng xoáy “lạm phát – mất giá tiền tệ”, khi đồng yên suy yếu làm gia tăng chi phí nhập khẩu, từ đó tạo thêm áp lực đối với mặt bằng giá cả trong nước.

Những vấn đề mang tính cấu trúc của nền kinh tế Nhật Bản

Đằng sau sự suy yếu của đồng yên chính là những thách thức mang tính cấu trúc đã tích tụ trong nền kinh tế Nhật Bản suốt nhiều thập kỷ. Từng được xem là biểu tượng công nghệ của thế giới trong những năm 1980 và đầu thập niên 1990, Nhật Bản được cho là đã bỏ lỡ nhiều làn sóng công nghệ quan trọng, từ internet và nền kinh tế số cho đến trí tuệ nhân tạo (AI) và xe điện.

Tình trạng già hóa dân số và suy giảm dân số cũng đang diễn ra ngày càng rõ nét, khiến lực lượng lao động thu hẹp, tốc độ tăng trưởng kinh tế chậm lại và áp lực đối với hệ thống an sinh xã hội gia tăng. Những yếu tố này đang tạo ra thách thức lâu dài đối với triển vọng phát triển của nền kinh tế lớn thứ ba thế giới.

Trong khi đó, xuất khẩu (một trong những động lực tăng trưởng quan trọng của Nhật Bản) đang phải đối mặt với nhiều sức ép. Các ngành công nghiệp truyền thống như điện tử tiêu dùng, thiết bị công nghiệp và ô tô đang chịu sự cạnh tranh ngày càng gay gắt từ Trung Quốc, Hàn Quốc và nhiều nền kinh tế mới nổi khác. 

Theo nhiều chuyên gia cho rằng, nguy cơ đáng lo ngại nhất hiện nay tập trung ở ngành công nghiệp ô tô, lĩnh vực đóng vai trò quan trọng đối với xuất khẩu và thị trường lao động của Nhật Bản.

Cuộc cách mạng xe điện và thách thức đối với ngành ô tô Nhật Bản

Trong suốt nhiều năm, các hãng xe Nhật Bản đã duy trì vị thế cạnh tranh nhờ lợi thế trong lĩnh vực động cơ đốt trong và công nghệ xe hybrid. Tuy nhiên, sự phát triển nhanh chóng của xe điện đang làm thay đổi sâu sắc cục diện ngành công nghiệp ô tô toàn cầu. Việc chi phí pin liên tục giảm, phạm vi hoạt động của xe được cải thiện và hạ tầng sạc phát triển nhanh tại nhiều quốc gia đã giúp xe điện ngày càng trở nên cạnh tranh hơn trên thị trường.

Bên cạnh đó, giá năng lượng tăng cao sau các cuộc xung đột địa chính trị gần đây cũng góp phần thúc đẩy quá trình chuyển đổi sang các phương tiện sử dụng điện. 

Tuy nhiên, nhiều chuyên gia cũng cho rằng, nếu các nhà sản xuất Nhật Bản không theo kịp xu hướng chuyển dịch của ngành, những tác động đối với xuất khẩu và cán cân thương mại của nước này có thể trở nên đáng kể trong những năm tới.


Áp lực mới từ chi phí năng lượng và quốc phòng

Không chỉ đối mặt với những thách thức từ hoạt động xuất khẩu, Nhật Bản còn phải gánh chịu áp lực ngày càng lớn từ chi phí nhập khẩu. Sau các cuộc khủng hoảng năng lượng toàn cầu, Tokyo buộc phải tăng cường nhập khẩu khí tự nhiên hóa lỏng (LNG) và dầu mỏ nhằm bảo đảm an ninh năng lượng. Phần lớn nguồn cung mới được ký kết thông qua các hợp đồng dài hạn với Mỹ, khiến chi phí nhập khẩu năng lượng có khả năng duy trì ở mức cao trong nhiều năm tới.

Song song với đó, Nhật Bản cũng đang đẩy mạnh kế hoạch gia tăng ngân sách quốc phòng trong bối cảnh môi trường an ninh khu vực ngày càng phức tạp. Chi tiêu quốc phòng được dự kiến nâng lên mức tương đương 2% GDP, cao nhất kể từ sau Thế chiến II. 

Theo các chuyên gia cho rằng, sự kết hợp giữa chi phí nhập khẩu năng lượng đắt đỏ và nhu cầu gia tăng chi tiêu quốc phòng sẽ tiếp tục tạo áp lực đáng kể lên cán cân thanh toán, đồng thời làm gia tăng sức ép đối với đồng yên trong thời gian tới.

Liệu có lặp lại cuộc khủng hoảng châu Á năm 1997?

Trước những biến động gần đây của đồng yên, nhiều nhà quan sát đã liên hệ tình hình hiện nay với giai đoạn trước cuộc khủng hoảng tài chính châu Á năm 1997, khi các quỹ đầu cơ quốc tế đồng loạt tấn công tiền tệ tại Thái Lan, Indonesia và Hàn Quốc. Tuy nhiên, phần lớn chuyên gia kinh tế lại cho rằng, Nhật Bản vẫn có những khác biệt đáng kể so với các nền kinh tế Đông Nam Á thời điểm đó.

Không giống các quốc gia từng rơi vào khủng hoảng tiền tệ, Nhật Bản sở hữu hệ thống tài chính phát triển, thị trường vốn sâu rộng, lượng dự trữ ngoại hối lớn và đặc biệt là vị thế chủ nợ ròng lớn nhất thế giới. Các tài sản ở nước ngoài của Nhật Bản hiện được ước tính vào khoảng 3.500 tỷ USD, đóng vai trò như một lớp đệm quan trọng giúp nền kinh tế ứng phó với các cú sốc tài chính.

Dù vậy, theo các chuyên gia cho rằng, những lợi thế này không đồng nghĩa với việc đồng yên có thể tránh được áp lực suy yếu trong thời gian dài. 

Bên cạnh đó, nhiều tổ chức tài chính quốc tế cũng dự báo xu hướng mất giá của đồng tiền Nhật Bản có thể tiếp tục kéo dài nếu khoảng cách lãi suất giữa Nhật Bản và Mỹ vẫn duy trì ở mức cao, trong khi nền kinh tế nước này chưa tìm được những động lực tăng trưởng mới đủ mạnh để cải thiện triển vọng dài hạn.

Không chỉ Nhật Bản, nhiều nền kinh tế châu Á cũng đối mặt rủi ro

Một số chuyên gia cho rằng, không chỉ Nhật Bản, các nền kinh tế như Ấn Độ và Indonesia cũng cần theo dõi chặt chẽ những biến động trên thị trường tiền tệ toàn cầu. 

Trong khi tình hình bất ổn địa chính trị càng gia tăng, dòng vốn quốc tế đang có xu hướng dịch chuyển nhanh hơn, giới đầu tư cũng ngày càng nhạy cảm với các dấu hiệu mất cân đối kinh tế vĩ mô. Vì vậy, nếu đồng USD tiếp tục duy trì đà tăng giá, thì áp lực đối với nhiều đồng tiền châu Á có thể gia tăng đáng kể, đặc biệt tại những quốc gia phụ thuộc nhiều vào dòng vốn nước ngoài hoặc nhập khẩu năng lượng.

Theo các chuyên gia, thế giới đang bước vào một giai đoạn chuyển đổi sâu rộng với sự thay đổi của chuỗi cung ứng toàn cầu, cạnh tranh công nghệ ngày càng gay gắt, xu hướng tái cấu trúc thương mại và những căng thẳng địa chính trị kéo dài. Trong khi đó, biến động tiền tệ được xem là một trong những rủi ro lớn nhất đối với tăng trưởng kinh tế toàn cầu trong những năm tới.

Đối với Nhật Bản, thách thức không chỉ nằm ở việc bảo vệ giá trị của đồng yên mà còn ở khả năng tạo ra những động lực tăng trưởng mới cho nền kinh tế sau nhiều thập kỷ tăng trưởng chậm. 

Bên cạnh đó, các chuyên gia cũng cho rằng, nếu những vấn đề mang tính cấu trúc như năng suất lao động, đổi mới công nghệ và tình trạng già hóa dân số chưa được giải quyết hiệu quả, áp lực đối với đồng yên có thể tiếp tục kéo dài trong nhiều năm tới, bất chấp các biện pháp can thiệp ngắn hạn từ chính phủ và Ngân hàng Trung ương Nhật Bản.

Tỷ giá 1 man (一万 hay 10.000 Yên) chợ đen 16/06/2026

Giá Yên chợ đen hôm nay

Giá 1 Yên chợ đen: VND
Giá Yên trung bình: VND
Giá 1 man (10.000 Yên) : VND
Giá cập nhật lúc 11:07:51 16/06/2026

Bảng giá man hôm nay 16/06/2026 tại hơn 36 ngân hàng Việt Nam

Ngân hàng Mua vào Bán ra Chuyển khoản
vietcombank 158,46 168,53 160,06
abbank 159,21 169 159,85
acb 160,5 168,4 161,3
agribank 160,23 168,71 160,87
baovietbank - - 159,4
bidv 159,81 169,37 160,1
161,51 167,44 161,99
gpbank - - 161,59
hdbank 161,3 167,64 161,6
hlbank 159,83 167,38 161,83
hsbc 160,07 167,32 161,03
indovinabank 160,41 168,1 162,23
kienlongbank 160,26 167,26 161,26
lienvietpostbank 159,45 171,54 161,45
mbbank 159,12 169,14 160,12
- - 160,36
msb 160,14 168,3 160,14
namabank 158,39 166,69 161,39
ncb 160,21 169,06 161,41
ocb 161,2 167,24 162,7
pgbank - - 161,62
publicbank 158 169 160
pvcombank 158,55 168,73 160,15
sacombank 160,62 171,66 161,12
saigonbank 160,53 169,77 161,34
scb 160 169,4 161,1
seabank 159,16 169,24 160,76
shb 159,34 168,54 160,34
techcombank 157,46 167,75 161,62
tpb 158,44 169,95 160,11
uob 158,93 167,78 160,57
158,6 - 160,2
vib 160,03 168,76 160,23
vietabank 160,82 167,43 162,52
vietbank 161,44 - 161,92
vietcapitalbank 158,53 168,61 160,14
vietinbank 159,89 169,39 160,39
vpbank 160,05 168,79 161,05
vrbank 160,09 169,39 160,38
aa8fd27d12ce37058d890b894ef26aa9e7c7963fc714574c494b620d88cb113e?s=80&d=wavatar&r=g

Thanh Tâm

Thanh Tâm là Biên tập viên, phóng viên với hơn 5 năm kinh nghiệm trong mảng tài chính tại Chợ Giá. Phạm vi đưa tin của cô tập trung vào thị trường tài chính Quốc tế. Cô luôn theo dõi biến động thị trường ngoại hối (Foreign Exchange Market), vàng & kim loại đá quý.