Chợ giá – Sau nhiều tháng xung đột Mỹ – Iran, eo biển Hormuz không chỉ là điểm nóng quân sự mà còn trở thành nút thắt quan trọng của thị trường năng lượng toàn cầu. Trong khi Washington và Tehran vẫn đưa ra những điều kiện cứng rắn để khôi phục tuyến hàng hải chiến lược này, triển vọng nối lại hoạt động vận tải bình thường qua Hormuz ngày càng trở nên xa vời.
Iran dùng eo biển Hormuz làm quân bài đàm phán với Mỹ
Được biết, eo biển Hormuz nằm giữa Iran và Oman, nối Vịnh Ba Tư với Vịnh Oman và Biển Arab. Đây cũng là một trong những “điểm nghẽn” hàng hải quan trọng nhất thế giới, nơi mỗi ngày vận chuyển một lượng lớn dầu thô, sản phẩm dầu mỏ và khí tự nhiên hóa lỏng (LNG).

Theo Cơ quan Thông tin Năng lượng Mỹ (EIA), lượng dầu đi qua Hormuz từng đạt khoảng 21 triệu thùng/ngày, tương đương khoảng 21% mức tiêu thụ dầu lỏng toàn cầu. Khoảng 1/5 thương mại LNG toàn cầu cũng đi qua tuyến đường này.
Điều đáng lo ngại hiện nay không chỉ nằm ở nguy cơ một tuyến hàng hải bị gián đoạn, mà còn ở câu hỏi ai sẽ kiểm soát, bảo đảm an ninh và quyết định các điều kiện để tàu thương mại có thể đi qua Hormuz sau chiến tranh.
Sau khi các cuộc đàm phán Mỹ – Iran gặp trở ngại, Tehran đưa ra một loạt điều kiện liên quan đến việc mở lại eo biển. Iran yêu cầu Washington chấm dứt phong tỏa hải quân đối với các cảng của nước này, rút lực lượng quân sự khỏi khu vực, dỡ bỏ các biện pháp trừng phạt kinh tế, giải phóng tài sản Iran bị phong tỏa và bồi thường thiệt hại chiến tranh.
Vào ngày 8/8, giới chức Iran cũng cho biết một thỏa thuận với Oman về cơ chế kiểm soát tuyến hàng hải qua Hormuz đã tiến gần đến hoàn tất. Tuy nhiên, Tehran nhấn mạnh thỏa thuận với Oman không đồng nghĩa eo biển sẽ lập tức mở cửa hoàn toàn. Việc khôi phục giao thông vẫn phụ thuộc vào các điều kiện liên quan đến Mỹ.
Một trong những phương án được thảo luận là thiết lập hành lang hàng hải tạm thời, cho phép tàu đi vào khu vực gần bờ Iran và rời eo biển qua khu vực do Oman giám sát. Tuy nhiên, ngay cả phương án kỹ thuật này cũng đặt ra hàng loạt câu hỏi về quyền kiểm soát, phí dịch vụ, an ninh và trách nhiệm khi xảy ra sự cố.
Với Tehran, việc mở lại Hormuz vì thế không đơn thuần là vấn đề thương mại. Eo biển này còn là một quân bài chiến lược mà Iran có thể sử dụng trong các cuộc đàm phán với Washington.
Washington cũng đưa ra một danh sách điều kiện
Trong khi Iran yêu cầu Mỹ bồi thường cho những thiệt hại mà Tehran cho rằng phát sinh từ chiến tranh, Tổng thống Donald Trump lại đưa ra yêu cầu theo chiều ngược lại. Được biết, ông Trump đã yêu cầu Iran bồi thường những thiệt hại mà Washington quy trách nhiệm cho Tehran trong nhiều thập niên, bao gồm thương vong đối với người Mỹ và các thiệt hại liên quan đến những cuộc xung đột tại Lebanon, Syria, Yemen và Gaza.
Theo các tuyên bố gần đây của ông Trump, vấn đề bồi thường sẽ được đưa vào các cuộc đàm phán trong tương lai. Tổng thống Mỹ đồng thời cũng cho thấy, Washington muốn tiếp tục gây sức ép kinh tế đối với Iran, thay vì chỉ dựa vào một chiến dịch quân sự quy mô lớn để buộc Tehran nhượng bộ.
Hai bên vì thế đang đứng trước một bài toán đặc biệt khó: mỗi bên đều muốn biến việc mở lại Hormuz thành kết quả của một thỏa thuận lớn hơn, trong khi bên kia lại muốn sử dụng chính eo biển này làm đòn bẩy để đạt được các nhượng bộ.
Điều này khiến việc giải quyết riêng vấn đề hàng hải trở nên gần như bất khả thi nếu chưa có những tiến triển đáng kể trong các cuộc đàm phán chính trị và an ninh giữa Washington và Tehran.
Vì sao Hormuz khó hoạt động bình thường trở lại?
Đây là một trong những lý do quan trọng khiến việc khôi phục giao thông qua Hormuz trở nên khó khăn. Một tuyến hàng hải có thể được tuyên bố “mở”, nhưng các hãng tàu và chủ hàng vẫn có thể quyết định không đi qua nếu đánh giá rủi ro còn quá lớn.
Sau nhiều tháng xung đột, rủi ro đối với hoạt động vận tải không chỉ nằm ở khả năng xảy ra các cuộc tấn công. Doanh nghiệp còn phải tính đến nguy cơ từ tên lửa, máy bay không người lái, tàu cao tốc, thủy lôi, bắt giữ tàu, gián đoạn liên lạc và những thay đổi đột ngột của tình hình quân sự.
Bảo hiểm hàng hải vì thế có thể trở thành nút thắt thứ hai. Theo Wendy Sherman – cựu Thứ trưởng Ngoại giao Mỹ và từng là một trong những nhà đàm phán chủ chốt của thỏa thuận hạt nhân Iran năm 2015, cho rằng hoạt động vận tải phụ thuộc rất lớn vào việc các công ty bảo hiểm có đánh giá tuyến đường đủ an toàn hay không. Ngay cả khi Hormuz được xem là “mở”, các công ty bảo hiểm vẫn có thể không chấp nhận mức rủi ro để tàu quay trở lại.
Điều đó có nghĩa, để Hormuz thực sự hoạt động bình thường, một tuyên bố ngoại giao là chưa đủ. Các hãng tàu cần có bảo đảm an ninh, cơ chế hộ tống hoặc giám sát phù hợp, quy trình thông báo hàng hải, mức bảo hiểm có thể chấp nhận và một thỏa thuận đủ đáng tin cậy để hạn chế nguy cơ xung đột tái diễn.
Tầm quan trọng của Hormuz càng rõ khi thế giới không dễ tìm được một tuyến đường thay thế có quy mô tương đương. EIA từng cảnh báo việc gián đoạn một điểm nghẽn dầu mỏ lớn có thể gây chậm trễ nguồn cung, làm tăng chi phí vận tải và đẩy giá năng lượng thế giới lên cao. Một phần dòng dầu có thể được chuyển hướng qua đường ống hoặc các cảng khác, nhưng khả năng thay thế không đủ để bù đắp toàn bộ lượng hàng hóa vốn đi qua Hormuz.
Đối với LNG, tình hình còn nghiêm trọng hơn. Theo Cơ quan Năng lượng Quốc tế (IEA), gần như toàn bộ LNG xuất khẩu từ Qatar và UAE ra thị trường thế giới phải đi qua Hormuz. Năm 2025, lượng LNG qua eo biển đạt hơn 112 tỷ m³, tương đương gần 20% thương mại LNG toàn cầu. Đáng chú ý, gần 90% lượng LNG này được chuyển tới các thị trường châu Á.
Điều này khiến các nước châu Á phụ thuộc vào LNG Trung Đông đặc biệt dễ tổn thương nếu Hormuz tiếp tục bị hạn chế. Bangladesh, Ấn Độ và Pakistan là những trường hợp đáng chú ý. IEA cho biết trong năm 2025, gần 2/3 tổng lượng LNG nhập khẩu của ba nước này đi qua Hormuz.
Với những nền kinh tế phụ thuộc nhiều vào khí đốt cho phát điện và công nghiệp, một cú sốc nguồn cung kéo dài có thể nhanh chóng chuyển thành sức ép đối với giá điện, hoạt động sản xuất và lạm phát.
Cú sốc năng lượng từ Hormuz lan ra toàn cầu
Tuy nhiên, tác động của khủng hoảng Hormuz đã không còn giới hạn ở Trung Đông.
Theo IEA, sự gián đoạn vận tải qua eo biển từ đầu tháng 3 đã tạm thời làm gần 20% nguồn cung LNG toàn cầu bị loại khỏi thị trường, đẩy giá khí đốt tại châu Á và châu Âu lên mức cao nhất kể từ cuộc khủng hoảng năng lượng 2022-2023.
Thị trường nhiên liệu cũng chịu sức ép đáng kể. Được biết, vào ngày 10/8, giá dầu diesel toàn cầu đã tăng mạnh trong khi nguồn cung bị siết chặt bởi các cuộc tấn công nhằm vào các cơ sở lọc dầu và những hạn chế vận chuyển liên quan đến Hormuz. Biên lợi nhuận lọc dầu diesel tại châu Âu tăng gần 10%, trong khi giá hợp đồng tương lai diesel siêu ít lưu huỳnh tại Mỹ tăng 7,4% trong phiên.
Đáng chú ý, Hormuz không phải yếu tố duy nhất gây sức ép lên thị trường. Các cuộc tấn công nhằm vào nhà máy lọc dầu ở Saudi Arabia và Nga, cùng những hạn chế xuất khẩu nhiên liệu của Nga, đang đồng thời khiến nguồn cung sản phẩm dầu mỏ trở nên căng thẳng hơn.
Chính vì vậy, nếu Hormuz tiếp tục bị gián đoạn, tác động có thể cộng hưởng với những cú sốc khác trên thị trường năng lượng, thay vì diễn ra riêng lẻ.
Việc duy trì kiểm soát hoặc hạn chế giao thông qua Hormuz giúp Iran có một đòn bẩy chiến lược đáng kể, nhưng cái giá phải trả đối với chính nền kinh tế nước này cũng rất lớn. Phong tỏa, chiến tranh và gián đoạn thương mại khiến hoạt động nhập khẩu, xuất khẩu của Iran gặp nhiều khó khăn.
Theo số liệu được công bố từ ngân hàng trung ương Iran, mức giá chung tại nước này vào cuối tháng 5 cao hơn 77% so với cùng kỳ năm trước. Giá nhiều mặt hàng thiết yếu tăng mạnh, trong khi triển vọng lạm phát vẫn ở mức rất cao.
Điều này tạo ra một nghịch lý, khi Tehran cần Hormuz như một công cụ gây sức ép đối với Washington, nhưng chính nền kinh tế Iran cũng cần tuyến hàng hải này được lưu thông để phục hồi thương mại và xuất khẩu.
Nếu tình trạng phong tỏa kéo dài, áp lực lên ngân sách, tỷ giá, giá lương thực và đời sống người dân Iran sẽ tiếp tục gia tăng.
Một thỏa thuận chưa đủ để khai thông eo biển Hormuz
Ngay cả khi Washington và Tehran đạt được thỏa thuận cho phép tàu thuyền đi qua Hormuz, việc khôi phục hoàn toàn hoạt động hàng hải nhiều khả năng vẫn phải diễn ra theo từng giai đoạn.
Trước tiên, các bên phải thống nhất quy tắc đi lại, từ việc tàu nào được phép đi qua, tuyến nào được sử dụng, bên nào chịu trách nhiệm bảo vệ, cơ chế liên lạc ra sao cho đến cách xử lý nếu xảy ra sự cố.
Tiếp đó là bài toán niềm tin. Một hãng tàu có thể chưa sẵn sàng đưa con tàu trị giá hàng chục hoặc hàng trăm triệu USD vào vùng biển mà chỉ vài ngày trước vẫn là khu vực xung đột. Các hợp đồng bảo hiểm cũng cần được điều chỉnh, trong khi chủ hàng phải đánh giá lại lịch trình, chi phí vận tải và nguy cơ chậm giao hàng.
Vì vậy, ngay cả khi các nhà ngoại giao ký được một thỏa thuận vào ngày mai, dòng chảy thương mại có thể vẫn cần nhiều thời gian hơn để trở lại mức trước chiến tranh.
Cuộc khủng hoảng hiện nay cũng cho thấy, Hormuz không chỉ là một tuyến vận chuyển dầu. Đây là điểm giao nhau giữa an ninh quốc tế, thương mại hàng hải, khí đốt, lạm phát, bảo hiểm và chính trị Trung Đông.
Một cuộc khủng hoảng kéo dài có thể buộc các nước nhập khẩu năng lượng tăng dự trữ, đa dạng hóa nguồn cung và tìm kiếm những tuyến vận tải thay thế. Các doanh nghiệp cũng có thể phải chấp nhận chi phí bảo hiểm và vận tải cao hơn trong thời gian dài.
Về lâu dài, khủng hoảng còn có thể thúc đẩy các nước châu Á giảm phụ thuộc vào một nguồn LNG hoặc một tuyến hàng hải duy nhất. Tuy nhiên, đây là quá trình tốn kém và không thể thực hiện trong vài tuần.
Hormuz trở thành phép thử với ngoại giao Mỹ – Iran
Tuy nhiên, điểm mấu chốt hiện nay không nằm ở việc tàu thuyền có thể đi qua Hormuz về mặt vật lý hay không. Mà câu hỏi quan trọng hơn là Washington và Tehran có thể tạo ra một thỏa thuận đủ đáng tin cậy để các hãng tàu, chủ hàng và công ty bảo hiểm tin rằng Hormuz thực sự an toàn hay không.
Các yêu cầu bồi thường đối nghịch giữa Mỹ và Iran đang khiến khoảng cách giữa hai bên tiếp tục lớn. Trong khi Tehran muốn biến việc mở cửa Hormuz thành kết quả của những nhượng bộ từ Washington, chính quyền Tổng thống Donald Trump lại muốn sử dụng sức ép kinh tế và vấn đề bồi thường để buộc Iran chấp nhận một thỏa thuận rộng hơn. Chính vì vậy, khả năng đạt được một giải pháp toàn diện ngay lập tức được các nhà phân tích đánh giá là rất thấp.
Wendy Sherman cũng từng cảnh báo rằng, ngay cả khi Iran mở lại eo biển, nước này vẫn có thể duy trì khả năng gây gián đoạn trong tương lai. Theo bà, bài toán thực sự nằm ở niềm tin của giới vận tải và bảo hiểm. Nếu các doanh nghiệp cho rằng Hormuz có thể bị đóng lại bất cứ lúc nào, hoạt động thương mại sẽ khó trở lại trạng thái bình thường như trước chiến tranh.
Do đó, câu chuyện về Hormuz không đơn giản là đóng cửa hay mở cửa. Để tuyến hàng hải này thực sự trở lại bình thường, nhiều điều kiện phải được đáp ứng đồng thời, khi chiến sự giảm đáng kể, các bên đạt được cơ chế an ninh có thể kiểm chứng, tàu thương mại được bảo đảm an toàn, bảo hiểm hàng hải trở lại mức chấp nhận được và quan trọng nhất là Washington cùng Tehran tìm được một thỏa thuận chính trị đủ bền vững.
Cho đến khi những điều kiện đó xuất hiện, mỗi chuyến tàu đi qua Hormuz vẫn có thể trở thành một phép thử đối với cả thỏa thuận ngoại giao lẫn sự ổn định của thị trường năng lượng toàn cầu.
Đó cũng là lý do khiến việc khôi phục giao thông bình thường tại eo biển chiến lược này có thể khó khăn hơn rất nhiều so với việc đơn giản đưa tàu trở lại tuyến hàng hải.






