Chợ giá – Sau nhiều tháng xung đột, thị trường dầu mỏ thế giới đang đứng trước một bài toán chưa từng có tiền lệ trong thời hiện đại: Nếu tình trạng gián đoạn nguồn cung tiếtục kéo dài thêm nửa năm, liệu các kho dự trữ chiến lược còn đủ khả năng bù đắp phần thiếu hụt? Và câu trả lời không đơn thuần nằm ở việc thế giới còn bao nhiêu thùng dầu, mà quan trọng hơn là có bao nhiêu trong số đó thực sự có thể được đưa ra thị trường đúng thời điểm và đúng nơi cần thiết.
Kho dự trữ nhìn rất lớn, nhưng không phải tất cả đều có thể sử dụng
Theo tính toán của Reuters, thế giới đã mất khoảng 2,6 tỷ thùng dầu kể từ khi chiến tranh bắt đầu, tương đương khoảng 25 ngày tiêu thụ dầu toàn cầu với mức trước chiến tranh là 103 triệu thùng/ngày. Reuters cũng đánh giá đây là một trong những cú sốc nguồn cung dầu lớn nhất lịch sử, chỉ đứng sau cuộc cách mạng Iran năm 1979 nếu xét theo lượng dầu bị gián đoạn lũy kế.

Trong tháng 3/2026, Cơ quan Năng lượng Quốc tế (IEA) cùng các nước thành viên đã thống nhất đưa 400 triệu thùng dầu từ các kho dự trữ khẩn cấp ra thị trường. Đây là đợt giải phóng dầu dự trữ lớn nhất từng được IEA quyết định nhằm ứng phó với một cú sốc nguồn cung.
Xét trên tổng thể, các nước thành viên IEA vẫn nắm giữ lượng dầu dự trữ rất lớn. Tuy nhiên, giữa việc có bao nhiêu dầu trong kho và có bao nhiêu dầu thực sự có thể đưa ra thị trường là hai câu chuyện hoàn toàn khác nhau.
Bên cạnh đó, Reuters cũng cho biết, tổng lượng dầu dự trữ (bao gồm dầu của chính phủ và các kho thương mại) được ước tính khoảng 1,5 tỷ thùng. Lượng dầu này về lý thuyết có thể bù đắp mức thiếu hụt khoảng 5 triệu thùng/ngày trong khoảng 300 ngày. Tuy nhiên, phần dầu thực sự do chính phủ kiểm soát chỉ vào khoảng 900 triệu thùng, tương đương khoảng 180 ngày nếu giả định mức thiếu hụt duy trì ở 5 triệu thùng/ngày.
Đây cũng chính là điểm khiến kịch bản “đủ dầu cho 6 tháng” trở nên mong manh. Không phải toàn bộ dầu trong các kho thương mại đều có thể được chính phủ yêu cầu giải phóng, bởi các nhà máy lọc dầu và doanh nghiệp năng lượng vẫn cần duy trì một lượng tồn kho nhất định để phục vụ hoạt động sản xuất, vận chuyển và kinh doanh.
Nói cách khác, con số hàng tỷ thùng dầu tồn kho không đồng nghĩa với hàng tỷ thùng có thể lập tức đưa ra thị trường để bù đắp thiếu hụt và giảm áp lực lên giá dầu.
Cú sốc nguồn cung vẫn chưa kết thúc
Áp lực đối với thị trường dầu mỏ thế giới không chỉ đến từ eo biển Hormuz. Theo IEA ngày 12/8, sản lượng dầu toàn cầu năm 2026 có thể giảm khoảng 4,3 triệu thùng/ngày, tương đương khoảng 4%, xuống còn 102,02 triệu thùng/ngày do tác động của xung đột tại Trung Đông. Cơ quan này đồng thời dự báo nguồn cung có thể thấp hơn nhu cầu khoảng 1,27 triệu thùng/ngày.
Tại Trung Đông, sản lượng dầu hiện vẫn thấp hơn mức trước chiến tranh khoảng 8,3 triệu thùng/ngày. Riêng trong tháng 7, khoảng 5,5 triệu thùng/ngày công suất sản xuất đã phải ngừng hoạt động, tương đương hơn 5% mức tiêu thụ dầu toàn cầu.
Trong khi đó, dòng dầu qua eo biển Hormuz, tuyến vận tải từng đảm nhận khoảng 20% lượng dầu và khí hóa lỏng toàn cầu, vẫn chịu ảnh hưởng nghiêm trọng. Dữ liệu vận tải biển cho thấy lượng dầu đi qua tuyến đường này thấp hơn đáng kể so với trước xung đột, tiếp tục tạo thêm sức ép lên nguồn cung toàn cầu.
Không dừng lại ở Trung Đông, thị trường còn chịu tác động từ các cuộc tấn công bằng máy bay không người lái của Ukraine nhằm vào các cơ sở năng lượng của Nga và tuyến xuất khẩu dầu Kazakhstan. Những diễn biến này đã cho thấy cú sốc nguồn cung đang lan rộng ra ngoài khu vực Trung Đông, khiến bài toán cân đối nguồn cung dầu toàn cầu trở nên phức tạp hơn.
Mỹ đang có “lá chắn” dầu mỏ yếu hơn trước
Và một trong những nguồn dự phòng quan trọng nhất của phương Tây là Kho Dự trữ Dầu mỏ Chiến lược Mỹ (SPR). Tuy nhiên, kho dự trữ này hiện không còn ở trạng thái dồi dào như trong quá khứ.
Theo báo cáo của Văn phòng Trách nhiệm Giải trình Chính phủ Mỹ (GAO) công bố năm nay, SPR đã trải qua nhiều đợt rút dầu lớn. Tính từ năm 1985 đến hết năm 2025, Bộ Năng lượng Mỹ đã giải phóng hơn 500 triệu thùng dầu thô từ kho dự trữ. Riêng trong tháng 3/2026, Mỹ bắt đầu kế hoạch giải phóng 172 triệu thùng nhằm ứng phó với tác động của chiến tranh Iran.
GAO đồng thời cảnh báo cơ sở hạ tầng của SPR đang cần được đầu tư và bảo trì đáng kể để bảo đảm kho có thể tiếp tục tiếp nhận và giải phóng dầu khi cần thiết. Theo Reuters, lượng dầu trong SPR đã giảm xuống mức thấp nhất kể từ đầu những năm 1980. Một số nhà phân tích cũng cho rằng, một phần đáng kể lượng dầu hiện có không thể nhanh chóng khai thác do những hạn chế về cơ sở hạ tầng.
Nếu lượng dầu thực sự có thể khai thác chỉ còn khoảng 200 triệu thùng như một số ước tính được Reuters dẫn lại, con số này chỉ tương đương khoảng 40 ngày bù đắp mức thiếu hụt 5 triệu thùng/ngày.
Những con số trên cũng cho thấy, một kho dự trữ có quy mô khổng lồ trên giấy chưa chắc đồng nghĩa với một nguồn cung có thể nhanh chóng đưa ra thị trường. Nếu cú sốc nguồn cung kéo dài, khả năng ứng phó của SPR có thể trở thành một “lá chắn” tương đối mỏng, thay vì nguồn dự phòng dồi dào như nhiều người vẫn hình dung.
Một rủi ro khác đang ngày càng nổi bật trên thị trường là tình trạng thiếu nhiên liệu thành phẩm, đặc biệt là diesel và nhiên liệu máy bay. Theo Morgan Stanley, lượng dự trữ diesel và nhiên liệu hàng không toàn cầu hiện ở vùng thấp của khoảng dao động 5 năm. Trong khi đó, các cuộc tấn công nhằm vào nhà máy lọc dầu tại Trung Đông và Nga càng khiến nguồn cung các sản phẩm tinh chế trở nên căng thẳng.
Vấn đề nằm ở chỗ dầu thô không thể trực tiếp thay thế diesel, xăng hay nhiên liệu máy bay. Để biến dầu thô thành nhiên liệu có thể sử dụng, thế giới cần đến nhà máy lọc dầu, năng lực vận chuyển và cơ sở hạ tầng logistics.
Chính vì vậy, ngay cả khi lượng dầu thô trong các kho dự trữ tăng lên, nguồn cung nhiên liệu vẫn có thể không được cải thiện ngay nếu các nhà máy lọc dầu bị phá hủy hoặc thiếu nguyên liệu đầu vào. Khi đó, lượng dầu thô dự trữ dù lớn đến đâu cũng khó giải quyết tức thời tình trạng thiếu diesel, xăng hay nhiên liệu máy bay.
Đây có thể trở thành một nút thắt nghiêm trọng hơn đối với thị trường năng lượng nếu xung đột tiếp tục kéo dài, khi bài toán không còn chỉ nằm ở việc thế giới có bao nhiêu dầu thô, mà còn ở khả năng chuyển lượng dầu đó thành nhiên liệu và đưa đến nơi cần thiết.
Trung Quốc có lợi thế đặc biệt
Trong số các nền n, Trung Quốc hiện đang sở hữu một trong những lớp đệm dầu mỏ đáng kể nhất. Theo IEA, tổng tồn kho dầu toàn cầu, bao gồm dầu thương mại, dự trữ chiến lược, dầu của Trung Quốc và lượng dầu đang vận chuyển trên biển, vẫn ở mức rất lớn. Tuy nhiên, tổng tồn kho đã giảm từ gần 8,3 tỷ thùng vào tháng 2/2026 xuống dưới 7,9 tỷ thùng trong tháng 7.
Trung Quốc không công bố đầy đủ quy mô kho dự trữ dầu quốc gia, khiến các ước tính của giới tư vấn có sự chênh lệch đáng kể. Energy Aspects từng ước tính lượng dầu thô Trung Quốc nắm giữ có thể lên tới khoảng 1,7 tỷ thùng, trong khi một số nguồn phân tích khác đưa ra con số thấp hơn.
Đáng chú ý, Bắc Kinh đã có thể giảm đáng kể lượng dầu nhập khẩu trong những tháng gần đây. Theo Reuters, Trung Quốc nhập khẩu khoảng 8,41 triệu thùng/ngày trong tháng 7, tăng so với tháng 6 nhưng vẫn thấp hơn 24,3% so với cùng kỳ năm 2025. Được biết, bình quân nhập khẩu trong tháng 6 và 7 chỉ khoảng 7,78 triệu thùng/ngày, thấp hơn đáng kể so với mức gần 12 triệu thùng/ngày trước chiến tranh.
Việc giảm nhu cầu nhập khẩu giúp Trung Quốc kéo dài thời gian sử dụng nguồn dầu dự trữ trong nước, đồng thời giảm áp lực lên thị trường châu Á. Nếu giả định Trung Quốc thực sự sở hữu khoảng 1,7 tỷ thùng dầu thô, lượng dầu này về lý thuyết có thể đáp ứng nhu cầu nhập khẩu qua khu vực eo biển Hormuz ở mức trước chiến tranh, khoảng 5,5 triệu thùng/ngày, trong gần một năm.
Tuy vậy, đây cũng chỉ là phép tính trên lý thuyết. Không phải toàn bộ lượng dầu dự trữ đều có thể hoặc sẽ được sử dụng cho mục đích này. Do đó, quy mô kho dự trữ lớn không đồng nghĩa Trung Quốc có thể lập tức đưa toàn bộ lượng dầu đó ra thị trường để bù đắp phần thiếu hụt.
Giá dầu giảm chưa có nghĩa khủng hoảng đã qua
Điều đáng chú ý chính là giá dầu thô đã có lúc giảm mạnh dù xung đột vẫn tiếp diễn. Vào ngày 13/8, giá dầu Brent giao tháng gần nhất đóng cửa ở 87,07 USD/thùng, trong khi WTI ở 81,25 USD/thùng, đều giảm hơn 2%. Và một trong những nguyên nhân là tồn kho dầu thô Mỹ tăng mạnh 17,4 triệu thùng trong tuần kết thúc ngày 7/8, mức tăng hàng tuần lớn nhất kể từ tháng 1/2023.
Tuy nhiên, diễn biến giảm giá này không nhất thiết cho thấy nguồn cung dầu đã trở lại bình thường. Trên thực tế, nhu cầu dầu toàn cầu đang chịu sức ép khi giá năng lượng cao và nguy cơ suy giảm kinh tế khiến mức tiêu thụ yếu đi. IEA đã hạ dự báo nhu cầu dầu năm 2026, trong khi OPEC cũng điều chỉnh giảm dự báo tăng trưởng nhu cầu.
Nói cách khác, một phần sự cân bằng của thị trường dầu hiện nay đến từ việc người tiêu dùng sử dụng ít dầu hơn, chứ không hoàn toàn nhờ nguồn cung đã phục hồi.
Sáu tháng nữa sẽ là phép thử lớn
Nếu chiến tranh Mỹ – Iran kết thúc hoặc eo biển Hormuz được mở lại bình thường, thị trường có thể từng bước khôi phục nguồn cung và bổ sung lại các kho dự trữ. Nhưng nếu xung đột kéo dài thêm 6 tháng, bài toán sẽ thay đổi đáng kể.
Và ở mức thiếu hụt 5 triệu thùng/ngày, trong 180 ngày, thì thị trường sẽ cần bù đắp khoảng 900 triệu thùng dầu. Con số này gần tương đương toàn bộ lượng dự trữ chính phủ mà Reuters ước tính có thể huy động trong kịch bản hiện tại.
Trên thực tế, thị trường còn phải đối mặt với nhiều biến số khác, từ tốc độ giải phóng dầu dự trữ, khả năng vận chuyển, năng lực lọc dầu đến nhu cầu tại Trung Quốc và các nền kinh tế châu Á, sản lượng của Nga, tình trạng eo biển Hormuz và diễn biến tại các cơ sở năng lượng Trung Đông.
Hiện, EIA dự báo một phần sản lượng dầu Trung Đông có thể vẫn bị đình trệ tới cuối năm 2027, ngay cả trong trường hợp hoạt động thương mại khu vực sớm ổn định trở lại. Cơ quan này cũng dự báo khoảng 600.000 thùng/ngày sản lượng dầu khu vực có thể tiếp tục ngừng hoạt động trong năm 2027.
Vì vậy, câu hỏi quan trọng nhất không còn đơn thuần là “thế giới còn bao nhiêu dầu?”, mà là “bao nhiêu dầu có thể được đưa đến đúng nơi, đúng thời điểm và dưới dạng nhiên liệu mà nền kinh tế cần?”
Khi khoảng cách giữa lượng tồn kho danh nghĩa và nguồn cung thực sự có thể huy động ngày càng lớn, thêm 6 tháng chiến tranh có thể biến cuộc khủng hoảng dầu mỏ hiện nay từ bài toán về giá thành bài toán về khả năng chống chịu của toàn bộ hệ thống năng lượng toàn cầu.






