Doanh nghiệp Việt đang phải cạnh tranh để giữ lao động

Comment: 1

Chợ giá – Hàng trăm nghìn người Việt Nam ra nước ngoài làm việc mỗi năm, góp phần mang về nguồn kiều hối hàng tỷ USD và tạo cơ hội cải thiện thu nhập cho người lao động. Tuy nhiên, dòng dịch chuyển lao động này cũng đặt ra những thách thức ngày càng rõ đối với các ngành sản xuất trong nước, khi tình trạng thiếu nhân lực, chi phí tuyển dụng gia tăng và áp lực nâng cao chất lượng việc làm ngày càng trở nên đáng chú ý.

Lao động trong nước khan hiếm, doanh nghiệp phải tăng lương

Trong suốt nhiều năm, đưa người lao động đi làm việc ở nước ngoài được xem là một giải pháp quan trọng nhằm tạo việc làm, giảm nghèo và cải thiện thu nhập, đặc biệt tại những địa phương còn gặp khó khăn về kinh tế.

lao dong viet nam
Doanh nghiệp Việt đang phải cạnh tranh để giữ lao động

Tuy nhiên, khi nhu cầu tuyển dụng tại Nhật Bản, Hàn Quốc, Đài Loan (Trung Quốc) và một số nước châu Âu tiếp tục tăng, doanh nghiệp trong nước cũng phải đối mặt với sức ép ngày càng lớn trong việc tuyển dụng và giữ chân lao động.

Áp lực này thể hiện rõ ở những ngành sử dụng nhiều nhân công như dệt may, thủy sản và chế biến thực phẩm. Một số doanh nghiệp cho biết dù đã điều chỉnh tiền lương và các chế độ đãi ngộ, việc tuyển đủ nhân công vẫn không dễ dàng.

Trong ngành thủy sản, thiếu lao động được doanh nghiệp xem là một trong những điểm nghẽn lớn, đặc biệt tại Đồng bằng sông Cửu Long và TPHCM. Tại một số doanh nghiệp, dù tiền lương đã được tăng khoảng 25-30%, việc tuyển dụng và giữ chân công nhân vẫn chưa có sự cải thiện đáng kể.

Bên cạnh đó, ngành dệt may cũng chịu sức ép tương tự khi nhu cầu nhân lực gia tăng để bảo đảm tiến độ đơn hàng, trong khi người lao động có thêm nhiều lựa chọn việc làm ở các ngành sản xuất khác, đặc biệt là điện tử và cơ khí, những lĩnh vực thường có mức thu nhập và điều kiện làm việc hấp dẫn hơn.

Từ thực tế này, bài toán nhân lực của doanh nghiệp Việt Nam đang dần vượt ra ngoài câu chuyện “thiếu người”. Đó ngày càng là cuộc cạnh tranh về tiền lương, điều kiện làm việc, cơ hội phát triển và chất lượng cuộc sống để thu hút và giữ chân người lao động.

Hơn 66.000 người ra nước ngoài làm việc chỉ trong nửa đầu năm

Và dòng lao động Việt Nam ra nước ngoài làm việc tiếp tục được duy trì ở quy mô lớn. Theo Cục Quản lý lao động ngoài nước, Bộ Nội vụ, trong 6 tháng đầu năm 2026, Việt Nam đưa 66.311 lao động đi làm việc ở nước ngoài theo hợp đồng, đạt 59,2% kế hoạch cả năm. Dù giảm 11,22% so với cùng kỳ năm 2025, con số này vẫn cho thấy quy mô đáng kể của thị trường lao động ngoài nước.

Nhật Bản tiếp tục là thị trường tiếp nhận nhiều lao động Việt Nam nhất, tiếp đến là Đài Loan (Trung Quốc), Hàn Quốc và một số thị trường khác. Riêng trong 5 tháng đầu năm 2026, Việt Nam đã đưa 53.159 lao động ra nước ngoài, trong đó Nhật Bản tiếp nhận 24.030 người, Đài Loan (Trung Quốc) 21.104 người, Hàn Quốc 3.217 người và Trung Quốc 1.498 người.

Những con số trên đã cho thấy lao động Việt Nam đang ngày càng tham gia sâu hơn vào thị trường việc làm quốc tế. Đồng thời, đây cũng là minh chứng cho sức hút của những thị trường có mức thu nhập cao hơn đáng kể so với nhiều công việc phổ thông trong nước.

Theo định hướng của Bộ Nội vụ, Việt Nam đặt mục tiêu đưa khoảng 112.000 lao động đi làm việc ở nước ngoài trong năm 2026. Tuy nhiên, chính cơ quan quản lý cũng thừa nhận nguồn lao động trong nước ngày càng thu hẹp là một trong những thách thức lớn hiện nay.

Vì sao người lao động vẫn chọn đi?

Nhìn từ phía doanh nghiệp trong nước, việc người lao động rời thị trường nội địa có thể tạo thêm áp lực tuyển dụng. Tuy nhiên, với người lao động, quyết định ra nước ngoài làm việc thường xuất phát từ một lựa chọn kinh tế rất thực tế.

Đối với nhiều người tại các tỉnh miền Trung, nơi thường xuyên chịu ảnh hưởng của thiên tai và có ít việc làm công nghiệp với mức thu nhập cao, lựa chọn không đơn thuần là “ở quê hay đi Nhật, Hàn Quốc”. Trong nhiều trường hợp, đó có thể là bài toán giữa việc đi làm xa trong nước với thu nhập hạn chế hoặc ra nước ngoài để tìm kiếm mức thu nhập cao hơn.

Theo các thông tin trong nghiên cứu được dẫn lại, một số công việc trong lĩnh vực chế biến, sản xuất tại Việt Nam chỉ mang lại thu nhập khoảng 250-350 USD/tháng. Trong khi đó, thu nhập danh nghĩa của lao động Việt Nam tại Nhật Bản, Hàn Quốc có thể cao hơn nhiều lần. Chính khoảng cách thu nhập này đã tạo ra động lực mạnh mẽ thúc đẩy người lao động tìm kiếm cơ hội việc làm ở nước ngoài.

Nhà nghiên cứu Hoàng Lan Anh – người nghiên cứu về di cư lao động tại Đại học Melbourne cho rằng, hiện tượng này cần được nhìn nhận trong một bối cảnh rộng hơn. Với một bộ phận lao động miền Trung, di cư ra nước ngoài không đơn giản chỉ là lựa chọn “lương cao hơn”, mà còn là cách tìm kiếm một cơ hội sinh kế mà thị trường lao động tại địa phương chưa thể cung cấp.

Đáng chú ý, ngay cả việc rời một tỉnh miền Trung để đến các trung tâm công nghiệp phía Nam làm việc cũng có thể khiến người lao động phải sống xa gia đình trong thời gian dài. Chính vì vậy, xét trên khả năng thường xuyên trở về quê và thực hiện trách nhiệm chăm sóc gia đình, khoảng cách địa lý giữa một công nhân ở Bình Dương với một người lao động tại Nhật Bản hay Hàn Quốc đôi khi không còn quá khác biệt.

Không chỉ là câu chuyện tiền lương

Tuy nhiên, nói rằng lao động Việt Nam ra nước ngoài chỉ vì mức lương cao hơn là cách nhìn chưa đầy đủ. Jiho Yoshimizu (thuộc Hiệp hội Hỗ trợ Tương trợ Nhật Bản – Việt Nam) cho rằng, mức thu nhập ghi trên hợp đồng không đồng nghĩa với số tiền người lao động thực tế có thể tiết kiệm.

Tại những thị trường như Nhật Bản, người lao động còn phải chi trả thuế, bảo hiểm xã hội, tiền nhà và nhiều khoản sinh hoạt khác. Bên cạnh đó, một số người có thể phải gánh các khoản vay liên quan đến tuyển dụng, đào tạo hoặc những chi phí phát sinh trước khi xuất cảnh.

Chính vì vậy, vấn đề không chỉ nằm ở câu hỏi “lương ở nước ngoài có cao hơn Việt Nam hay không”, mà còn là người lao động thực nhận bao nhiêu, phải chi trả những khoản nào và có được bảo vệ đầy đủ hay không.

Đây cũng là vấn đề được cơ quan quản lý đặc biệt quan tâm. Trong năm 2026, Bộ Nội vụ tăng cường kiểm tra, giám sát hoạt động của các doanh nghiệp dịch vụ, tập trung ngăn chặn tình trạng thu phí vượt quy định và môi giới trái phép. Mục tiêu là xây dựng thị trường đưa người lao động đi làm việc ở nước ngoài theo hướng minh bạch, an toàn và hiệu quả hơn.

Ở chiều ngược lại, lợi ích kinh tế mà lao động Việt Nam ở nước ngoài mang về cũng rất đáng kể. Theo Bộ Nội vụ, lượng kiều hối từ người lao động Việt Nam ở nước ngoài ước khoảng 6,5-7 tỷ USD mỗi năm. Nguồn tiền này cũng đã góp phần tăng tích lũy của các hộ gia đình, cải thiện đời sống và bổ sung nguồn ngoại tệ cho nền kinh tế.

Đối với nhiều gia đình ở nông thôn, miền núi và những địa phương còn khó khăn, tiền người thân gửi về có thể được sử dụng để xây dựng nhà cửa, trả nợ, đầu tư sản xuất, chăm lo giáo dục cho con cái hoặc tích lũy cho tương lai.

Không chỉ mang lại thu nhập, quá trình làm việc ở nước ngoài còn có thể giúp người lao động tiếp cận công nghệ, kỷ luật lao động, kỹ năng nghề và phương thức quản trị hiện đại. Nếu được tận dụng tốt, đây có thể trở thành một kênh góp phần nâng cao chất lượng nguồn nhân lực Việt Nam.

Vì vậy, việc đưa lao động ra nước ngoài không nên chỉ được nhìn dưới góc độ “xuất khẩu lao động”, mà cần được xem là một bộ phận trong chiến lược phát triển nguồn nhân lực và hội nhập kinh tế quốc tế.

Việt Nam cần nâng năng suất thay vì chỉ giữ người 

Điểm đáng chú ý chính là thị trường lao động Việt Nam hiện không hoàn toàn thiếu việc làm. Được biết, trong 6 tháng đầu năm 2026, số người có việc làm đạt khoảng 52,6 triệu người, tăng hơn 672.000 người so với cùng kỳ năm trước. Tỷ lệ lao động có bằng cấp hoặc chứng chỉ cũng tăng lên 29,7%.

Vấn đề vì thế nằm nhiều hơn ở chất lượng và mức độ hấp dẫn của việc làm. Khi một nhà máy trong nước cần tuyển hàng nghìn công nhân nhưng người lao động vẫn lựa chọn sang Nhật Bản, Hàn Quốc hoặc các thị trường khác, điều đó cho thấy doanh nghiệp nội địa không chỉ cần thêm nhân lực mà còn phải nâng cấp chính sách nhân sự.

Và mức lương chính là yếu tố quan trọng nhưng không phải yếu tố duy nhất. Người lao động ngày càng quan tâm đến thời gian làm việc, nhà ở, phúc lợi, môi trường an toàn, cơ hội tăng lương, đào tạo nghề và khả năng cân bằng cuộc sống.

Đây là thách thức đặc biệt lớn đối với những ngành sử dụng nhiều lao động và có biên lợi nhuận không cao. Nếu chỉ cạnh tranh bằng cách tăng lương trong ngắn hạn, doanh nghiệp sẽ phải đối mặt với chi phí sản xuất gia tăng. Nhưng nếu không cải thiện thu nhập và điều kiện làm việc, nguy cơ mất lao động vào tay những ngành có năng suất và giá trị gia tăng cao hơn sẽ ngày càng rõ.

Ở một góc độ khác, sự dịch chuyển lao động cũng có thể tạo ra áp lực tích cực đối với nền kinh tế. Khi không còn dễ dàng tuyển một lượng lớn lao động phổ thông với mức lương thấp, doanh nghiệp buộc phải đầu tư nhiều hơn vào tự động hóa, công nghệ, đào tạo và tổ chức sản xuất. Đây cũng là hướng đi phù hợp với mục tiêu đưa nền kinh tế Việt Nam lên những phân khúc có giá trị gia tăng cao hơn.

Thay vì cố giữ một lượng lớn lao động trong những công việc có năng suất thấp, Việt Nam cần đồng thời thực hiện hai nhiệm vụ: mở rộng cơ hội việc làm quốc tế có chất lượng và nâng cao chất lượng việc làm trong nước. Trọng tâm vì thế cần chuyển từ số lượng lao động sang chất lượng nguồn nhân lực.

Đối với người lao động ra nước ngoài, yêu cầu đặt ra là được đào tạo tốt hơn về ngoại ngữ, kỹ năng nghề và kiến thức pháp luật, đồng thời được cung cấp thông tin minh bạch về thu nhập thực tế, chi phí tuyển dụng và điều kiện làm việc trước khi xuất cảnh.

Ở trong nước, doanh nghiệp cần nâng năng suất để có khả năng trả lương cao hơn, đồng thời xây dựng môi trường làm việc đủ hấp dẫn để người lao động có thêm lý do lựa chọn gắn bó.

Không phải “mất lao động”, mà là bài toán phân bổ nguồn lực

Nhìn chung, việc người Việt Nam ra nước ngoài làm không nhất thiết là một “thiệt hại” đối với nền kinh tế trong nước. Nguồn kiều hối hàng tỷ USD cùng kinh nghiệm nghề nghiệp, ngoại ngữ và kỹ năng mà người lao động tích lũy được có thể trở thành những nguồn lực quan trọng cho Việt Nam.

Điều đáng quan tâm hơn là Việt Nam có tận dụng được những nguồn lực đó hay không. Nếu sau vài năm làm việc tại Nhật Bản hoặc Hàn Quốc, một người lao động trở về với tay nghề cao hơn, vốn tích lũy và kinh nghiệm quốc tế, họ có thể trở thành nguồn nhân lực cho doanh nghiệp trong nước hoặc tự đầu tư kinh doanh.

Ngược lại, nếu người lao động phải ra nước ngoài chỉ vì không tìm được một công việc có thu nhập và điều kiện đủ tốt trong nước, đó lại là dấu hiệu cho thấy thị trường lao động nội địa vẫn còn những vấn đề cần giải quyết.

Vì vậy, bài toán không phải là ngăn người lao động ra nước ngoài, mà là làm sao để mỗi người lao động có nhiều lựa chọn tốt hơn. Họ có thể ở lại quê hương với một công việc có thu nhập và điều kiện phù hợp, đến các trung tâm công nghiệp trong nước hoặc ra nước ngoài theo những chương trình minh bạch, an toàn và có khả năng tích lũy thực sự.

Trong khi Việt Nam tiếp tục mở rộng các thị trường lao động có thu nhập cao, đồng thời thúc đẩy sản xuất, công nghiệp và nâng cấp chuỗi giá trị, dòng dịch chuyển lao động sẽ còn tiếp diễn.

Thách thức đối với Việt Nam trong những năm tới vì thế không phải là giữ người lao động ở lại bằng mọi giá, mà là nâng năng suất, tiền lương và chất lượng việc làm trong nước đủ nhanh để ra nước ngoài trở thành một cơ hội, thay vì lựa chọn bắt buộc để mưu sinh.

aa8fd27d12ce37058d890b894ef26aa9e7c7963fc714574c494b620d88cb113e?s=80&d=wavatar&r=g

Thanh Tâm

Thanh Tâm là Biên tập viên, phóng viên với hơn 5 năm kinh nghiệm trong mảng tài chính tại Chợ Giá. Phạm vi đưa tin của cô tập trung vào thị trường tài chính Quốc tế. Cô luôn theo dõi biến động thị trường ngoại hối (Foreign Exchange Market), vàng & kim loại đá quý.