Chợ giá – Cuộc xung đột tại Trung Đông kéo dài hơn hai tháng, cùng việc tuyến vận tải chiến lược qua eo biển Hormuz bị gián đoạn, đang đẩy khu vực Châu Á – Thái Bình Dương vào một trong những cuộc khủng hoảng năng lượng nghiêm trọng nhất trong nhiều năm. Các quốc gia đồng loạt triển khai biện pháp khẩn cấp, song giới chuyên gia cảnh báo những giải pháp hiện tại chỉ mang tính tạm thời và có thể không đủ để ngăn chặn các cú sốc sâu rộng hơn đối với nền kinh tế.
Lộ rõ “điểm yếu chí mạng” về năng lượng
Khu vực Châu Á – Thái Bình Dương từ lâu phụ thuộc đáng kể vào nguồn dầu mỏ và khí đốt từ Trung Đông. Khi nguồn cung qua eo biển Hormuz (nơi trung chuyển khoảng 20% lượng dầu toàn cầu) bị gián đoạn, chuỗi cung ứng năng lượng lập tức rơi vào trạng thái căng thẳng.

Tác động không chỉ dừng lại ở việc giá nhiên liệu leo thang, mà còn lan rộng sang nhiều lĩnh vực thiết yếu như:
- Chuỗi cung ứng chip bán dẫn, đặc biệt tại Đài Loan
- Sản xuất công nghiệp tại Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc
- Nông nghiệp và an ninh lương thực, nhất là sản xuất lúa gạo và phân bón
Theo bà Alicia Garcia-Herrero – chuyên gia kinh tế khu vực, nhận định các biện pháp như trợ cấp, kiểm soát giá hay hạn chế tiêu dùng chỉ mang tính “giảm đau tạm thời”, không giải quyết được gốc rễ vấn đề, đồng thời còn gây áp lực lớn lên ngân sách và làm méo mó thị trường năng lượng.
Chính phủ “căng mình” ứng phó
Trên toàn khu vực, các quốc gia đang tận dụng gần như mọi công cụ chính sách để ứng phó, từ tăng trợ cấp nhiên liệu nhằm kìm giá trong nước, tìm kiếm nguồn cung thay thế từ Nga, Mỹ Latinh và Châu Phi, đến triển khai các biện pháp tiết kiệm năng lượng như làm việc từ xa, hạn chế sử dụng điều hòa, cũng như kiểm soát giá và chống đầu cơ.
Tuy nhiên, việc đồng loạt áp dụng các giải pháp này đang khiến ngân sách của nhiều quốc gia nhanh chóng suy giảm, đặc biệt trong khi vừa trải qua những cú sốc lớn như đại dịch Covid-19 và căng thẳng thương mại toàn cầu.
Bức tranh ứng phó theo từng quốc gia
Trung Quốc
Là quốc gia nhập khẩu dầu lớn nhất thế giới, Trung Quốc đang tận dụng lợi thế từ nguồn dự trữ quy mô lớn, ước tính khoảng 1,4 tỷ thùng, đồng thời chủ động đa dạng hóa nguồn cung. Bắc Kinh cũng đang triển khai các biện pháp kiểm soát chặt giá năng lượng, yêu cầu các nhà máy lọc dầu duy trì sản lượng, và thúc đẩy các dự án chuyển đổi từ than sang khí nhằm đảm bảo ổn định nguồn cung.
Ấn Độ
Quốc gia này đang đẩy mạnh nhập khẩu dầu từ Venezuela và Nga, đồng thời duy trì kiểm soát giá nhiên liệu trong nước nhằm ổn định thị trường. Tuy nhiên, việc xuất hiện tình trạng phân phối dầu diesel theo định mức cho thấy áp lực nguồn cung ngày càng gia tăng, phản ánh những thách thức không nhỏ trong việc đảm bảo cân đối năng lượng.
Singapore
Phụ thuộc lớn vào nhập khẩu LNG, Singapore đang tích cực tìm kiếm nguồn cung mới từ Châu Phi và Mỹ Latinh, đồng thời triển khai gói hỗ trợ gần 800 triệu USD nhằm giảm áp lực chi phí. Bên cạnh đó, chính phủ cũng yêu cầu khu vực công tăng cường các biện pháp tiết kiệm điện để ứng phó với tình hình năng lượng biến động.
Úc
Dù là quốc gia xuất khẩu năng lượng, Úc vẫn đối mặt với tình trạng thiếu hụt nhiên liệu tinh chế. Trước áp lực này, chính phủ đã triển khai các biện pháp như giảm thuế, hỗ trợ doanh nghiệp, đồng thời kêu gọi người dân tăng cường sử dụng phương tiện công cộng nhằm giảm nhu cầu tiêu thụ nhiên liệu.
Nhật Bản
Phụ thuộc hơn 90% nguồn dầu từ Trung Đông, Nhật Bản buộc phải triển khai hàng loạt biện pháp ứng phó, từ khai thác kho dự trữ chiến lược, tái khởi động các nhà máy điện hạt nhân, đến việc đưa trở lại vận hành một số nhà máy nhiệt điện than kém hiệu quả nhằm đảm bảo nguồn cung năng lượng.
Đông Nam Á (Malaysia, Thái Lan, Philippines)
Các quốc gia này vẫn đang đẩy mạnh trợ cấp, siết chặt kiểm soát buôn lậu nhiên liệu và tích cực tìm kiếm nguồn cung thay thế nhằm giảm áp lực trong nước. Trong đó, Philippines (nơi phụ thuộc tới 98% vào nhập khẩu nhiên liệu) được xem là một trong những quốc gia dễ tổn thương nhất, đồng thời đã đề xuất cơ chế chia sẻ nhiên liệu trong ASEAN để tăng khả năng ứng phó.
Pakistan
Đối mặt với khủng hoảng năng lượng nghiêm trọng và tình trạng mất điện kéo dài, Pakistan buộc phải triển khai các biện pháp thắt chặt chi tiêu, đồng thời tìm kiếm sự hỗ trợ tài chính từ quốc tế để duy trì ổn định kinh tế.
Xung đột kéo dài, nguy cơ khủng hoảng đa tầng
Theo các chuyên gia, nếu xung đột kéo dài và các tuyến vận tải không sớm được khôi phục, khu vực có thể phải đối mặt với hàng loạt hệ lụy nghiêm trọng như mất điện diện rộng, giá lương thực và phân bón tăng vọt, sản xuất công nghiệp suy giảm, kéo theo lạm phát leo thang và tăng trưởng kinh tế chậm lại.
Ông Roland Rajah – chuyên gia kinh tế tại Viện Lowy, cũng cảnh báo rằng, những cú sốc liên tiếp sẽ nhanh chóng bào mòn nguồn lực tài chính của các quốc gia Châu Á, làm suy giảm đáng kể khả năng chống chịu của nền kinh tế.
Cơ hội tái cấu trúc năng lượng
Dù đối mặt với nhiều thách thức, cuộc khủng hoảng lần này cũng được xem là “hồi chuông cảnh tỉnh” đối với khu vực. Nhiều quốc gia đã bắt đầu đẩy mạnh phát triển năng lượng tái tạo như điện gió, điện mặt trời, xây dựng các kho dự trữ chiến lược quy mô lớn hơn, đa dạng hóa đối tác cung cấp và tăng cường hợp tác khu vực về an ninh năng lượng.
Trong kịch bản eo biển Hormuz được mở lại, quá trình phục hồi có thể diễn ra tương đối nhanh, chỉ trong vài tuần. Tuy nhiên, theo các chuyên gia, bài toán dài hạn không dừng ở việc khôi phục nguồn cung, mà còn nằm ở việc giảm sự phụ thuộc vào một khu vực địa chính trị tiềm ẩn nhiều rủi ro.
Triển vọng tương lai
Tương lai của thị trường năng lượng Châu Á được đánh giá sẽ phụ thuộc lớn vào diễn biến xung đột tại Trung Đông.
Trong ngắn hạn, áp lực về giá cả và nguồn cung nhiều khả năng vẫn kéo dài. Về dài hạn, cuộc khủng hoảng này có thể trở thành bước ngoặt, thúc đẩy khu vực chuyển dịch sang mô hình năng lượng bền vững và tự chủ hơn.
Tuy nhiên, theo các chuyên gia cảnh báo rằng phần lớn các quốc gia Châu Á khó có thể duy trì khả năng chống chịu trong thời gian dài và những kịch bản tiêu cực hơn vẫn hiện hữu nếu khủng hoảng chưa sớm được kiểm soát.













