Tỷ giá đô Úc 16/12 tiếp tục giảm hậu dữ liệu việc làm gây thất vọng

Comment: 1

Chợ giá – Trong tuần trước, Đô la Úc (AUD) hưởng lợi khi Ngân hàng Dự trữ Úc (RBA) xác nhận chu kỳ cắt giảm lãi suất về cơ bản đã hoàn tất. Thông điệp này làm gia tăng kỳ vọng rằng bước đi chính sách tiếp theo của RBA sẽ là tăng lãi suất, qua đó củng cố triển vọng trung hạn tích cực cho đồng tiền này. Về mặt cơ bản, đây được xem là yếu tố có lợi đối với đô la Úc, đặc biệt trong bối cảnh nhiều nền kinh tế lớn vẫn đang nghiêng về nới lỏng tiền tệ. Tuy nhiên, đà tăng của AUD đã gặp trở ngại vào cuối tuần khi số liệu việc làm tháng 11 do Cơ quan Thống kê Úc (ABS) công bố gây thất vọng. 

Đô Úc giảm nhẹ hậu dữ liệu việc làm gây thất vọng

Hôm nay 16/12/2025, 1 Đô Úc (AUD) ước tính quy đổi được 17.469 đồng tiền Việt (VND)

ty gia do uc 25 032025
Tỷ giá đô Úc 16/12 tiếp tục giảm hậu dữ liệu việc làm gây thất vọng

Cụ thể, tại Úc, số lượng việc làm tháng 11 giảm 21.300, trái ngược hoàn toàn với kỳ vọng tăng khoảng 20.000 của thị trường, đồng thời đảo chiều mạnh so với mức tăng 41.100 của tháng trước.

Dù vậy, giới phân tích nhìn nhận đây nhiều khả năng chỉ là một cú “trượt nhịp” mang tính nhất thời. Hiện chưa có bằng chứng từ các khảo sát hay chỉ báo vĩ mô khác cho thấy thị trường lao động Úc đang bước vào giai đoạn suy yếu nghiêm trọng. Do đó, triển vọng RBA nâng lãi suất trong năm tới vẫn được giữ nguyên, tiếp tục đóng vai trò là trụ đỡ quan trọng cho AUD.

Trong ngắn hạn, diễn biến của đô la Úc được dự báo sẽ phụ thuộc nhiều hơn vào dữ liệu kinh tế Mỹ, thay vì các yếu tố nội tại. AUD vốn được xếp vào nhóm các đồng tiền nhạy cảm với rủi ro (risk-on), thường tăng giá khi tâm lý thị trường tích cực và dòng tiền tìm đến các tài sản rủi ro hơn.

Tâm điểm chú ý của thị trường trong tuần này là báo cáo việc làm của Mỹ. Nếu số việc làm phi nông nghiệp (Non-farm Payrolls) tăng yếu, đặc biệt dưới ngưỡng 50.000, thị trường có thể gia tăng kỳ vọng Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) sẽ tiếp tục cắt giảm lãi suất. Kịch bản này thường hỗ trợ chứng khoán và các đồng tiền rủi ro, trong đó có đô la Úc.

Ngược lại, một báo cáo việc làm Mỹ quá mạnh có thể làm gia tăng áp lực lên AUD, khi kỳ vọng nới lỏng chính sách của Fed suy giảm và dòng tiền quay trở lại các tài sản an toàn.

Tóm lại, đô la Úc vẫn đang sở hữu nền tảng trung hạn tích cực nhờ triển vọng chính sách tiền tệ của RBA, nhưng trong ngắn hạn, hướng đi của đồng tiền này sẽ phụ thuộc lớn vào dữ liệu kinh tế Mỹ và trạng thái “risk-on/risk-off” của thị trường toàn cầu. Nếu tâm lý đầu tư duy trì tích cực, AUD vẫn có nhiều dư địa để giữ vững hoặc cải thiện vị thế trong thời gian tới.

Các số liệu mới nhất cho thấy chỉ số giá tiêu dùng (CPI) toàn phần của Úc đã tăng lên 3,8% trong tháng 10. Khi lạm phát vẫn cao hơn vùng mục tiêu 2–3%, giới chức RBA, dưới sự dẫn dắt của Thống đốc Michele Bullock, nhiều khả năng sẽ tiếp tục duy trì mặt bằng lãi suất hiện tại trong tương lai gần.

Tuần này, thị trường cũng sẽ theo dõi sát một số dữ liệu kinh tế quan trọng khác từ Úc. Cụ thể, S&P Global sẽ công bố báo cáo PMI lĩnh vực sản xuất và dịch vụ vào thứ Ba. Cùng ngày, Westpac cũng sẽ 발표 báo cáo mới nhất về niềm tin người tiêu dùng, cung cấp thêm góc nhìn về triển vọng kinh tế Úc trong thời gian tới.

Bảng tỷ giá đô la Úc chợ đen ngày hôm nay 16/12/2025

Giá AUD chợ đen hôm nay

Giá 1 AUD chợ đen: VND
Giá AUD trung bình: VND
Giá cập nhật lúc 22:36:46 21/07/2026

Bảng tỷ giá AUD ngày hôm nay 16/12/2025 tại các ngân hàng ở Việt Nam

Ngân hàng Mua vào Bán ra Chuyển khoản
vietcombank 17.962,8 18.725,3 18.144,2
abbank 17.910 19.050 17.982
acb 18.113 18.809 18.232
agribank 18.073 18.743 18.146
baovietbank - - 18.125
bidv 18.133 18.884 18.199
18.138 18.792 18.192
gpbank - - 18.153
hdbank 18.113 18.727 18.153
hlbank 17.963 18.816 18.123
hsbc 17.968 18.760 18.097
indovinabank 17.963 18.776 18.164
kienlongbank 18.072 18.672 18.172
lienvietpostbank 18.109 18.984 18.209
mbbank 18.104 18.862 18.154
msb 18.124 18.811 18.124
namabank 17.971 18.653 18.156
ncb 18.301 19.321 18.401
ocb 18.148 19.361 18.248
pgbank - - 18.233
publicbank 17.958 18.773 18.139
pvcombank 17.944 18.716 18.125
sacombank 18.118 19.143 18.218
saigonbank 18.036 18.877 18.142
scb 18.230 19.540 18.320
seabank 18.159 18.829 18.129
shb 18.011 18.671 18.091
techcombank 17.946 18.795 18.220
tpb 18.043 18.911 18.149
uob 17.839 18.821 18.023
17.949,1 - 18.130,4
vib 18.145 18.738 18.175
vietabank 18.156 18.726 18.276
vietbank 17.914 - 18.188
vietcapitalbank 18.125 18.899 18.323
vietinbank 17.910 18.860 17.960
vpbank 18.201 18.861 18.201
vrbank 18.079 18.834 18.144
aa8fd27d12ce37058d890b894ef26aa9e7c7963fc714574c494b620d88cb113e?s=80&d=wavatar&r=g

Thanh Tâm

Thanh Tâm là Biên tập viên, phóng viên với hơn 5 năm kinh nghiệm trong mảng tài chính tại Chợ Giá. Phạm vi đưa tin của cô tập trung vào thị trường tài chính Quốc tế. Cô luôn theo dõi biến động thị trường ngoại hối (Foreign Exchange Market), vàng & kim loại đá quý.