Chợ giá – Khi cuộc chiến thương mại giữa Mỹ và Trung Quốc tiếp tục leo thang, Việt Nam lại bất ngờ nổi lên như một “người chơi thầm lặng” với vị thế có thể giúp Washington xoa dịu cơn đau chính trị mang tên “đậu nành”, đồng thời mở ra cơ hội cân bằng quan hệ thương mại song phương với Mỹ.
Cơn đau đậu nành của Trump và cuộc chiến chính trị nội địa
Theo thông tin từ Bộ Công Thương Việt Nam xác nhận rằng, Hà Nội và Washington hiện đang thảo luận về một thỏa thuận thuế quan với mức thuế tương hỗ 20% và thuế trung chuyển 40% cho hàng hóa từ Việt Nam.

Thông tin này xuất hiện trong khi Mỹ đang siết chặt các chính sách bảo hộ với những nền kinh tế có thặng dư thương mại lớn với nước này, trong đó Việt Nam đang nằm trong tầm ngắm với mức thặng dư hơn 123 tỷ USD/năm.
Tuy nhiên, ít ai ngờ rằng, một loại nông sản tưởng chừng bình dị – đậu nành, lại có thể trở thành “chìa khóa” giúp Việt Nam mở ra cánh cửa ngoại giao kinh tế khéo léo với cả hai cường quốc.
Tại Mỹ, đậu nành không chỉ là mặt hàng nông nghiệp chiến lược, mà còn là “thước đo chính trị” ở các bang chủ chốt như Lowa, Lllinois, Indiana, nơi Tổng thống – Donald Trump từng giành được nhiều phiếu bầu trong các cuộc bầu cử 2016 và 2024.
Kể từ khi Trung Quốc áp thuế trả đũa vào năm 2018, ngành đậu nành Mỹ bị ảnh hưởng nghiêm trọng. Hàng triệu tấn đậu nành bị tồn kho, buộc chính phủ Mỹ chi hàng tỷ USD để cứu trợ nông dân – một bài học đắt giá khiến chính quyền Trump đang dè chừng trước kịch bản tương tự trong mùa bầu cử giữa nhiệm kỳ năm 2026.
Việt Nam – thị trường tiềm năng và “nhà vua thầm lặng”
Theo thống kê của Bộ Nông nghiệp Mỹ (USDA) và Tổng cục Hải quan Việt Nam, mỗi năm Việt Nam nhập khẩu khoảng 8 triệu tấn đậu nành, phần lớn từ Brazil và Argentina – những quốc gia Nam Mỹ đang gặp khó khăn do biến đổi khí hậu và gián đoạn hậu cần.
Việc chuyển hướng nhập khẩu từ Mỹ, dù chỉ một phần nhỏ, cũng có thể tạo ra hiệu ứng domino trên cả ba phương diện:
- Giảm áp lực thuế quan từ Mỹ bằng cách thể hiện thiện chí cân bằng thương mại.
- Ổn định chuỗi cung ứng thức ăn chăn nuôi trong nước khi giá nguyên liệu tăng mạnh thời gian qua.
- Tăng cường hợp tác nông nghiệp – FDI với các công ty nông nghiệp lớn của Mỹ, như Cargill hay ADM.
Và Việt Nam hoàn toàn có thể thực hiện điều này mà không cần can thiệp từ chính phủ. Các doanh nghiệp tư nhân lớn trong ngành như CP Việt Nam, GreenFeed, Masan Feed, Dabaco hiện tại có thể trực tiếp ký hợp đồng nhập khẩu đậu nành từ Mỹ – vừa đảm bảo tính thị trường, vừa tránh gây căng thẳng chính trị không cần thiết.
Thách thức đến từ Trung Quốc và Mỹ
Tuy nhiên, bất kỳ bước đi nào cũng phải được tính toán kỹ lưỡng. Bởi, Trung Quốc hiện vẫn là đối tác thương mại lớn nhất và là mắt xích quan trọng trong chuỗi cung ứng sản xuất của Việt Nam, từ máy móc, phân bón đến nguyên liệu đầu vào.
Trong quá khứ, Bắc Kinh đã nhiều lần sử dụng đậu nành như một “đòn bẩy chiến lược” để khen thưởng hoặc trừng phạt các đối tác thương mại. Nếu Việt Nam đột ngột tăng nhập khẩu đậu nành Mỹ, Trung Quốc có thể hiểu đây là một “tín hiệu chính trị”, từ đó siết lại các ưu đãi thương mại hoặc gây sức ép kinh tế.
Song, nếu giữ thái độ trung lập quá lâu, Việt Nam cũng đối mặt rủi ro bị Washington đánh giá là “thiếu hợp tác” – điều đang khiến tiến trình được công nhận là “nền kinh tế thị trường” theo WTO bị trì hoãn.
Đậu nành mở ra cơ hội ngoại giao kinh tế cho Việt Nam
Theo nhận định của các chuyên gia, Việt Nam hoàn toàn có thể triển khai một chiến lược “đi dây” khéo léo trong bối cảnh thương mại toàn cầu ngày càng phức tạp, thông qua một số bước đi cụ thể.
Trước hết, việc đa dạng hóa nguồn cung đậu nành cần được nhìn nhận hoàn toàn dưới góc độ kinh tế, thay vì mang hàm ý địa chính trị. Đây cũng là nhu cầu thực tiễn nhằm đảm bảo an ninh lương thực và ổn định nguồn nguyên liệu cho sản xuất trong nước.
Bên cạnh đó, vai trò của khối doanh nghiệp tư nhân cần được khuyến khích để dẫn dắt quá trình này, hạn chế sự can thiệp của nhà nước vào các hợp đồng thương mại, qua đó giảm thiểu rủi ro chính trị không cần thiết.
Hiện, Việt Nam cũng có thể tạo điều kiện thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) từ các doanh nghiệp nông nghiệp Mỹ, đặc biệt trong lĩnh vực chế biến đậu nành, nhằm nâng cao giá trị gia tăng nội địa. Song song với đó, việc duy trì các kênh ngoại giao kín đáo với Bắc Kinh là cần thiết để làm rõ quan điểm rằng, nhập khẩu đậu nành từ Mỹ chỉ nhằm phục vụ mục tiêu an ninh lương thực, hoàn toàn không mang tính lựa chọn phe phái.
Trong thế giới phức tạp của thương mại toàn cầu ngày nay, thì một hạt đậu nành không chỉ đơn thuần là mặt hàng nông sản, mà còn mang trong mình ba tầng ý nghĩa sâu xa. Đối với Mỹ, đậu nành là “chiếc phiếu bầu” của nông dân vùng Trung Tây – nơi tiếng nói chính trị gắn chặt với đầu ra nông sản.
Nhưng với Trung Quốc, thì đây lại là công cụ điều chỉnh quyền lực thương mại, có thể được sử dụng linh hoạt trong các toan tính chiến lược với đối tác lớn. Còn với Việt Nam, đậu nành mở ra cơ hội để nâng tầm ngoại giao kinh tế, thể hiện sự khéo léo trong điều phối lợi ích, củng cố vị thế chiến lược và góp phần giảm thiểu nguy cơ xung đột trong môi trường quốc tế nhiều biến động.












