Dự báo tỷ giá AUD quý III/2026: Chịu sức ép khi USD lấy lại ưu thế

Comment: 1

Chợ giáĐồng đô la Úc (AUD) được dự báo sẽ bước vào quý III với nhiều thách thức khi triển vọng chính sách tiền tệ giữa Ngân hàng Dự trữ Australia (RBA) và Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) ngày càng phân hóa. Trong bối cảnh nhà đầu tư chuyển sự chú ý trở lại các yếu tố kinh tế vĩ mô sau giai đoạn căng thẳng địa chính trị, diễn biến của tỷ giá AUD nhiều khả năng sẽ chịu tác động mạnh từ kỳ vọng lãi suất và dữ liệu kinh tế của hai nền kinh tế.

AUD chịu áp lực khi USD lấy lại vai trò dẫn dắt thị trường

Sau giai đoạn biến động bởi các yếu tố địa chính trị, thị trường ngoại hối đang quay trở lại với câu chuyện quen thuộc: lãi suất và tăng trưởng kinh tế. Dữ liệu về vị thế đầu cơ cho thấy tâm lý thị trường đã chuyển sang thận trọng hơn, trong khi đồng USD dần lấy lại sức mạnh nhờ kỳ vọng Fed sẽ duy trì chính sách tiền tệ cứng rắn lâu hơn.

ty gia do uc 04 09 2025
Dự báo tỷ giá AUD quý III/2026: Chịu sức ép khi USD lấy lại ưu thế

Khi đồng bạc xanh trở thành điểm đến an toàn hơn đối với dòng vốn toàn cầu, qua đó tạo áp lực lên nhiều đồng tiền hàng hóa, trong đó có đô la Úc. Tỷ giá AUD/USD đứng trước nguy cơ chịu áp lực giảm trong ngắn hạn, bất chấp yếu tố mùa vụ vẫn mang lại một số lợi thế cho đồng AUD trong giai đoạn đầu quý III.

Đồng AUD đứng trước thử thách

Đồng AUD dù vẫn được hỗ trợ bởi triển vọng kinh tế trong nước và nhu cầu hàng hóa của khu vực châu Á, nhưng đang thiếu động lực để tiếp tục bứt phá.

Các chuyên gia cho rằng tâm lý lạc quan dành cho đồng tiền Úc đã giảm đáng kể sau giai đoạn tăng mạnh trước đó. Nhà đầu tư hiện có xu hướng thận trọng hơn khi đánh giá triển vọng tăng trưởng của Úc cũng như khả năng Ngân hàng Dự trữ Úc (RBA) điều chỉnh chính sách trong thời gian tới.

Theo nhận định, hướng đi của AUD/USD sẽ phụ thuộc lớn vào sự khác biệt trong chính sách giữa RBA và Fed. Nếu Fed tiếp tục duy trì lãi suất ở mức cao hoặc phát tín hiệu thận trọng đối với việc cắt giảm lãi suất, đồng USD nhiều khả năng sẽ tiếp tục được hỗ trợ. Ngược lại, nếu RBA phát đi tín hiệu mềm mỏng hơn trước triển vọng tăng trưởng kinh tế, đồng AUD có thể mất thêm động lực tăng giá


Dữ liệu kinh tế sẽ quyết định xu hướng

Bên cạnh chính sách tiền tệ, giới đầu tư sẽ tập trung theo dõi hàng loạt số liệu quan trọng như lạm phát, thị trường lao động và tăng trưởng GDP của cả Mỹ và Úc.

Một báo cáo lạm phát cao hơn kỳ vọng tại Mỹ có thể củng cố khả năng Fed giữ lãi suất ở mức cao lâu hơn, từ đó hỗ trợ đồng USD. Ngược lại, nếu kinh tế Úc cho thấy khả năng phục hồi tốt hơn dự báo thì đồng AUD có thể lấy lại sức mạnh.

Ngoài ra, diễn biến của kinh tế Trung Quốc – đối tác thương mại lớn nhất của Úc – vẫn là yếu tố không thể bỏ qua. Bất kỳ tín hiệu cải thiện nào từ nhu cầu nguyên liệu của Trung Quốc đều có thể mang lại lực hỗ trợ cho đồng AUD.

Triển vọng của đồng USD trong quý III/2026

Xét trên phương diện kỹ thuật, AUD/USD đang bước vào vùng nhạy cảm sau chuỗi tăng kéo dài nhiều quý. Nhiều chỉ báo động lượng cho thấy đà tăng đã chậm lại, trong khi hoạt động chốt lời có xu hướng gia tăng. Điều này làm tăng khả năng cặp tiền sẽ xuất hiện các nhịp điều chỉnh ngắn hạn trước khi xác lập xu hướng mới.

Nhìn chung, triển vọng AUD/USD trong quý III được đánh giá là phụ thuộc nhiều vào sự thay đổi trong kỳ vọng chính sách tiền tệ toàn cầu. Nếu Fed tiếp tục duy trì lập trường cứng rắn, đồng USD nhiều khả năng sẽ giữ ưu thế. Ngược lại, bất kỳ tín hiệu nới lỏng nào từ Fed hoặc sự cải thiện của kinh tế Australia và Trung Quốc đều có thể tạo điều kiện để AUD phục hồi.

Trong bối cảnh nhiều biến số còn hiện hữu, các chuyên gia khuyến nghị nhà đầu tư nên theo dõi sát các cuộc họp của Fed và RBA, cùng với các dữ liệu kinh tế quan trọng, bởi đây sẽ là những yếu tố quyết định hướng đi của AUD/USD trong những tháng tới.

Bảng tỷ giá đô la Úc chợ đen ngày hôm nay 29/06/2026

Giá AUD chợ đen hôm nay

Giá 1 AUD chợ đen: VND
Giá AUD trung bình: VND
Giá cập nhật lúc 19:38:54 29/06/2026

Bảng tỷ giá AUD ngày hôm nay 29/06/2026 tại các ngân hàng ở Việt Nam

Ngân hàng Mua vào Bán ra Chuyển khoản
vietcombank 17.641,6 18.390,5 17.819,8
abbank 17.615 18.700 17.686
acb 17.765 18.447 17.881
agribank 17.767 18.423 17.838
baovietbank - - 17.818
bidv 17.890 18.609 17.955
17.824 18.510 17.877
gpbank - - 17.872
hdbank 17.829 18.436 17.869
hlbank 17.588 18.505 17.748
hsbc 17.653 18.431 17.780
indovinabank 17.761 18.512 17.960
kienlongbank 17.753 18.353 17.853
lienvietpostbank 17.827 18.687 17.927
mbbank 17.774 18.529 17.874
- - 17.886
msb 17.737 18.437 17.737
namabank 17.706 18.397 17.891
ncb 18.301 19.321 18.401
ocb 17.824 19.037 17.924
pgbank - - 17.881
publicbank 17.637 18.511 17.815
pvcombank 17.637 18.395 17.815
sacombank 17.751 18.786 17.851
saigonbank 17.742 18.550 17.867
scb 18.230 19.540 18.320
seabank 17.848 18.518 17.818
shb 17.764 18.464 17.844
techcombank 17.588 18.434 17.861
tpb 17.723 18.590 17.825
uob 17.548 18.514 17.729
17.641,6 - 17.819,8
vib 17.865 18.492 17.895
vietabank 17.832 18.397 17.952
vietbank 17.568 - 17.840
vietcapitalbank 18.125 18.899 18.323
vietinbank 17.624 18.424 17.824
vpbank 17.839 18.499 17.839
vrbank 17.779 18.489 17.843