Châu Á đang âm thầm đổi “điểm neo” tiền tệ sang nhân dân tệ

Comment: 1

Chợ giá – Khi đồng yên liên tục mất giá và sức ảnh hưởng tài chính của Nhật Bản tại châu Á dần suy giảm, đồng nhân dân tệ của Trung Quốc đang từng bước mở rộng vai trò trong thương mại, đầu tư và huy động vốn khu vực. Indonesia (nền kinh tế lớn nhất Đông Nam Á) đã trở thành minh chứng rõ nét cho xu hướng dịch chuyển này thông qua kế hoạch phát hành trái phiếu gấu trúc đầu tiên bằng đồng nhân dân tệ, đồng thời tăng cường hợp tác với Bắc Kinh và Ngân hàng Đầu tư Cơ sở hạ tầng châu Á (AIIB).

Indonesia hướng đến huy động vốn bằng nhân dân tệ

Giữa tháng 6, Bộ trưởng Tài chính Indonesia – Purbaya Yudhi Sadewa đã từng có chuyến làm việc kéo dài hai ngày tại Bắc Kinh nhằm thúc đẩy hợp tác tài chính giữa Indonesia và Trung Quốc. Kết thúc chuyến công tác, phía Trung Quốc cũng đã đưa ra hàng loạt cam kết đáng chú ý, được đánh giá là bước tiến mới trong chiến lược đa dạng hóa nguồn vốn của Jakarta.

mo neo tien te chau a
Châu Á đang âm thầm đổi “điểm neo” tiền tệ

Cụ thể, Bộ Tài chính Trung Quốc và Ngân hàng Nhân dân Trung Quốc cam kết đẩy nhanh quá trình phê duyệt đợt phát hành trái phiếu gấu trúc (Panda Bond) đầu tiên của Indonesia. Đây là loại trái phiếu được phát hành trên thị trường Trung Quốc bằng đồng nhân dân tệ, với quy mô dự kiến tương đương khoảng 1 tỷ USD.

Bên cạnh đó, Ngân hàng Đầu tư Cơ sở hạ tầng châu Á (AIIB) cũng cam kết dành 17 tỷ USD để tài trợ cho các dự án phát triển của Indonesia đến năm 2029, đồng thời lên kế hoạch mở văn phòng đại diện tại Jakarta.

Đối với Indonesia, trong khi nước này đang nỗ lực mở rộng các kênh huy động vốn và giảm sự phụ thuộc vào đồng USD, những cam kết từ phía Trung Quốc được xem là kết quả tích cực. Việc tiếp cận nguồn vốn bằng đồng nhân dân tệ không chỉ góp phần đa dạng hóa cơ cấu nợ công mà còn mang đến thêm lựa chọn tài chính khi chi phí vay bằng đồng USD vẫn duy trì ở mức cao.

Sáu thập kỷ trước, điểm đến của Indonesia là Tokyo

Giới phân tích cho rằng, những diễn biến trong quan hệ tài chính giữa Indonesia và Trung Quốc hiện nay gợi nhớ đến một giai đoạn quan trọng trong lịch sử phát triển kinh tế của Đông Nam Á. Cách đây khoảng sáu thập kỷ, các phái đoàn Indonesia cũng đã nhiều lần ra nước ngoài tìm kiếm nguồn lực phục vụ phát triển, nhưng điểm đến khi đó là Tokyo thay vì Bắc Kinh.

Theo nghiên cứu của Yukiko Kuramoto, thuộc Đại học Rikkyo (Nhật Bản), chương trình viện trợ phát triển chính thức (ODA) của Tokyo sau Thế chiến II được xây dựng dựa trên năm nguyên tắc chiến lược. Trong đó, mục tiêu thứ năm được xác định rõ là xây dựng một khối kinh tế châu Á trong dài hạn. Để hiện thực hóa mục tiêu này, Nhật Bản chủ yếu cung cấp các khoản vay bằng đồng yên, với kỳ vọng việc đồng tiền này được lưu hành rộng rãi trong khu vực sẽ góp phần củng cố vai trò lãnh đạo kinh tế của Tokyo.

Và Indonesia đã trở thành một mắt xích quan trọng trong chiến lược đó. Trong giai đoạn 1965-1990, nước này là quốc gia tiếp nhận nguồn viện trợ lớn nhất từ Nhật Bản với tổng giá trị khoảng 74 tỷ USD. Gần một nửa số vốn vay được đầu tư vào các lĩnh vực hạ tầng trọng yếu như điện lực, viễn thông và giao thông vận tải, tạo nền tảng cho quá trình công nghiệp hóa của nền kinh tế lớn nhất Đông Nam Á.

Không chỉ cung cấp nguồn vốn, Nhật Bản còn đào tạo hàng nghìn quan chức Indonesia, góp phần hình thành đội ngũ hoạch định chính sách kinh tế theo mô hình quản trị hiện đại. Trong khi đó, Ngân hàng Phát triển châu Á (ADB) trở thành nền tảng thể chế hỗ trợ quá trình hợp tác này. Kể từ khi được thành lập đến nay, vị trí Chủ tịch ADB luôn do một người Nhật đảm nhiệm, dù Tokyo hiếm khi công khai nhấn mạnh vai trò đó.

Từ “khối đồng yên” đến “khối nhân dân tệ”

Việc Nhật Bản sử dụng viện trợ, đầu tư và đồng yên để mở rộng ảnh hưởng tài chính từng đã làm dấy lên câu hỏi liệu châu Á có thể hình thành một “khối đồng yên” hay không. Được biết, vào năm 2009, nhà kinh tế – Kazuko Shirono thuộc Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF) đã trực tiếp đề cập vấn đề này trong công trình nghiên cứu mang tên Yen Bloc or Yuan Bloc? (Khối đồng yên hay khối nhân dân tệ?).

Thông qua các mô hình ước tính dựa trên thương mại khu vực, bà Shirono đã đưa ra kết luận gây nhiều tranh luận vào thời điểm đó khi cho rằng một cơ chế tiền tệ lấy đồng nhân dân tệ làm trung tâm sẽ mang lại lợi ích kinh tế lớn hơn cho Đông Á so với đồng yên. Theo nghiên cứu, nguyên nhân xuất phát từ việc Trung Quốc đã vượt Nhật Bản để trở thành trung tâm thương mại lớn nhất của khu vực.

Sau 16 năm kể từ khi nghiên cứu được công bố, những diễn biến trên thị trường tài chính đang cho thấy dự báo của bà Shirono từng bước trở thành hiện thực.

Đồng yên suy yếu mạnh nhất gần 40 năm

Một trong những yếu tố quan trọng thúc đẩy sự dịch chuyển này chính là sự suy yếu kéo dài của đồng yên. Có thời điểm, đồng tiền Nhật Bản đã từng giảm xuống dưới ngưỡng 162 yên/USD – mức thấp nhất kể từ năm 1986. Cùng với đó, tỷ giá hối đoái thực của đồng yên cũng rơi xuống mức thấp nhất trong hơn 50 năm, phản ánh sức mua và năng lực cạnh tranh của đồng tiền này đã suy giảm đáng kể so với các đối tác thương mại.

Và để ngăn đà mất giá của đồng yên, Bộ Tài chính Nhật Bản được cho là đã chi khoảng 5,5 nghìn tỷ yên, tương đương 34 tỷ USD, nhằm can thiệp vào thị trường ngoại hối vào cuối tháng 4. Theo giới giao dịch quốc tế, Tokyo nhiều khả năng còn tiếp tục bơm thêm tiền để hỗ trợ đồng yên trong những tháng gần đây, dù quy mô cụ thể chưa được công bố.

Tuy nhiên, theo các chuyên gia cho rằng, áp lực đối với đồng yên hiện nay không còn chủ yếu xuất phát từ hoạt động đầu cơ mà mang tính cấu trúc. Trong khi Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) vẫn duy trì lãi suất ở mức 3,50-3,75%, Ngân hàng Trung ương Nhật Bản (BoJ) chỉ giữ mức khoảng 1%. Chênh lệch lãi suất lớn tiếp tục tạo điều kiện để hoạt động carry trade (vay đồng yên với chi phí thấp để đầu tư vào các tài sản có lợi suất cao bằng USD) mang lại lợi nhuận hấp dẫn, qua đó kéo dài áp lực bán đồng yên bất chấp các biện pháp can thiệp của Chính phủ Nhật Bản.

Nhân dân tệ nổi lên như một lựa chọn ổn định hơn

Trong khi đồng yên liên tục chịu áp lực giảm giá, đồng nhân dân tệ của Trung Quốc vẫn duy trì sự ổn định tương đối trong suốt một năm qua, bất chấp những biến động trên thị trường tài chính quốc tế. Hiện nay, nhân dân tệ đang nằm trong nhóm những đồng tiền ổn định nhất châu Á. 

Đồng thời, tỷ trọng của đồng tiền này trong dự trữ ngoại hối toàn cầu tiếp tục tăng nhẹ, trong khi hoạt động thanh toán thương mại bằng nhân dân tệ giữa Trung Quốc và các đối tác trong khu vực ngày càng trở nên phổ biến.

Đối với Indonesia, sự khác biệt giữa đồng yên và đồng nhân dân tệ không chỉ mang ý nghĩa về tỷ giá mà còn tác động trực tiếp đến chi phí vay nợ và chiến lược quản lý nợ công. Đồng rupiah hiện giao dịch quanh mức 17.900 rupiah đổi 1 USD, yếu hơn so với đồng bạc xanh nhưng vẫn mạnh hơn đáng kể so với đồng yên Nhật. Diễn biến này đã mang lại lợi thế cho Jakarta, khi các khoản vay bằng đồng yên được ký kết trong nhiều năm trước, trong đó có các nghĩa vụ trả nợ dài hạn đối với dự án đường sắt đô thị Jakarta MRT, trở nên dễ thanh toán hơn nhờ giá trị đồng yên giảm mạnh.

Ở phía ngược lại, Indonesia cũng đang tính toán tận dụng chi phí vốn thấp của thị trường Trung Quốc thông qua kế hoạch phát hành trái phiếu bằng đồng nhân dân tệ. Theo kế hoạch, lãi suất của đợt phát hành trái phiếu gấu trúc đầu tiên chỉ dao động từ 2,3-2,5%, thấp hơn đáng kể so với chi phí huy động vốn bằng đồng USD trên thị trường quốc tế.

AIIB tăng hiện diện tại Indonesia cùng kế hoạch phát hành trái phiếu gấu trúc 

Một trong những điểm đáng chú ý của kế hoạch phát hành trái phiếu gấu trúc chính là cơ chế thanh toán bằng nội tệ giữa Indonesia và Trung Quốc. Theo khuôn khổ hợp tác đã được Ngân hàng Indonesia và Ngân hàng Nhân dân Trung Quốc thống nhất, các nhà đầu tư Trung Quốc sẽ mua trái phiếu bằng đồng nhân dân tệ, trong khi Chính phủ Indonesia nhận nguồn vốn được quy đổi sang đồng rupiah. Và toàn bộ quá trình này đều được thực hiện mà không cần sử dụng đồng USD làm đồng tiền trung gian.

Cơ chế này được đánh giá giúp giảm đáng kể chi phí chuyển đổi ngoại tệ, hạn chế rủi ro biến động tỷ giá USD, đồng thời góp phần đa dạng hóa nguồn vốn của Indonesia trong khi nhiều quốc gia đang tìm cách giảm sự phụ thuộc vào đồng bạc xanh trong các giao dịch xuyên biên giới. 

Theo Bộ Tài chính Indonesia, đã có 21 nhà đầu tư tổ chức bày tỏ sự quan tâm đến đợt phát hành trái phiếu này, trong đó có những định chế tài chính lớn như Tập đoàn Đầu tư Trung Quốc (China Investment Corporation – CIC) và Ngân hàng Xuất nhập khẩu Trung Quốc (China Eximbank). Nhu cầu từ phía các nhà đầu tư được đánh giá vượt kỳ vọng ban đầu, đến mức quá trình phát hành phải lùi sang cuối tháng 7 theo đề nghị của chính các tổ chức đăng ký mua để hoàn tất các thủ tục cần thiết.

Không chỉ cung cấp nguồn vốn, Trung Quốc còn mở rộng ảnh hưởng tài chính thông qua các định chế đa phương. Theo giới quan sát cho rằng, những diễn biến hiện nay có nhiều điểm tương đồng với chiến lược mà Nhật Bản từng triển khai tại Đông Nam Á trong thập niên 1970. 

Trong khi đó, Tokyo lại sử dụng đồng yên để tài trợ các dự án phát triển, cử chuyên gia tham gia hỗ trợ hoạch định chính sách và xây dựng Ngân hàng Phát triển châu Á (ADB) trở thành nền tảng tài chính cho quá trình hợp tác khu vực.

Hiện nay, nhiều chuyên gia nhận định Ngân hàng Đầu tư Cơ sở hạ tầng châu Á (AIIB) đang từng bước đảm nhận vai trò tương tự. Việc AIIB cam kết dành 17 tỷ USD để tài trợ các dự án phát triển của Indonesia đến năm 2029, đồng thời dự kiến mở văn phòng đại diện tại Jakarta, được xem là bước đi nhằm củng cố ảnh hưởng lâu dài của Trung Quốc trong hệ thống tài chính khu vực.

Ba yếu tố cho thấy sự dịch chuyển sẽ không diễn ra trong “một sớm một chiều”

Dù đồng nhân dân tệ ngày càng mở rộng vai trò, nhưng nhiều chuyên gia vẫn cho rằng, còn quá sớm để kết luận Trung Quốc đã thay thế Nhật Bản trong vai trò trung tâm tài chính của châu Á.

Đồng USD vẫn giữ vị trí thống trị trong hệ thống tiền tệ toàn cầu

Theo các chuyên gia cho rằng, đồng yên không chỉ suy yếu so với đồng nhân dân tệ mà cả hai đồng tiền đều đang được định giá trong khi đồng USD mạnh lên nhờ chính sách lãi suất cao của Mỹ. Điều này đã cho thấy sự thay đổi hiện nay chủ yếu phản ánh tương quan sức mạnh giữa các đồng tiền trong môi trường tài chính toàn cầu, thay vì sự thay thế hoàn toàn giữa đồng yên và đồng nhân dân tệ.

Bên cạnh đó, các chuyên gia cũng cho rằng, ngay cả khi những cơ chế tài chính lấy đồng nhân dân tệ làm trung tâm tại châu Á tiếp tục được mở rộng, chúng vẫn sẽ vận hành trong một hệ thống mà đồng USD giữ vai trò là đồng tiền dự trữ chủ đạo, thay vì thay thế hoàn toàn vị thế của đồng bạc xanh.

Indonesia vẫn theo đuổi chính sách không liên kết

Bộ trưởng Tài chính Indonesia – Purbaya Yudhi Sadewa cũng khẳng định, việc phát hành trái phiếu gấu trúc chỉ là một phần trong chiến lược đa dạng hóa nguồn vốn của nước này. Theo ông, Indonesia vẫn tiếp tục chào đón dòng vốn từ Mỹ, châu Âu, Singapore cũng như các đối tác quốc tế khác.

Lập trường này đã phản ánh quan điểm nhất quán của Jakarta trong nhiều thập kỷ qua, đó là tránh phụ thuộc quá mức vào bất kỳ quốc gia hay đồng tiền nào. Sau nhiều năm huy động vốn bằng đồng yên, Indonesia cho rằng việc đa dạng hóa các nguồn tài chính là cần thiết, khi nước này đã hiểu rõ cả những lợi ích lẫn rủi ro của việc phụ thuộc quá nhiều vào một nguồn vốn duy nhất.

Ảnh hưởng của Nhật Bản vẫn còn rất sâu sắc

Theo nghiên cứu của Yukiko Kuramoto, dấu ấn mà Nhật Bản tạo dựng thông qua nhiều thập kỷ viện trợ và cho vay bằng đồng yên không chỉ được thể hiện qua các dự án hạ tầng mà còn hiện diện trong chính bộ máy hoạch định chính sách của Indonesia. Các phương pháp lập kế hoạch phát triển dài hạn, mô hình quản trị và đội ngũ chuyên gia kỹ trị được đào tạo với sự hỗ trợ của Nhật Bản vẫn tiếp tục đóng vai trò quan trọng trong quá trình điều hành nền kinh tế Indonesia.

Nói cách khác, điều đang suy yếu là sức hấp dẫn của đồng yên, chứ không phải toàn bộ mối quan hệ kinh tế giữa Nhật Bản và Indonesia.

Sự ổn định mới là yếu tố quyết định vị thế của một đồng tiền

Theo các chuyên gia cho rằng, bài học lớn nhất từ sự dịch chuyển hiện nay là ảnh hưởng của một đồng tiền quốc tế không chỉ được quyết định bởi quy mô nền kinh tế hay tham vọng địa chính trị, mà trước hết phụ thuộc vào mức độ ổn định và niềm tin của thị trường.

Sau Chiến tranh thế giới thứ hai, Nhật Bản đã xây dựng một mạng lưới thể chế tài chính đủ mạnh để hỗ trợ đồng yên trở thành đồng tiền được nhiều quốc gia châu Á lựa chọn trong các khoản vay phát triển. Trong suốt nhiều thập kỷ, đồng yên giữ vai trò như một “điểm neo” tài chính của khu vực nhờ sự ổn định, chi phí vốn thấp và mức độ đánh giá cao từ thị trường quốc tế.

Tuy nhiên, khi tỷ giá đồng yên giảm xuống dưới ngưỡng 162 yên đổi 1 USD, trong khi các biện pháp can thiệp của Chính phủ Nhật Bản ngày càng trở nên thường xuyên, sức hấp dẫn của đồng tiền này cũng dần suy giảm. Diễn biến đó tạo điều kiện để đồng nhân dân tệ từng bước mở rộng vai trò trong các hoạt động thương mại, đầu tư và huy động vốn tại châu Á.

Vào 17 năm trước, nhà kinh tế Kazuko Shirono đã khép lại nghiên cứu “Khối đồng yên hay khối nhân dân tệ” bằng một câu hỏi mở về tương lai của hệ thống tiền tệ Đông Á. Cho đến nay, theo nhiều chuyên gia, thị trường đang từng bước đưa ra câu trả lời thông qua các quyết định phát hành trái phiếu, lựa chọn đồng tiền thanh toán và cơ cấu dự trữ ngoại hối của các nền kinh tế trong khu vực.

Đối với Nhật Bản, cơ hội vẫn chưa hoàn toàn khép lại. Một đồng yên ổn định hơn cùng với lộ trình chính sách tiền tệ rõ ràng vẫn có thể giúp Tokyo khôi phục sức hấp dẫn của đồng tiền quốc gia. Tuy nhiên, thực tế cũng cho thấy “điểm neo” tiền tệ không phải là lợi thế có thể duy trì mãi mãi, mà là kết quả của niềm tin, sự ổn định và lựa chọn từ thị trường.

Trong khi cạnh tranh địa kinh tế ngày càng gia tăng, châu Á dường như đang từng bước định hình những lựa chọn mới cho hệ thống tài chính của mình. Đây là một quá trình diễn ra âm thầm nhưng có thể tạo ra những tác động sâu rộng đối với cấu trúc tiền tệ của khu vực trong nhiều năm tới.