Giá vàng 14/7 lao dốc 3% do căng thẳng Trung Đông

Comment: 1

Chợ giá – Thị trường kim loại quý vừa trải qua một phiên giao dịch đầu tuần đầy giông bão khi áp lực bán tháo ồ ạt kích hoạt. Giá vàng thế giới lao dốc mạnh tới 3%, chính thức xuyên thủng mốc tâm lý quan trọng 4.000 USD/ounce sau khi Tổng thống Mỹ Donald Trump tuyên bố tái áp đặt lệnh phong tỏa hàng hải đối với Iran, gián tiếp châm ngòi cho đà bùng nổ của giá dầu và làm sống dậy nỗi lo ngại về kịch bản lãi suất Mỹ neo cao hơn trong thời gian dài hơn.

gia vang roi manh nhat trong 6 thang
Giá vàng 14/7 lao dốc 3% do căng thẳng Trung Đông

Diễn biến thị trường vàng thế giới 14/07/2026

Cập nhật vào sáng 14/07, sắc đỏ thẫm bao trùm bảng điện tử khi giá vàng ghi nhận phiên giảm giá thứ hai liên tiếp. Giá vàng giao ngay (Spot Gold): Bốc hơi mạnh 3%, rơi thẳng xuống mức 3.996,76 USD/ounce — thiết lập mức giá thấp nhất kể từ ngày 1/7. Giá vàng kỳ hạn Mỹ (giao tháng 8) đóng cửa chốt phiên giảm 2,6%, cố định ở ngưỡng 4.005,70 USD/ounce.

“Gọng kìm” giá dầu và rủi ro rơi về vùng 3.500 USD

Nguyên nhân trực tiếp bóp nghẹt đà tăng của vàng xuất phát từ mặt trận địa chính trị. Việc ông Trump tuyên bố thiết lập lại lệnh phong tỏa hàng hải đối với các tuyến vận tải của Iran, đồng thời yêu cầu hoàn trả 20% chi phí đối với tất cả hàng hóa vận chuyển qua eo biển Hormuz (sau khi Tehran tuyên bố đóng cửa eo biển này) đã khiến giá dầu thô tương lai lập tức tăng vọt 5%.

Giá năng lượng và chi phí vận tải leo thang toàn diện đang đe dọa thổi bùng ngọn lửa lạm phát trên toàn cầu, buộc các ngân hàng trung ương phải mạnh tay thắt chặt tiền tệ. Ông Fawad Razaqzada, chuyên gia phân tích thị trường tại Forex.com, nhận định: “Giá dầu đang tăng rất mạnh do xung đột Trung Đông, mở ra khả năng thắt chặt chính sách tiền tệ mạnh mẽ từ Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed). Đây rõ ràng là thông tin rất tồi tệ đối với những tài sản không mang lại lợi suất vật chất như vàng.”

Chuyên gia này cũng đưa ra lời cảnh báo kỹ thuật đáng ngại: “Nếu giá dầu tiếp tục bị đẩy lên cao hơn, giá vàng có thể bị gãy xu hướng và hướng thẳng về khu vực 3.800 USD/ounce đầu tiên. Thậm chí, nếu áp lực bán tháo tăng tốc, mục tiêu 3.500 USD/ounce hoàn toàn có thể xuất hiện theo thời gian.”


Triển vọng lãi suất: Xác suất tăng vọt lên 75%, nín thở chờ Chủ tịch Fed

Dữ liệu từ công cụ FedWatch của CME Group phản ánh sự hoảng loạn của giới đầu tư khi xác suất Fed tăng lãi suất vào tháng 9 đã vọt lên mức 75% (tăng mạnh từ mức 69% của cuối tuần trước).

Trong phiên giao dịch ngày Thứ Ba, tâm điểm của toàn bộ thị trường tài chính toàn cầu sẽ đổ dồn vào phiên điều trần về chính sách tiền tệ trước Quốc hội đầu tiên của tân Chủ tịch Fed Kevin Warsh. Giới giao dịch sẽ mổ xẻ từng câu chữ trong bài phát biểu của ông Warsh nhằm tìm kiếm các manh mối rõ ràng nhất về lộ trình lãi suất.

Bên cạnh đó, một loạt dữ liệu kinh tế vĩ mô quan trọng tháng 6 của Chính phủ Mỹ dự kiến công bố trong tuần này cũng sẽ là những thuốc thử liều cao cho giá vàng, bao gồm: Chỉ số giá tiêu dùng (CPI), Chỉ số giá nhà sản xuất (PPI), báo cáo doanh số bán lẻ và số đơn xin trợ cấp thất nghiệp hàng tuần.

Thị trường bạc và nhóm kim loại công nghiệp đồng loạt tháo chạy

Hòa chung làn sóng rút vốn cực đoan của vàng, toàn bộ các kim loại quý khác cũng hứng chịu những đợt giảm giá rất sâu. Giá bạc giao ngay dẫn đầu đà giảm khi lao dốc 3,8%, lùi về mốc 57,55 USD/ounce. Giá bạch kim (Platinum) đánh mất 1,7% giá trị, giao dịch quanh ngưỡng 1.599,47 USD/ounce. Giá Palladium trượt giảm 2,1%, đóng cửa phiên ở mốc 1.249,70 USD/ounce.

Diễn biến giá vàng trong nước ngày 14/07/2026

Hiện giá vàng trong nước ngày 14/07/2026 niêm yết như sau:

Sản phẩm Hôm nay (14-07-2026) Hôm qua (13-07-2026)
Giá mua Giá bán Giá mua Giá bán
SJC - TP. Hồ Chí Minh 144.100 147.100 145.400 148.400
PNJ - TP. Hồ Chí Minh 144.100 147.100 145.400 148.400
PNJ - Hà Nội 144.100 147.100 145.400 148.400
PNJ - Đà Nẵng 144.100 147.100 145.400 148.400
DOJI - TP. Hồ Chí Minh 144.100 147.100 145.400 148.400
DOJI - Đà Nẵng 144.100 147.100 145.400 148.400
Phú Quý - Hà Nội 143.600 147.100 145.000 148.400
Bảo Tín Minh Châu - Hà Nội 142.200 147.100 143.000 148.400
Mi Hồng - TP. Hồ Chí Minh 145.000 146.700 146.300 147.800