Chợ giá – Việt Nam đang chuẩn bị sửa đổi Luật An toàn thực phẩm, trong đó dự kiến bổ sung các quy định đối với hoạt động kinh doanh thực phẩm trên môi trường số và dịch vụ giao đồ ăn trực tuyến. Người bán, nền tảng thương mại điện tử và các ứng dụng giao đồ ăn như Shopee, Grab sẽ được đặt trong một chuỗi trách nhiệm rõ hơn về an toàn thực phẩm. Việt Nam sẽ sửa luật an toàn thực phẩm, làm rõ trách nhiệm của ứng dụng giao đồ ăn
Khoảng trống quản lý khi thực phẩm lên nền tảng số
Vào chiều ngày 24/9, Ủy ban Thường vụ Quốc đã hội thảo luận về dự án Luật An toàn thực phẩm (sửa đổi). Theo Bộ Y tế, một trong những điểm mới của dự thảo là bổ sung các điều kiện bảo đảm an toàn thực phẩm đối với cơ sở giao đồ ăn trực tuyến.

Đề xuất này được đưa ra trong khi hoạt động mua bán, đặt và giao thực phẩm qua các nền tảng số phát triển nhanh, trong khi những quy định được xây dựng trước đây chưa bao quát đầy đủ các mô hình kinh doanh mới.
Cơ quan thẩm tra nhận định Luật An toàn thực phẩm năm 2010 đã bộc lộ những khoảng trống trong quản lý thực phẩm được kinh doanh thông qua môi trường số, thương mại điện tử và dịch vụ giao đồ ăn trực tuyến.
Khác với mô hình mua bán truyền thống, một đơn hàng trên nền tảng số có thể liên quan đồng thời đến cơ sở sản xuất, nhà cung cấp, người bán, nền tảng công nghệ và đơn vị giao hàng. Khi xảy ra vấn đề về chất lượng hoặc an toàn thực phẩm, việc truy xuất nguồn gốc sản phẩm cũng như xác định trách nhiệm của từng bên vì thế trở nên phức tạp hơn.
Theo định hướng của dự thảo, khi kinh doanh thực phẩm thông qua thương mại điện tử, cơ sở kinh doanh không chỉ phải tuân thủ các quy định về thương mại điện tử mà còn phải đáp ứng yêu cầu về an toàn thực phẩm và cung cấp đầy đủ thông tin liên quan đến sản phẩm.
Mục tiêu là tạo cơ sở để cơ quan quản lý xác định rõ nguồn gốc thực phẩm, chủ thể kinh doanh và trách nhiệm của từng bên khi xảy ra sự cố, qua đó hạn chế khoảng trống trách nhiệm giữa người bán, nền tảng công nghệ và đơn vị giao hàng.
Người bán phải công khai thông tin để người tiêu dùng có thể kiểm chứng
Một nội dung đáng chú ý trong dự thảo chính là yêu cầu các cơ sở kinh doanh thực phẩm trực tuyến công khai những thông tin cần thiết để người tiêu dùng nhận diện và kiểm chứng nguồn cung.
Theo nội dung được công bố, người bán đồ ăn qua ứng dụng có thể phải cung cấp thông tin về cơ sở kinh doanh, các giấy tờ pháp lý liên quan đến sản phẩm, hồ sơ công bố và hình ảnh nhận diện địa điểm kinh doanh. Quy định này hướng tới việc tăng tính minh bạch trong hoạt động kinh doanh thực phẩm trên các nền tảng số.
Hiện nay, khi đặt một món ăn qua ứng dụng, người tiêu dùng thường tiếp cận trước tiên với tên cửa hàng, hình ảnh món ăn, giá bán và đánh giá của khách hàng. Trong khi đó, thông tin về địa điểm kinh doanh, điều kiện chế biến hoặc hồ sơ pháp lý của cơ sở có thể chưa được thể hiện đầy đủ.
Nếu những thông tin này được chuẩn hóa và công khai, người tiêu dùng sẽ có thêm cơ sở để lựa chọn thực phẩm, trong khi cơ quan quản lý thuận lợi hơn trong việc truy xuất nguồn gốc và xử lý khi phát sinh vi phạm.
Siết trách nhiệm nền tảng trong quản lý an toàn thực phẩm
Không chỉ người bán, các sàn thương mại điện tử và ứng dụng cung cấp dịch vụ thương mại điện tử cũng được đặt ra những trách nhiệm nhất định trong bảo đảm an toàn thực phẩm.
Theo quy định hiện hành tại Nghị định 46/2026/NĐ-CP, chủ sở hữu sàn thương mại điện tử và các ứng dụng cung cấp dịch vụ thương mại điện tử, bao gồm ứng dụng giao đồ ăn, phải xây dựng cơ chế kiểm duyệt, yêu cầu người bán cung cấp và công khai các giấy tờ pháp lý liên quan đến sản phẩm.
Các nền tảng cũng phải phối hợp với cơ quan quản lý để kịp thời gỡ bỏ sản phẩm vi phạm. Trường hợp không thực hiện các biện pháp kiểm duyệt cần thiết, dẫn đến sự cố an toàn thực phẩm gây thiệt hại cho người tiêu dùng, nền tảng có thể phải chịu trách nhiệm liên đới theo quy định.
Dự thảo Luật An toàn thực phẩm sửa đổi tiếp tục đặt vấn đề hoàn thiện trách nhiệm quản lý đối với dịch vụ giao đồ ăn trực tuyến, chủ sàn thương mại điện tử và mạng xã hội có hoạt động kinh doanh thực phẩm. Phó Chủ tịch Quốc hội Nguyễn Hồng Diên đề nghị quy định rõ trách nhiệm của từng chủ thể trong chuỗi này.
Điểm đáng chú ý là phạm vi quản lý không chỉ tập trung vào người trực tiếp bán thực phẩm. Khi giao dịch được thực hiện trên nền tảng số, trách nhiệm bảo đảm an toàn thực phẩm được đặt ra xuyên suốt từ người sản xuất, người bán đến nền tảng cung cấp dịch vụ.
Một định hướng lớn của dự án Luật An toàn thực phẩm sửa đổi là chuyển từ phương thức quản lý phân tán sang quản lý theo chuỗi giá trị thực phẩm, từ sản xuất ban đầu, chế biến, lưu thông, phân phối đến tiêu dùng. Dự thảo cũng hướng tới tăng cường quản lý dựa trên mức độ rủi ro, xây dựng hệ thống dữ liệu an toàn thực phẩm và kết nối dữ liệu giữa các cơ quan quản lý.
Khi thảo luận về dự án luật ngày 24/9, Chủ tịch Quốc hội – Trần Thanh Mẫn đã nhấn mạnh nguyên tắc quản lý theo hướng một đầu mối, một hệ thống dữ liệu, một chuỗi quản lý và trách nhiệm được thực hiện đến cùng.
Nếu được hoàn thiện theo hướng này, thông tin từ cơ sở kinh doanh, nền tảng trực tuyến, cơ quan quản lý và hệ thống truy xuất nguồn gốc có thể được kết nối thành một phần của hệ thống giám sát an toàn thực phẩm.
Cách tiếp cận này cũng có thể thay đổi phương thức xử lý khi xảy ra sự cố. Thay vì chỉ xác định vi phạm tại một điểm riêng lẻ, cơ quan quản lý sẽ có thêm cơ sở để theo dõi toàn bộ quá trình, từ nguồn cung đến khi thực phẩm được giao tới tay người tiêu dùng.
Chuyển đổi số trở thành công cụ quản lý an toàn thực phẩm
Một điểm đáng chú ý trong quá trình sửa đổi luật là chuyển đổi số không chỉ được nhìn nhận như một phương thức kinh doanh mới mà còn có thể trở thành công cụ phục vụ quản lý nhà nước.
Việc số hóa thông tin về cơ sở kinh doanh, sản phẩm, giấy phép, nguồn gốc và lịch sử tuân thủ có thể giúp cơ quan quản lý từng bước chuyển từ phương thức tiền kiểm trên diện rộng sang hậu kiểm dựa trên mức độ rủi ro và lịch sử tuân thủ.
Đối với các nền tảng giao đồ ăn, hệ thống công nghệ vì vậy không chỉ phục vụ đặt hàng, thanh toán và logistics mà còn có thể trở thành một lớp kiểm soát, hỗ trợ truy xuất nguồn gốc và giám sát an toàn thực phẩm.
Về lâu dài, dữ liệu, AI, công cụ truy xuất nguồn gốc và các phương thức phân tích rủi ro có thể hỗ trợ nhận diện những dấu hiệu bất thường trong chuỗi cung ứng. Qua đó, cơ quan quản lý và doanh nghiệp có thêm cơ sở để phát hiện, xử lý và phản ứng nhanh hơn khi xuất hiện nguy cơ đối với sức khỏe người tiêu dùng.
Không chỉ là siết ứng dụng giao đồ ăn
Sự phát triển của Shopee, Grab và các nền tảng thương mại điện tử đang làm thay đổi đáng kể cách người Việt Nam mua và tiêu thụ thực phẩm. Từ lựa chọn món ăn, đặt hàng đến nhận sản phẩm, phần lớn quy trình có thể được thực hiện trên môi trường số.
Sự thuận tiện này đồng thời đặt ra những yêu cầu mới về minh bạch thông tin, trách nhiệm của các chủ thể tham gia và khả năng truy xuất nguồn gốc sản phẩm.
chính vì vậy, việc sửa đổi Luật An toàn thực phẩm không chỉ nhằm bổ sung yêu cầu đối với các ứng dụng giao đồ ăn, mà còn hướng tới hoàn thiện khung quản lý phù hợp với phương thức kinh doanh thực phẩm đang thay đổi trong nền kinh tế số.
Nếu được thiết kế đồng bộ, các quy định mới có thể tạo môi trường minh bạch hơn cho người tiêu dùng, cơ sở kinh doanh và nền tảng công nghệ. Người bán phải chịu trách nhiệm rõ hơn đối với sản phẩm, nền tảng có nghĩa vụ kiểm soát và phối hợp với cơ quan quản lý, trong khi người tiêu dùng có thêm thông tin để đưa ra lựa chọn.
Ở chiều ngược lại, các yêu cầu này cũng tạo sức ép để doanh nghiệp đầu tư nhiều hơn vào quản trị chất lượng, truy xuất nguồn gốc và hệ thống dữ liệu.
Đây cũng là yêu cầu ngày càng rõ trong quản lý kinh tế số: khi mô hình kinh doanh thay đổi nhanh, pháp luật không chỉ cần theo kịp hoạt động giao dịch mà còn phải xác định rõ dữ liệu nào cần được lưu trữ, chủ thể nào chịu trách nhiệm và trách nhiệm được thực hiện đến đâu khi phát sinh vấn đề.
Với lĩnh vực thực phẩm, yêu cầu này càng đáng chú ý bởi một giao dịch trên nền tảng số không kết thúc ở thời điểm người tiêu dùng bấm nút đặt hàng. Phía sau mỗi đơn hàng là cả chuỗi từ nguồn nguyên liệu, sản xuất, chế biến, lưu thông, bán hàng đến giao nhận.
Việc sửa đổi luật đang hướng tới đưa toàn bộ chuỗi này vào một khuôn khổ quản lý rõ hơn, trong đó công nghệ và dữ liệu không chỉ được sử dụng để tạo thuận tiện cho giao dịch mà còn nhằm tăng khả năng truy xuất, giám sát và xác định trách nhiệm khi xảy ra sự cố an toàn thực phẩm.















