Tại sao Đông Nam Á dễ tổn thương trước khủng hoảng dầu mỏ?

Comment: 1

Chợ giá – Cuộc xung đột kéo dài tại Trung Đông đang tạo ra những cú sốc dây chuyền tới thị trường năng lượng toàn cầu, đẩy nhiều quốc gia Đông Nam Á vào tình thế dễ tổn thương. Giá nhiên liệu leo thang không chỉ gây áp lực lên kinh tế vĩ mô mà còn trực tiếp ảnh hưởng tới đời sống hàng triệu người dân trong khu vực.

Áp lực hiện hữu từ những cây xăng

Tại Phnom Penh (Campuchia), Daniel Gech – một thiếu niên 16 tuổi, đứng lặng trước trạm xăng Sokimex, ánh mắt đầy lo lắng khi dõi theo bảng giá xăng dầu liên tục leo thang. Chỉ trong vòng bốn tuần kể từ khi chiến sự Trung Đông bùng phát, chi phí nhiên liệu đã nhanh chóng trở thành gánh nặng đè lên cuộc sống hằng ngày của em.

thi truong dong nam a de ton thuong truoc khung hoang nhien lieu
Khủng hoảng năng lượng phơi bày điểm yếu của Đông Nam Á

Mỗi ngày, Daniel phải chi thêm khoảng 2 USD để đổ xăng cho chiếc xe máy – phương tiện chính phục vụ việc học và công việc làm thêm buổi tối. Tính ra, khoản phát sinh lên tới 14 USD mỗi tuần, một con số không nhỏ trong bối cảnh thu nhập trung bình tại Campuchia chỉ hơn 10 USD/ngày.

“Giá xăng tăng ngay sau khi chiến tranh nổ ra. Tình hình ngày càng tồi tệ hơn”, Daniel chia sẻ khi thanh toán 5.400 riel (khoảng 1,34 USD) cho mỗi lít xăng – cao hơn gần 60% so với trước đó.

Tuy nhiên, trường hợp của Daniel không phải là ngoại lệ, mà phản ánh rõ nét bức tranh chung về tác động lan rộng của khủng hoảng năng lượng, khi áp lực chi phí đang âm thầm len lỏi vào từng hộ gia đình trong khu vực.

Eo biển Hormuz – “nút thắt” của an ninh năng lượng toàn cầu

Nguyên nhân sâu xa của làn sóng tăng giá này được cho là xuất phát từ việc Iran siết chặt kiểm soát eo biển Hormuz – tuyến vận tải dầu mỏ trọng yếu của thế giới, nơi khoảng 20-30% nguồn cung dầu toàn cầu đi qua mỗi ngày.

Trong khi căng thẳng leo thang với Mỹ và Israel, các động thái hạn chế dòng chảy năng lượng từ khu vực Vùng Vịnh đã khiến thị trường toàn cầu chao đảo. Giá dầu tăng mạnh kéo theo chi phí vận chuyển, bảo hiểm và logistics đồng loạt leo thang.

Đối với Đông Nam Á – khu vực phụ thuộc lớn vào nhập khẩu năng lượng, thì những diễn biến này được xem là một cú sốc đặc biệt nghiêm trọng, tạo thêm áp lực lên chi phí và đời sống kinh tế trong khu vực.

Tăng trưởng cao nhưng mong manh trước cú sốc năng lượng

Trong suốt nhiều thập kỷ, việc hội nhập sâu rộng vào thương mại toàn cầu và chuỗi cung ứng đã giúp ASEAN duy trì tốc độ tăng trưởng ấn tượng. Tuy nhiên, chính độ mở cao của nền kinh tế cũng khiến khu vực trở nên nhạy cảm hơn trước các cú sốc từ bên ngoài. 

Theo các Bộ trưởng Kinh tế ASEAN cảnh báo rằng, tình trạng gián đoạn nguồn cung năng lượng đang đẩy chi phí vận chuyển và bảo hiểm tăng mạnh, đồng thời gây áp lực lạm phát lên giá năng lượng, thực phẩm và các mặt hàng thiết yếu. Hệ quả là sức mua và thu nhập của người dân bị suy giảm, kéo theo những rủi ro đối với triển vọng tăng trưởng kinh tế của toàn khu vực. 

Nếu xung đột kéo dài, hàng triệu lao động có thể bị ảnh hưởng sinh kế, đặc biệt trong các ngành phụ thuộc lớn vào nhiên liệu như vận tải, sản xuất và dịch vụ.

Các quốc gia ứng phó ra sao?

Trước áp lực ngày càng lớn, nhiều nước Đông Nam Á đã triển khai các biện pháp khẩn cấp nhằm giảm phụ thuộc và tiết kiệm năng lượng:

  • Philippines và Thái Lan: Tăng sản lượng điện từ than, giảm phụ thuộc vào khí tự nhiên hóa lỏng (LNG) do nguồn cung từ Trung Đông bị gián đoạn
  • Thái Lan: Nâng tỷ lệ pha trộn nhiên liệu sinh học từ 7% lên 10%
  • Indonesia: Đẩy mạnh chương trình biodiesel, với mục tiêu pha trộn tới 50% dầu cọ vào diesel
  • Nhiều quốc gia khác: Khuyến khích làm việc từ xa, giảm sử dụng điều hòa, hạn chế phương tiện cá nhân

Một số nước khác cũng xem xét áp dụng tuần làm việc 4 ngày hoặc các biện pháp tiết kiệm năng lượng tương tự giai đoạn đại dịch Covid-19.

Cảnh báo dài hạn

Các chuyên gia nhận định, cuộc khủng hoảng lần này một lần nữa bộc lộ điểm yếu mang tính cấu trúc của ASEAN, đó là sự phụ thuộc lớn vào nguồn năng lượng nhập khẩu, đặc biệt từ Trung Đông. 

Trong khi đó, về dài hạn, khu vực được cho là cần đẩy mạnh phát triển các nguồn năng lượng tái tạo như điện mặt trời, điện gió, đồng thời đa dạng hóa nguồn cung, tăng cường dự trữ dầu chiến lược và đầu tư mạnh hơn vào hạ tầng năng lượng nội khối. 

Theo ước tính của các tổ chức quốc tế, nhu cầu năng lượng tại Đông Nam Á có thể tăng hơn 60% vào năm 2040 và nếu không cải thiện khả năng tự chủ, khu vực sẽ tiếp tục đối mặt với những rủi ro lớn mỗi khi xảy ra biến động địa chính trị.