Mỹ – Nhật nhắm đến “kho báu” dưới đáy Thái Bình Dương

Comment: 1

Chợ giá – Nằm dưới lớp bùn ở độ sâu khoảng 6.000 m quanh đảo Minamitorishima của Nhật Bản là nguồn đất hiếm được đánh giá có giá trị chiến lược đặc biệt. Hiện, Tokyo đang tăng tốc biến phát hiện này thành nguồn cung trong nước, trong khi Washington muốn tham gia để giảm sự phụ thuộc vào Trung Quốc đối với những nguyên liệu thiết yếu của nền công nghiệp công nghệ cao.

“Kho báu” nằm dưới lớp bùn sâu 6km

Minamitorishima (còn được gọi là Marcus Island) là một điểm ở cực đông của Nhật Bản. Hòn đảo nhỏ này gần như không có dân cư thường trú, chủ yếu có trạm khí tượng, cơ sở phục vụ quốc phòng và đường băng.

Tuy nhiên, giá trị đặc biệt của Minamitorishima lại nằm sâu dưới đáy biển, nơi được cho là có nguồn bùn giàu đất hiếm với quy mô rất lớn.

dat hiem
Mỹ – Nhật nhắm đến “kho báu” dưới đáy Thái Bình Dương, thách thức vị thế đất hiếm của Trung Quốc

Một nghiên cứu được công bố năm 2018 ước tính riêng khu vực giàu tiềm năng nhất ở phía nam Minamitorishima có thể chứa khoảng 1,2 triệu tấn oxit đất hiếm, tương đương nhiều thập kỷ nhu cầu toàn cầu đối với một số nguyên tố như yttrium, terbium và dysprosium.

Sau nhiều năm nghiên cứu, Nhật Bản đã bước sang một giai đoạn mới trong việc tiếp cận nguồn tài nguyên này. Tháng 2/2026, nước này lần đầu tiên thành công trong việc liên tục đưa bùn chứa đất hiếm từ độ sâu khoảng 6.000m lên mặt biển. Có khoảng 50 tấn bùn đã được thu hồi trong chiến dịch thử nghiệm của tàu khoan khoa học Chikyu.

Đến tháng 7/2026, kết quả phân tích của Nhật Bản cũng cho thấy khoảng 54% tổng hàm lượng đất hiếm trong mẫu thu được thuộc nhóm đất hiếm trung và nặng. Đây là nhóm nguyên tố có giá trị chiến lược cao, trong khi Nhật Bản hiện vẫn phụ thuộc lớn vào nguồn cung từ Trung Quốc.

Được biết, những nguyên tố này có vai trò trong nhiều lĩnh vực công nghệ. Dysprosium và terbium giúp tạo ra nam châm hiệu suất cao có khả năng hoạt động trong điều kiện nhiệt độ khắc nghiệt, qua đó được sử dụng trong động cơ xe điện, thiết bị công nghiệp và nhiều ứng dụng quốc phòng. Yttrium được sử dụng trong một loạt thiết bị công nghệ cao, còn gadolinium có ứng dụng trong lĩnh vực y tế, trong đó có công nghệ chụp cộng hưởng từ.

Sự quan trọng của nguồn đất hiếm dưới đáy biển Minamitorishima càng được nhìn rõ khi đặt trong bối cảnh chuỗi cung ứng toàn cầu. Theo các đánh giá được công bố trong những năm gần đây, Trung Quốc giữ vai trò thống trị không chỉ ở khai thác mà đặc biệt ở các công đoạn tách, tinh chế và chế biến đất hiếm. Vì vậy, những quốc gia sở hữu nguồn tài nguyên nhưng thiếu năng lực chế biến vẫn có thể tiếp tục phụ thuộc vào Bắc Kinh.

Với Nhật Bản, bài toán này càng cấp bách khi nước này vẫn nhập khẩu phần lớn đất hiếm từ Trung Quốc, đặc biệt là các nguyên tố đất hiếm nặng. Trong khi đó, việc lần đầu đưa thành công bùn chứa đất hiếm từ độ sâu 6.000m lên mặt biển đánh dấu một bước tiến đáng chú ý, mở ra khả năng Nhật Bản từng bước tiếp cận nguồn tài nguyên ngay dưới vùng biển của mình.

Nhật Bản đã chuyển từ nghiên cứu sang thử nghiệm thực tế

Trong nhiều năm, Minamitorishima chủ yếu được xem là một phát hiện khoa học đầy triển vọng. Tuy nhiên, để biến nguồn tài nguyên này thành một dự án có tính khả thi, Nhật Bản phải giải bài toán khó nhất: Làm thế nào đưa hàng trăm tấn bùn từ độ sâu gần 6km lên mặt biển với chi phí chấp nhận được.

Độ sâu này khiến dự án trở nên khác biệt đáng kể so với phần lớn hoạt động khoan dầu khí ngoài khơi. Áp suất nước ở đáy biển rất lớn, thiết bị phải hoạt động trong môi trường khắc nghiệt, trong khi quá trình vận chuyển, tách nước, tuyển quặng và tinh chế sau khi bùn được đưa lên mặt biển đều đòi hỏi công nghệ cùng nguồn vốn đầu tư lớn.

Tuy nhiên, những bước tiến của Nhật Bản trong đầu năm 2026 đã làm thay đổi đáng kể triển vọng kỹ thuật của dự án. Tàu Chikyu đã hoàn thành chiến dịch thử nghiệm kéo dài khoảng một tháng, thu hồi khoảng 50 tấn bùn từ độ sâu gần 6 km. Đây được xem là cột mốc quan trọng, khi Tokyo đã chứng minh khả năng thu hồi bùn chứa đất hiếm từ vùng biển sâu chưa từng được khai thác ở quy mô như vậy.

Theo kế hoạch của chính phủ, một cuộc thử nghiệm khai thác quy mô lớn hơn dự kiến được triển khai vào tháng 2/2027, với mục tiêu thu hồi khoảng 350 tấn bùn mỗi ngày. Sau khi được đưa lên mặt biển, bùn sẽ được xử lý ban đầu tại Minamitorishima, trước khi vận chuyển vào đất liền để tiếp tục thử nghiệm các công đoạn tách, tinh chế và luyện kim.

Tokyo cũng đặt mục tiêu hoàn thành đánh giá toàn diện về khả năng thương mại hóa vào tháng 3/2028. Điều đó cho thấy Nhật Bản hiện chưa xây dựng một mỏ thương mại theo nghĩa truyền thống, mà đang từng bước hoàn thiện một chuỗi thử nghiệm để trả lời câu hỏi cốt lõi: liệu nguồn đất hiếm nằm dưới đáy biển có thể trở thành một ngành công nghiệp thực sự hay không.

Mỹ bước vào cuộc chơi

Trong khi đó, sự tham gia của Mỹ mang ý nghĩa lớn hơn một dự án khai khoáng thông thường. Vào tháng 3/2026, Nhật Bản và Mỹ đã ký Bản ghi nhớ hợp tác về phát triển tài nguyên khoáng sản biển sâu, trong đó xác định dự án bùn đất hiếm gần Minamitorishima là một trong những lĩnh vực có thể nghiên cứu hợp tác.

Theo thỏa thuận, hai nước sẽ thành lập nhóm công tác chung, chia sẻ thông tin khoa học và kỹ thuật, trao đổi công nghệ, kết nối doanh nghiệp và xem xét khả năng sử dụng chung các nguồn lực phục vụ nghiên cứu, phát triển khoáng sản biển sâu.

Được biết, động thái này diễn ra trong khi cả Washington và Tokyo đều muốn giảm mức độ dễ tổn thương của chuỗi cung ứng đất hiếm trước sức ép từ Trung Quốc. Với Mỹ, việc tìm kiếm nguồn cung thay thế ngày càng trở nên cấp thiết khi đất hiếm đã trở thành một phần trong cuộc cạnh tranh công nghệ và công nghiệp giữa Washington và Bắc Kinh.

Đối với Nhật Bản, vấn đề còn mang ý nghĩa đặc biệt quan trọng. Đất nước này gần như không có nguồn tài nguyên khoáng sản lớn trên đất liền, trong khi các ngành sản xuất ô tô, điện tử, robot, máy móc chính xác và quốc phòng đều cần đến các nguyên tố đất hiếm.

Nếu Minamitorishima có thể được thương mại hóa, Nhật Bản sẽ có cơ hội hình thành một chuỗi cung ứng mới, từ khai thác dưới đáy biển, vận chuyển, tách và tinh chế, sản xuất vật liệu từ đất hiếm đến chế tạo nam châm và các sản phẩm công nghệ cao.

Chính khả năng hình thành một chuỗi cung ứng đã khiến dự án Minamitorishima trở nên hấp dẫn đối với Washington.

Trung Quốc vẫn là “nút thắt” lớn nhất

Sự trỗi dậy của Minamitorishima không thể tách rời vị thế của Trung Quốc trên thị trường đất hiếm. Trong suốt nhiều năm, Bắc Kinh đã xây dựng lợi thế đặc biệt trong lĩnh vực này, từ khai thác, chế biến đến sản xuất vật liệu và nam châm.

Những biện pháp kiểm soát xuất khẩu đất hiếm được Trung Quốc tăng cường trong năm 2025 và 2026 đã thúc đẩy các nước công nghiệp nhanh chóng tìm kiếm nguồn cung thay thế. Nhật Bản đặc biệt nhạy cảm với vấn đề này khi từng trải qua một cú sốc nguồn cung đất hiếm trong cuộc tranh chấp Nhật – Trung năm 2010.

Những diễn biến mới cũng cho thấy đất hiếm không còn đơn thuần là câu chuyện thương mại, mà đã trở thành một phần của an ninh kinh tế.

Một quốc gia có thể sở hữu những nhà máy sản xuất xe điện hiện đại, hệ thống radar tiên tiến hay dây chuyền chế tạo động cơ hiệu suất cao, nhưng nếu thiếu các nguyên liệu đầu vào quan trọng, toàn bộ chuỗi sản xuất vẫn có nguy cơ bị gián đoạn.

Chính vì vậy, Tokyo đang tìm cách đa dạng hóa nguồn cung, đồng thời phát triển năng lực xử lý trong nước. Trong chiến lược này, nguồn bùn chứa đất hiếm tại Minamitorishima có thể trở thành một mắt xích đáng chú ý trong nỗ lực giảm mức độ phụ thuộc vào nguồn cung bên ngoài.

Từ kho báu dưới biển đến bài toán kinh tế 

Và giá trị của Minamitorishima không chỉ nằm ở nguồn tài nguyên dưới đáy biển. Vùng đặc quyền kinh tế (EEZ) quanh hòn đảo mở rộng quyền khai thác tài nguyên của Nhật Bản trên một vùng biển rộng lớn. Chính vị trí này khiến Minamitorishima ngày càng được chú ý trong các tính toán an ninh của Tokyo.

Trong những năm gần đây, Nhật Bản đã tăng cường theo dõi hoạt động của tàu nước ngoài quanh khu vực, đồng thời đặc biệt quan tâm tới hoạt động khảo sát biển sâu của Trung Quốc. Bắc Kinh khẳng định các hoạt động nghiên cứu khoa học biển của mình mang mục đích hòa bình và tuân thủ luật pháp quốc tế. Trong khi đó, Nhật Bản xem sự hiện diện ngày càng tăng của tàu Trung Quốc trong khu vực là vấn đề cần theo dõi.

Minamitorishima vì thế đang đứng ở giao điểm của ba cuộc cạnh tranh: tài nguyên, công nghệ và an ninh. Những bước đi quân sự của Nhật Bản tại các đảo xa ở Thái Bình Dương cũng phản ánh mối quan tâm ngày càng lớn của Tokyo đối với khả năng giám sát các tuyến hàng hải và hoạt động của tàu nước ngoài.

Tuy nhiên, khai thác tài nguyên không đồng nghĩa với quân sự hóa khu vực. Với Nhật Bản, hai vấn đề được đặt song song trong một chiến lược rộng hơn nhằm bảo vệ lợi ích kinh tế và an ninh tại các vùng biển xa.

Về mặt công nghệ, những người ủng hộ dự án cho rằng các rào cản hiện nay không phải không thể vượt qua. Hệ thống bơm hút và đường ống dài có thể được phát triển dựa trên kinh nghiệm của ngành dầu khí ngoài khơi, trong khi Nhật Bản sở hữu năng lực nghiên cứu biển sâu hàng đầu thế giới.

Dù vậy, từ có thể khai thác đến có thể khai thác có lãi vẫn là một khoảng cách rất lớn. Việc đưa bùn từ độ sâu 6km lên mặt biển mới chỉ là bước đầu. Sau đó, Nhật Bản phải chứng minh đất hiếm có thể được tách ra với hiệu suất đủ cao, chi phí đủ thấp và quy trình đủ ổn định để vận hành trong thời gian dài.

Bài toán logistics cũng không hề đơn giản. Bởi, Minamitorishima nằm rất xa các trung tâm công nghiệp của Nhật Bản, trong khi hạ tầng trên đảo còn hạn chế. Mọi thiết bị, nhiên liệu và nhân lực phục vụ hoạt động khai thác đều phải được vận chuyển qua một vùng biển rộng lớn.

Chính vì vậy, chính phủ Nhật Bản đang nghiên cứu không chỉ công nghệ khai thác mà cả cơ sở hạ tầng, quy trình xử lý và mô hình thương mại hóa. Mục tiêu cuối cùng không chỉ là chứng minh khả năng đưa bùn lên mặt biển, mà còn phải xác định liệu toàn bộ chuỗi hoạt động có thể vận hành hiệu quả hay không.

Bên cạnh bài toán kinh tế và công nghệ, tác động môi trường của khai thác biển sâu cũng là vấn đề không thể bỏ qua. Đáy đại dương vẫn là một trong những môi trường ít được con người hiểu rõ nhất. Các hệ sinh thái ở độ sâu hàng nghìn mét có thể rất khác biệt so với môi trường trên mặt đất, trong khi việc bơm hàng trăm tấn bùn lên mỗi ngày có thể tạo ra những tác động chưa được đánh giá đầy đủ.

Những người ủng hộ Minamitorishima cho rằng nguồn bùn này có một số ưu điểm so với quặng đất hiếm trên đất liền, trong đó các mẫu thử không cho thấy mức phóng xạ đáng kể. Tuy nhiên, điều đó không đồng nghĩa dự án không có rủi ro môi trường.

Tokyo sẽ phải chứng minh quá trình khai thác, xử lý bùn và vận chuyển không gây ra những tác động nghiêm trọng tới hệ sinh thái biển. Đây cũng là lý do các thử nghiệm quy mô lớn trước khi thương mại hóa mang ý nghĩa đặc biệt quan trọng, bởi chúng sẽ giúp Nhật Bản đánh giá đồng thời tính khả thi về công nghệ, kinh tế và môi trường của dự án.

“Mỏ đất hiếm” đầu tiên của Nhật Bản?

Nếu các thử nghiệm trong năm 2027 và quá trình đánh giá vào năm 2028 cho kết quả khả quan, Minamitorishima có thể trở thành nền tảng cho một mô hình hoàn toàn mới trong ngành khoáng sản của Nhật Bản.

Thay vì phụ thuộc vào các mỏ trên đất liền ở nước ngoài, Tokyo có thể khai thác nguồn tài nguyên ngay trong vùng đặc quyền kinh tế của mình. Tuy nhiên, giá trị của Minamitorishima không chỉ nằm ở tổng khối lượng đất hiếm, mà còn ở thành phần của nguồn tài nguyên.

Theo kết quả phân tích mới nhất cho thấy, có  khoảng 54% đất hiếm trong mẫu thử thuộc nhóm trung và nặng, vốn là những nguyên tố mà Trung Quốc có vị thế đặc biệt mạnh. Điều này càng làm tăng ý nghĩa của nguồn tài nguyên tại Minamitorishima trong nỗ lực đa dạng hóa nguồn cung.

Nếu có thể xây dựng một chuỗi sản xuất khép kín, Nhật Bản sẽ không chỉ có thêm một nguồn nguyên liệu mà còn có thể giảm đáng kể rủi ro bị gián đoạn nguồn cung. Chính khả năng hình thành một chuỗi cung ứng mới như vậy là lý do dự án Minamitorishima nhận được sự quan tâm từ Mỹ.

Washington có theo đuổi dự án đủ lâu?

Dù vậy, một câu hỏi quan trọng vẫn còn chưa được giải đáp: Mỹ sẽ cam kết đến đâu và trong bao lâu?

Được biết, các dự án khai khoáng biển sâu đòi hỏi nguồn vốn lớn, thời gian dài và sự ổn định về chính sách. Từ những thử nghiệm kỹ thuật ban đầu đến khi xây dựng được một cơ sở thương mại có thể mất nhiều năm. Trong khi đó, chính sách khoáng sản của Washington có thể thay đổi tùy theo ưu tiên của từng chính quyền.

Chính vì vậy, sự hợp tác Mỹ – Nhật hiện nay có thể được xem là một bước khởi đầu quan trọng, nhưng chưa thể đồng nghĩa với việc Mỹ sẽ lập tức đầu tư quy mô lớn vào một mỏ thương mại tại Minamitorishima.

Văn bản hợp tác được hai nước ký vào tháng 3/2026 trước hết tập trung vào chia sẻ thông tin, công nghệ, nghiên cứu, kết nối doanh nghiệp và tìm kiếm cơ hội hợp tác. Điều này cho thấy cả Washington và Tokyo vẫn đang tiếp cận dự án một cách thận trọng.

Hai nước nhìn thấy tiềm năng rất lớn từ nguồn tài nguyên dưới đáy Thái Bình Dương, nhưng vẫn cần thêm dữ liệu để xác định liệu “kho báu” này có thực sự có thể trở thành một nguồn cung đất hiếm thương mại, ổn định và đủ sức cạnh tranh hay không.

Cuộc đua dưới đáy đại dương

Minamitorishima vì thế đang trở thành một trong những phép thử đáng chú ý đối với tương lai của ngành khai khoáng biển sâu. Nếu thành công, Nhật Bản có thể tạo ra nguồn cung đất hiếm nội địa đầu tiên ở quy mô đáng kể, qua đó giảm sự phụ thuộc vào Trung Quốc và củng cố năng lực sản xuất nam châm, xe điện, điện tử và công nghiệp quốc phòng.

Với Mỹ, dự án cũng có thể bổ sung thêm một mắt xích trong chiến lược xây dựng chuỗi cung ứng khoáng sản quan trọng bên ngoài Trung Quốc.

Tuy nhiên, con đường từ phát hiện địa chất đến một ngành công nghiệp thương mại vẫn còn nhiều thách thức. Nếu chi phí quá cao, công nghệ không đạt hiệu suất kỳ vọng hoặc các rủi ro môi trường không thể kiểm soát, Minamitorishima có thể tiếp tục chỉ là một phát hiện địa chất ấn tượng nhưng khó thương mại hóa.

Chính vì vậy, cuộc thử nghiệm quy mô lớn dự kiến diễn ra vào năm 2027 sẽ mang ý nghĩa đặc biệt. Mục tiêu thu hồi 350 tấn bùn mỗi ngày không chỉ là một con số kỹ thuật, mà còn là phép thử quan trọng đối với khả năng biến nguồn tài nguyên nằm sâu gần 6km dưới Thái Bình Dương thành một ngành công nghiệp thực sự.

Nếu câu trả lời là có, cuộc cạnh tranh đất hiếm toàn cầu có thể bước sang một chương mới, khi cuộc đua không chỉ diễn ra trên đất liền mà còn được mở rộng xuống tận đáy đại dương.

aa8fd27d12ce37058d890b894ef26aa9e7c7963fc714574c494b620d88cb113e?s=80&d=wavatar&r=g

Thanh Tâm

Thanh Tâm là Biên tập viên, phóng viên với hơn 5 năm kinh nghiệm trong mảng tài chính tại Chợ Giá. Phạm vi đưa tin của cô tập trung vào thị trường tài chính Quốc tế. Cô luôn theo dõi biến động thị trường ngoại hối (Foreign Exchange Market), vàng & kim loại đá quý.