Chợ giá – Trong khi Mỹ và châu Âu ngày càng lo ngại về làn sóng xuất khẩu mạnh mẽ của Trung Quốc, thì nhiều dấu hiệu cho thấy Đông Nam Á lại đang hưởng lợi từ sự tái cấu trúc chuỗi cung ứng toàn cầu. Tuy nhiên, cơ hội này chỉ thực sự bền vững nếu các nền kinh tế trong khu vực đẩy nhanh cải cách, nâng cao năng lực sản xuất và giảm sự phụ thuộc vào một thị trường duy nhất.
“Cú sốc Trung Quốc” lần thứ hai đang định hình thương mại toàn cầu
Trong những năm gần đây, Trung Quốc tiếp tục khẳng định vị thế là một cường quốc xuất khẩu với quy mô chưa từng có. Năm 2024, thặng dư thương mại của nước này đạt khoảng 1.200 tỷ USD, trong khi tổng kim ngạch xuất khẩu lên tới gần 3.800 tỷ USD.

Theo nhiều chuyên gia cho rằng, sự bùng nổ này được xem là “cú sốc Trung Quốc” lần thứ hai (China Shock 2.0), gợi nhớ đến giai đoạn sau khi Trung Quốc gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới năm 2001. Tuy nhiên, nếu “cú sốc” đầu tiên gắn với việc hàng hóa giá rẻ của Trung Quốc tràn ngập thị trường thế giới, gây sức ép lên ngành sản xuất tại Mỹ và nhiều nền kinh tế đang phát triển, thì làn sóng mới mang bản chất khác biệt.
Thay vì chủ yếu xuất khẩu hàng tiêu dùng hoàn chỉnh, Trung Quốc hiện đảm nhiệm vai trò nhà cung cấp máy móc, thiết bị, linh kiện và nguyên liệu đầu vào cho các ngành công nghiệp toàn cầu. Vì vậy, nhiều chuyên gia ví Trung Quốc như “nhà máy của các nhà máy” – trung tâm cung ứng công nghệ và thiết bị sản xuất cho thế giới.
Cùng với đó, Bắc Kinh cũng đang đẩy mạnh đầu tư trực tiếp ra nước ngoài, đặc biệt vào các ngành chế biến, chế tạo tại những nền kinh tế đang phát triển, thay vì chủ yếu đầu tư vào trái phiếu chính phủ Mỹ như trước đây.
Đông Nam Á nhập siêu lớn từ Trung Quốc nhưng chưa hẳn là tín hiệu tiêu cực
Theo số liệu thương mại, Đông Nam Á đã nhập khẩu hơn nửa nghìn tỷ USD hàng hóa từ Trung Quốc trong năm vừa qua, đồng thời ghi nhận mức thâm hụt thương mại tập thể khoảng 290 tỷ USD với nền kinh tế lớn thứ hai thế giới.
Tuy con số này có thể khiến nhiều nhà hoạch định chính sách lo ngại, nhưng xét về cấu trúc dòng thương mại, bức tranh lại cho thấy một diễn biến khác. Được biết, có khoảng 90% lượng hàng nhập khẩu của Đông Nam Á từ Trung Quốc là nguyên liệu trung gian, linh kiện điện tử, máy móc và hàng hóa vốn phục vụ sản xuất, thay vì hàng tiêu dùng hoàn chỉnh.
Điều đó đồng nghĩa phần lớn hàng nhập khẩu đang trở thành đầu vào cho các nhà máy trong khu vực, góp phần tạo ra các sản phẩm xuất khẩu có giá trị cao hơn. Nói cách khác, thâm hụt thương mại với Trung Quốc không đồng nghĩa các nền kinh tế Đông Nam Á đang mất năng lực cạnh tranh, mà phản ánh mức độ hội nhập ngày càng sâu vào chuỗi giá trị sản xuất của khu vực.
Dòng vốn Trung Quốc đang thúc đẩy quá trình công nghiệp hóa
Không chỉ thương mại, dòng vốn đầu tư từ Trung Quốc vào Đông Nam Á cũng đang tăng trưởng mạnh. Năm 2024, vốn đầu tư trực tiếp của Trung Quốc vào ngành sản xuất trong khu vực đạt khoảng 15,4 tỷ USD, gần gấp ba lần so với mức 5,7 tỷ USD của năm 2019. Nếu tính cả đầu tư trực tiếp và đầu tư gián tiếp, tổng quy mô dòng vốn đã tăng lên khoảng 75 tỷ USD, tương đương gần 2% GDP toàn khu vực.
Đáng chú ý, nhiều nghiên cứu cũng cho thấy, mỗi dự án sản xuất của doanh nghiệp Trung Quốc tại Đông Nam Á tạo ra số lượng việc làm địa phương gần gấp đôi mức trung bình của các nhà đầu tư nước ngoài khác.
Được biết, các dự án này chủ yếu tập trung vào các lĩnh vực lắp ráp điện tử, thiết bị điện, năng lượng sạch, pin, xe điện và các ngành công nghiệp chế tạo thâm dụng lao động. Không chỉ mang lại việc làm, các dự án này còn góp phần chuyển giao công nghệ, nâng cao kỹ năng lao động, mở rộng mạng lưới cung ứng và cải thiện năng suất sản xuất trong khu vực.
Không phải quốc gia nào cũng hưởng lợi từ “cú sốc Trung Quốc”
Lợi ích từ “cú sốc Trung Quốc” không phân bổ đồng đều giữa các nền kinh tế và ngành sản xuất trong khu vực. Một số lĩnh vực sản xuất truyền thống đang chịu sức ép lớn trước làn sóng hàng hóa giá rẻ từ Trung Quốc.
Tại Indonesia, ngành dệt may được cho là đã mất khoảng 80.000 việc làm chỉ trong năm 2024 do cạnh tranh với hàng nhập khẩu từ Trung Quốc. Ở Thái Lan, nhiều hãng sản xuất ô tô Nhật Bản đã thu hẹp quy mô hoặc đóng cửa một số nhà máy trước áp lực cạnh tranh ngày càng gia tăng, đặc biệt trong khi xe điện Trung Quốc mở rộng nhanh tại thị trường ASEAN. Những diễn biến này đã cho thấy quá trình tái cơ cấu công nghiệp luôn tạo ra cả bên hưởng lợi và bên chịu thiệt.
Theo các chuyên gia cho rằng, các biện pháp như thuế chống bán phá giá, kiểm soát thương mại điện tử xuyên biên giới hoặc hỗ trợ chuyển đổi nghề nghiệp cho người lao động có thể cần thiết đối với một số lĩnh vực chịu tác động mạnh.
Tuy nhiên, trong số các nền kinh tế ASEAN, Việt Nam và Malaysia lại được đánh giá là những quốc gia tận dụng hiệu quả quá trình tái cấu trúc chuỗi cung ứng toàn cầu. Nhờ môi trường đầu tư thuận lợi, mạng lưới hiệp định thương mại tự do rộng, lực lượng lao động cạnh tranh và vị trí địa lý gần Trung Quốc, hai quốc gia này đang thu hút ngày càng nhiều doanh nghiệp quốc tế dịch chuyển hoạt động sản xuất.
Việt Nam đặc biệt nổi lên trong các lĩnh vực điện tử, linh kiện bán dẫn, thiết bị công nghệ, năng lượng tái tạo và sản xuất phục vụ xuất khẩu. Trong khi đó, Indonesia và Thái Lan vẫn đối mặt với nhiều thách thức hơn do tốc độ cải cách chậm, năng suất lao động chưa cải thiện tương xứng và sức ép cạnh tranh lớn hơn từ hàng nhập khẩu.
Xuất khẩu của Đông Nam Á vẫn tăng mạnh song hành với Trung Quốc
Một điểm đáng chú ý chính là sự tăng trưởng xuất khẩu của Đông Nam Á không bị “nuốt chửng” bởi Trung Quốc như nhiều dự báo trước đây. Được biết, giai đoạn từ năm 2019 đến năm 2025, xuất khẩu hàng hóa của Trung Quốc tăng khoảng 51%, trong khi xuất khẩu của Đông Nam Á cũng ghi nhận mức tăng khoảng 54%.
Trong các ngành chủ lực như điện tử, dệt may, máy móc và ô tô, thị phần xuất khẩu của ASEAN trên thị trường thế giới đã tăng từ khoảng 9,2% lên 11,3%. Diễn biến này phản ánh xu hướng hai bên ngày càng bổ trợ lẫn nhau trong chuỗi cung ứng, thay vì cạnh tranh trực tiếp ở mọi lĩnh vực.
Nhiều doanh nghiệp quốc tế hiện đang áp dụng chiến lược “China Plus One” – duy trì hoạt động sản xuất tại Trung Quốc, đồng thời mở rộng nhà máy sang Việt Nam, Malaysia, Indonesia hoặc Thái Lan nhằm đa dạng hóa chuỗi cung ứng và giảm thiểu rủi ro địa chính trị.
Cơ hội đi kèm với những rủi ro mới
Dù vậy, sự phụ thuộc ngày càng lớn vào vốn, công nghệ và nguyên liệu từ Trung Quốc cũng đặt ra nhiều thách thức đối với Đông Nam Á. Trong khi cạnh tranh chiến lược Mỹ – Trung tiếp tục gia tăng, Washington đang thúc đẩy chính sách giảm phụ thuộc vào các chuỗi cung ứng có liên quan đến Trung Quốc. Diễn biến này có thể khiến các nền kinh tế Đông Nam Á phải đối mặt với áp lực cân bằng lợi ích giữa hai đối tác kinh tế lớn nhất thế giới.
Bên cạnh đó, nếu chỉ dừng lại ở vai trò lắp ráp cuối cùng mà chưa phát triển mạnh công nghiệp hỗ trợ, nghiên cứu – phát triển (R&D) và doanh nghiệp nội địa, khu vực có nguy cơ mắc kẹt ở phân khúc giá trị gia tăng thấp trong chuỗi cung ứng toàn cầu.
Cải cách sẽ quyết định ai là người chiến thắng
Theo các chuyên gia nhận định, “cú sốc Trung Quốc” lần thứ hai không nhất thiết là một mối đe dọa đối với Đông Nam Á. Ngược lại, đây có thể trở thành cơ hội quan trọng để khu vực đẩy nhanh quá trình công nghiệp hóa, thu hút đầu tư chất lượng cao và nâng cấp vị thế trong chuỗi giá trị toàn cầu.
Tuy nhiên, kết quả cuối cùng sẽ phụ thuộc vào khả năng cải cách của từng quốc gia. Việc đầu tư mạnh vào hạ tầng, nâng cao chất lượng nguồn nhân lực, phát triển công nghiệp hỗ trợ, thúc đẩy đổi mới sáng tạo, đa dạng hóa thị trường xuất khẩu và duy trì môi trường đầu tư minh bạch sẽ là những yếu tố quyết định liệu Đông Nam Á có thể biến làn sóng dịch chuyển sản xuất hiện nay thành động lực tăng trưởng dài hạn hay không.
Trong khi tình hình kinh tế toàn cầu tiếp tục phân cực và chuỗi cung ứng được tái định hình, Đông Nam Á đang đứng trước một cơ hội hiếm có để vươn lên trở thành trung tâm sản xuất mới của thế giới. Tuy vậy, chỉ những nền kinh tế có đủ năng lực cạnh tranh và chiến lược phát triển dài hạn mới có thể tận dụng trọn vẹn lợi ích từ “cú sốc Trung Quốc” lần thứ hai.















