Theo Chainalysis, Việt Nam ghi nhận 122,2 tỷ USD hoạt động tiền mã hóa trong 12 tháng tính đến tháng 6/2026, đứng thứ hai Đông Nam Á, chỉ sau Singapore. Tuy nhiên, hoạt động tiền mã hóa tại hai quốc gia có những đặc điểm rất khác biệt.
Trong khi Singapore nổi bật với hoạt động giao dịch của các tổ chức tài chính, thị trường Việt Nam lại ghi nhận sự tham gia đáng kể của nhà đầu tư cá nhân, đặc biệt trong các giao dịch ngang hàng (P2P) và stablecoin.
Việt Nam và Singapore: Hai cách tham gia thị trường
Trong cùng kỳ, Singapore ghi nhận 284,1 tỷ USD hoạt động tiền mã hóa, cao hơn đáng kể so với Việt Nam. Báo cáo của Chainalysis phân tích hoạt động của nhiều loại tài sản mã hóa, bao gồm Bitcoin (BTC), Ethereum (ETH) và stablecoin, thông qua các nền tảng giao dịch tập trung, phi tập trung và các hình thức chuyển tài sản khác.
Tại Singapore, hoạt động trên các nền tảng phục vụ tổ chức tăng 94%, đạt khoảng 60 tỷ USD, theo báo cáo của Chainalysis. Trong khi đó, dòng tài sản vào các sàn giao dịch tập trung (CEX) tại Việt Nam đạt khoảng 69,8 tỷ USD.
Dù phản ánh hai nhóm hoạt động khác nhau, những số liệu này cho thấy sự khác biệt trong cấu trúc thị trường: Singapore nổi bật với sự mở rộng của hoạt động tổ chức, còn Việt Nam ghi nhận dòng tài sản đáng kể qua các sàn tập trung, bên cạnh hoạt động chuyển tài sản P2P quy mô nhỏ.
Chẳng hạn, nhà đầu tư cá nhân thường theo dõi giá Bitcoin để nắm bắt biến động thị trường. Trong khi đó, các tổ chức tài chính quan tâm nhiều hơn đến tính thanh khoản, khả năng thực hiện giao dịch khối lượng lớn và quản trị rủi ro.
Cần lưu ý rằng báo cáo Chainalysis còn bao gồm nhiều quốc gia ngoài Đông Nam Á, như Australia và Ấn Độ. Vì vậy, vị trí thứ hai của Việt Nam chỉ được tính trong phạm vi Đông Nam Á, không phải toàn bộ khu vực nghiên cứu.
Giao dịch P2P và stablecoin phổ biến tại Việt Nam như thế nào?

P2P (peer-to-peer), hay giao dịch ngang hàng, cho phép người dùng giao dịch hoặc chuyển tài sản trực tiếp với nhau, có thể thông qua một nền tảng trung gian kết nối người mua và người bán. Nhưng P2P không đồng nghĩa với thanh toán hàng hóa; nhiều giao dịch chỉ là chuyển token giữa các ví.
Theo Chainalysis, Việt Nam, Thái Lan và Philippines có tổng cộng 5,4 triệu lượt chuyển P2P giá trị nhỏ, chiếm 14,4% số giao dịch cùng loại trên toàn cầu. Cả hai con số đều là dữ liệu gộp của ba nước, không phải riêng Việt Nam.
Stablecoin như USDT và USDC được thiết kế để duy trì giá trị tương đối ổn định so với USD, khác với các đồng tiền mã hóa như Bitcoin hoặc Solana (SOL), vốn thường có biến động giá lớn hơn.
Chẳng hạn, một người làm việc tự do (freelancer) có khách hàng ở nước ngoài có thể quan tâm đến stablecoin nhờ tốc độ chuyển tài sản và chi phí giao dịch. Tuy nhiên, việc sử dụng stablecoin để thanh toán còn phụ thuộc vào quy định pháp luật tại từng quốc gia.
Theo Nicole Nguyen, đồng sáng lập APAC DAO, người làm việc tự do và nhu cầu nắm giữ tài sản gắn với USD có thể góp phần thúc đẩy P2P. Nhưng blockchain không tự cho biết mục đích của từng giao dịch.
122,2 tỷ USD có phải là tổng giá trị tiền mã hóa người Việt đang sở hữu?
Không. Chainalysis đo hoạt động luân chuyển, không phải tổng tiền mã hóa người Việt sở hữu, lợi nhuận đầu tư hay vốn mới chảy vào thị trường.
Một lượng token có thể được đưa lên sàn, mua bán rồi rút về ví. Những thao tác này tạo ra các giao dịch riêng, dù tài sản vẫn thuộc cùng người. Việc xác định quốc gia của ví cũng có giới hạn.
Vì vậy, thứ hạng này cho thấy Việt Nam có mức độ hoạt động tiền mã hóa đáng kể, nhưng không thể xác định chính xác có bao nhiêu người Việt sở hữu tiền mã hóa hoặc sử dụng chúng để thanh toán hàng hóa, dịch vụ.
Dữ liệu được tổng hợp trong 12 tháng kết thúc vào tháng 6/2026, vì vậy phản ánh hoạt động thị trường trong giai đoạn nghiên cứu thay vì diễn biến tại thời điểm hiện tại.
Việt Nam đang hoàn thiện khung pháp lý cho thị trường tài sản mã hóa

Việt Nam đang từng bước hoàn thiện khuôn khổ pháp lý cho thị trường tài sản mã hóa. Nghị quyết 05/2025/NQ-CP quy định việc triển khai thí điểm thị trường này trong thời hạn 5 năm.
Vào tháng 5, Thứ trưởng Bộ Tài chính Nguyễn Đức Chi đề cập khả năng hoạt động đầu tiên xuất hiện trong quý III/2026. Một số doanh nghiệp có liên hệ với các ngân hàng, công ty chứng khoán và tập đoàn lớn cũng đã vượt qua vòng đánh giá ban đầu. Tuy nhiên, sơ tuyển không có nghĩa được cấp phép vận hành.
Bộ Tài chính đã triển khai tiếp nhận hồ sơ cấp phép. Theo cơ chế thí điểm, giao dịch tài sản mã hóa được tổ chức bằng đồng Việt Nam qua đơn vị được cấp phép. Đáng chú ý, thời hạn chuyển tiếp 6 tháng dành cho nhà đầu tư trong nước được tính từ thời điểm tổ chức cung cấp dịch vụ tài sản mã hóa đầu tiên được cấp phép, thay vì từ ngày công bố kế hoạch thí điểm.
Việc triển khai khung pháp lý mới không đồng nghĩa với việc Bitcoin, USDT hoặc các loại tiền mã hóa khác được công nhận là phương tiện thanh toán hợp pháp tại Việt Nam. Đồng thời, mốc thời gian dự kiến trong quý III/2026 chỉ phản ánh kế hoạch triển khai, chưa xác nhận thị trường đã chính thức đi vào hoạt động.
Khi quá trình cấp phép tiến triển, vấn đề đáng quan tâm là liệu các nền tảng trong nước có thể đáp ứng nhu cầu giao dịch và chuyển tài sản mã hóa, đồng thời bảo đảm an toàn lưu ký, tính minh bạch và quyền lợi của nhà đầu tư hay không.
















