Tỷ giá đô Úc tăng mạnh nhờ tín hiệu RBA chưa hạ lãi suất

Comment: 1

Chợ giáĐồng Đô la Úc (AUD) vừa có một phiên tăng mạnh mẽ. Động lực đến từ bài phát biểu của Phó Thống đốc Ngân hàng Dự trữ Úc (RBA), ông Andrew Hauser, với thông điệp kiên quyết và thận trọng về chính sách tiền tệ. Bài phát biểu này đã củng cố niềm tin rằng RBA sẽ duy trì mức lãi suất cao trong một thời gian dài nữa để kiểm soát lạm phát.

Các chuyên gia tại Ngân hàng Crédit Agricole nhận định bài phát biểu của ông Andrew Hauser là “một bản đánh giá rất thẳng thắn về tình hình kinh tế Úc trong năm tới.”

Hôm nay 12/11/2025, 1 Đô Úc (AUD) ước tính quy đổi được 17.189 đồng tiền Việt (VND).

muc luong toi thieu tai uc
Tỷ giá đô Úc tăng mạnh nhờ tín hiệu RBA chưa hạ lãi suất

Ba kịch bản cho nền kinh tế Úc

Ông Hauser nhấn mạnh RBA đang đứng trước “nhiều yếu tố bất định” về đường đi sắp tới của nền kinh tế. Ông lưu ý rằng khi bước vào giai đoạn phục hồi, Úc đang có khả năng sản xuất thấp hơn nhiều so với mức trung bình 40 năm qua.

Ông cũng chỉ ra rằng năng suất lao động kém là một vấn đề lớn, làm chậm lại tốc độ tăng trưởng tiềm năng của cả nền kinh tế. Từ đó, ông đưa ra ba kịch bản chính mà RBA đang cân nhắc:

  • Kịch bản 1 (Tích cực nhất): Nền kinh tế thực chất còn nhiều dư địa (khả năng sản xuất còn lớn) hơn so với ước tính. Điều này sẽ giúp lạm phát tự động giảm dần theo kỳ vọng, mở đường cho RBA thực hiện nhiều đợt cắt giảm lãi suất.
  • Kịch bản 2 (Được RBA ưa chuộng): Nền kinh tế đang hoạt động gần mức tối đa công suất. Tình trạng nhu cầu tăng nhanh gần đây có thể khiến lạm phát trở nên dai dẳng hơn. Trong trường hợp này, RBA sẽ không cắt giảm thêm lãi suất.
  • Kịch bản 3 (Cải thiện): Năng suất lao động được cải thiện, giúp mở rộng năng lực sản xuất của nền kinh tế. Điều này cho phép kinh tế tăng trưởng ổn định mà không gây ra áp lực lạm phát mới.

Phản ứng của đồng Đô Úc sau bài phát biểu của Phó Thống đốc Ngân hàng Dự trữ Úc

Ngân hàng Crédit Agricole phân tích rằng, nếu Kịch bản 1 hoặc 3 xảy ra, RBA có thể tiến hành cắt giảm lãi suất (Kịch bản 1 có thể là “vài đợt”, Kịch bản 3 chỉ “thêm một lần”).

Tuy nhiên, với Kịch bản 2 — vốn được xem là khả thi nhất và là kịch bản RBA ưa chuộng — thì RBA sẽ không có thêm đợt cắt giảm lãi suất nào.

Ông David Forrester, chuyên gia từ Crédit Agricole, cho biết: “Thị trường lãi suất và đồng Đô la Úc đã có phản ứng đồng điệu với nhận định của chúng tôi. Sau bài phát biểu của ông Hauser, cả lợi suất trái phiếu (lãi suất) Úc và tỷ giá AUD đều tăng mạnh.”

Ông Forrester giải thích, việc ông Hauser nhấn mạnh đến giới hạn năng lực sản xuất và năng suất yếu là dấu hiệu cho thấy rủi ro lạm phát quay trở lại nếu kinh tế tăng trưởng quá nóng. Điều này buộc RBA phải duy trì chính sách thắt chặt lâu hơn.

Tóm lại, việc nhà đầu tư giảm bớt kỳ vọng vào việc nới lỏng chính sách tiền tệ đã giúp đồng Đô la Úc duy trì được sức mạnh.

Yếu tố quyết định triển vọng Đô Úc tiếp theo: Dữ liệu việc làm

Theo ông Forrester, báo cáo thị trường lao động Úc sắp được công bố vào thứ Năm tới sẽ là phép thử quan trọng tiếp theo. Nếu báo cáo cho thấy thị trường lao động yếu đi, thị trường có thể sẽ bắt đầu nghiêng về Kịch bản 1 — tức là RBA có thể xem xét giảm lãi suất.

Dù vậy, trước khi có dữ liệu mới, Crédit Agricole tin rằng đồng Đô la Úc vẫn sẽ được hỗ trợ mạnh mẽ. Điều này là do niềm tin vào lập trường thận trọng của RBA, cùng với sự chênh lệch chính sách tiền tệ giữa Úc và các nền kinh tế lớn khác, đang tạo lợi thế cho đồng AUD.

Bảng tỷ giá đô la Úc chợ đen ngày hôm nay 12/11/2024

Giá AUD chợ đen hôm nay

Giá 1 AUD chợ đen: VND
Giá AUD trung bình: VND
Giá cập nhật lúc 06:56:25 22/07/2026

Bảng tỷ giá AUD ngày hôm nay 12/11/2024 tại các ngân hàng ở Việt Nam

Ngân hàng Mua vào Bán ra Chuyển khoản
vietcombank 17.962,8 18.725,3 18.144,2
abbank 17.910 19.050 17.982
acb 18.113 18.809 18.232
agribank 18.073 18.743 18.146
baovietbank - - 18.125
bidv 18.133 18.884 18.199
18.138 18.792 18.192
gpbank - - 18.153
hdbank 18.113 18.727 18.153
hlbank 17.963 18.816 18.123
hsbc 17.968 18.760 18.097
indovinabank 17.963 18.776 18.164
kienlongbank 18.072 18.672 18.172
lienvietpostbank 18.109 18.984 18.209
mbbank 18.104 18.862 18.154
msb 18.124 18.811 18.124
namabank 17.971 18.653 18.156
ncb 18.301 19.321 18.401
ocb 18.148 19.361 18.248
pgbank - - 18.233
publicbank 17.958 18.773 18.139
pvcombank 17.944 18.716 18.125
sacombank 18.118 19.143 18.218
saigonbank 18.036 18.877 18.142
scb 18.230 19.540 18.320
seabank 18.159 18.829 18.129
shb 18.011 18.671 18.091
techcombank 17.946 18.795 18.220
tpb 18.043 18.911 18.149
uob 17.839 18.821 18.023
17.949,1 - 18.130,4
vib 18.145 18.738 18.175
vietabank 18.156 18.726 18.276
vietbank 17.914 - 18.188
vietcapitalbank 18.125 18.899 18.323
vietinbank 17.910 18.860 17.960
vpbank 18.201 18.861 18.201
vrbank 18.079 18.834 18.144