Tỷ giá đô Úc 22/7 giảm do dữ liệu kinh tế Trung Quốc kém lạc quan

Comment: 1

Chợ giá – Trong bối cảnh thị trường tài chính toàn cầu đầy biến động, tỷ giá Đô la Úc (AUD) tiếp tục thu hút sự chú ý đặc biệt từ các nhà đầu tư và chuyên gia kinh tế. Tuần này được dự báo sẽ chứng kiến những biến động đáng kể đối với đồng Đô Úc (AUD), khi một loạt sự kiện quan trọng liên quan đồng tiền này sắp diễn ra.

Hôm nay 22/07/2025, 1 Đô Úc (AUD) ước tính quy đổi được 17.035 đồng tiền Việt (VND). Đô Úc đã giảm giá liên tiếp trong 02 phiên đầu tuần khi dữ liệu Trung Quốc yếu đi và nhà đầu tư thận trọng quan sát Biên bản cuộc họp của Ngân hàng Dự trữ Úc. Tuy vậy, tương lai đồng tiền này vẫn khó đoán do còn loạt biến số lớn sắp được công bố như các chỉ số kinh tế nội địa, thoả thuận thương mại Mỹ – Trung …

ty gia do uc 25 032025
Tỷ giá đô Úc 22/7 giảm do dữ liệu kinh tế Trung Quốc kém lạc quan

Những phiên giao dịch biến động phức tạp với đồng Đô Úc

Đồng Đô la Úc (AUD) cơ bản trong xu hướng giảm từ tuần trước đến nay. Nguyên nhân chính là do dữ liệu nhập khẩu mới nhất của Trung Quốc không đạt được kỳ vọng của thị trường, làm suy yếu đồng tiền được coi là “uỷ thác” cho nền kinh tế Trung Quốc. “Đồng Aussie” tiếp tục đà giảm sau khi doanh số bán lẻ của Trung Quốc không đạt được mức kỳ vọng, bất chấp dữ liệu niềm tin tiêu dùng Westpac tại Úc tốt hơn dự kiến, 

Cuối tuần rồi, tỷ giá AUD đã hứng chịu thêm sự biến động khi một báo cáo việc làm nội địa đáng thất vọng được công bố. Dữ liệu này đã làm tăng đáng kể các dự đoán về việc cắt giảm lãi suất của Ngân hàng Dự trữ Úc (RBA), gây áp lực lên đồng AUD. Tuy nhiên, vào những phiên kết tuần rồi, một làn sóng giao dịch lạc quan đã phần nào hỗ trợ đồng tiền vốn rất nhạy cảm với rủi ro này. Điều này đã giúp Đồng Đô la Úc phục hồi nhẹ trong phiên giao dịch vào Thứ Sáu, phản ánh sự thay đổi trong tâm lý thị trường toàn cầu.

Sang tuần này, Đô Úc lại tiếp tục xu hướng giảm, trong bối cảnh các nhà giao dịch đang thận trọng trước thềm công bố Biên bản cuộc họp của Ngân hàng Dự trữ Úc (RBA). Các nhà kinh tế đang dự đoán rằng RBA sẽ bắt đầu nới lỏng chính sách tiền tệ vào cuối năm nay, với dự báo lãi suất tiền mặt sẽ giảm xuống khoảng 3.1% vào đầu năm 2026. Triển vọng này được củng cố bởi một thị trường lao động cân bằng và cái nhìn lạc quan thận trọng về tăng trưởng kinh tế. Ngoài ra, giới đầu tư cũng sẽ chờ đợi bài phát biểu của Thống đốc RBA Michele Bullock để tìm kiếm thêm tín hiệu.

Các sự kiện quan trọng và tác động đến đồng Đô Úc ngắn hạn

Đối với Đô Úc, sự kiện nổi bật nhất trong tuần sẽ là việc công bố biên bản cuộc họp gần đây nhất của Ngân hàng Dự trữ Úc (RBA) vào Thứ Ba. Giới phân tích và thị trường đang đặc biệt quan tâm đến bất kỳ bình luận nào mang tính “ôn hòa” (dovish) từ biên bản này. Nếu RBA thể hiện quan điểm thiên về nới lỏng chính sách tiền tệ hoặc tín hiệu cắt giảm lãi suất trong tương lai, điều này có thể tạo áp lực đáng kể, làm suy yếu tỷ giá Đô la Úc trong nửa đầu tuần. Các nhà đầu tư sẽ theo dõi sát sao để tìm kiếm manh mối về định hướng chính sách tiền tệ của ngân hàng trung ương, vốn có ảnh hưởng trực tiếp đến sức mạnh của đồng nội tệ.

Bên cạnh biên bản RBA, Úc cũng sẽ công bố các chỉ số PMI sơ bộ cho tháng 7. Những dữ liệu này được kỳ vọng sẽ cho thấy cả hai lĩnh vực sản xuất và dịch vụ của quốc gia này vẫn duy trì ở mức mở rộng (với chỉ số trên 50 điểm). Nếu các số liệu thực tế khớp với dự báo, điều này có thể củng cố niềm tin vào sức khỏe nền kinh tế Úc, từ đó hỗ trợ và giúp củng cố tỷ giá Đô la Úc trên thị trường ngoại hối.

Bên cạnh đó, giới giao dịch đang tìm kiếm những động lực mới từ các thỏa thuận thương mại giữa Hoa Kỳ và Trung Quốc. Có nhiều kỳ vọng rằng Trung Quốc có thể hoàn tất một thỏa thuận thuế quan dài hạn với Mỹ trước thời hạn 12 tháng 8.

Bộ trưởng Thương mại Hoa Kỳ Howard Lutnick đã chia sẻ trên CBS News rằng chính quyền Trump có thể đạt được các thỏa thuận thương mại với các đối tác thương mại chủ chốt của Mỹ trong những tuần tới, trước khi các mức thuế quan mạnh tay đối với hàng chục quốc gia có hiệu lực. “Hai tuần tới sẽ là những tuần đi vào lịch sử. Tổng thống Trump sẽ mang lại lợi ích cho người dân Mỹ,” ông Lutnick nhấn mạnh, cho thấy sự lạc quan về tiến trình này.

Phía Trung Quốc, Bộ trưởng Thương mại Wang Wentao cho biết vào thứ Sáu rằng quan hệ kinh tế và thương mại với Hoa Kỳ đã trải qua nhiều “bão tố” nhưng vẫn quan trọng đối với nhau. Ông Wentao nhấn mạnh rằng lợi ích chung là bản chất của quan hệ thương mại Mỹ-Trung và việc đạt được Thỏa thuận Geneva và khuôn khổ London đã ổn định hiệu quả quan hệ thương mại, làm dịu căng thẳng.

Dữ liệu kinh tế Trung Quốc cũng có những điểm sáng. Nền kinh tế Trung Quốc đã tăng trưởng với tốc độ hàng năm 5.2% trong quý II, so với mức tăng trưởng 5.4% trong quý I và mức kỳ vọng 5.1%. Trong khi đó, tốc độ Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) của Trung Quốc tăng 1.1% trong quý II, vượt qua mức đồng thuận thị trường là 0.9%. Ngoài ra, Doanh số bán lẻ tăng 4.8% so với cùng kỳ năm ngoái trong tháng 6, so với mức kỳ vọng 5.6% và 6.4% trước đó, trong khi Sản lượng công nghiệp đạt 6.8%, cao hơn mức kỳ vọng 5.6%.

Kết Luận

Nhìn chung, Đô la Úc đang đứng trước những yếu tố kinh tế vĩ mô quan trọng có thể định hình xu hướng tỷ giá trong ngắn hạn. Các nhà đầu tư sẽ cần theo dõi sát sao mọi diễn biến để đưa ra quyết định giao dịch phù hợp.

Bảng tỷ giá đô la Úc chợ đen ngày hôm nay 22/07/2024

Giá AUD chợ đen hôm nay

Giá 1 AUD chợ đen: VND
Giá AUD trung bình: VND
Giá cập nhật lúc 06:49:16 22/07/2026

Bảng tỷ giá AUD ngày hôm nay 22/07/2024 tại các ngân hàng ở Việt Nam

Ngân hàng Mua vào Bán ra Chuyển khoản
vietcombank 17.962,8 18.725,3 18.144,2
abbank 17.910 19.050 17.982
acb 18.113 18.809 18.232
agribank 18.073 18.743 18.146
baovietbank - - 18.125
bidv 18.133 18.884 18.199
18.138 18.792 18.192
gpbank - - 18.153
hdbank 18.113 18.727 18.153
hlbank 17.963 18.816 18.123
hsbc 17.968 18.760 18.097
indovinabank 17.963 18.776 18.164
kienlongbank 18.072 18.672 18.172
lienvietpostbank 18.109 18.984 18.209
mbbank 18.104 18.862 18.154
msb 18.124 18.811 18.124
namabank 17.971 18.653 18.156
ncb 18.301 19.321 18.401
ocb 18.148 19.361 18.248
pgbank - - 18.233
publicbank 17.958 18.773 18.139
pvcombank 17.944 18.716 18.125
sacombank 18.118 19.143 18.218
saigonbank 18.036 18.877 18.142
scb 18.230 19.540 18.320
seabank 18.159 18.829 18.129
shb 18.011 18.671 18.091
techcombank 17.946 18.795 18.220
tpb 18.043 18.911 18.149
uob 17.839 18.821 18.023
17.949,1 - 18.130,4
vib 18.145 18.738 18.175
vietabank 18.156 18.726 18.276
vietbank 17.914 - 18.188
vietcapitalbank 18.125 18.899 18.323
vietinbank 17.910 18.860 17.960
vpbank 18.201 18.861 18.201
vrbank 18.079 18.834 18.144