Chợ giá – Đồng won Hàn Quốc và yên Nhật Bản đều đang chịu sức ép trước đồng USD, nhưng nguyên nhân phía sau có sự khác biệt đáng kể. Nếu won chịu tác động mạnh từ dòng vốn của người dân và doanh nghiệp chảy ra nước ngoài, yên vẫn bị chi phối bởi chênh lệch lãi suất, kỳ vọng về chính sách của Ngân hàng Trung ương Nhật Bản (BOJ) và những bất định liên quan đến chính sách tài khóa. Sự khác biệt này cho thấy, cùng là một đồng tiền suy yếu, nhưng mỗi nền kinh tế có thể đang đối mặt với những vấn đề rất khác nhau.
Đồng WON Hàn chịu sức ép từ làn sóng đầu tư ra nước ngoài
Nhìn bề ngoài, câu chuyên của đồng won có vẻ quen thuộc, khi đồng USD mạnh, chênh lệch lãi suất Mỹ – Hàn Quốc và những biến động trên thị trường tài chính toàn cầu gây sức ép lên tỷ giá. Tuy nhiên, các nghiên cứu mới của Ngân hàng Trung ương Hàn Quốc (BOK) cho thấy, phía sau đà suy yếu của won còn có một thay đổi đáng chú ý trong hành vi dòng vốn. Người Hàn Quốc ngày càng đầu tư ra nước ngoài, trong khi lượng ngoại tệ thu được từ xuất khẩu và hoạt động đầu tư không nhất thiết quay trở lại thị trường ngoại hối trong nước.

Đây cũng là điểm khiến bài toán của đồng won khác đáng kể so với yên Nhật Bản.
Trong một phân tích công bố vào tháng 7/2026, BOK cho biết đầu tư ra nước ngoài của Hàn Quốc đã tăng mạnh trong những năm gần đây. Năm 2025, đầu tư danh mục ra nước ngoài đạt khoảng 140,3 tỷ USD, tăng hơn gấp đôi so với mức 67 tỷ USD của năm 2024. Tỷ lệ đầu tư danh mục ra nước ngoài so với GDP cũng tăng từ 3,6% lên 7,5%.
Đáng chú ý, dòng vốn này chủ yếu hướng vào chứng khoán nước ngoài, đặc biệt là cổ phiếu. Trong 11 tháng đầu năm 2025, cư dân Hàn Quốc đã đầu tư khoảng 102,4 tỷ USD vào cổ phiếu nước ngoài và 27 tỷ USD vào trái phiếu nước ngoài. Được biết, có khoảng 80% tổng vốn đầu tư chứng khoán ở nước ngoài tập trung vào cổ phiếu, khiến một lượng lớn vốn phải được chuyên đổi sang USD trước khi chảy ra nước ngoài.
Sự thay đổi này không chỉ đến từ các nhà đầu tư cá nhân. Các doanh nghiệp Hàn Quốc, (đặc biệt những tập đoàn có hoạt động sản xuất và kinh doanh toàn cầu) ngày càng có nhiều doanh thu và lợi nhuận bằng ngoại tệ. Thay vì ngay lập tức chuyên toàn bộ số tiền này về Hàn Quốc và bán USD để mua won, một phần nguồn vốn được giữ lại ở nước ngoài hoặc duy trì dưới dạng tiền gửi ngoại tệ.
Theo BOK, điều này tạo ra một nghịch lý: thị trường tài trợ bằng ngoại tệ có thể dư thừa USD, nhưng thị trường giao ngay lại thiếu nguồn cung USD để đáp ứng nhu cầu mua ngoại tệ. Nói cách khác, Hàn Quốc không phải quốc gia “không có USD”. Vấn đề nằm ở chỗ lượng USD này không đi vào đúng nơi mà thị trường ngoại hối giao ngay cần.
Trong tháng 11-12/2025, các doanh nghiệp, đặc biệt là doanh nghiệp vừa và nhỏ, có xu hướng tăng tiền gửi bằng USD khi tỷ giá biến động. Tỷ trọng tiền gửi USD của nhóm doanh nghiệp vừa và nhỏ trong tổng số dư tiền gửi USD của doanh nghiệp tăng từ 54% vào tháng 1/2025 lên 60% vào tháng 12/2025.
Đây là một thay đổi hành vi có ý nghĩa đối với tỷ giá. Khi doanh nghiệp giữ USD thay vì bán USD lấy won, nguồn cung USD trên thị trường giao ngay giảm. Trong khi đó, khi người dân và các tổ chức đồng thời mua tài sản Mỹ, nhu cầu USD lại tăng. Hai chiều tác động này có thể khiến đồng won chịu thêm áp lực ngay cả khi cán cân vãng lai của Hàn Quốc vẫn thặng dư.
Vào tháng 1/2026, một quan chức Ngân hàng Trung ương Hàn Quốc (BOK) cho biết, nước này đã ghi nhận dòng ngoại tệ ròng chảy ra khoảng 19,6 tỷ USD trong 10 tháng đầu năm 2025, bất chấp thặng dư tài khoản vãng lai đạt 89,6 tỷ USD. Trong cùng giai đoạn, đầu tư của cư dân Hàn Quốc vào thị trường vốn nước ngoài đạt 117,1 tỷ USD, tăng mạnh so với mức 71 tỷ USD một năm trước đó.
Những con số này cho thấy chỉ nhìn vào xuất khẩu hoặc thặng dư thương mại là chưa đủ để đánh giá sức khỏe của đồng won. Một quốc gia có thể xuất khẩu nhiều, tích lũy tài sản ở nước ngoài nhưng đồng nội tệ vẫn suy yếu nếu dòng tiền trong nền kinh tế liên tục tìm kiếm cơ hội đầu tư bên ngoài.
Bên cạnh đó, BOK cũng lưu ý rằng, việc người dân và doanh nghiệp Hàn Quốc gia tăng đầu tư ra nước ngoài không hoàn toàn mang ý nghĩa tiêu cực. Về dài hạn, tích lũy tài sản nước ngoài giúp Hàn Quốc tăng thu nhập từ đầu tư, mở rộng bộ đệm ngoại tệ và củng cố khả năng thanh toán đối ngoại. Tuy nhiên, trong ngắn hạn, nếu dòng vốn ra tăng quá nhanh, xu hướng này có thể tạo thêm áp lực lên thị trường ngoại hối trong nước.
Đây cũng chính là nghịch lý của đồng won, nền kinh tế có thể sở hữu ngày càng nhiều tài sản ở nước ngoài, nhưng đồng nội tệ lại chịu sức ép từ chính dòng vốn được sử dụng để tạo ra những tài sản đó.
Đồng yên Nhật áp sát 160 yên/USD, bài toán lãi suất và niềm tin chính sách
Nếu vấn đề của đồng won có liên quan mạnh đến hành vi dòng vốn, thì câu chuyên của yên Nhật Bản lại tập trung nhiều hơn vào chính sách tiền tệ và chênh lệch lợi suất giữa Nhật Bản với các nền kinh tế lớn khác.
Nhật Bản đã trải qua nhiều năm duy trì chính sách tiền tệ cực kỳ nới lỏng. BOJ chỉ bắt đầu thoát khỏi thời kỳ kích thích tiền tệ kéo dài vào năm 2024 và sau đó từng bước nâng lãi suất.
Tính đến tháng 6/2026, lãi suất của BOJ đã được nâng lên 1%, nhưng vẫn thấp đáng kể so với lợi suất tại Mỹ. Khoảng cách lợi suất lớn tiếp tục tạo động lực cho các giao dịch “carry trade”, trong đó nhà đầu tư vay yên với chi phí tương đối thấp để đầu tư vào những tài sản có lợi suất cao hơn ở nước ngoài.
Chính vì vậy, việc BOJ thận trọng với tốc độ tăng lãi suất có thể tiếp tục tạo áp lực lên đồng yên. Cuối tháng 7/2026, BOJ tiếp tục công bố các quyết định về điều hành chính sách tiền tệ, cho thấy quá trình bình thường hóa chính sách vẫn được thị trường theo dõi sát sao.
Sức ép lên đồng yên đặc biệt rõ rệt khi tỷ giá tiến sát 160 yên/USD, một mức được thị trường coi là nhạy cảm. Trong năm 2026, đồng yên đã nhiều lần tiến gần vùng này. Các quan chức Nhật Bản cũng đã cảnh báo sẵn sàng hành động nếu biến động tỷ giá trở nên quá mức hoặc mang tính đầu cơ.
Theo cựu quan chức ngoại hối hàng đầu Nhật Bản – Mitsuhiro Furusawa, Tokyo có thể tiếp tục can thiệp nếu yên giảm mạnh. Tuy nhiên, ông cũng cho rằng, can thiệp ngoại hối đơn thuần sẽ khó giải quyết tận gốc vấn đề nếu không đi kèm thay đổi về chính sách tiền tệ.
Đây chính là điểm quan trọng. Việc can thiệp ngoại hối có thể giúp đồng tiền tăng giá trong ngắn hạn, nhưng nếu chênh lệch lãi suất vẫn khiến việc bán yên trở nên hấp dẫn đối với nhà đầu tư, áp lực giảm giá có thể quay trở lại.
Nói cách khác, Tokyo có thể mua yên để chống lại áp lực từ thị trường, nhưng để thay đổi xu hướng lâu dài, thị trường cần tin rằng chính sách tiền tệ và tài khóa của Nhật Bản đang thực sự thay đổi.
Một đồng yên yếu mang lại những lợi ích nhất định cho các tập đoàn Nhật Bản có doanh thu lớn ở nước ngoài. Khi lợi nhuận kiếm được bằng USD hoặc các ngoại tệ khác được quy đổi sang yên, giá trị lợi nhuận tính bằng nội tệ tăng lên. Điều này có thể hỗ trợ các nhà xuất khẩu và các tập đoàn toàn cầu của Nhật Bản.
Tuy nhiên, mặt trái cũng rất rõ ràng. Nhật Bản phụ thuộc đáng kể vào nhập khẩu năng lượng và nhiều nguyên liệu. Khi yên giảm giá, các mặt hàng được định giá bằng USD trở nên đắt hơn khi quy đổi sang yên. Chi phí nhập khẩu năng lượng, nguyên liệu và thực phẩm vì thế có thể tăng, tạo áp lực lên sức mua của hộ gia đình.
Số liệu kinh tế mới nhất cũng cho thấy vấn đề này vẫn tồn tại. Theo AP, kinh tế Nhật Bản tăng trưởng với tốc độ thường niên 1,1% trong quý II/2026, nhưng tiêu dùng tư nhân giảm 1,2%. Đồng yên yếu tiếp tục hỗ trợ lợi nhuận của các nhà xuất khẩu như Toyota, đồng thời làm tăng chi phí nhập khẩu và gây sức ép lên sức mua của người tiêu dùng.
Đây chính là bài toán khó đối với Tokyo, đồng yên yếu có thể giúp doanh nghiệp, nhưng nếu kéo dài, nó có thể trở thành gánh nặng đối với người dân.
Hai đồng tiền yếu, hai căn bệnh khác nhau
Đặt hai trường hợp cạnh nhau, sự khác biệt giữa đồng won Hàn Quốc và yên Nhật Bản càng trở nên rõ ràng.
Đối với đồng won, nguyên nhân nổi bật nằm ở sự gia tăng mạnh của dòng vốn đầu tư ra nước ngoài và xu hướng doanh nghiệp nắm giữ ngoại tệ. Cư dân Hàn Quốc ngày càng đầu tư nhiều hơn vào chứng khoán nước ngoài, trong khi một phần ngoại tệ thu được từ hoạt động kinh doanh được giữ lại ở nước ngoài hoặc duy trì dưới dạng tiền gửi ngoại tệ. Điều này có thể khiến USD dư thừa trong hệ thống tài trợ nhưng lại thiếu nguồn cung trên thị trường giao ngay.
Trong khi đó, đồng yên Nhật Bản chịu tác động lớn hơn từ chênh lệch lãi suất và kỳ vọng về chính sách của BOJ. Khi lợi suất tại Nhật Bản vẫn thấp hơn đáng kể so với Mỹ, nhà đầu tư tiếp tục có động lực vay hoặc bán yên để tìm kiếm lợi suất cao hơn ở nước ngoài.
Hai đồng tiền yếu đều mang lại những lợi ích nhất định cho nền kinh tế. Won yếu có thể hỗ trợ xuất khẩu và lợi nhuận của các doanh nghiệp hoạt động toàn cầu, trong khi yên yếu giúp các tập đoàn xuất khẩu Nhật Bản tăng giá trị lợi nhuận ở nước ngoài khi quy đổi về nội tệ.
Tuy nhiên, mặt trái cũng hiện hữu. Đối với Hàn Quốc, dòng vốn ra nước ngoài và xu hướng nắm giữ ngoại tệ có thể làm gia tăng biến động trên thị trường tài chính và chi phí nhập khẩu. Còn với Nhật Bản, đồng yên yếu khiến năng lượng, nguyên liệu và thực phẩm nhập khẩu trở nên đắt đỏ hơn, qua đó gây sức ép lên người tiêu dùng.
Chính vì vậy, bài toán chính sách của hai nước cũng khác nhau. Hàn Quốc cần tìm cách khuyến khích dòng vốn quay trở lại thị trường trong nước mà không làm suy giảm động lực đầu tư quốc tế. Trong khi đó, Nhật Bản phải thuyết phục thị trường rằng BOJ có thể tiếp tục bình thường hóa chính sách tiền tệ mà không gây tổn hại đến tăng trưởng.
Cùng chịu sức ép trước đồng USD, nhưng đồng won và yên đang phản ánh hai vấn đề kinh tế khác nhau, một bên là cấu trúc dòng vốn và hành vi nắm giữ ngoại tệ, bên kia là chính sách tiền tệ và chênh lệch lợi suất.
Một bên là dòng vốn chảy ra, một bên là lãi suất chưa đủ cao
Hàn Quốc đang đối mặt nhiều hơn với câu hỏi tiền đang đi đâu, trong khi Nhật Bản phải trả lời câu hỏi chính sách sẽ đi đến đâu.
Đối với Hàn Quốc, thách thức không nằm ở việc nền kinh tế không tạo ra ngoại tệ. Nước này vẫn có thặng dư tài khoản vãng lai lớn và đang sở hữu lượng tài sản nước ngoài ngày càng tăng. Tuy nhiên, một phần nguồn cung ngoại tệ không đi vào thị trường giao ngay, trong khi nhu cầu USD để đầu tư ra nước ngoài lại tăng mạnh.
Đối với Nhật Bản, bài toán nằm ở khả năng cân bằng giữa kiểm soát lạm phát, bảo vệ sức mua của người dân và tránh gây tổn thương cho nền kinh tế khi tăng lãi suất. Nếu BOJ tăng lãi suất quá chậm, đồng yên có thể tiếp tục chịu áp lực. Nhưng nếu tăng quá nhanh, chi phí tài chính và gánh nặng đối với nền kinh tế có thể gia tăng.
Đó là lý do thị trường không chỉ theo dõi tỷ giá USD/JPY mà còn đặc biệt quan tâm đến từng phát biểu của BOJ và Bộ Tài chính Nhật Bản.
Sự khác biệt giữa won và yên cũng cho thấy một thực tế quan trọng của thị trường ngoại hối, đồng nội tệ suy yếu không đồng nghĩa với một nguyên nhân duy nhất.
Nếu đồng won chịu tác động đáng kể từ việc cư dân và doanh nghiệp Hàn Quốc gia tăng đầu tư ra nước ngoài, giải pháp không đơn giản là tăng lãi suất. Chính sách còn phải giải quyết bài toán sức hấp dẫn của tài sản trong nước, cơ chế thuế, quản lý dòng vốn và cách thức đưa nguồn thu ngoại tệ trở lại thị trường.
Trong khi đó, đối với đồng yên, việc nâng lãi suất và thu hẹp chênh lệch lợi suất là một công cụ trực tiếp hơn. Tuy nhiên, Tokyo phải cân nhắc tác động đối với tăng trưởng, thị trường trái phiếu và gánh nặng tài chính của nền kinh tế.
Can thiệp ngoại hối có thể giúp giảm biến động trong những thời điểm căng thẳng. Nhưng kinh nghiệm gần đây cho thấy can thiệp không dễ thay thế cho một thay đổi căn bản trong kỳ vọng chính sách. Khi đồng yên một lần nữa tiến gần vùng 160 yên/USD trong năm 2026, khả năng Tokyo phải hành động tiếp tục trở thành chủ đề được thị trường theo dõi sát sao.











