Tỷ giá Đô la Úc 12/01 phục hồi trong bối cảnh USD suy yếu

Comment: 1

Theo khảo sát của Chợ Giá, tỷ giá Đô la Úc (AUD) đã tăng trở lại trong phiên giao dịch đầu tuần, chấm dứt chuỗi ba phiên giảm liên tiếp, trong bối cảnh đồng Đô la Mỹ (USD) suy yếu do những lo ngại liên quan đến Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed). 

Hôm nay 12/01/2025, 1 Đô Úc (AUD) ước tính quy đổi được 17.591 đồng tiền Việt (VND)

Cặp tỷ giá AUD/USD đang phục hồi về quanh mốc 0,6700. Sự suy yếu của đồng USD xuất phát từ thông tin các công tố viên Liên Bang Mỹ đã mở cuộc điều tra hình sự đối với Chủ tịch Fed – ông Jerome Powell. Cuộc điều tra liên quan đến dự án cải tạo trụ sở Fed tại Washington và việc ông Powell có thể đã cung cấp thông tin không chính xác trước Quốc hội về quy mô của dự án. Thông tin này làm gia tăng tâm lý thận trọng trên thị trường và tạo áp lực lên đồng bạc xanh.

Dữ liệu kinh tế Úc trái chiều, RBA chưa vội nới lỏng

ty gia do uc 08 08 2024
Tỷ giá Đô la Úc 12/01 phục hồi trong bối cảnh USD suy yếu

Tại Úc, các số liệu kinh tế công bố gần đây cho thấy bức tranh chưa thực sự đồng nhất. Chỉ số quảng cáo việc làm ANZ giảm 0,5% trong tháng 12, nối tiếp mức giảm 1,5% đã được điều chỉnh của tháng trước đó, phản ánh nhu cầu tuyển dụng có dấu hiệu chững lại.

Trong khi đó, chi tiêu hộ gia đình tăng 1,0% so với tháng trước trong tháng 11/2025, nhưng đã chậm lại so với mức tăng 1,4% của tháng 10. Diễn biến này cho thấy người tiêu dùng vẫn thận trọng trước mặt bằng lãi suất cao và áp lực lạm phát kéo dài.

Chỉ số giá tiêu dùng (CPI) tháng 11 của Úc phát đi tín hiệu trái chiều, khiến triển vọng chính sách tiền tệ của Ngân hàng Dự trữ Úc (RBA) vẫn chưa rõ ràng. Tuy nhiên, Phó Thống đốc RBA Andrew Hauser khẳng định dữ liệu lạm phát nhìn chung phù hợp với dự báo và nhấn mạnh khả năng cắt giảm lãi suất trong thời gian tới là không cao. Thị trường hiện chờ đợi báo cáo CPI quý sắp công bố để có thêm định hướng rõ ràng hơn về bước đi tiếp theo của RBA.

Đồng USD suy yếu do lo ngại liên quan đến Fed

Chỉ số Đô la Mỹ (DXY), đo sức mạnh của USD so với sáu đồng tiền chủ chốt, tiếp tục giảm và giao dịch quanh mức 98,90 tại thời điểm viết bài. Đồng bạc xanh chịu áp lực trong bối cảnh kỳ vọng Fed sẽ duy trì lập trường ôn hòa. Đồng USD suy giảm sức mạnh sẽ hỗ trợ giá trị cho các đồng tiền ‘đối thủ’ khác như Đô Úc. 

Tăng trưởng việc làm tại Mỹ trong tháng 12 thấp hơn dự kiến, làm gia tăng khả năng Fed sẽ giữ nguyên lãi suất trong cuộc họp cuối tháng này. Cụ thể, số việc làm mới trong khu vực phi nông nghiệp (NFP) chỉ tăng 50.000 trong tháng 12, thấp hơn mức 56.000 của tháng 11 (đã điều chỉnh từ 64.000) và dưới kỳ vọng thị trường là 60.000.

Dù vậy, tỷ lệ thất nghiệp giảm nhẹ xuống 4,4% trong tháng 12 từ mức 4,6% của tháng trước, trong khi thu nhập bình quân theo giờ tăng 3,8% so với cùng kỳ năm trước, cao hơn mức 3,6% ghi nhận trước đó.

Theo công cụ FedWatch của CME Group, hợp đồng tương lai lãi suất Fed hiện phản ánh khoảng 95% khả năng Fed sẽ giữ nguyên lãi suất tại cuộc họp ngày 27–28/1.

Chủ tịch Fed chi nhánh Richmond, ông Tom Barkin, cho biết việc tỷ lệ thất nghiệp giảm là tín hiệu tích cực, đồng thời đánh giá tăng trưởng việc làm ở mức khiêm tốn nhưng ổn định. Tuy nhiên, ông cũng nhận định khó tìm thấy nhiều doanh nghiệp ngoài lĩnh vực y tế hoặc trí tuệ nhân tạo đang tuyển dụng, và xu hướng thị trường lao động trong thời gian tới vẫn chưa rõ ràng.

Trong một cuộc phỏng vấn với CNBC, Bộ trưởng Tài chính Mỹ Scott Bessent cho rằng Fed nên tiếp tục cắt giảm lãi suất, nhấn mạnh lãi suất thấp hơn là “mảnh ghép còn thiếu” để thúc đẩy tăng trưởng kinh tế mạnh mẽ hơn và Fed không nên trì hoãn.

Bộ Lao động Mỹ cho biết số đơn xin trợ cấp thất nghiệp lần đầu tăng nhẹ lên 208.000 trong tuần kết thúc ngày 3/1, thấp hơn kỳ vọng thị trường là 210.000 nhưng cao hơn mức 200.000 đã được điều chỉnh của tuần trước đó. Số người tiếp tục nhận trợ cấp thất nghiệp tăng lên 1,914 triệu, so với 1,858 triệu trước đó, cho thấy số người thất nghiệp kéo dài đang có xu hướng tăng dần.

Trong khi đó, chỉ số PMI dịch vụ của Mỹ do Viện Quản lý Cung ứng (ISM) công bố tăng lên 54,4 trong tháng 12, từ mức 52,6 của tháng 11, vượt dự báo 52,3.

Báo cáo việc làm ADP cho thấy khu vực tư nhân Mỹ tạo thêm 41.000 việc làm trong tháng 12, sau khi giảm 29.000 trong tháng 11 (đã điều chỉnh). Con số này thấp hơn đôi chút so với kỳ vọng 47.000. Số vị trí tuyển dụng theo khảo sát JOLTS đạt 7,146 triệu trong tháng 11, giảm so với 7,449 triệu của tháng 10 (đã điều chỉnh) và thấp hơn dự báo 7,6 triệu.

Yếu tố bên ngoài tiếp tục tác động đến AUD

Các dữ liệu kinh tế từ Trung Quốc – đối tác thương mại lớn nhất của Úc – cũng được thị trường theo dõi sát sao. Chỉ số CPI của Trung Quốc tăng 0,8% trong tháng 12, thấp hơn dự báo, trong khi chỉ số giá sản xuất (PPI) tiếp tục giảm nhưng với tốc độ chậm hơn. Những tín hiệu này phản ánh nhu cầu nội địa Trung Quốc vẫn chưa thực sự mạnh mẽ, qua đó ảnh hưởng gián tiếp đến triển vọng của đồng Đô la Úc.

Ngoài ra, Cục Thống kê Úc cho biết thặng dư thương mại của nước này thu hẹp đáng kể trong tháng 11, khi xuất khẩu giảm 2,9% và nhập khẩu chỉ tăng nhẹ 0,2%. Diễn biến này phần nào hạn chế đà tăng của AUD.

Tổng kết lại, tỷ giá Đô Úc hôm ay 12/01/2025 có xu hướng phục hồi nhưng vẫn phải đối mặt với nhiều cản trở khác, dẫn đến biên độ phục hồi của đồng tiền này không lớn 

Bảng tỷ giá đô la Úc chợ đen ngày hôm nay 12/01/2026

Giá AUD chợ đen hôm nay

Giá 1 AUD chợ đen: VND
Giá AUD trung bình: VND
Giá cập nhật lúc 22:37:15 21/07/2026

Bảng tỷ giá AUD ngày hôm nay 12/01/2026 tại các ngân hàng ở Việt Nam

Ngân hàng Mua vào Bán ra Chuyển khoản
vietcombank 17.962,8 18.725,3 18.144,2
abbank 17.910 19.050 17.982
acb 18.113 18.809 18.232
agribank 18.073 18.743 18.146
baovietbank - - 18.125
bidv 18.133 18.884 18.199
18.138 18.792 18.192
gpbank - - 18.153
hdbank 18.113 18.727 18.153
hlbank 17.963 18.816 18.123
hsbc 17.968 18.760 18.097
indovinabank 17.963 18.776 18.164
kienlongbank 18.072 18.672 18.172
lienvietpostbank 18.109 18.984 18.209
mbbank 18.104 18.862 18.154
msb 18.124 18.811 18.124
namabank 17.971 18.653 18.156
ncb 18.301 19.321 18.401
ocb 18.148 19.361 18.248
pgbank - - 18.233
publicbank 17.958 18.773 18.139
pvcombank 17.944 18.716 18.125
sacombank 18.118 19.143 18.218
saigonbank 18.036 18.877 18.142
scb 18.230 19.540 18.320
seabank 18.159 18.829 18.129
shb 18.011 18.671 18.091
techcombank 17.946 18.795 18.220
tpb 18.043 18.911 18.149
uob 17.839 18.821 18.023
17.949,1 - 18.130,4
vib 18.145 18.738 18.175
vietabank 18.156 18.726 18.276
vietbank 17.914 - 18.188
vietcapitalbank 18.125 18.899 18.323
vietinbank 17.910 18.860 17.960
vpbank 18.201 18.861 18.201
vrbank 18.079 18.834 18.144