Sinh viên Việt Nam chiếm 70% trường hợp vi phạm visa tại Hàn Quốc

Comment: 1

Chợ giá – Theo một nghiên cứu mới công bố trên Tạp chí Di cư Quốc tế Hàn Quốc, tính đến cuối năm 2024, trong tổng số 263.775 sinh viên quốc tế đang học tập tại Hàn Quốc, thì có tới 34.267 người vi phạm quy định về thị thực, chiếm 11,6%. Được biết, con số này đã tăng gấp 5 lần so với năm 2014, thời điểm chỉ ghi nhận 6.782 trường hợp.

Vi phạm visa gia tăng dù số sinh viên tăng mạnh

Theo nghiên cứu chỉ ra rằng, trong suốt thập kỷ qua, số lượng sinh viên quốc tế đến Hàn Quốc đã tăng nhanh chóng, song chất lượng và tính ổn định của thời gian lưu trú lại có dấu hiệu suy giảm. 

sinh vien vi pham visa tai han quoc
Nỗ lực thu hút sinh viên quốc tế của Hàn Quốc vấp phải rào cản visa

Tỷ lệ vi phạm visa từng được duy trì ở mức dưới 5% vào năm 2016, nhưng đã tăng mạnh lên 15,7% vào năm 2022, trước khi giảm xuống còn 11,6% vào năm 2024. Dù sự sụt giảm trong thời gian gần đây được cho là nhờ công tác quản lý được siết chặt hơn và một bộ phận sinh viên chấm dứt tình trạng cư trú bất hợp pháp, mức tỷ lệ hiện nay vẫn được đánh giá là ở ngưỡng cao.

Sinh viên Việt Nam chiếm tỷ lệ áp đảo

Đáng chú ý, trong năm 2024, sinh viên Việt Nam đã chiếm gần 70% tổng số trường hợp vi phạm visa trong nhóm du học sinh theo học các chương trình cấp bằng tại Hàn Quốc. Các quốc gia xếp sau lần lượt là Uzbekistan với 13%, Mông Cổ 6,9% và Trung Quốc 3,4%. 

Và tình trạng vi phạm còn nghiêm trọng hơn trong nhóm sinh viên học tiếng Hàn theo visa D-4, khi công dân Việt Nam lại chiếm tới 88,9% số trường hợp lưu trú quá hạn. 

Cụ thể, trong tổng số 179.581 sinh viên nhập cảnh bằng visa học tập lấy bằng, có tới 9.580 trường hợp vi phạm quy định lưu trú. Trong khi đó, 24.687 trên tổng số 85.173 sinh viên học tiếng đã ở lại quá hạn hoặc cư trú bất hợp pháp.

Hệ thống visa kém thực tế khiến sinh viên quốc tế khó ở lại Hàn Quốc sau tốt nghiệp

Theo ông Kim Gyu-chan (Phó giáo sư nghiên cứu đa văn hóa tại Đại học Quốc gia Gangneung Wonju) nhận định, các số liệu hiện nay đã phản ánh sự suy giảm cả về chất lượng lẫn tính bền vững trong chính sách tiếp nhận sinh viên quốc tế của Hàn Quốc. 

Bên cạnh đó, ông cũng cho rằng, nguyên nhân cốt lõi nằm ở hệ thống cấp và chuyển đổi visa còn thiếu tính thực tế, khiến nhiều sinh viên gặp khó khăn trong việc duy trì tình trạng lưu trú hợp pháp sau khi tốt nghiệp. 

Theo phân tích của ông Kim, quy trình định cư cốt lõi, bao gồm việc xin visa lao động tay nghề cao từ E-1 đến E-7, không chỉ yêu cầu sinh viên phải có việc làm đúng chuyên ngành và đạt mức lương tối thiểu, mà còn đặt ra nhiều điều kiện khắt khe đối với doanh nghiệp tuyển dụng. Những quy định này đặc biệt bất lợi cho sinh viên khối nhân văn và khoa học xã hội, cũng như những người mong muốn làm việc tại các doanh nghiệp vừa và nhỏ, vốn khó đáp ứng các tiêu chí theo quy định visa, qua đó đẩy không ít sinh viên, dù đã tốt nghiệp và có nguyện vọng ở lại làm việc, vào tình trạng lưu trú quá hạn.

Mục tiêu thu hút 300.000 sinh viên đối mặt thách thức

Những phát hiện nêu trên được đưa ra trong khi Hàn Quốc đang đẩy mạnh các chính sách thu hút du học sinh nhằm bù đắp tình trạng già hóa dân số và thiếu hụt lao động. 

Trước đó, Bộ Giáo dục Hàn Quốc đã từng đặt mục tiêu đón 300.000 sinh viên quốc tế theo sáng kiến “Study Korea 3.0” vào năm 2023, trong khi Bộ Tư pháp cũng xác định sinh viên quốc tế là nguồn nhân lực tiềm năng trong Kế hoạch chính sách nhập cư cơ bản lần thứ tư, với định hướng vừa gia tăng dòng nhập cư vừa hỗ trợ định cư lâu dài. 

Tuy nhiên, theo nghiên cứu, những vướng mắc trong khung pháp lý và chính sách visa hiện nay đang làm suy yếu các mục tiêu này, thậm chí gây ra tác động ngược.

Cần thay đổi tư duy chính sách

Theo ông Kim cho rằng, vấn đề không chỉ dừng lại ở khía cạnh kỹ thuật trong quản lý visa, mà còn phản ánh tư duy chính sách chưa thực sự coi sinh viên quốc tế là lực lượng có thể định cư lâu dài. 

Ông nhận định, Hàn Quốc vẫn xem sinh viên quốc tế như một giải pháp mang tính tạm thời, thay vì xác định đây là nguồn nhân lực và nhập cư mang tính chiến lược. Từ đó, ông cho rằng Hàn Quốc cần tham khảo mô hình của Đức và Nhật Bản, nơi chính sách tuyển sinh sinh viên quốc tế được gắn kết chặt chẽ với chiến lược thu hút nhân tài và nhập cư dài hạn. 

Bên cạnh đó, ông Kim cũng đưa ra đề xuất xây dựng một nền tảng dữ liệu tích hợp, cho phép kết nối thông tin sinh viên quốc tế giữa Bộ Tư pháp, Bộ Giáo dục và các trường đại học theo thời gian thực, đồng thời theo dõi lộ trình nghề nghiệp của sinh viên sau tốt nghiệp nhằm nâng cao hiệu quả hoạch định chính sách. 

Ngoài ra, ông cũng kiến nghị áp dụng các cơ chế khuyến khích, như cộng điểm trong các chương trình tài trợ của nhà nước, đối với những trường đại học có trung tâm hướng nghiệp chuyên biệt dành cho sinh viên quốc tế.

Trong khi tình hình cạnh tranh thu hút sinh viên quốc tế ngày càng gay gắt trên toàn cầu, Hàn Quốc đang đứng trước bài toán khó, khi vừa phải mở rộng cánh cửa du học, vừa đảm bảo quản lý nhập cư hiệu quả và bền vững.