Chợ giá – Trong khi tình hình căng thẳng địa chính trị tại Trung Đông không ngừng leo thang, thông tin Iran có thể yêu cầu thanh toán dầu mỏ bằng Nhân dân tệ đối với các chuyến hàng đi qua Eo biển Hormuz đang thu hút sự chú ý trên phạm vi toàn cầu. Diễn biến này không chỉ dừng lại ở vấn đề vận tải năng lượng, mà còn có khả năng tạo ra những tác động sâu rộng tới cấu trúc của hệ thống tài chính quốc tế.
Eo biển chiến lược trở thành “đòn bẩy tiền tệ”
Eo biển Hormuz từ lâu được xem là một trong những tuyến hàng hải huyết mạch của thế giới, nơi trung chuyển khoảng 20% nguồn cung dầu khí toàn cầu. Trong khi căng thẳng giữa Iran, Hoa Kỳ và Israel ngày càng leo thang, khu vực này không chỉ là điểm nóng quân sự mà còn nổi lên như một công cụ gây sức ép về kinh tế.

Các báo cáo gần đây cho thấy Tehran có thể hạn chế hoạt động của tàu chở dầu đi qua eo biển, đồng thời yêu cầu các giao dịch liên quan phải được thanh toán bằng đồng Nhân dân tệ của Trung Quốc. Nếu được triển khai, đây sẽ là bước đi chưa từng có tiền lệ, kết hợp giữa yếu tố địa chính trị và chiến lược tiền tệ.
Ba mục tiêu chiến lược của Tehran
Theo giới phân tích cho rằng, động thái này của Iran hướng tới ba mục tiêu chính. Trước hết là né tránh các lệnh trừng phạt của Mỹ. Trong suốt nhiều thập kỷ, sức mạnh của đồng USD không chỉ nằm ở vai trò tiền tệ mà còn ở khả năng chi phối hệ thống thanh toán toàn cầu, do đó việc chuyển sang sử dụng Nhân dân tệ có thể giúp Tehran giảm phụ thuộc vào các kênh tài chính do Washington kiểm soát.
Bên cạnh đó, động thái này còn nhằm củng cố quan hệ với Trung Quốc – quốc gia hiện vẫn là khách hàng lớn nhất mua dầu của Iran bất chấp các lệnh trừng phạt. Theo nhiều ước tính, xuất khẩu dầu của Iran duy trì ở mức hơn 1 triệu thùng/ngày, phần lớn hướng tới thị trường Trung Quốc và việc thanh toán bằng Nhân dân tệ được kỳ vọng sẽ tiếp tục thắt chặt mối quan hệ này.
Đây cũng được xem là bước đi mang tính thách thức đối với trật tự “petrodollar”. Kể từ thập niên 1970, việc định giá dầu bằng USD đã góp phần củng cố vị thế tài chính toàn cầu của Mỹ, vì vậy việc Iran thử nghiệm thanh toán bằng Nhân dân tệ có thể mang ý nghĩa biểu tượng trong nỗ lực làm suy yếu cấu trúc này.
Xu hướng phi đô la hóa
Theo dữ liệu từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF), đồng USD vẫn chiếm tỷ trọng lớn nhất trong dự trữ ngoại hối toàn cầu, dù xu hướng đang dần suy giảm. Trong khi đó, Nhân dân tệ đã được đưa vào rổ Quyền rút vốn đặc biệt (SDR), song vẫn chưa đủ sức cạnh tranh trực tiếp với vai trò của USD.
Trên thực tế, nhiều nền kinh tế lớn đã bắt đầu thử nghiệm các phương thức thanh toán thay thế. Nga gia tăng sử dụng Nhân dân tệ trong các giao dịch năng lượng với Trung Quốc, trong khi Ấn Độ cũng triển khai những cơ chế thanh toán riêng với các đối tác chịu trừng phạt. Cùng với đó, nhóm BRICS liên tục thảo luận về khả năng giảm phụ thuộc vào đồng USD.
Dù vậy, các chuyên gia cũng nhận định quá trình “phi đô la hóa” sẽ diễn ra chậm, do thị trường tài chính của Trung Quốc chưa hoàn toàn mở cửa, trong khi hệ thống USD vẫn duy trì lợi thế vượt trội về thanh khoản cũng như mức độ tin cậy trên phạm vi toàn cầu.
Tác động đối với cán cân quyền lực toàn cầu
Đối với Trung Quốc, việc mở rộng sử dụng Nhân dân tệ trong thương mại dầu mỏ được xem là bước đi nhằm hiện thực hóa hai mục tiêu then chốt, gồm thúc đẩy quốc tế hóa đồng tiền và tăng cường bảo đảm an ninh năng lượng.
Ở chiều ngược lại, với Mỹ, bất kỳ sự dịch chuyển nào khỏi USD trong các giao dịch dầu mỏ đều có thể làm suy giảm hiệu quả của các công cụ trừng phạt, đồng thời tác động đến vị thế chiến lược của nước này tại Trung Đông.
Trong khi đó, theo giới quan sát nhận định, eo biển Hormuz đang dần trở thành một “phòng thí nghiệm” cho mô hình quyền lực mới, nơi yếu tố kiểm soát địa lý có thể được chuyển hóa thành ảnh hưởng tài chính trên quy mô rộng hơn.
Triển vọng tương lai
Dẫu vậy, kế hoạch của Iran vẫn đứng trước không ít rào cản. Và việc các quốc gia nhập khẩu dầu lớn có sẵn sàng chấp nhận thanh toán bằng Nhân dân tệ hay không vẫn là ẩn số.
Bên cạnh đó, vai trò của các công ty bảo hiểm, ngân hàng và các nhà giao dịch quốc tế sẽ mang tính quyết định đối với tính khả thi của mô hình này. Quan trọng hơn, một hệ thống tiền tệ chỉ có thể khẳng định sức mạnh khi được nhiều bên tin tưởng và sử dụng bền vững, thay vì hình thành trong bối cảnh mang tính áp đặt giữa khủng hoảng.











