Chợ giá – Giá vàng thế giới tiếp tục xu hướng tăng mạnh trong phiên giao dịch ngày thứ Tư, đạt đỉnh lịch sử mới khi thị trường kỳ vọng Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) sẽ bắt đầu hạ lãi suất ngay trong tháng 9. Nhà đầu tư hiện cũng đang dõi theo các số liệu lạm phát sắp được công bố trong tuần này để tìm thêm tín hiệu định hướng.

Diễn biến thị trường vàng thế giới 10/09/2025
Cập nhật vào ngày 10/09, giá vàng giao ngay tăng 0,2% lên 3.643,57 USD/ounce, sau khi đạt đỉnh kỷ lục trong phiên ở mức 3.673,95 USD/ounce. Hợp đồng vàng tương lai Mỹ giao tháng 12 cũng khép phiên tăng 0,1%, đạt 3.682,2 USD/ounce.
Ông Bart Melek, Trưởng bộ phận chiến lược hàng hóa tại TD Securities, nhận định: “Đà tăng này chủ yếu được thúc đẩy bởi kỳ vọng Fed sẽ bắt đầu cắt giảm lãi suất, có thể sớm nhất là ngay trong tháng 9.”
Thị trường đặt cược vào việc Fed cắt giảm lãi suất
Theo công cụ CME FedWatch, các nhà giao dịch đang định giá 92% khả năng Fed hạ lãi suất 25 điểm cơ bản vào tuần tới, thậm chí một số còn đặt cược vào kịch bản cắt giảm 50 điểm cơ bản.
Kỳ vọng này được củng cố sau báo cáo việc làm công bố cuối tuần trước, cho thấy tăng trưởng việc làm tại Mỹ giảm mạnh trong tháng 8. Lãi suất thấp hơn gây áp lực lên đồng USD và lợi suất trái phiếu, từ đó làm tăng sức hấp dẫn của vàng – tài sản không sinh lãi.
Chỉ số USD Index đã tăng nhẹ nhưng vẫn quanh mức thấp nhất trong bảy tuần so với các đồng tiền chủ chốt, trong khi lợi suất trái phiếu kho bạc Mỹ kỳ hạn 10 năm cũng phục hồi sau khi chạm đáy 5 tháng.
Nhà đầu tư chờ dữ liệu lạm phát
Tuần này, thị trường sẽ đặc biệt chú ý đến chỉ số giá sản xuất (PPI) công bố vào thứ Tư và chỉ số giá tiêu dùng (CPI) công bố vào thứ Năm, nhằm tìm thêm tín hiệu trước cuộc họp chính sách của Fed diễn ra vào tuần tới.
Ông Melek nhấn mạnh: “Nếu kinh tế Mỹ có dấu hiệu suy yếu hơn nữa, dòng vốn có thể sẽ tiếp tục chảy mạnh vào các tài sản phòng ngừa rủi ro như vàng.”
Vàng liên tục lập đỉnh trong năm 2025
Từ đầu năm đến nay, vàng đã nhiều lần xác lập kỷ lục mới, được hỗ trợ bởi đồng USD yếu, ngân hàng trung ương toàn cầu tăng mua dự trữ, chính sách tiền tệ nới lỏng và tình hình địa chính trị phức tạp.
Ông John Ciampaglia, CEO của Sprott Asset Management, nhận định: “Ngay cả ở mức 3.600 USD/ounce, chúng tôi vẫn rất lạc quan. Thị trường có khả năng tiếp tục đi lên khi chưa có dấu hiệu thay đổi trong chính sách thuế quan, thương mại hay căng thẳng địa chính trị.”
Tuy nhiên, ông cũng lưu ý nếu các yếu tố này được cải thiện đáng kể, đà tăng giá vàng có thể tạm thời chững lại.
Diễn biến các kim loại quý khác
Trong khi vàng lập kỷ lục, một số kim loại quý khác lại giảm giá:
- Bạc giao ngay giảm 1,2%, xuống 40,86 USD/ounce.
- Platinum giảm 1,4%, còn 1.363,14 USD/ounce.
- Palladium giảm 0,3%, xuống 1.130,61 USD/ounce.
Giá vàng hôm nay tiếp tục phá vỡ kỷ lục mới, chủ yếu nhờ kỳ vọng Fed sẽ hạ lãi suất trong tháng 9 và tâm lý tìm nơi trú ẩn an toàn trước bất ổn kinh tế – chính trị toàn cầu. Nhà đầu tư đang chờ dữ liệu lạm phát Mỹ để xác định rõ hơn hướng đi tiếp theo của thị trường vàng trong ngắn hạn.
-
Diễn biến thị trường vàng trong nước 10/09/2025
Hiện giá vàng trong nước ngày 10/09/2025 niêm yết như sau:
Sản phẩm Hôm nay (05-09-2026) Hôm qua (04-09-2026) Giá mua Giá bán Giá mua Giá bán Bảo Tín Mạnh Hải - Bắc Ninh 145.400 148.400 - - Bảo Tín Mạnh Hải - Hà Nội 145.400 148.400 - - Bảo Tín Mạnh Hải - Hải Dương 145.400 148.400 - - Bảo Tín Minh Châu - Hà Nội 145.400 148.400 - - DOJI - Hà Nội 145.400 148.400 - - DOJI - TP. Hồ Chí Minh 145.400 148.400 - - DOJI - TP.Hồ Chí Minh 145.400 148.400 - - DOJI - Đà Nẵng 145.400 148.400 - - Mi Hồng - Bến Tre 146.000 147.500 - - Mi Hồng - Tiền Giang 146.000 147.500 - - Mi Hồng - TP. Hồ Chí Minh 146.000 147.500 - - Mi Hồng - TP.Hồ Chí Minh 146.000 147.500 - - Ngọc Thẩm - Cần Thơ 143.500 147.000 - - Ngọc Thẩm - Long Xuyên 143.500 147.000 - - Ngọc Thẩm - Miền Tây 143.500 147.000 - - Ngọc Thẩm - Mỹ Tho 143.500 147.000 - - Ngọc Thẩm - Sa Đéc 143.500 147.000 - - Ngọc Thẩm - Tân An 143.500 147.000 - - Ngọc Thẩm - TP. Hồ Chí Minh 143.500 147.000 - - Ngọc Thẩm - TP.Hồ Chí Minh 143.500 147.000 - - Ngọc Thẩm - Trà Vinh 143.500 147.000 - - Ngọc Thẩm - Vĩnh Long 143.500 147.000 - - Ngọc Thẩm - Đông Nam Bộ 143.500 147.000 - - Phú Quý - Hà Nội 145.400 148.400 - - PNJ - Hà Nội 145.400 148.400 - - PNJ - Miền Tây 145.400 148.400 - - PNJ - Tây Nguyên 145.400 148.400 - - PNJ - TP. Hồ Chí Minh 145.400 148.400 - - PNJ - TP.Hồ Chí Minh 145.400 148.400 - - PNJ - Đà Nẵng 145.400 148.400 - - PNJ - Đông Nam Bộ 145.400 148.400 - - SJC - Bạc Liêu 145.400 148.400 - - SJC - Biên Hòa 145.400 148.400 - - SJC - Cà Mau 145.400 148.400 - - SJC - Hạ Long 145.400 148.400 - - SJC - Hải Phòng 145.400 148.400 - - SJC - Huế 145.400 148.400 - - SJC - Miền Bắc 145.400 148.400 - - SJC - Miền Tây 145.400 148.400 - - SJC - Miền Trung 145.400 148.400 - - SJC - Nha Trang 145.400 148.400 - - SJC - Quảng Ngãi 145.400 148.400 - - SJC - TP. Hồ Chí Minh 145.400 148.400 - - SJC - TP.Hồ Chí Minh 145.400 148.400 - -















