Chợ giá – Thị trường dầu mỏ toàn cầu đang đứng trước ngưỡng cửa của một cuộc khủng hoảng giá chưa từng có tiền lệ khi cuộc chiến tại Iran bước vào giai đoạn khốc liệt nhất. Việc eo biển Hormuz tiếp tục bị phong tỏa đã cắt đứt mạch máu cung ứng chiếm 1/5 sản lượng dầu khí thế giới, buộc các quốc gia nhập khẩu tại Châu Á và Châu Âu phải chuẩn bị cho những kịch bản tồi tệ nhất về an ninh năng lượng nội địa.

Diễn biến thị trường dầu thế giới
Theo khảo sát mới nhất từ Reuters với các chuyên gia kinh tế hàng đầu, giá dầu Brent có khả năng vọt tăng vượt ngưỡng 200 USD/thùng nếu các hạ tầng xuất khẩu trọng yếu tại đảo Kharg – nơi xử lý 90% lượng dầu của Iran – bị hư hại nghiêm trọng.
Giám đốc điều hành IEA, ông Fatih Birol, cảnh báo rằng sự đứt gãy cung ứng đã lên tới 11 triệu thùng mỗi ngày tính đến cuối tháng 3. Nếu giá dầu duy trì ổn định trên mức 150 USD, các nền kinh tế Bắc Á sẽ phải đối mặt với rủi ro cắt điện luân phiên, trong khi khu vực Đông Nam Á có thể phải thực hiện biện pháp phân phối nhiên liệu cho cả tiêu dùng lẫn công nghiệp.
Mặc dù Tổng thống Donald Trump đang cân nhắc các phương án quân sự để giải tỏa eo biển, nhưng phí rủi ro địa chính trị hiện đang đẩy giá dầu trung bình trong kịch bản chiến sự kéo dài lên mức 134,62 USD/thùng. Sự không chắc chắn về thời điểm khôi phục dòng chảy qua Hormuz đang khiến mọi dự báo về sự xuống thang của lạm phát trở nên xa vời, đặt các ngành thâm dụng năng lượng như hóa chất và nông nghiệp vào trạng thái báo động đỏ.
Các ông lớn năng lượng ráo riết “lấp lỗ hổng” trữ lượng
Sau nhiều năm tập trung vào việc trả cổ tức và mua lại cổ phiếu, các tập đoàn năng lượng hàng đầu thế giới đang buộc phải quay lại với những giá trị cốt lõi: săn lùng các nguồn dầu khí mới. Tại hội nghị CERAWeek 2026 vừa diễn ra tại Houston, giới lãnh đạo ngành năng lượng thừa nhận rằng kỷ nguyên dầu đá phiến tại lưu vực Permian đang dần chạm tới điểm bão hòa, trong khi nhu cầu năng lượng vẫn không ngừng gia tăng.
Việc thiếu hụt đầu tư cho thăm dò trong quá khứ đã tạo ra một khoảng trống trữ lượng khổng lồ mà các thương vụ mua bán sáp nhập (M&A) không còn đủ khả năng khỏa lấp. Giám đốc điều hành Occidental, bà Vicki Hollub, chỉ ra một thực tế đáng lo ngại rằng ngành công nghiệp hiện nay chỉ thay thế được chưa đầy 25% sản lượng khai thác hàng năm, một con số sụt giảm nghiêm trọng so với thời hoàng kim của những thập kỷ trước.
Cuộc chiến tại Trung Đông đã trở thành chất xúc tác mạnh mẽ khiến việc tìm kiếm các nguồn tài nguyên mới trở nên cấp thiết hơn bao giờ hết.
Để đối phó với tình trạng khan hiếm, các ông lớn như Equinor, Exxon Mobil và BP đang chạy đua để rút ngắn thời gian đưa các mỏ mới vào khai thác. Bằng cách thay đổi quy trình phê duyệt hàng loạt và tối ưu hóa chuỗi cung ứng kỹ thuật, Equinor đã cắt giảm thời gian từ lúc phát hiện mỏ đến khi ra giọt dầu đầu tiên từ 6 năm xuống còn 2-3 năm.
Trong khi đó, Exxon Mobil đang hướng tới mục tiêu nâng sản lượng lên 5,5 triệu thùng mỗi ngày vào năm 2030 thông qua việc ưu tiên tốc độ triển khai tại các khối thăm dò tiềm năng.
Mặc dù thăm dò luôn được coi là một lĩnh vực đầy rủi ro và mang tính nghệ thuật hơn là khoa học chính xác, nhưng áp lực từ sự cạn kiệt của các mỏ hiện hữu đang buộc các công ty như Eni và Shell phải tìm kiếm những bước đột phá hữu cơ thay vì chỉ dựa vào M&A.
Việc một số chính phủ như Angola nỗ lực cắt giảm thời gian cấp phép từ 2 năm xuống còn dưới 6 tháng đã cho thấy sự phối hợp chặt chẽ giữa chính sách và doanh nghiệp nhằm đảm bảo an ninh năng lượng. Trong bối cảnh thế giới đang khao khát những phát hiện lớn như mỏ Guyana của Exxon trước đây, cuộc đua săn lùng dầu khí đang bước vào một chương mới đầy khốc liệt, nơi mà địa chất và tốc độ triển khai công nghệ sẽ quyết định kẻ thắng người thua trên bàn cờ năng lượng toàn cầu.











