Tỷ giá WON Hàn bình quân cả năm 2025 ở mức thấp kỷ lục

Comment: 1

Chợ giáĐồng WON Hàn Quốc khép lại tuần giao dịch cuối tháng 12 với xu hướng tăng giá rõ rệt, sau khi nhà chức trách tung ra các biện pháp bình ổn thị trường và Quỹ Hưu trí Quốc gia (NPS) thực hiện phòng hộ tỷ giá. Tuy nhiên, tính chung cả năm, tỷ giá bình quân của đồng WON vẫn đang tiến sát mức giá trị thấp nhất kể từ cuộc khủng hoảng tài chính châu Á, làm dấy lên lo ngại kéo dài trên thị trường.

Hôm nay 29/12/2025, 1 WON Hàn (KRW) ước tính quy đổi được 18,33 đồng tiền Việt (VN) – theo đó WON Hàn đã tăng đến 2,31% giá trị trong tháng này, tiến tới chốt cuối năm ở mức tỷ giá cao nhất trong vòng 1 năm qua.

ty gia won han 14 07 2025
Tỷ giá WON Hàn bình quân cả năm 2025 ở mức thấp kỷ lục

Tại thị trường Seoul, đồng WON chốt phiên ngày thứ Sáu ở mức 1.440,3 KRW  đổi 1 USD, tăng 9,5 KRW so với phiên trước. Đây là mức thấp nhất trong khoảng sáu tuần, kể từ đầu tháng 11. Cùng ngày, chỉ số chứng khoán KOSPI tăng 0,51%, phản ánh tâm lý thị trường phần nào được cải thiện.

Trước đó trong tuần, tỷ giá USD/KRW từng leo lên sát đỉnh cao nhất của năm, có thời điểm vượt mốc 1.480 KRW/USD, làm gia tăng áp lực lên thị trường tài chính. Tuy nhiên, từ giữa tuần, đồng WON Hàn đã đảo chiều tăng giá mạnh sau khi cơ quan quản lý ngoại hối Hàn Quốc công bố các biện pháp điều tiết cung – cầu ngoại tệ, đồng thời phát đi cảnh báo cứng rắn hiếm thấy đối với giới đầu cơ.

Đà phục hồi của đồng WON Hàn được củng cố thêm vào cuối tuần, khi xuất hiện thông tin Quỹ Hưu trí Quốc gia — nhà đầu tư tổ chức lớn nhất Hàn Quốc — đã triển khai các hoạt động phòng hộ tỷ giá mang tính chiến lược. Trong phiên giao dịch, tỷ giá có thời điểm lùi sâu về vùng 1.420 KRW đổi 1 USD.

Với diễn biến này, tỷ giá đóng cửa cuối năm — dự kiến được chốt trong những ngày tới — nhiều khả năng sẽ thấp hơn mức 1.472,5 KRW đổi 1 USD của năm ngoái. Đây là ngưỡng tham chiếu quan trọng, thường được doanh nghiệp và tổ chức tài chính sử dụng để đánh giá các khoản nợ bằng ngoại tệ trong báo cáo tài chính.

Dù vậy, giới phân tích cho rằng rủi ro vẫn chưa chấm dứt. Ông Seo Jeong-hoon, nghiên cứu viên cao cấp tại Ngân hàng Hana, cảnh báo rằng tỷ giá cuối năm ở mức cao có thể làm xấu đi tình hình tín dụng của các doanh nghiệp và tổ chức tài chính đang vay nợ ngoại tệ lớn, từ đó gây sức ép lên hoạt động cho vay và đầu tư trong năm tới.

Đáng chú ý, tỷ giá bình quân năm 2025 của đồng WON Hàn — tính theo mức giá đóng cửa hàng tuần — hiện đạt 1.421,9 KRW đổi 1 USD, cao hơn cả mức bình quân năm 1998 là 1.394,9 KRW đổi 1 USD, thời điểm Hàn Quốc trải qua khủng hoảng ngoại hối nghiêm trọng.

Trong bối cảnh đó, khái niệm đồng WON yếu đang dần được xem là một “trạng thái bình thường mới” trên thị trường. Nhiều ngân hàng đầu tư quốc tế lớn dự báo tỷ giá USD/KRW trong năm tới sẽ dao động trong khoảng 1.420–1.440. Dự báo trung bình ba tháng của 12 ngân hàng, trong đó có Standard Chartered và Nomura, ở mức 1.440, trong khi dự báo sáu tháng là khoảng 1.426.

Trong khi đó, Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF) từng ước tính mức tỷ giá hợp lý của USD/KRW vào khoảng 1.330, cho thấy các dự báo hiện tại đồng nghĩa với việc đồng WON sẽ tiếp tục yếu hơn giá trị cơ bản của nền kinh tế.

Bà Moon Jeong-hee, Nhà Kinh tế trưởng tại Ngân hàng KB Kookmin, nhận định rằng mức tỷ giá bình quân quanh ngưỡng 1.420 KRW đổi 1 USD là “quá cao” so với nền tảng kinh tế của Hàn Quốc. Nếu tình trạng này kéo dài, kỳ vọng về một đồng WON yếu mang tính dài hạn có thể hình thành, qua đó tiếp tục kìm hãm đầu tư trong nước.

Giá WON chợ đen hôm nay 29/12/2025

Giá KRW chợ đen hôm nay

Giá 1 KRW chợ đen: VND
Giá KRW trung bình: VND
Giá cập nhật lúc 05:30:18 22/07/2026

Bảng tỷ giá WON hôm nay tại các ngân hàng Việt Nam 29/12/2025

Ngân hàng Mua vào Bán ra Chuyển khoản
vietcombank 15,41 18,57 17,12
abbank - 19,98 17,44
acb - - 17,6
agribank - 18,85 17,01
bidv 16,45 18,66 17,16
hdbank 16,59 18,59 17,69
kienlongbank - 19,17 16,37
lienvietpostbank - - 16,27
mbbank - - 15,08
msb 15,96 20,5 16,7
namabank 16,83 18,57 16,83
ncb 11,86 21,38 13,86
ocb - - -
pvcombank 15,4 18,56 17,11
sacombank - - 17,2
saigonbank - - 17,51
seabank - - 16,54
shb - 19,65 17,15
techcombank - 18,5 16,6
tpb - - -
vib - - -
vietabank - - 17,27
vietbank - - 16,6
vietcapitalbank - - 16,72
vietinbank 14,67 19,47 15,47