Tỷ giá đô Úc dao động mức thấp khi RBA chưa vội hạ lãi suất

Comment: 1

Chợ giá – Theo khảo sát tỷ giá đồng Đô la Úc (AUD) hôm nay 05/11/2025 sụt giảm nhẹ, gần như đi ngang so với hôm qua. Trước đó, đồng tiền này đã có chuỗi 06 phiên giảm giá trị liên tiếp, đặc biệt sụt giảm sâu trong phiên hôm qua sau khi Ngân hàng Dự trữ Úc (RBA) quyết định giữ nguyên lãi suất, đồng thời cho thấy khả năng chưa sớm thay đổi chính sách trong bối cảnh lạm phát vẫn có dấu hiệu dai dẳng.

Hôm nay 05/11/2025, 1 Đô Úc (AUD) ước tính quy đổi được 17.062 đồng tiền Việt (VND), dao động quanh mức tỷ giá thấp nhất trong vòng 03 tháng.

Đồng đô la Úc giảm sâu do chịu áp lực từ sự mạnh lên của Đô la Mỹ và Ngân hàng Dự trữ Úc (RBA) giữ nguyên lãi suất và phát tín hiệu chưa vội nới lỏng chính sách, giữa lúc lạm phát vẫn dai dẳng. 

ty gia do uc 08 08 2024
Tỷ giá đô Úc dao động mức thấp khi RBA chưa vội hạ lãi suất

RBA thận trọng, Đô Úc chịu áp lực giữa làn sóng mạnh lên của đồng Đô la Mỹ (USD)

Quyết định giữ nguyên lãi suất của RBA diễn ra khi thị trường ngoại hối toàn cầu vẫn bị chi phối bởi đà tăng của đồng USD. Kể từ sau cuộc họp mang tính “diều hâu” của Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) tuần trước, đồng bạc xanh đã tăng mạnh, kéo các đồng tiền nhạy cảm với rủi ro như Đô Úc rơi vào đà giảm giá.

Việc Đô la Mỹ bùng nổ sức mạnh phản ánh sự điều chỉnh kỳ vọng của thị trường về chính sách của Fed. Xác suất Fed cắt giảm lãi suất trong tháng 12 đã giảm từ hơn 90% xuống khoảng 60%, sau khi Chủ tịch Jerome Powell tuyên bố rằng “động thái tiếp theo không phải là điều đương nhiên”.

Thêm vào đó, việc chính phủ Mỹ tạm ngừng hoạt động khiến các dữ liệu kinh tế quan trọng – như báo cáo việc làm phi nông nghiệp (Non-Farm Payrolls) dự kiến công bố vào thứ Sáu – bị trì hoãn. Điều này khiến nhà đầu tư và nhà hoạch định chính sách thiếu thông tin, góp phần giúp đồng USD tiếp tục được hỗ trợ.

AUD còn chịu ảnh hưởng bởi tâm lý “ngại rủi ro” (risk-off) đang lan rộng trên thị trường toàn cầu – vốn thường khiến nhà đầu tư chuyển sang đồng USD an toàn hơn.

RBA giữ mức lãi suất mục tiêu 3,6%, không thay đổi trong hai kỳ họp liên tiếp – đúng như dự đoán của giới phân tích.

Thống đốc Michele Bullock cho biết hội đồng điều hành nhận định mức lãi suất hiện tại đã “gần đạt trạng thái trung lập” và sẽ tiếp tục đánh giá theo từng cuộc họp, không nghiêng hẳn về hướng nới lỏng hay thắt chặt.

Động thái này diễn ra sau khi chỉ số giá tiêu dùng (CPI) bất ngờ tăng trở lại. CPI quý III tăng 3,2% so với cùng kỳ năm trước, từ mức 2,8%, chủ yếu do chi phí năng lượng tăng sau khi các gói hỗ trợ điện lực của chính quyền bang hết hiệu lực. Đáng chú ý hơn, thước đo lạm phát lõi (trimmed mean) – chỉ số được RBA ưu tiên theo dõi – tăng 1% trong quý và 3% so với cùng kỳ, vượt dự báo trong báo cáo tháng 8.

Bà Bullock thừa nhận một phần lạm phát tăng do yếu tố tạm thời, song cảnh báo rằng áp lực giá cả vẫn có thể tồn tại, đặc biệt ở khu vực dịch vụ, nơi chi phí lao động vẫn ở mức cao.

Dự báo: lạm phát còn cao, tăng trưởng yếu

Trong Báo cáo Chính sách Tiền tệ tháng 11, RBA dự báo lạm phát có thể duy trì trên 3% trong vài quý tới trước khi giảm dần về mức 2,6% vào năm 2027, với giả định chỉ một lần cắt giảm lãi suất trong năm 2026. Tăng trưởng kinh tế được kỳ vọng phục hồi nhẹ vào cuối năm 2026, trong khi tỷ lệ thất nghiệp được giữ quanh mức 4,3%.

Thị trường hiểu rằng RBA đang hướng tới giai đoạn “tạm dừng dài hạn” hơn là chuyển hướng chính sách. Sau cuộc họp, xác suất thị trường dự đoán RBA cắt giảm 25 điểm cơ bản vào tháng 12 đã giảm mạnh từ 65% xuống còn 35%.

Các nhà đầu tư hiện chờ dữ liệu mới về lạm phát, thất nghiệp và tiền lương để đánh giá lại triển vọng nới lỏng chính sách tiền tệ tại Australia.

Tóm lại, Đô la Úc giảm giá do Ngân hàng Dự trữ Úc duy trì chính sách tiền tệ thận trọng giữa bối cảnh lạm phát vẫn cao và tăng trưởng kinh tế yếu, khiến nhà đầu tư giảm kỳ vọng vào sức mạnh của đồng tiền này.

Bảng tỷ giá đô la Úc chợ đen ngày hôm nay 05/11/2024

Giá AUD chợ đen hôm nay

Giá 1 AUD chợ đen: VND
Giá AUD trung bình: VND
Giá cập nhật lúc 06:40:24 22/07/2026

Bảng tỷ giá AUD ngày hôm nay 05/11/2024 tại các ngân hàng ở Việt Nam

Ngân hàng Mua vào Bán ra Chuyển khoản
vietcombank 17.962,8 18.725,3 18.144,2
abbank 17.910 19.050 17.982
acb 18.113 18.809 18.232
agribank 18.073 18.743 18.146
baovietbank - - 18.125
bidv 18.133 18.884 18.199
18.138 18.792 18.192
gpbank - - 18.153
hdbank 18.113 18.727 18.153
hlbank 17.963 18.816 18.123
hsbc 17.968 18.760 18.097
indovinabank 17.963 18.776 18.164
kienlongbank 18.072 18.672 18.172
lienvietpostbank 18.109 18.984 18.209
mbbank 18.104 18.862 18.154
msb 18.124 18.811 18.124
namabank 17.971 18.653 18.156
ncb 18.301 19.321 18.401
ocb 18.148 19.361 18.248
pgbank - - 18.233
publicbank 17.958 18.773 18.139
pvcombank 17.944 18.716 18.125
sacombank 18.118 19.143 18.218
saigonbank 18.036 18.877 18.142
scb 18.230 19.540 18.320
seabank 18.159 18.829 18.129
shb 18.011 18.671 18.091
techcombank 17.946 18.795 18.220
tpb 18.043 18.911 18.149
uob 17.839 18.821 18.023
17.949,1 - 18.130,4
vib 18.145 18.738 18.175
vietabank 18.156 18.726 18.276
vietbank 17.914 - 18.188
vietcapitalbank 18.125 18.899 18.323
vietinbank 17.910 18.860 17.960
vpbank 18.201 18.861 18.201
vrbank 18.079 18.834 18.144