Chợ giá – Từng bị cho là đang mất dần sức hút vì đồng yên suy yếu và khoảng cách thu nhập với các nền kinh tế châu Á thu hẹp, Nhật Bản lại đang nổi lên như một trong những điểm đến hấp dẫn nhất đối với lao động và người trẻ trong khu vực. Sự thay đổi này phản ánh một thực tế mới: khi tầng lớp trung lưu châu Á mở rộng, động lực di cư không còn đơn thuần là tìm nơi có mức lương cao nhất.
Vì sao khoảng cách kinh tế không làm giảm mong muốn di cư?
Trong những năm gần đây, một quan điểm khá phổ biến trên truyền thông trong nước, quốc tế cũng như trong các bình luận học thuật cho rằng Nhật Bản đang dần mất sức hấp dẫn đối với lao động nước ngoài. Lập luận này thường được lý giải bởi sự mất giá mạnh của đồng yên và tốc độ phát triển nhanh của các quốc gia châu Á lân cận.

Tuy nhiên, nhận định trên lại không hoàn toàn phù hợp với những bằng chứng thực nghiệm và lý thuyết di cư đương đại. Trên thực tế, Nhật Bản đang nổi lên như một trong những điểm đến hàng đầu của dòng di cư lao động tại châu Á, đặc biệt đối với tầng lớp trung lưu mới đang mở rộng – nhóm lao động tìm kiếm cơ hội thăng tiến nghề nghiệp và cải thiện chất lượng cuộc sống.
Trong khi thị trường lao động quốc tế tại châu Á ngày càng mở rộng và hội nhập, vị thế của Nhật Bản cũng như những thách thức mang tính cấu trúc đi kèm cần được đánh giá dựa trên các bằng chứng khách quan, thay vì chỉ nhìn vào biến động của đồng yên hay tốc độ tăng trưởng kinh tế.
Và mô hình “đẩy – kéo” sơ khai thường giả định rằng, dòng di cư sẽ giảm tuyến tính khi khoảng cách kinh tế giữa các quốc gia thu hẹp. Tuy nhiên, cách tiếp cận này chưa phản ánh đầy đủ động lực của hệ thống di cư hiện đại tại châu Á.
Theo “Khung năng lực – khát vọng” trong lý thuyết di cư, khi GDP bình quân đầu người của các nền kinh tế mới nổi vượt qua ngưỡng khoảng 2.000-7.000 USD, những người có ý định di cư đồng thời có trình độ học vấn và khả năng tài chính cao hơn.
Sự gia tăng về năng lực này tạo ra một nghịch lý: thay vì làm giảm dòng di cư, nó có thể thúc đẩy mong muốn tìm kiếm cơ hội tại các quốc gia công nghiệp phát triển.
Khảo sát Gallup World Poll cho thấy, trong nhóm thanh niên Đông Nam Á từ 18 đến 49 tuổi, Nhật Bản là điểm đến di cư lý tưởng được ưa thích thứ hai, chỉ sau Mỹ và đứng trên Úc, Canada và Hàn Quốc. Đáng chú ý, trình độ học vấn và địa vị kinh tế – xã hội càng cao thì mức độ ưa thích Nhật Bản càng lớn.
Và dữ liệu về dòng người di cư ở cấp độ vĩ mô cũng củng cố xu hướng này. Được biết, năm 2022, lượng người di cư châu Á đến Nhật Bản đạt khoảng 480.000 người, cao hơn mức 350.000 người đến Mỹ và 340.000 người đến Hàn Quốc. Những con số này cho thấy, Nhật Bản đã trở thành một trong những quốc gia tiếp nhận người di cư hàng đầu trong thế giới phát triển.
Với nhiều thanh niên châu Á, lựa chọn Nhật Bản để làm việc hoặc học tập không đơn thuần là phương án thay thế khi không thể đến các nước phương Tây. Nhật Bản được nhìn nhận như một “cấu trúc cơ hội” dựa trên năng lực, nơi sự thăng tiến có thể đạt được thông qua khả năng và nỗ lực cá nhân, thay vì phụ thuộc chủ yếu vào vốn ban đầu hay ảnh hưởng xã hội.
Mô hình nhập cư dựa trên phát triển kỹ năng
Quan niệm cho rằng, Nhật Bản “không có chính sách nhập cư” hoặc coi lao động nước ngoài là “lao động dùng một lần” cũng ngày càng trở nên xa rời thực tế.
Theo phân loại của Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD), có khoảng 60% cư dân nước ngoài tại Nhật Bản được xếp vào nhóm “người nhập cư thường trú”, với tư cách cư trú không bị giới hạn về việc gia hạn. Đáng chú ý, tỷ lệ người nhập cư thường trú vì mục đích lao động trong dòng người nước ngoài mới đến Nhật Bản cũng đặc biệt cao so với tiêu chuẩn của OECD.
Trong khi các quốc gia phương Tây phụ thuộc nhiều vào các kênh nhân đạo và đoàn tụ gia đình, Nhật Bản lại phát triển mạnh các kênh di cư lao động có tính hệ thống.
Chương trình Lao động có tay nghề chuyên biệt (SSW) và chương trình Việc làm để phát triển kỹ năng (Ikusei Shuro) mới được ban hành, phát triển từ chương trình Đào tạo thực tập kỹ thuật trước đây và dự kiến bắt đầu vào năm 2027, đánh dấu sự thay đổi đáng kể trong cách tiếp cận của Nhật Bản đối với lao động nước ngoài.
Mô hình này có thể được mô tả là “hòa nhập thông qua hình thành kỹ năng”.
Theo đó, người nhập cư thuộc nhóm kỹ năng thấp đến trung bình có thể từng bước nâng cao vị trí thông qua đào tạo có cấu trúc tại nơi làm việc và các chứng chỉ quốc gia tiêu chuẩn.
Những con đường này cuối cùng có thể mở ra cơ hội định cư lâu dài và thường trú thông qua các vị trí có yêu cầu kỹ năng cao hơn, như SSW Hạng 2.
Lao động nước ngoài và bài toán dân số Nhật Bản
Và điểm khác biệt quan trọng giữa Nhật Bản và nhiều quốc gia phương Tây chính là nằm ở tình hình nhân khẩu học.
Vào thời kỳ hậu chiến, các nước phương Tây thu hút lao động nước ngoài khi dân số vẫn đang tăng, qua đó có thể tạo ra những va chạm nhất định trên thị trường lao động với người bản địa. Ngược lại, việc Nhật Bản mở rộng lực lượng lao động nước ngoài diễn ra trong bối cảnh dân số suy giảm chưa từng có.
Trong hoàn cảnh đó, mở rộng lực lượng lao động nước ngoài không chỉ giúp giải quyết tình trạng thiếu hụt nhân lực, mà còn tạo ra một “lợi ích nhân khẩu học tiềm ẩn”, góp phần củng cố khả năng thanh toán dài hạn của hệ thống lương hưu và bảo hiểm y tế quốc gia.
Tuy nhiên, để tiếp nhận hiệu quả lực lượng lao động ngày càng gia tăng từ châu Á và xây dựng một xã hội tiếp nhận bền vững, Nhật Bản vẫn phải giải quyết 3 thách thức mang tính cấu trúc.
Cần minh bạch hóa tuyển dụng lao động nước ngoài
Thách thức đầu tiên chính là bảo đảm tính minh bạch trong các hành lang di cư lao động quốc tế.
Do tồn tại tình trạng bất đối xứng thông tin và mất cân bằng cung – cầu trên thị trường lao động quốc tế, các cơ chế trung gian như công ty môi giới và tổ chức giám sát trong nước vẫn giữ vai trò cần thiết. Vì vậy, việc bãi bỏ quy định thị trường một cách thiếu kiểm soát hoặc áp dụng cứng nhắc mô hình “tuyển dụng trực tiếp” có thể khiến hoạt động tuyển dụng chuyển sang khu vực phi chính thức, thậm chí rơi vào tay các môi giới không có giấy phép.
Kinh nghiệm từ những quốc gia như Philippines cho thấy, quản trị hiệu quả đòi hỏi một cơ chế giám sát hợp tác giữa khu vực công và tư nhân. Nhà nước có thể cấp phép cho các chủ thể tư nhân, đồng thời kiểm toán chặt chẽ các điều khoản tuyển dụng và cơ cấu phí.
Thay vì loại bỏ các tổ chức trung gian với lý do thiếu minh bạch, Nhật Bản có thể đóng vai trò dẫn đầu trong việc xây dựng các quy tắc khu vực tại châu Á nhằm tăng cường tính minh bạch, đồng thời thừa nhận vai trò chức năng của các tổ chức trung gian trong hệ thống di cư lao động.
Khi những lộ trình như SSW 2 được mở rộng, trọng tâm tiếp nhận lao động nước ngoài đang dịch chuyển từ các trung tâm sản xuất đô thị sang nông nghiệp, nuôi trồng thủy sản và chăm sóc dài hạn tại các vùng miền, nơi tập trung nhiều doanh nghiệp vừa và nhỏ.
Xu hướng này đã đặt ra yêu cầu lớn đối với các chính quyền địa phương, vốn có nguồn lực hạn chế nhưng phải ứng phó với những thay đổi nhân khẩu học diễn ra nhanh chóng.
Trong khi đó, Chính phủ trung ương cần triển khai có hệ thống cơ sở hạ tầng học tiếng Nhật trên toàn quốc, đồng thời mở rộng các khoản chuyển giao tài chính như thuế phân bổ địa phương để hỗ trợ các sáng kiến hội nhập.
Ngoài ra, cũng cần thiết lập các hướng dẫn quốc gia dựa trên bằng chứng về hỗ trợ nhà ở, giáo dục và việc làm cho người lao động nước ngoài, qua đó tạo nền tảng cho quá trình hội nhập bền vững hơn.
Cần nhìn nhận người nước ngoài bằng dữ liệu
Những cáo buộc cho rằng, người nước ngoài đang “lợi dụng” hệ thống an sinh xã hội hoặc làm gia tăng nguy cơ tội phạm gần đây thu hút nhiều sự chú ý.
Tuy nhiên, các bằng chứng thực nghiệm được nêu lại cho thấy một bức tranh hoàn toàn khác. Được biết, tỷ lệ người nước ngoài sử dụng các dịch vụ y tế có chi phí cao chỉ bằng khoảng 1/3 so với công dân Nhật Bản, trong khi mức đóng bảo hiểm y tế vẫn ở mức cao do các khoản đóng góp được khấu trừ bắt buộc từ tiền lương.
Kinh nghiệm từ các nước phương Tây cũng cho thấy, sự phân cực trong xã hội không nhất thiết bắt nguồn từ bản thân hoạt động nhập cư, mà có thể bị thúc đẩy bởi tâm lý bài ngoại và những diễn ngôn chính trị thiếu trung thực.
Chính vì vậy, thay vì nhìn nhận vấn đề dựa trên những cáo buộc hoặc định kiến, việc xây dựng chính sách và cách tiếp cận dựa trên bằng chứng, khách quan trở nên đặc biệt quan trọng.
Hướng tới một thị trường lao động châu Á rộng mở hơn
Trong khi chính sách nhập cư trên toàn cầu ngày càng theo hướng hạn chế và chọn lọc, thì một mô hình mới đang hình thành tại Nhật Bản, đó là kết hợp giữa phát triển nguồn nhân lực và thúc đẩy hòa nhập xã hội.
Để tiến xa hơn, Nhật Bản cần vượt qua cách tiếp cận thụ động, trong đó lao động nước ngoài chỉ được xem như giải pháp tạm thời cho tình trạng thiếu nhân lực.
Thay vào đó, nước này có thể chủ động thúc đẩy việc công nhận lẫn nhau các bằng cấp nghề nghiệp ở cả cấp độ song phương và đa phương, trong đó tận dụng những khuôn khổ như Khung tham chiếu trình độ chuyên môn ASEAN (AQRF).
Trong tương lai, Nhật Bản có thể từng bước hướng tới ý tưởng về một “Khu vực tự do di chuyển lao động châu Á”, nơi kỹ năng và năng lực của người lao động được công nhận xuyên biên giới.
Việc xây dựng một hệ sinh thái để những người trẻ châu Á giàu tham vọng và một xã hội Nhật Bản đang đối mặt với tình trạng thu hẹp dân số có thể hỗ trợ lẫn nhau với tư cách những đối tác bình đẳng sẽ là bước đi quan trọng.
Đây không chỉ là giải pháp giúp Nhật Bản đáp ứng nhu cầu nhân lực, mà còn có thể trở thành một định hướng chiến lược, giúp nước này củng cố vị thế trên thị trường lao động châu Á.







