Khủng hoảng tại Hormuz đã để lại những hệ lụy dài hạn cho châu Á 

Comment: 1

Chợ giá – Thỏa thuận tạm thời giữa Mỹ và Iran về việc khôi phục hoạt động hàng hải qua eo biển Hormuz đang mang lại hy vọng cho các nền kinh tế châu Á. Tuy nhiên, theo các chuyên gia cảnh báo, những tác động sâu rộng từ hơn ba tháng gián đoạn nguồn cung năng lượng và nguyên liệu chiến lược sẽ còn kéo dài nhiều quý, thậm chí trong nhiều năm tới.

Cú sốc chưa từng có đối với “huyết mạch năng lượng” của châu Á

Sau hơn ba tháng rưỡi căng thẳng leo thang giữa Mỹ, Israel và Iran, thị trường năng lượng toàn cầu bắt đầu xuất hiện những tín hiệu hạ nhiệt khi Washington và Tehran đạt được thỏa thuận ngừng bắn tạm thời, tạo điều kiện để hoạt động vận tải hàng hải qua eo biển Hormuz từng bước được khôi phục. 

khung hoang hormuz anh huong den chau a
Khủng hoảng tại Hormuz đã để lại những hệ lụy dài hạn cho châu Á

Là một trong những tuyến hàng hải chiến lược quan trọng nhất thế giới, eo biển Hormuz đảm nhận vai trò trung chuyển khoảng 20% nguồn cung dầu mỏ toàn cầu cùng phần lớn lượng khí tự nhiên hóa lỏng (LNG) xuất khẩu từ khu vực Vịnh Ba Tư. Và đối với châu Á, ý nghĩa của tuyến vận tải này còn đặc biệt lớn khi hơn 80% lượng dầu, LNG đều đi qua Hormuz được vận chuyển tới các nền kinh tế trong khu vực. 

Mới đây, Tổng thống Mỹ – Donald Trump cho biết, các tàu thương mại sẽ sớm được phép hoạt động bình thường trở lại, đồng thời khẳng định đã chỉ đạo dỡ bỏ các biện pháp phong tỏa hàng hải đối với các cảng biển của Iran và bày tỏ kỳ vọng thị trường năng lượng toàn cầu sẽ nhanh chóng được khơi thông. 

Theo kế hoạch, các bên liên quan sẽ chính thức ký kết thỏa thuận tại hội nghị MEETNA diễn ra ở Thụy Sĩ vào ngày 19/6. Dù vậy, nhiều chuyên gia nhận định việc nối lại hoạt động qua eo biển Hormuz mới chỉ là bước khởi đầu trong quá trình phục hồi còn nhiều thách thức của kinh tế khu vực.

Những “vết sẹo” kinh tế khó xóa nhòa

Trong suốt thời gian khủng hoảng, hàng trăm tàu chở dầu, khí tự nhiên hóa lỏng (LNG) và các sản phẩm hóa dầu đã bị mắc kẹt hoặc buộc phải chuyển hướng sang những tuyến hàng hải dài hơn, kéo theo chi phí vận tải gia tăng đáng kể. 

Và tác động từ sự gián đoạn này đã nhanh chóng lan rộng ra toàn bộ nền kinh tế, đẩy giá năng lượng tăng mạnh, làm gia tăng áp lực lạm phát, khiến nhiều đồng tiền châu Á mất giá và đặt chuỗi cung ứng công nghiệp trước nguy cơ đứt gãy kéo dài.

Theo ông Joshua Ngu, Phó Chủ tịch phụ trách khu vực châu Á – Thái Bình Dương của hãng tư vấn năng lượng Wood Mackenzie, nhận định: “Tin tốt là dầu và khí đốt sẽ dần quay trở lại thị trường khi eo biển được mở cửa. Nhưng tin xấu là những thiệt hại kinh tế đã lan rộng xuống toàn bộ chuỗi cung ứng. Quá trình phục hồi sẽ không thể diễn ra trong thời gian ngắn.” 

Khác với Mỹ và châu Âu, nơi người dân chủ yếu cảm nhận tác động của cuộc khủng hoảng thông qua giá nhiên liệu tăng cao, thì nhiều quốc gia châu Á lại phải đối mặt trực tiếp với tình trạng thiếu hụt nguồn cung năng lượng. 

Một số nền kinh tế đang phát triển đã buộc phải triển khai các biện pháp hạn chế sử dụng điện, cắt giảm tiêu thụ nhiên liệu và điều chỉnh kế hoạch tăng trưởng. Trong đó, Pakistan, Bangladesh và Philippines được đánh giá là những quốc gia chịu ảnh hưởng nặng nề nhất do phụ thuộc lớn vào nguồn năng lượng nhập khẩu từ Trung Đông. Đáng chú ý, Philippines cũng đã từng phải ban bố tình trạng khẩn cấp năng lượng và áp dụng các biện pháp tiết giảm tiêu thụ trên phạm vi toàn quốc.


Giá khí đốt vẫn có thể tăng đến cuối năm

Mặc dù giá dầu thế giới đã bắt đầu hạ nhiệt sau thông tin về thỏa thuận ngừng bắn, nhưng nhiều chuyên gia cho rằng, những tác động thực sự của cuộc khủng hoảng đối với người tiêu dùng và doanh nghiệp châu Á vẫn chưa bộc lộ đầy đủ. Được biết, nguyên nhân chủ yếu đến từ cơ chế định giá khí tự nhiên hóa lỏng (LNG) – nguồn nhiên liệu giữ vai trò đặc biệt quan trọng đối với Nhật Bản, Hàn Quốc và nhiều nền kinh tế Đông Á.

Theo thông lệ, giá LNG thường được neo theo giá dầu với độ trễ từ 3 đến 6 tháng. Điều này đồng nghĩa mức giá dầu từng vượt ngưỡng 100 USD/thùng hồi tháng 3 vẫn sẽ tiếp tục được phản ánh vào chi phí khí đốt trong nửa cuối năm 2026. 

Bên cạnh đó, ông Joshua Ngu cũng cho rằng, thị trường hiện mới chỉ ở giai đoạn đầu của làn sóng tác động về giá cả và những diễn biến hiện nay vẫn chưa phản ánh đầy đủ hậu quả từ đợt tăng giá năng lượng vừa qua.

Không chỉ chịu áp lực từ giá nhiên liệu, hoạt động vận tải cũng cần thêm thời gian để trở lại trạng thái bình thường. Quá trình vận chuyển hàng hóa từ Trung Đông đến châu Á và ngược lại có thể kéo dài nhiều tháng. Ngay cả khi các tuyến hàng hải được khôi phục hoàn toàn, các hãng tàu vẫn phải đối mặt với chi phí bảo hiểm gia tăng cùng những rủi ro liên quan đến an ninh hàng hải.

Nguy cơ khủng hoảng lương thực âm ỉ ở Đông Nam Á

Bên cạnh những tác động trực tiếp đến thị trường năng lượng, cuộc khủng hoảng còn làm dấy lên lo ngại về nguy cơ gián đoạn nguồn cung phân bón toàn cầu. Hiện, Iran, Arab Saudi, Qatar, UAE và Bahrain đang chiếm hơn một phần ba sản lượng xuất khẩu phân urê của thế giới – loại phân bón nitơ đóng vai trò quan trọng đối với nhiều loại cây lương thực. Vì vậy, việc hoạt động xuất khẩu bị gián đoạn đúng vào giai đoạn cao điểm gieo trồng từ tháng 5 đến tháng 7 đã tạo ra áp lực đáng kể đối với ngành nông nghiệp tại Đông Nam Á.

Theo ông Albert Park – Chuyên gia kinh tế trưởng của Ngân hàng Phát triển châu Á (ADB), cảnh báo: “Nếu sự gián đoạn kéo dài xuyên suốt mùa vụ, sản lượng cây trồng có thể sụt giảm đáng kể. Điều đáng lo ngại là tác động này thường xuất hiện muộn và có thể chỉ bộc lộ rõ vào cuối năm.” 

Ngoài ra, các chuyên gia nông nghiệp cũng cho rằng, nguy cơ thiếu hụt lương thực toàn cầu chưa xuất hiện ngay lập tức, song những tín hiệu cảnh báo đã bắt đầu lộ rõ tại các quốc gia phụ thuộc nhiều vào nguồn phân bón nhập khẩu. 

Trong trường hợp sản lượng nông nghiệp suy giảm mạnh vào năm tới, người dân có thể ưu tiên chi tiêu nhiều hơn cho các mặt hàng thiết yếu như lương thực, thực phẩm, qua đó làm suy giảm nhu cầu đối với nhiều sản phẩm công nghiệp và hàng hóa xuất khẩu.

Nhật Bản, Hàn Quốc đối mặt bài toán nguyên liệu công nghiệp

Không chỉ lĩnh vực năng lượng và nông nghiệp, ngành sản xuất công nghiệp tại châu Á cũng đang phải đối mặt với những tác động đáng kể từ cuộc khủng hoảng. 

Nhiều doanh nghiệp tại Nhật Bản và Hàn Quốc ghi nhận tình trạng thiếu hụt naptha – nguyên liệu đầu vào quan trọng trong sản xuất nhựa, bao bì thực phẩm, vật liệu công nghiệp cùng nhiều mặt hàng tiêu dùng khác. 

Ngoài ra, nguồn cung khí heli, khí hóa lỏng (LPG) và nhiều sản phẩm hóa dầu cũng bị ảnh hưởng nghiêm trọng, làm gia tăng áp lực lên hoạt động sản xuất của các doanh nghiệp trong khu vực.

Theo ông Haruhiko Sakaino – cố vấn của Cục Tài nguyên và Năng lượng Nhật Bản, quá trình đưa chuỗi cung ứng naptha trở lại trạng thái ổn định như trước khủng hoảng có thể cần ít nhất một năm. Ông cho rằng việc khôi phục nguồn cung không thể diễn ra ngay lập tức, bởi hệ thống sản xuất đã bị gián đoạn trong thời gian dài và cần thêm nhiều thời gian để vận hành bình thường trở lại.

Bài học chiến lược cho châu Á

Cuộc khủng hoảng Hormuz đã một lần nữa phơi bày mức độ phụ thuộc sâu sắc của nhiều nền kinh tế châu Á vào nguồn năng lượng từ Trung Đông, đồng thời cho thấy những rủi ro lớn xuất phát từ các điểm nghẽn địa chính trị quan trọng. 

Trong những năm gần đây, nhiều quốc gia trong khu vực đã nỗ lực đa dạng hóa nguồn cung bằng cách tăng nhập khẩu LNG từ Mỹ, Australia và châu Phi, đồng thời thúc đẩy đầu tư vào năng lượng tái tạo. Tuy nhiên, những diễn biến vừa qua cho thấy quá trình chuyển đổi này vẫn chưa đủ nhanh để giúp khu vực miễn nhiễm trước các cú sốc địa chính trị quy mô lớn.

Theo đánh giá của các chuyên gia, sau khi khủng hoảng khép lại, nhiều chính phủ châu Á sẽ phải rà soát và điều chỉnh các chiến lược liên quan đến dự trữ năng lượng, an ninh lương thực cũng như khả năng chống chịu của chuỗi cung ứng quốc gia. Những bài học từ đại dịch Covid-19, xung đột Nga – Ukraine và gần đây là khủng hoảng Hormuz đã cho thấy các biến cố từng được xem là hiếm gặp đang xuất hiện với tần suất ngày càng dày hơn trong nền kinh tế toàn cầu.

Trong khi đó, việc eo biển Hormuz được mở cửa trở lại có thể được xem là tín hiệu tích cực, mở ra cơ hội phục hồi cho khu vực. Tuy nhiên, đây mới chỉ là bước khởi đầu của quá trình khắc phục hậu quả, bởi những tác động mà cuộc khủng hoảng để lại đối với năng lượng, sản xuất, nông nghiệp và chuỗi cung ứng sẽ khó có thể biến mất trong thời gian ngắn.