Chợ giá – Trong khi nhiều nền kinh tế châu Á đang phải khẩn trương tìm kiếm nguồn cung thay thế khi eo biển Hormuz bị phong tỏa, Trung Quốc lại lựa chọn một cách tiếp cận khác. Theo đó, Bắc Kinh không sử dụng kho dự trữ chiến lược, đồng thời hạn chế xuất khẩu nhiên liệu và dựa vào mạng lưới cung ứng đã được xây dựng trong nhiều thập niên. Diễn biến của cuộc khủng hoảng mới nhất tại Trung Đông cũng đang phần nào phản ánh hiệu quả của chiến lược này, đồng thời cho thấy những tính toán dài hạn của Trung Quốc trong việc củng cố an ninh năng lượng.
Khủng hoảng Hormuz phủ bóng hội nghị Mỹ – Trung
Hội nghị thượng đỉnh Mỹ – Trung tại Bắc Kinh kéo dài đến ngày 15/5 giữa Tổng thống Mỹ Donald Trump và Chủ tịch Trung Quốc Tập Cận Bình cũng đã thu hút sự quan tâm lớn của cộng đồng quốc tế.

Trước thềm cuộc gặp, nhiều chuyên gia đã kỳ vọng cuộc khủng hoảng tại eo biển Hormuz có thể trở thành cơ hội thúc đẩy hợp tác năng lượng giữa hai nền kinh tế lớn nhất thế giới, khi Mỹ là nhà sản xuất và xuất khẩu dầu mỏ hàng đầu toàn cầu, còn Trung Quốc là quốc gia tiêu thụ dầu lớn thứ hai thế giới. Tuy nhiên, sau hai ngày làm việc, hai nhà lãnh đạo không đưa ra bất kỳ tuyên bố đáng chú ý nào liên quan đến hợp tác dầu mỏ, bất chấp việc eo biển Hormuz (tuyến hàng hải vận chuyển khoảng 20% lượng dầu mỏ toàn cầu) vẫn bị đóng cửa kéo dài.
Trong khi đó, tác động của cuộc khủng hoảng ngày càng hiện rõ tại châu Á, khu vực tiếp nhận hơn 80% lượng dầu xuất khẩu từ Trung Đông. Nhật Bản, nền kinh tế phụ thuộc gần như hoàn toàn vào dầu nhập khẩu và nhận tới 95% nguồn cung từ Trung Đông, đã phải giải phóng lượng dự trữ tương đương khoảng 50 ngày tiêu thụ kể từ giữa tháng 3, đồng thời đẩy mạnh tìm kiếm các nguồn cung thay thế, chủ yếu từ Mỹ. Theo dự kiến, nước này có thể khôi phục khoảng 80% lượng dầu nhập khẩu so với thời điểm trước khủng hoảng.
Trái ngược với cách ứng phó của Tokyo, Bắc Kinh lại lựa chọn duy trì nguyên trạng kho dự trữ dầu chiến lược. Sau các cuộc không kích của Mỹ và Israel nhằm vào Iran ngày 28/2 khiến eo biển Hormuz bị phong tỏa, giới chức Trung Quốc đã thông báo với ngành dầu khí trong nước rằng nước này sẽ không sử dụng kho dự trữ dầu quốc gia. Cùng với đó, Trung Quốc cũng đang tạm dừng xuất khẩu nhiều sản phẩm dầu mỏ tinh chế như xăng, dầu diesel và nhiên liệu hàng không nhằm ưu tiên đáp ứng nhu cầu trong nước.
Trung Quốc không chỉ là nước tiêu thụ dầu
Dù là một trong những quốc gia tiêu thụ dầu mỏ lớn nhất thế giới, Trung Quốc đồng thời cũng sở hữu năng lực sản xuất và chế biến dầu đáng kể.
Theo Viện Năng lượng Anh, trong năm 2024, nước này đã sản xuất trung bình 4,26 triệu thùng dầu thô mỗi ngày và xuất khẩu khoảng 1,18 triệu thùng sản phẩm dầu mỏ tinh chế mỗi ngày, đều thuộc nhóm cao nhất thế giới. Theo đó, tổng sản lượng dầu thô trong nước cùng lượng sản phẩm tinh chế xuất khẩu tương đương khoảng một phần ba nhu cầu tiêu thụ dầu hàng ngày của nền kinh tế lớn thứ hai thế giới. Đây được xem là một trong những yếu tố giúp Bắc Kinh tự tin duy trì nguồn cung trong nước mà chưa cần sử dụng tới kho dự trữ chiến lược.
Song song với việc bảo toàn nguồn dự trữ, Trung Quốc cũng đẩy mạnh điều chỉnh cơ cấu nhập khẩu dầu. Theo số liệu từ Tổng cục Hải quan Trung Quốc cho thấy, lượng dầu thô nhập khẩu trong tháng 4 giảm 20% so với tháng 2, nhưng nguồn cung từ Canada tăng 42% và từ Brazil tăng 25%. Trong khi đó, nhập khẩu dầu từ Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất (UAE) giảm tới 80%, còn lượng dầu từ Saudi Arabia chỉ giảm khoảng 20%.
Theo đánh giá của một số chuyên gia, Saudi Arabia có thể đã ưu tiên duy trì nguồn cung cho Trung Quốc thông qua các tuyến vận chuyển bằng đường ống không đi qua eo biển Hormuz. Diễn biến này diễn ra trong khi tập đoàn Saudi Aramco đang thúc đẩy kế hoạch đầu tư vào các tổ hợp lọc hóa dầu quy mô lớn tại Trung Quốc.
Khi tình hình nguồn cung dần ổn định hơn, Bắc Kinh cũng bắt đầu điều chỉnh chính sách xuất khẩu. Từ tháng 5, Trung Quốc đã nới lỏng một phần các hạn chế đối với nhiên liệu hàng không và một số sản phẩm dầu mỏ khác, cho phép nối lại hoạt động xuất khẩu sang một số quốc gia thân thiện như Việt Nam, Campuchia và Myanmar.
Ba trụ cột trong chiến lược dầu mỏ của Bắc Kinh
Theo các chuyên gia năng lượng, chiến lược an ninh dầu mỏ của Trung Quốc bắt đầu được định hình từ đầu thập niên 1990, khi nền kinh tế tăng trưởng mạnh và nước này chuyển sang vị thế nhập khẩu ròng năng lượng. Qua nhiều năm, Bắc Kinh đã xây dựng một hệ thống bảo đảm an ninh năng lượng dựa trên ba trụ cột chính.
Và trụ cột đầu tiên chính là duy trì nguồn cung dầu thô quy mô lớn từ Trung Đông. Dù liên tục đa dạng hóa nguồn nhập khẩu, khu vực này vẫn chiếm khoảng 42% lượng dầu thô nhập khẩu của Trung Quốc trong năm 2025 nhờ lợi thế về giá cả, chất lượng cũng như khoảng cách vận chuyển.
Trụ cột thứ hai là phát triển mạnh năng lực lọc hóa dầu trong nước. Trong năm ngoái, dầu thô chiếm tới 92% tổng lượng dầu nhập khẩu của Trung Quốc, trong khi các sản phẩm dầu tinh chế chỉ chiếm 8%. Cơ cấu này cho thấy Bắc Kinh ưu tiên nhập khẩu nguyên liệu đầu vào và tự chế biến trong nước, qua đó duy trì khả năng sản xuất phần lớn các loại nhiên liệu cần thiết nếu nguồn cung dầu thô được bảo đảm.
Trụ cột cuối cùng là xây dựng lượng dự trữ chiến lược quy mô lớn để ứng phó với các cú sốc nguồn cung. Theo Tổ chức An ninh Kim loại và Năng lượng Nhật Bản (JOGMEC), lượng dầu dự trữ hiện nay của Trung Quốc tương đương khoảng 70 ngày tiêu thụ. Nếu tính cả sản lượng khai thác trong nước, nguồn cung hiện có của nước này đủ đáp ứng nhu cầu trong khoảng 165 ngày, tạo dư địa đáng kể để ứng phó với các biến động trên thị trường năng lượng toàn cầu.
Dầu bị trừng phạt và bài toán giảm phụ thuộc
Bên cạnh ba trụ cột truyền thống, việc nhập khẩu dầu từ các quốc gia đang chịu lệnh trừng phạt của Mỹ như Nga, Iran và Venezuela cũng trở thành một mắt xích quan trọng trong chiến lược năng lượng của Trung Quốc.
Theo bà Erica Downs – chuyên gia thuộc Trung tâm Chính sách Năng lượng Toàn cầu của Đại học Columbia, lượng dầu thô từ các nguồn cung này đạt trung bình 2,6 triệu thùng mỗi ngày trong năm ngoái, tương đương hơn 20% tổng lượng dầu nhập khẩu của Trung Quốc.
Bên cạnh đó, nhiều chuyên gia cho rằng, một phần dầu Iran được vận chuyển thông qua các giao dịch chuyển tải giữa tàu với tàu trước khi được ghi nhận có xuất xứ từ Malaysia hoặc Indonesia. Nếu tính cả lượng dầu này, mức độ phụ thuộc thực tế của Trung Quốc vào nguồn cung từ Trung Đông có thể lên tới gần 60%, cao hơn đáng kể so với các số liệu chính thức.
Song song với việc bảo đảm nguồn cung, Bắc Kinh cũng đang thúc đẩy quá trình điện khí hóa ngành giao thông nhằm giảm dần sự phụ thuộc vào dầu mỏ trong dài hạn. Hiện nay, xe điện và xe hybrid sạc ngoài đã chiếm gần một nửa doanh số bán ô tô mới tại thị trường Trung Quốc, cho thấy sự chuyển dịch ngày càng rõ nét trong cơ cấu tiêu thụ năng lượng.
Trong khi đó, vai trò của dầu thô Mỹ trong chiến lược năng lượng của Trung Quốc ngày càng thu hẹp. Những năm đầu bùng nổ cuộc cách mạng dầu đá phiến, Trung Quốc từng là khách hàng lớn của dầu thô Mỹ với lượng nhập khẩu có thời điểm đạt 500.000 thùng mỗi ngày. Tuy nhiên, kể từ khi căng thẳng thương mại Mỹ – Trung leo thang và cuộc khủng hoảng Iran bùng phát, Bắc Kinh đã ngừng nhập khẩu dầu thô Mỹ trên quy mô lớn.
Theo ông Mika Takehara thuộc JOGMEC, dầu mỏ Mỹ có thể đóng vai trò nguồn cung thay thế trong ngắn hạn, nhưng giới hoạch định chính sách Trung Quốc vẫn coi đây là một rủi ro chiến lược do phụ thuộc vào các yếu tố chính trị và quan hệ song phương. Vì vậy, Bắc Kinh có thể thực hiện một số giao dịch mang tính biểu tượng hoặc phục vụ mục tiêu ngoại giao, song khó xem Mỹ là nguồn cung năng lượng dài hạn.
“Chuỗi ngọc trai” và cuộc đua kiểm soát tuyến vận tải năng lượng
Một trong những điểm nổi bật trong chiến lược năng lượng của Trung Quốc chính là nỗ lực giảm sự phụ thuộc vào các tuyến hàng hải do Mỹ bảo đảm an ninh.
Trong nhiều năm, các tuyến vận tải dầu từ Trung Đông qua Ấn Độ Dương, eo biển Malacca và Biển Đông tới Đông Á đã được xem là huyết mạch năng lượng của khu vực dưới sự bảo vệ của Mỹ. Tuy nhiên, trong khi Nhật Bản coi đây là một sự bảo đảm an ninh đáng tin cậy, Bắc Kinh lại xem đó là điểm yếu chiến lược có thể bị khai thác trong trường hợp xảy ra xung đột. Từ nhận thức này, Trung Quốc đã thúc đẩy chiến lược “Chuỗi ngọc trai” với mạng lưới cảng biển được hỗ trợ xây dựng hoặc phát triển trải dài từ Pakistan, Sri Lanka đến Myanmar.
Được biết, Bắc Kinh đã xây dựng tuyến đường ống dài 870km nối cảng Kyaukpyu của Myanmar với tỉnh Vân Nam, tạo thêm một hành lang vận chuyển dầu khí thay thế cho eo biển Malacca. Tại Thái Lan, Trung Quốc cũng được cho là quan tâm tới các dự án kết nối hai bờ bán đảo Mã Lai nhằm rút ngắn thời gian vận chuyển hàng hóa và năng lượng giữa Ấn Độ Dương và Thái Bình Dương.
Cùng với đó, việc mở rộng hiện diện tại Biển Đông và triển khai Sáng kiến Vành đai và Con đường được nhiều chuyên gia đánh giá là những mắt xích quan trọng trong chiến lược dài hạn nhằm bảo đảm an ninh năng lượng và duy trì các tuyến vận tải chiến lược của Bắc Kinh.
“Trung Quốc là trên hết” và tác động tới kinh tế toàn cầu
Ngay sau khi khủng hoảng Hormuz bùng phát, Cơ quan Năng lượng Quốc tế (IEA) đã phối hợp giải phóng 400 triệu thùng dầu từ kho dự trữ chiến lược của các nước thành viên nhằm hạ nhiệt thị trường. Tuy nhiên, Trung Quốc không tham gia đợt điều phối này, dù lượng dầu dự trữ của nước này được cho là còn lớn hơn tổng dự trữ của tất cả các thành viên IEA cộng lại.
Theo cựu Tổng giám đốc IEA – Nobuo Tanaka cho biết, Bắc Kinh từ lâu vẫn duy trì thái độ thận trọng đối với các cơ chế hợp tác năng lượng quốc tế, một phần vì không muốn bị ràng buộc bởi các quy định liên quan đến việc dự trữ và giải phóng dầu chiến lược.
Mười lăm năm sau khi ông Nobuo Tanaka rời cương vị Tổng giám đốc IEA, Trung Quốc vẫn kiên trì theo đuổi mục tiêu tự chủ năng lượng. Định hướng này đã góp phần thúc đẩy sự phát triển nhanh chóng của ngành xe điện, mở rộng năng lực sản xuất trong nước và từng bước giảm mức độ phụ thuộc vào nguồn dầu mỏ nhập khẩu..
Tuy nhiên, quá trình đó cũng kéo theo những tranh luận ngày càng gia tăng trên phạm vi quốc tế về tình trạng dư thừa công suất, cạnh tranh xuất khẩu và vai trò ngày càng lớn của Trung Quốc trong chuỗi cung ứng toàn cầu.
Trong khi thế giới bước vào một giai đoạn bất ổn địa chính trị mới, cách thức Bắc Kinh bảo đảm an ninh năng lượng không còn chỉ là vấn đề riêng của nước này mà đang trở thành nhân tố có ảnh hưởng sâu rộng tới thị trường năng lượng và nền kinh tế toàn cầu.









