Chợ giá – Giá vàng thế giới hôm nay giảm mạnh khi nhà đầu tư đẩy mạnh hoạt động chốt lời sau giai đoạn tăng nóng kéo dài. Không chỉ vàng, các kim loại quý khác như giá bạc, bạch kim và palladium cũng đồng loạt lao dốc mạnh, rời xa các mức đỉnh lịch sử vừa được thiết lập trước đó.

Thị trường kim loại quý đồng loạt điều chỉnh sâu sau chuỗi tăng nóng
Theo dữ liệu thị trường, giá vàng giao ngay (spot gold) giảm tới 4,5%, xuống còn 4.330,79 USD/ounce, sau khi từng lập kỷ lục 4.549,71 USD/ounce vào cuối tuần trước. Trong khi đó, hợp đồng vàng tương lai của Mỹ giao tháng 2 cũng khép phiên giảm 4,6%, dừng ở mức 4.343,60 USD/ounce.
Bạc và bạch kim ghi nhận mức giảm sâu nhất trong nhiều năm
Đà điều chỉnh không chỉ dừng lại ở vàng. Giá bạch kim lao dốc tới 14,5%, xuống còn 2.096,53 USD/ounce sau khi trước đó chạm mức cao kỷ lục 2.478,50 USD/ounce ngay trong phiên. Giá bạc cũng giảm mạnh 9,5%, xuống còn 71,66 USD/ounce, lùi sâu so với đỉnh lịch sử 83,62 USD/ounce vừa thiết lập. Trong khi đó, palladium ghi nhận mức sụt giảm nghiêm trọng nhất, mất gần 16%, xuống còn 1.617,47 USD/ounce.
Theo ông David Meger, Giám đốc giao dịch kim loại tại High Ridge Futures, đà giảm hiện nay chủ yếu xuất phát từ hoạt động chốt lời. Ông cho biết các kim loại quý đã đồng loạt tăng lên các mức cao kỷ lục trong thời gian ngắn, khiến áp lực điều chỉnh là điều khó tránh khỏi sau khi giá lên quá nhanh.
Đà tăng mạnh từ đầu năm vẫn là nền tảng hỗ trợ dài hạn
Mặc dù thị trường điều chỉnh mạnh trong ngắn hạn, bức tranh tổng thể của nhóm kim loại quý trong năm nay vẫn rất tích cực. Giá vàng đã tăng khoảng 65% kể từ đầu năm, trong khi bạch kim và palladium cũng đang hướng tới một năm tăng trưởng mạnh. Đáng chú ý nhất là bạc, kim loại có mức tăng vượt trội với khoảng 147%, nhờ vai trò là khoáng sản chiến lược, nguồn cung khan hiếm và nhu cầu gia tăng mạnh từ cả lĩnh vực công nghiệp lẫn giới đầu tư.
Ông Meger nhận định rằng các yếu tố nền tảng, đặc biệt là tình trạng hạn chế nguồn cung bạc, vẫn chưa biến mất. Do đó, triển vọng của thị trường kim loại quý, nhất là bạc, vẫn được đánh giá tích cực khi bước sang năm 2026.
Bất ổn địa chính trị tiếp tục nâng đỡ vai trò trú ẩn của vàng
Bên cạnh yếu tố kỹ thuật, thị trường kim loại quý còn chịu tác động từ các diễn biến địa chính trị phức tạp. Tổng thống Nga Vladimir Putin cho biết Moscow sẽ xem xét lại lập trường trong các cuộc đàm phán hòa bình sau cáo buộc Ukraine tấn công bằng máy bay không người lái vào khu vực được cho là nơi ở của Tổng thống Nga. Phía Ukraine đã bác bỏ thông tin này.
Trong bối cảnh căng thẳng địa chính trị và bất ổn kinh tế toàn cầu gia tăng, vàng vẫn được xem là tài sản trú ẩn an toàn truyền thống, thường hoạt động tốt trong những giai đoạn rủi ro leo thang, bất chấp các đợt điều chỉnh ngắn hạn.
Thanh khoản thấp và yếu tố chính sách khiến biến động gia tăng
Theo ông Daniel Ghali, chiến lược gia hàng hóa tại TD Securities, đà giảm sâu của giá kim loại quý còn bị khuếch đại bởi tình trạng thanh khoản suy yếu, đặc biệt khi thị trường bước vào giai đoạn giao dịch thưa thớt dịp cuối năm. Ngoài ra, các mốc thời hạn liên quan đến việc Tổng thống Mỹ đưa ra khuyến nghị về cuộc điều tra khoáng sản chiến lược cũng góp phần làm gia tăng biến động giá.
Triển vọng giá vàng trong thời gian tới
Dù đang chịu áp lực điều chỉnh mạnh, nhiều chuyên gia cho rằng xu hướng dài hạn của giá vàng vẫn tích cực nhờ lạm phát, bất ổn địa chính trị và chính sách tiền tệ toàn cầu còn nhiều ẩn số. Việc giá vàng giảm sâu hiện nay có thể mở ra cơ hội cho nhà đầu tư dài hạn, đặc biệt nếu các yếu tố hỗ trợ cơ bản tiếp tục được duy trì trong năm tới.
Diễn biến thị trường vàng trong nước 30/12/2025
Hiện giá vàng trong nước ngày 30/12/2025 niêm yết như sau:
| Sản phẩm | Hôm nay (21-07-2026) | Hôm qua (20-07-2026) | ||
|---|---|---|---|---|
| Giá mua | Giá bán | Giá mua | Giá bán | |
| SJC - TP. Hồ Chí Minh | 143.400 | 146.400 | 143.000 | 146.000 |
| PNJ - TP. Hồ Chí Minh | 142.900 | 146.400 | 142.500 | 146.000 |
| PNJ - Hà Nội | 142.900 | 146.400 | 142.500 | 146.000 |
| PNJ - Đà Nẵng | 142.900 | 146.400 | 142.500 | 146.000 |
| Phú Quý - Hà Nội | 142.500 | 146.400 | 142.500 | 146.000 |
| Bảo Tín Minh Châu - Hà Nội | 142.600 | 146.400 | 142.400 | 146.900 |
| Mi Hồng - TP. Hồ Chí Minh | 143.800 | 145.400 | 143.000 | 145.000 |











