Chợ giá – Thị trường kim loại quý thế giới bước vào phiên giao dịch Thứ Ba (23/06/2026) với trạng thái tương đối bình lặng. Giá vàng thế giới di chuyển trong biên độ hẹp và duy trì xu hướng đi ngang khi các nhà đầu tư tiến hành cân nhắc các tín hiệu từ bàn đàm phán hòa bình Mỹ – Iran, đồng thời chịu sức ép ghìm chân lớn từ kỳ vọng ngày càng cao về một đợt tăng lãi suất của Fed vào cuối năm.

Diễn biến thị trường: Vàng giữ nhịp ổn định
Thị trường tài chính tạm thời rơi vào trạng thái tĩnh lặng để nghe ngóng thông tin, phản ánh rõ qua bảng điện tử. Giá vàng giao ngay (Spot Gold) di chuyển ổn định quanh ngưỡng 4.191,09 USD/ounce. Giá vàng kỳ hạn Mỹ (giao tháng 8) nhích tăng nhẹ 0,2%, niêm yết ở mốc 4.208,40 USD/ounce.
Trong khi vàng giữ vững thế trận đi ngang, áp lực từ đồng USD mạnh và lợi suất neo cao đã đẩy phần lớn các kim loại quý khác quay đầu giảm nhẹ. Giá bạc giao ngay giảm 0,4%, lùi về mức 64,92 USD/ounce. Giá bạch kim (Platinum) đánh mất 0,4%, giao dịch tại 1.672,90 USD/ounce. Giá Palladium ngược dòng thành công nhưng mức tăng không đáng kể, nhích 0,1% lên 1.266,35 USD/ounce.
Lệnh hoãn trừng phạt 60 ngày khơi dậy hy vọng hòa bình Trung Đông
Mặt trận địa chính trị vùng Vịnh vừa đón nhận một tín hiệu hạ nhiệt cụ thể sau vòng đàm phán đầu tiên thuộc thỏa thuận hòa bình non trẻ. Kể từ ngày Thứ Hai, Hoa Kỳ đã chính thức áp dụng lệnh hoãn trừng phạt có thời hạn 60 ngày đối với Iran. Cùng lúc đó, các báo cáo thực địa cho thấy một giai đoạn tạm lắng kéo dài trong các hoạt động thù địch tại chiến trường Lebanon, thắp lên hy vọng chấm dứt hoàn toàn cuộc chiến trên quy mô toàn khu vực.
Phát biểu về tiến trình này, Phó Tổng thống Mỹ JD Vance nhận định rằng các cuộc đối thoại trực tiếp với giới chức Iran tại Thụy Sĩ vừa qua đã đặt một nền móng vững chắc cho một thỏa thuận hòa bình cuối cùng. Mặc dù vậy, chặng đường phía trước vẫn còn nhiều rào cản khi phía Iran lên tiếng phủ nhận việc hai bên đã bắt đầu thảo luận sâu về chương trình hạt nhân của họ.
FED siết chặt gọng kìm: Xác suất tăng lãi suất tháng 12 vọt lên 89%
Dù rủi ro địa chính trị dịu bớt là một tin vui đối với nền kinh tế, nhưng nó lại tước đi một phần phí rủi ro trú ẩn của vàng. Đồng thời, kim loại quý đang phải đối mặt với một “gọng kìm” siết chặt từ chính sách tiền tệ của Mỹ.
Theo công cụ FedWatch của CME Group, các nhà giao dịch toàn cầu hiện đang định giá có tới 89% khả năng Fed sẽ tăng lãi suất vào tháng 12 tới — một sự nhảy vọt đáng sợ so với mức đặt cược chỉ 61% được ghi nhận trước cuộc họp chính sách vào tuần trước.
Tâm lý “diều hâu” này dự kiến sẽ còn tiếp tục chi phối thị trường khi Ủy ban Dịch vụ Tài chính Hạ viện Mỹ vừa công bố lịch trình lập pháp. Theo đó, tân Chủ tịch Fed Kevin Warsh sẽ có buổi điều trần đầu tiên về chính sách tiền tệ trước Quốc hội vào ngày 14/7 tới. Đây sẽ là sự kiện mang tính bước ngoặt để giới tài chính tìm kiếm cái nhìn rõ ràng hơn về lộ trình thắt chặt của vị thuyền trưởng mới.
Ở một góc nhìn thận trọng, Chủ tịch Fed Chicago Austan Goolsbee chia sẻ: “Trong bối cảnh thị trường lao động đang duy trì trạng thái ổn định, trọng tâm lớn nhất lúc này là xác định liệu tình trạng lạm phát quá cao có tiếp tục kéo dài hay không, hoặc liệu nó có hạ nhiệt hay không khi các tác động từ mức thuế quan cao mờ nhạt dần và xung đột tại Trung Đông được giải quyết triệt để.”
Động thái từ các quỹ đầu cơ lớn
Bất chấp những cơn gió ngược từ lãi suất trong ngắn hạn, dòng tiền lớn của các tổ chức tài chính vẫn đang âm thầm thiết lập vị thế phòng thủ dài hạn với vàng. Dữ liệu báo cáo mới nhất cho thấy các nhà đầu cơ nắm giữ vị thế lớn (vốn là các quỹ quản lý tài sản và quỹ đầu cơ) đã gia tăng vị thế mua ròng (net long positions) thêm 9.258 hợp đồng, nâng tổng khối lượng nắm giữ lên mức 112.918 hợp đồng trong tuần tính đến ngày 16/6. Điều này chứng tỏ niềm tin dài hạn vào kim loại quý vẫn chưa hoàn toàn đổ vỡ.
-
Diễn biến giá vàng trong nước ngày 23/06/2026
Hiện giá vàng trong nước ngày 23/06/2026 niêm yết như sau:
Sản phẩm Hôm nay (23-06-2026) Hôm qua (22-06-2026) Giá mua Giá bán Giá mua Giá bán SJC - TP. Hồ Chí Minh 145.000 148.000 145.600 148.600 PNJ - TP. Hồ Chí Minh 145.000 148.000 145.600 148.600 PNJ - Hà Nội 145.000 148.000 145.600 148.600 PNJ - Đà Nẵng 145.000 148.000 145.600 148.600 DOJI - TP. Hồ Chí Minh 145.000 148.000 145.600 148.600 DOJI - Đà Nẵng 145.000 148.000 145.600 148.600 Phú Quý - Hà Nội 144.700 148.000 145.500 148.500 Bảo Tín Minh Châu - Hà Nội 145.000 148.000 145.600 148.600 Mi Hồng - TP. Hồ Chí Minh 145.700 147.700 146.500 148.500










