Giá vàng 14/01 giảm 1% khi USD lên cao nhất trong 2 năm 

Comment: 1

Chợ giáGiá vàng thế giới hôm nay giảm mạnh sau khi báo cáo việc làm ấn tượng của Mỹ khiến đồng USD tăng lên mức cao nhất trong hơn hai năm. Đồng thời làm suy yếu kỳ vọng về việc Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) sẽ nhanh chóng cắt giảm lãi suất trong năm nay.

Diễn biến thị trường vàng thế giới 14/01/2025

gia vang 14 01 2025
Giá vàng 14/01 giảm 1% khi USD lên cao nhất trong 2 năm

Cập nhật vào sáng 14/01/2025, giá vàng giao ngay giảm 1%, còn 2.661,76 USD/ounce. Hợp đồng vàng tương lai tại Mỹ chốt phiên giảm 1,3%, ở mức 2.678,60 USD/ounce.

Bob Haberkorn, chiến lược gia cao cấp tại RJO Futures, nhận định: “Báo cáo việc làm tích cực của Mỹ đã củng cố đồng USD và lợi suất trái phiếu, khiến giá vàng đi xuống. Ngoài ra, đây cũng là dấu hiệu chốt lời sau một tuần tăng mạnh.”

Nguyên nhân khiến giá vàng giảm mạnh

  • Sức Mạnh Đồng USD: Chỉ số USD tăng lên mức cao nhất kể từ tháng 11/2022, khiến vàng – được định giá bằng USD – trở nên đắt đỏ hơn với các nhà đầu tư quốc tế.
  • Chính Sách Lãi Suất Của Fed: Dữ liệu kinh tế tích cực làm mờ đi triển vọng Fed cắt giảm lãi suất mạnh tay. Dự báo hiện tại chỉ kỳ vọng Fed sẽ giảm 25 điểm cơ bản trong năm nay, so với 40 điểm cơ bản tuần trước.
  • Kỳ Vọng Lạm Phát Và Chính Sách Của Trump: Các chính sách thương mại bảo hộ và thuế quan của Tổng thống Trump sắp nhậm chức có thể thúc đẩy lạm phát, làm tăng sức hút của vàng như tài sản trú ẩn an toàn.

Dự báo giá vàng tuần này

Các nhà đầu tư đang tập trung vào các dữ liệu kinh tế tuần này như dữ liệu lạm phát CPI (được báo cáo vào thứ Tư) và số liệu thất nghiệp hàng tuần và doanh số bán lẻ. Nếu dữ liệu CPI cho thấy lạm phát vẫn tăng cao, kỳ vọng cắt giảm lãi suất sẽ tiếp tục giảm, tạo áp lực lớn hơn cho giá vàng.

Bên cạnh đó, giá vàng có thể chịu thêm áp lực từ các yếu tố sau:

  • Đồng USD mạnh hơn: Đồng bạc xanh tăng giá sẽ tiếp tục làm giảm sức hấp dẫn của vàng với các nhà đầu tư quốc tế.
  • Chính sách tiền tệ của Fed: Fed có thể duy trì lãi suất cao hơn trong thời gian dài để kiềm chế lạm phát, làm giảm sức hút của vàng – một tài sản không sinh lãi.
  • Sự bất ổn chính trị: Các nhà đầu tư vẫn xem xét tác động của các chính sách thương mại và rủi ro địa chính trị, đặc biệt trong bối cảnh căng thẳng ở Trung Đông và mâu thuẫn Nga-Ukraine tiếp diễn.

Giá vàng hiện đối mặt với nhiều áp lực từ sự phục hồi của đồng USD và kỳ vọng chính sách tiền tệ của Fed. Tuy nhiên, các yếu tố như rủi ro địa chính trị và chính sách tài chính của Tổng thống Trump sắp tới có thể tạo cơ hội cho giá vàng đảo chiều trong tương lai gần.

Diễn biến thị trường vàng trong nước 14/01/2025

Hiện giá vàng trong nước ngày 14/01/2025 niêm yết như sau:

Sản phẩm Hôm nay (05-09-2026) Hôm qua (04-09-2026)
Giá mua Giá bán Giá mua Giá bán
Bảo Tín Mạnh Hải - Bắc Ninh 145.400 148.400 - -
Bảo Tín Mạnh Hải - Hà Nội 145.400 148.400 - -
Bảo Tín Mạnh Hải - Hải Dương 145.400 148.400 - -
Bảo Tín Minh Châu - Hà Nội 145.400 148.400 - -
DOJI - Hà Nội 145.400 148.400 - -
DOJI - TP. Hồ Chí Minh 145.400 148.400 - -
DOJI - TP.Hồ Chí Minh 145.400 148.400 - -
DOJI - Đà Nẵng 145.400 148.400 - -
Mi Hồng - Bến Tre 146.000 147.500 - -
Mi Hồng - Tiền Giang 146.000 147.500 - -
Mi Hồng - TP. Hồ Chí Minh 146.000 147.500 - -
Mi Hồng - TP.Hồ Chí Minh 146.000 147.500 - -
Ngọc Thẩm - Cần Thơ 143.500 147.000 - -
Ngọc Thẩm - Long Xuyên 143.500 147.000 - -
Ngọc Thẩm - Miền Tây 143.500 147.000 - -
Ngọc Thẩm - Mỹ Tho 143.500 147.000 - -
Ngọc Thẩm - Sa Đéc 143.500 147.000 - -
Ngọc Thẩm - Tân An 143.500 147.000 - -
Ngọc Thẩm - TP. Hồ Chí Minh 143.500 147.000 - -
Ngọc Thẩm - TP.Hồ Chí Minh 143.500 147.000 - -
Ngọc Thẩm - Trà Vinh 143.500 147.000 - -
Ngọc Thẩm - Vĩnh Long 143.500 147.000 - -
Ngọc Thẩm - Đông Nam Bộ 143.500 147.000 - -
Phú Quý - Hà Nội 145.400 148.400 - -
PNJ - Hà Nội 145.400 148.400 - -
PNJ - Miền Tây 145.400 148.400 - -
PNJ - Tây Nguyên 145.400 148.400 - -
PNJ - TP. Hồ Chí Minh 145.400 148.400 - -
PNJ - TP.Hồ Chí Minh 145.400 148.400 - -
PNJ - Đà Nẵng 145.400 148.400 - -
PNJ - Đông Nam Bộ 145.400 148.400 - -
SJC - Bạc Liêu 145.400 148.400 - -
SJC - Biên Hòa 145.400 148.400 - -
SJC - Cà Mau 145.400 148.400 - -
SJC - Hạ Long 145.400 148.400 - -
SJC - Hải Phòng 145.400 148.400 - -
SJC - Huế 145.400 148.400 - -
SJC - Miền Bắc 145.400 148.400 - -
SJC - Miền Tây 145.400 148.400 - -
SJC - Miền Trung 145.400 148.400 - -
SJC - Nha Trang 145.400 148.400 - -
SJC - Quảng Ngãi 145.400 148.400 - -
SJC - TP. Hồ Chí Minh 145.400 148.400 - -
SJC - TP.Hồ Chí Minh 145.400 148.400 - -