Chợ giá – Thị trường vàng thế giới trong phiên giao dịch ngày 11/03/2026 đã ghi nhận sự phục hồi mạnh mẽ khi tăng gần 2%, xác lập lại vị thế trước sự suy yếu của đồng USD và những tín hiệu mới từ thị trường năng lượng. Sự đảo chiều này diễn ra trong bối cảnh giá dầu sụt giảm sau những tuyên bố lạc quan từ Washington về khả năng kết thúc sớm cuộc xung đột tại Trung Đông, tạo ra một kịch bản vĩ mô mới cho các nhà đầu tư kim loại quý.

Kỳ vọng lạm phát hạ nhiệt và động lực từ đồng USD
Kết thúc phiên giao dịch, giá vàng giao ngay (Spot Gold) đã tăng 1,9%, đạt ngưỡng 5.231,79 USD/ounce. Động lực chính cho đà tăng này đến từ việc chỉ số Dollar Index (DXY) quay đầu sụt giảm, giúp vàng trở nên hấp dẫn hơn đối với các nhà đầu tư nắm giữ các loại tiền tệ khác. Việc giá dầu lao dốc sau khi chạm đỉnh 3 năm đã làm bớt đi nỗi lo lạm phát đình trệ (stagflation), từ đó mở ra hy vọng rằng Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) sẽ có thêm dư địa để thực hiện các đợt cắt giảm lãi suất trong tương lai thay vì duy trì thái độ diều hâu quá mức.
Bart Melek, Giám đốc chiến lược hàng hóa toàn cầu tại TD Securities, nhận định rằng dù dầu giảm nhưng mức giá vẫn ở ngưỡng cao đủ để hỗ trợ vàng, đồng thời không còn quá áp lực để ngăn cản khả năng Fed nới lỏng chính sách. Điều này khiến chiến lược “Debasement trade” – tức giao dịch phòng ngừa sự mất giá của tiền tệ – bắt đầu kích hoạt trở lại, tiếp thêm sức mạnh cho dòng tiền đổ vào kim loại quý.
Nghịch lý địa chính trị và sự tê liệt vận tải tại Dubai
Mặc dù Tổng thống Donald Trump đưa ra những dự báo tích cực về việc chấm dứt chiến sự, tình hình thực tế tại Tehran vẫn diễn ra vô cùng khốc liệt với các đợt oanh tạc mạnh mẽ nhất từ đầu cuộc chiến. Sự đối lập giữa thông tin chính trị và diễn biến thực địa đã tạo ra một nền giá vững chắc cho vàng như một hầm trú ẩn cuối cùng.
Một chi tiết đáng chú ý trên thị trường vật chất là việc vàng tại Dubai hiện đang được giao dịch với mức chiết khấu so với thị trường London. Nguyên nhân trực tiếp đến từ các hạn chế vận tải hàng không do xung đột, khiến lượng vàng vật chất bị kẹt lại tại thị trường địa phương trong khi nhu cầu tiêu thụ tại đây vẫn ở mức thấp. Tình trạng “nghẽn mạch” logistics này cho thấy sự phân hóa sâu sắc giữa giá trị tài chính và dòng chảy vật chất của kim loại quý trong thời chiến.
Tâm điểm chờ đợi dữ liệu lạm phát Mỹ
Giới đầu tư hiện đang đổ dồn sự chú ý vào các báo cáo Chỉ số giá tiêu dùng (CPI) và Chỉ số chi tiêu tiêu dùng cá nhân (PCE) dự kiến công bố vào cuối tuần này. Đây sẽ là những thực thể dữ liệu cuối cùng định hình quyết định của Fed trong cuộc họp chính sách ngày 17-18/03 tới. Trong khi thị trường kỳ vọng lãi suất sẽ được giữ nguyên, bất kỳ dấu hiệu hạ nhiệt nào từ PCE cũng có thể là “ngòi nổ” tiếp theo đẩy giá vàng chinh phục những đỉnh cao mới.
Diễn biến giá vàng trong nước ngày 11/03/2026
-
Hiện giá vàng trong nước ngày 11/03/2026 niêm yết như sau:
Sản phẩm Hôm nay (22-10-2026) Hôm qua (21-10-2026) Giá mua Giá bán Giá mua Giá bán Bảo Tín Mạnh Hải - Bắc Ninh 139.300 142.300 - - Bảo Tín Mạnh Hải - Hà Nội 139.300 142.300 - - Bảo Tín Mạnh Hải - Hải Dương 139.300 142.300 - - Bảo Tín Minh Châu - Hà Nội 138.100 142.300 - - DOJI - Hà Nội 139.300 142.300 - - DOJI - TP. Hồ Chí Minh 139.300 142.300 - - DOJI - TP.Hồ Chí Minh 139.300 142.300 - - DOJI - Đà Nẵng 139.300 142.300 - - Mi Hồng - Bến Tre 140.800 142.300 - - Mi Hồng - Tiền Giang 140.800 142.300 - - Mi Hồng - TP. Hồ Chí Minh 140.800 142.300 - - Mi Hồng - TP.Hồ Chí Minh 140.800 142.300 - - Ngọc Thẩm - Cần Thơ 138.000 141.500 - - Ngọc Thẩm - Long Xuyên 138.000 141.500 - - Ngọc Thẩm - Miền Tây 138.000 141.500 - - Ngọc Thẩm - Mỹ Tho 138.000 141.500 - - Ngọc Thẩm - Sa Đéc 138.000 141.500 - - Ngọc Thẩm - Tân An 138.000 141.500 - - Ngọc Thẩm - TP. Hồ Chí Minh 138.000 141.500 - - Ngọc Thẩm - TP.Hồ Chí Minh 138.000 141.500 - - Ngọc Thẩm - Trà Vinh 138.000 141.500 - - Ngọc Thẩm - Vĩnh Long 138.000 141.500 - - Ngọc Thẩm - Đông Nam Bộ 138.000 141.500 - - Phú Quý - Hà Nội 138.400 142.000 - - PNJ - Hà Nội 139.300 142.300 - - PNJ - Miền Tây 139.300 142.300 - - PNJ - Tây Nguyên 139.300 142.300 - - PNJ - TP. Hồ Chí Minh 139.300 142.300 - - PNJ - TP.Hồ Chí Minh 139.300 142.300 - - PNJ - Đà Nẵng 139.300 142.300 - - PNJ - Đông Nam Bộ 139.300 142.300 - - SJC - Bạc Liêu 139.300 142.300 - - SJC - Biên Hòa 139.300 142.300 - - SJC - Cà Mau 139.300 142.300 - - SJC - Hạ Long 139.300 142.300 - - SJC - Hải Phòng 139.300 142.300 - - SJC - Huế 139.300 142.300 - - SJC - Miền Bắc 139.300 142.300 - - SJC - Miền Tây 139.300 142.300 - - SJC - Miền Trung 139.300 142.300 - - SJC - Nha Trang 139.300 142.300 - - SJC - Quảng Ngãi 139.300 142.300 - - SJC - TP. Hồ Chí Minh 139.300 142.300 - - SJC - TP.Hồ Chí Minh 139.300 142.300 - -
















