Chợ giá – Sau khi lần đầu tiên vượt mốc 4.000 USD/ounce vào phiên trước, giá vàng thế giới quay đầu giảm mạnh gần 2% trong ngày thứ Sáu (10/10), chịu áp lực từ đồng USD tăng giá và hoạt động chốt lời của giới đầu tư sau thỏa thuận ngừng bắn giữa Israel và Hamas.

Vàng quay đầu giảm mạnh sau đỉnh lịch sử
Theo dữ liệu cập nhật lúc sáng ngày 10/10, giá vàng giao ngay (spot gold) giảm 1,9%, xuống còn 3.959,48 USD/ounce, trong khi hợp đồng vàng kỳ hạn tháng 12 của Mỹ giảm 2,4%, chốt ở 3.972,6 USD/ounce.
Giá bạc giao ngay (spot silver) giữ ổn định ở mức 48,93 USD/ounce, sau khi chạm đỉnh lịch sử 51,22 USD/ounce trong phiên trước đó.
Chỉ số USD Index (DXY) tăng 0,5% lên gần mức cao nhất trong hai tháng, khiến vàng trở nên đắt đỏ hơn đối với các nhà đầu tư nắm giữ các loại tiền tệ khác.
Thỏa thuận ngừng bắn tại Gaza kích hoạt hoạt động chốt lời
Theo ông Tai Wong, chuyên gia giao dịch kim loại độc lập tại New York: “Các nhà đầu cơ đang chốt lời khi thỏa thuận ngừng bắn giữa Israel và Hamas có hiệu lực, vì điều này làm giảm căng thẳng tại một khu vực vốn nổi tiếng bất ổn.”
Thỏa thuận ngừng bắn được ký vào thứ Năm (10/10) là giai đoạn đầu tiên trong sáng kiến hòa bình do Tổng thống Mỹ Donald Trump khởi xướng, nhằm chấm dứt xung đột kéo dài nhiều năm tại Dải Gaza.
Các yếu tố thúc đẩy đà tăng dài hạn của vàng vẫn vững chắc
Dù giá vàng điều chỉnh ngắn hạn, các chuyên gia cho rằng nhiều yếu tố nền tảng tích cực vẫn hỗ trợ xu hướng tăng giá trong dài hạn. Ông Tai Wong nhận định: “Vàng và bạc có thể sẽ cần thời gian điều chỉnh, nhưng những động lực cốt lõi của đà tăng — như nhu cầu đa dạng hóa dự trữ, nợ công toàn cầu gia tăng và chính sách tiền tệ nới lỏng — vẫn giữ nguyên giá trị.”
Tính từ đầu năm 2025, vàng đã tăng hơn 52%, trong khi bạc tăng tới 69%, nhờ:
- Bất ổn địa chính trị tại Trung Đông và Đông Âu,
- Mua vào mạnh mẽ của các ngân hàng trung ương,
- Lượng vốn lớn đổ vào các quỹ ETF kim loại quý,
- Kỳ vọng Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) tiếp tục cắt giảm lãi suất,
- Và lo ngại kinh tế toàn cầu chịu tác động từ các chính sách thuế quan.
Chính sách lãi suất của Fed tiếp tục chi phối giá vàng
Biên bản cuộc họp tháng 9 của Fed, công bố hôm thứ Tư, cho thấy các quan chức Fed thống nhất rằng rủi ro đối với thị trường việc làm đã đủ lớn để biện minh cho việc cắt giảm lãi suất, dù vẫn còn thận trọng do lạm phát cố chấp ở mức cao.
Fed đã cắt giảm 25 điểm cơ bản trong tháng 9, đánh dấu việc nối lại chu kỳ hạ lãi suất. Thị trường hiện kỳ vọng một đợt giảm lãi suất nữa trong tháng 10 (xác suất 95%) và một đợt tiếp theo vào tháng 12 (xác suất 80%), theo dữ liệu từ CME FedWatch.
Với môi trường lãi suất thấp hơn, các tài sản không sinh lời như vàng thường hấp dẫn hơn, vì chi phí cơ hội nắm giữ vàng giảm xuống.
Thị trường bạc đối mặt tình trạng khan hiếm
Song song với vàng, thị trường bạc tiếp tục được hỗ trợ bởi nhu cầu mạnh và nguồn cung hạn chế. Một nhà giao dịch kim loại quý chia sẻ rằng tính thanh khoản tại thị trường London đang mỏng do các quỹ ETF tăng mạnh lượng mua vào và dòng kim loại chuyển dịch sang Mỹ.
Tại Ấn Độ, ngân hàng Kotak Mahindra đã tạm ngừng nhận thêm đầu tư vào quỹ ETF bạc vì tình trạng thiếu hụt nguồn cung trên thị trường vật chất.
Trong khi đó, bạch kim (platinum) giảm 2,4% xuống còn 1.622,25 USD/ounce, còn palladium mất 1,7%, còn 1.425,36 USD/ounce.
Triển vọng: Vàng vẫn giữ vị thế “nơi trú ẩn an toàn”
Giới phân tích dự báo rằng dù vàng đang điều chỉnh kỹ thuật, triển vọng trung và dài hạn vẫn tích cực.
Khi nợ công toàn cầu tiếp tục phình to, bất ổn địa chính trị chưa thể dứt và Fed đang trong chu kỳ cắt giảm lãi suất, vàng vẫn được xem là “hầm trú ẩn” đáng tin cậy cho giới đầu tư trong giai đoạn nhiều biến động này.
-
Diễn biến thị trường vàng trong nước 10/10/2025
Hiện giá vàng trong nước ngày 10/10/2025 niêm yết như sau:
Sản phẩm Hôm nay (22-07-2026) Hôm qua (21-07-2026) Giá mua Giá bán Giá mua Giá bán SJC - TP. Hồ Chí Minh 144.000 147.000 143.400 146.400 PNJ - TP. Hồ Chí Minh 143.500 147.000 142.900 146.400 PNJ - Hà Nội 143.500 147.000 142.900 146.400 PNJ - Đà Nẵng 143.500 147.000 142.900 146.400 Phú Quý - Hà Nội 143.200 147.000 142.500 146.400 Bảo Tín Minh Châu - Hà Nội 142.600 146.400 142.600 146.400 Mi Hồng - TP. Hồ Chí Minh 144.200 145.800 143.800 145.400












