Vì sao giá dầu không tăng vọt trước cú sốc nguồn cung lịch sử

Comment: 1

Chợ giá – Trong suốt nhiều thập kỷ, giới giao dịch năng lượng toàn cầu đã luôn xem kịch bản đóng cửa eo biển Hormuz là một trong những rủi ro nghiêm trọng nhất đối với nền kinh tế thế giới. Tuyến hàng hải chiến lược này đảm nhận vận chuyển khoảng 20% nguồn cung dầu toàn cầu và được coi là “huyết mạch” của thị trường năng lượng quốc tế.

Tuy nhiên, hơn ba tháng sau khi xung đột tại Trung Đông khiến eo biển Hormuz bị phong tỏa, giá dầu thế giới vẫn chưa tiến sát ngưỡng 200 USD/thùng như nhiều dự báo bi quan từng cảnh báo. Thay vào đó, dầu thô hiện được giao dịch quanh mức dưới 100 USD/thùng, cho thấy khả năng thích ứng đáng kinh ngạc của thị trường năng lượng toàn cầu.

Cú sốc nguồn cung lớn nhất lịch sử hiện đại

nga dieu chinh du bao gia xang dau
Tại sao giá dầu không chạm mốc 200 USD/thùng dù thế giới hứng chịu cú sốc nguồn cung lớn nhất lịch sử? 

Dù nằm trong nhóm quốc gia tiêu thụ dầu mỏ lớn nhất thế giới, Trung Quốc đồng thời cũng sở hữu năng lực sản xuất và chế biến dầu đáng kể. Theo Viện Năng lượng Anh, trong năm 2024, nước này sản xuất trung bình 4,26 triệu thùng dầu thô mỗi ngày và xuất khẩu khoảng 1,18 triệu thùng sản phẩm dầu mỏ tinh chế mỗi ngày, đều thuộc nhóm cao nhất toàn cầu. 

Tổng sản lượng dầu thô trong nước cùng lượng sản phẩm tinh chế xuất khẩu tương đương khoảng một phần ba nhu cầu tiêu thụ dầu hàng ngày của nền kinh tế lớn thứ hai thế giới. Đây được xem là một trong những yếu tố giúp Bắc Kinh duy trì sự tự tin về khả năng bảo đảm nguồn cung trong nước mà chưa cần sử dụng tới kho dự trữ chiến lược.

Song song với việc bảo toàn nguồn dự trữ, Trung Quốc cũng tích cực điều chỉnh cơ cấu nhập khẩu dầu. Số liệu từ Tổng cục Hải quan Trung Quốc cũng cho thấy, lượng dầu thô nhập khẩu trong tháng 4 giảm 20% so với tháng 2, nhưng nguồn cung từ Canada tăng 42% và từ Brazil tăng 25%. Ngược lại, nhập khẩu dầu từ Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất (UAE) giảm tới 80%, trong khi lượng dầu từ Saudi Arabia chỉ giảm khoảng 20%.

Theo đánh giá của một số chuyên gia, Saudi Arabia có thể đã ưu tiên duy trì nguồn cung cho Trung Quốc thông qua các tuyến vận chuyển bằng đường ống không đi qua eo biển Hormuz. Diễn biến này diễn ra trong bối cảnh tập đoàn Saudi Aramco đang thúc đẩy kế hoạch đầu tư vào các tổ hợp lọc hóa dầu quy mô lớn tại Trung Quốc.

Khi tình hình nguồn cung dần ổn định hơn, Bắc Kinh cũng bắt đầu điều chỉnh chính sách xuất khẩu. Từ tháng 5, Trung Quốc đã nới lỏng một phần các hạn chế đối với nhiên liệu hàng không và một số sản phẩm dầu mỏ khác, cho phép nối lại hoạt động xuất khẩu sang một số quốc gia thân thiện như Việt Nam, Campuchia và Myanmar. Điều này cho thấy Bắc Kinh không chỉ tập trung bảo đảm nhu cầu năng lượng trong nước mà còn từng bước khôi phục vai trò cung ứng nhiên liệu cho một số thị trường trong khu vực.

Mỹ trở thành “phao cứu sinh” của thị trường năng lượng

Trong khi sự sụt giảm nhu cầu nhập khẩu của Trung Quốc góp phần làm dịu áp lực trên thị trường dầu mỏ, Mỹ lại nổi lên như một trong những nhân tố quan trọng nhất giúp bù đắp phần nguồn cung bị thiếu hụt. Cuộc cách mạng dầu đá phiến kéo dài hơn một thập kỷ đã đưa Mỹ từ vị thế một quốc gia nhập khẩu năng lượng trở thành nhà sản xuất và xuất khẩu dầu mỏ hàng đầu thế giới. Theo số liệu thị trường, xuất khẩu dầu thô và các sản phẩm nhiên liệu của Mỹ trong tháng 5 cao hơn khoảng 2 triệu thùng/ngày so với mức trung bình của năm trước.

Cùng thời điểm đó, chính quyền Tổng thống Trump cũng đã ttriển khai chương trình giải phóng 172 triệu thùng dầu từ Kho Dự trữ Dầu Chiến lược (SPR) như một phần trong nỗ lực phối hợp của các nền kinh tế phát triển nhằm bù đắp lượng dầu bị gián đoạn bởi cuộc khủng hoảng. 

Bên cạnh đó, tốc độ xuất kho từ SPR đạt tới 1,4 triệu thùng/ngày chỉ trong một tuần. Đáng chú ý, gần một nửa lượng dầu được giải phóng đã được vận chuyển tới châu Âu và nhiều thị trường quốc tế khác để hỗ trợ cân bằng nguồn cung toàn cầu.

Không chỉ Mỹ, nhiều quốc gia phát triển cũng tham gia đợt giải phóng dự trữ chiến lược được đánh giá là lớn nhất trong lịch sử, với tổng lượng dầu lên tới hàng trăm triệu thùng nhằm giảm áp lực cho thị trường năng lượng. 

Đồng thời, các nhà sản xuất vùng Vịnh nhanh chóng tận dụng những tuyến vận chuyển thay thế để duy trì dòng chảy dầu mỏ ra thị trường thế giới. Saudi Arabia tăng cường sử dụng đường ống Đông – Tây để vận chuyển dầu tới Biển Đỏ, trong khi Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất (UAE) mở rộng khai thác tuyến đường ống dẫn dầu tới cảng Fujairah nằm ngoài Vịnh Ba Tư.

Ngay cả khi rủi ro an ninh gia tăng, một số tàu chở dầu vẫn tiếp tục đi qua eo biển Hormuz thông qua các thỏa thuận đặc biệt hoặc dưới sự bảo vệ gián tiếp của các lực lượng quân sự. Theo bà Maria Angelicoussis, Giám đốc điều hành Tập đoàn Angelicoussis, doanh nghiệp vận tải biển lớn nhất Hy Lạp tính theo số lượng tàu hoạt động, thế giới đã cho thấy khả năng thích ứng đáng kể trước cú sốc năng lượng. Bà cho biết giá hàng hóa tăng khoảng 50-60% và giá LNG tại châu Á tăng gần 90%, nhưng vẫn thấp hơn rất nhiều so với những kịch bản bi quan mà thị trường từng lo ngại khi cuộc khủng hoảng mới bùng phát.


Những giới hạn đang dần xuất hiện

Dù thị trường dầu mỏ toàn cầu đã tránh được kịch bản giá cả tăng vọt như nhiều dự báo ban đầu, các chuyên gia cũng cảnh báo, những yếu tố giúp duy trì sự ổn định đang dần suy yếu. 

Theo dữ liệu mới nhất, lượng tồn kho dầu tại Mỹ đã giảm xuống mức thấp nhất trong hơn 20 năm, trong khi Kho Dự trữ Dầu Chiến lược (SPR) không còn nhiều dư địa để tiếp tục giải phóng dầu với quy mô lớn như thời gian qua. Đáng chú ý, lượng nhiên liệu dự trữ hiện ở mức thấp ngay trước mùa tiêu thụ cao điểm trong mùa hè, giai đoạn nhu cầu năng lượng thường tăng mạnh.

Ông Greg Sharenow – Giám đốc đầu tư hàng hóa của Pacific Investment Management Co. (Pimco) cho rằng, những mất cân đối trên thị trường đang ngày càng trở nên rõ rệt. “Mỗi tuần hệ thống đang thiếu hụt từ 70 đến 80 triệu thùng dầu. Tình trạng này không thể kéo dài mãi mãi”, ông cảnh báo.

Theo ông Sharenow, lượng tồn kho tại Cushing, trung tâm lưu trữ dầu quan trọng của Mỹ tại bang Oklahoma, hiện đang tiến sát ngưỡng tối thiểu cần thiết để duy trì hoạt động bình thường của thị trường. Điều này cho thấy dư địa hấp thụ các cú sốc nguồn cung mới đang ngày càng thu hẹp, làm gia tăng những lo ngại về khả năng cân bằng cung – cầu trong thời gian tới.

Nga, Ấn Độ và những tuyến cung ứng mới

Trong nỗ lực giảm áp lực lên thị trường năng lượng, Washington đã nới lỏng một phần các hạn chế liên quan đến dầu Nga, tạo điều kiện để các nhà máy lọc dầu của Ấn Độ tăng cường nhập khẩu. 

Theo dữ liệu thị trường, lượng dầu Nga xuất khẩu sang Ấn Độ trong tháng 5 đạt khoảng 1,76 triệu thùng/ngày, tăng 63% so với thời điểm trước khi xung đột Iran bùng phát. Động thái này đã góp phần duy trì dòng chảy dầu mỏ toàn cầu và hạn chế nguy cơ đứt gãy nguồn cung tại các nền kinh tế đang phát triển.

Trong thời gian sắp tới, nhiều chuyên gia cho rằng diễn biến của giá dầu sẽ phụ thuộc chủ yếu vào hai yếu tố: mức độ phục hồi nhu cầu tại Trung Quốc và khả năng khôi phục hoạt động vận tải bình thường qua eo biển Hormuz. Hiện, lưu lượng tàu thương mại đi qua tuyến hàng hải chiến lược này vẫn thấp hơn đáng kể so với giai đoạn trước chiến tranh. Nếu các cuộc đàm phán giữa Mỹ và Iran tiếp tục rơi vào bế tắc, nguy cơ gián đoạn kéo dài có thể tạo thêm áp lực cho thị trường.

Ông Pavel Molchanov – chuyên gia của Raymond James cũng nhận định rằng, chỉ khi lưu lượng tàu qua eo biển Hormuz trở lại mức tối thiểu 20 chuyến mỗi ngày và duy trì liên tục trong một tuần, thị trường mới có thể xác nhận một sự phục hồi thực sự. 

Trong khi đó, giới giao dịch vẫn đặt kỳ vọng vào khả năng Washington và Tehran đạt được một thỏa thuận ngoại giao, yếu tố đã góp phần kiềm chế đà tăng của giá dầu trong những tháng gần đây.

Tuy vậy, những lo ngại về nguồn cung vẫn còn hiện hữu. Ông Tom Baker (lãnh đạo Vitol Bahrain – chi nhánh của tập đoàn giao dịch dầu mỏ độc lập lớn nhất thế giới) cho rằng, thị trường vẫn đang phải đối mặt với một khoảng trống nguồn cung rất lớn. Theo ông, dù sản lượng có được khôi phục nhanh đến đâu, thực tế vẫn tồn tại một lỗ hổng tương đương khoảng một tỷ thùng dầu bị thiếu hụt, cho thấy những tác động của cuộc khủng hoảng chưa thể sớm biến mất.

Thị trường đang thắng thời gian, không phải chiến thắng khủng hoảng

Ba tháng sau khi eo biển Hormuz bị phong tỏa, thị trường dầu mỏ toàn cầu đã tránh được kịch bản tồi tệ nhất mà nhiều chuyên gia từng lo ngại. Sự kết hợp giữa nguồn cung bổ sung từ Mỹ, nhu cầu suy yếu tại Trung Quốc, việc khai thác các tuyến vận tải thay thế và lượng dự trữ chiến lược quy mô lớn đã góp phần giảm bớt tác động của cú sốc nguồn cung đối với thị trường năng lượng thế giới.

Tuy nhiên, theo đánh giá của giới phân tích, phần lớn những yếu tố đang giúp duy trì sự ổn định hiện nay chỉ mang tính chất tạm thời. Nếu xung đột tiếp tục kéo dài, lượng tồn kho dầu toàn cầu tiếp tục suy giảm và nhu cầu tiêu thụ tại Trung Quốc phục hồi trở lại, giá dầu hoàn toàn có thể bước vào một chu kỳ tăng mạnh mới. Điều này cho thấy cuộc khủng hoảng năng lượng hiện nay chưa thực sự khép lại mà chỉ đang được kiềm chế nhờ những “vùng đệm” ngày càng thu hẹp, trong khi các rủi ro cơ bản đối với nguồn cung vẫn hiện hữu.

aa8fd27d12ce37058d890b894ef26aa9e7c7963fc714574c494b620d88cb113e?s=80&d=wavatar&r=g

Thanh Tâm

Thanh Tâm là Biên tập viên, phóng viên với hơn 5 năm kinh nghiệm trong mảng tài chính tại Chợ Giá. Phạm vi đưa tin của cô tập trung vào thị trường tài chính Quốc tế. Cô luôn theo dõi biến động thị trường ngoại hối (Foreign Exchange Market), vàng & kim loại đá quý.