Chợ giá – Những tranh luận về thuế quan, trí tuệ nhân tạo (AI), nhập cư lao động tay nghề cao và nợ công Nhật Bản đang tạo nên những làn sóng quan điểm trái chiều tại Mỹ và châu Á. Tuy nhiên, khi bóc tách dữ liệu và đặt các vấn đề trong bối cảnh rộng hơn, nhiều kết luận phổ biến lại cho thấy bức tranh phức tạp hơn so với các khẩu hiệu chính trị hay lo ngại lan truyền trên mạng xã hội.
Quản lý không gian công cộng: Bài học thực tiễn từ BART
Tại bang California, hệ thống vận tải nhanh khu vực Vịnh San Francisco – Bay Area Rapid Transit (BART), đã từng đối mặt với cuộc khủng hoảng nghiêm trọng sau đại dịch Covid-19 khi lượng hành khách lao dốc mạnh. Và xu hướng làm việc từ xa gia tăng khiến nhiều người chuyển sang sử dụng xe cá nhân hoặc các nền tảng gọi xe như Uber, làm suy giảm đáng kể vai trò của giao thông công cộng.

Tuy nhiên, theo nhiều ý kiến cho rằng, nguyên nhân không chỉ dừng lại ở thay đổi thói quen di chuyển. Tình trạng mất trật tự công cộng trên tàu – từ sự xuất hiện thường xuyên của người nghiện ma túy, người vô gia cư cho tới các hành vi gây rối, đã làm gia tăng cảm giác bất an, ảnh hưởng trực tiếp đến niềm tin của hành khách.
Và bước ngoặt xuất hiện vào năm 2023, khi BART triển khai lắp đặt hệ thống cổng kiểm soát vé tại nhiều nhà ga. Chỉ trong vòng một năm, số vụ tội phạm trên tàu giảm tới 54%. Thời gian nhân viên phải xử lý các sự cố liên quan đến hành khách, từ hành vi phá hoại đến vấn đề vệ sinh, cũng gần như giảm về mức tối thiểu.
Các con số này đã củng cố nhận định rằng chỉ một nhóm nhỏ hành khách gây ra phần lớn tình trạng rối loạn và đa số trong đó không mua vé. Việc siết chặt kiểm soát vì thế không chỉ nhằm bảo vệ nguồn thu mà còn góp phần khôi phục trật tự và lấy lại niềm tin của số đông người dân phụ thuộc vào hệ thống giao thông công cộng để đi làm, đi học.
Trong khi nhiều đô thị lớn trên thế giới đang vật lộn với bài toán an ninh hậu đại dịch, câu chuyện của BART đã cho thấy các chính sách quản lý, nếu được thiết kế dựa trên dữ liệu thay vì cảm tính, hoàn toàn có thể tạo ra sự thay đổi rõ rệt.
AI có thực sự gây ra làn sóng thất nghiệp?
Kể từ khi ChatGPT được ra mắt vào cuối năm 2022, thì những lo ngại về khả năng AI thay thế lao động (đặc biệt trong các lĩnh vực kỹ thuật phần mềm, luật, tài chính và dịch vụ chuyên môn) đã nhanh chóng lan rộng. Nhiều ý kiến cho rằng thị trường việc làm, nhất là đối với lao động trẻ có trình độ đại học, đang chịu sức ép ngày càng lớn.
Một số phân tích đã ghi nhận tỷ lệ thất nghiệp của nhóm lao động trẻ có bằng đại học tại Mỹ tăng lên khoảng 4,4%, cao hơn so với xu hướng lịch sử dự kiến.
Tuy nhiên, các chuyên gia cũng nhấn mạnh rằng, cần phân biệt rõ giữa “tỷ lệ thất nghiệp” và “tỷ lệ có việc làm”. Trong khi tỷ lệ thất nghiệp chỉ tính những người không có việc nhưng đang chủ động tìm việc, thì tỷ lệ có việc làm phản ánh tổng thể số người thực sự đang tham gia làm việc trong nền kinh tế.
Theo dữ liệu trên, lao động trẻ có bằng đại học vẫn duy trì mức tham gia lực lượng lao động ở mức cao. Ngược lại, một bộ phận lao động không có bằng cấp đã rời khỏi thị trường việc làm, làm thay đổi cấu trúc thống kê và phần nào tác động đến các chỉ số chung.
Bên cạnh đó, các ngành được đánh giá là “tiếp xúc cao với AI” cũng đồng thời nhạy cảm với lãi suất và chu kỳ kinh tế. Trong khi Cục Dự trữ Liên bang Mỹ thắt chặt chính sách tiền tệ nhằm kiểm soát lạm phát, nhiều doanh nghiệp công nghệ và tài chính đã cắt giảm tuyển dụng. Điều này cho thấy sự suy giảm việc làm có thể phản ánh tác động vĩ mô nhiều hơn là hệ quả trực tiếp từ việc AI thay thế con người.
Cho đến nay, vẫn chưa xuất hiện bằng chứng thuyết phục về một “cú sốc mất việc hàng loạt” do AI gây ra. Tuy vậy, các nhà kinh tế cảnh báo rằng sự bất định xoay quanh công nghệ mới có thể khiến doanh nghiệp thận trọng, trì hoãn kế hoạch tuyển dụng trong ngắn hạn – yếu tố tâm lý có thể tác động đến thị trường lao động ngay cả trước khi tự động hóa diễn ra trên diện rộng.
Thuế quan không giảm thâm hụt, nhưng làm dịch chuyển chuỗi cung ứng toàn cầu
Chính sách thuế quan của Donald Trump được thiết kế với mục tiêu giảm thâm hụt thương mại và hồi sinh sản xuất nội địa. Tuy nhiên, thực tế lại cho thấy tổng thâm hụt thương mại của Mỹ chưa ghi nhận mức giảm đáng kể, trong khi việc làm trong lĩnh vực sản xuất vẫn tiếp diễn xu hướng suy giảm dài hạn.
Dù vậy, ở cấp độ song phương, cán cân thương mại giữa Mỹ và Trung Quốc đã có sự thay đổi rõ rệt. Theo đó, tỷ trọng hàng nhập khẩu của Mỹ từ Trung Quốc (từng chiếm hơn 20%) nay giảm xuống còn dưới 8%.
Trước diễn biến này, một số ý kiến cho rằng hàng hóa Trung Quốc chỉ “đi đường vòng” qua các nước thứ ba như Việt Nam để vào thị trường Mỹ. Tuy nhiên, theo các phân tích thương mại lại cho thấy, phần lớn lượng xuất khẩu mà Trung Quốc đánh mất tại Mỹ đã được chuyển hướng sang các thị trường khác, đặc biệt là Đông Nam Á và châu Âu, thay vì quay trở lại Mỹ thông qua trung chuyển.
Khả năng lớn hơn là Trung Quốc tăng xuất khẩu hàng hóa trung gian sang Việt Nam và các nước khác để lắp ráp thành phẩm, qua đó tái cấu trúc chuỗi cung ứng toàn cầu. Nếu mục tiêu chiến lược của Washington là giảm phụ thuộc trực tiếp vào Trung Quốc nhằm hạn chế rủi ro địa chính trị, thì chính sách thuế quan có thể đã đạt được một phần hiệu quả – dù phải đánh đổi bằng chi phí cao hơn cho doanh nghiệp và người tiêu dùng Mỹ.
Mỹ hạn chế nhân tài nhập cư, làn sóng tuyển dụng dịch chuyển sang Ấn Độ
Song song với thuế quan, chính quyền Trump siết chặt visa H-1B (loại visa quan trọng cho lao động công nghệ cao). Theo đó, phí H-1B được nâng lên tới 100.000 USD mỗi đơn, trong khi nhiều chính trị gia Cộng hòa tiếp tục thúc đẩy các biện pháp hạn chế loại thị thực này.
Giới nghiên cứu cũng cảnh báo rằng, nếu Mỹ không duy trì được khả năng thu hút nhân tài quốc tế, các tập đoàn đa quốc gia có thể chuyển hướng mở rộng tuyển dụng tại các chi nhánh ở nước ngoài. Và thực tế cho thấy, xu hướng này đang ngày càng gia tăng.
Tập đoàn mẹ của Google là Alphabet được cho là đang mở rộng mạnh mẽ hoạt động tại Bangalore (Ấn Độ). Các công ty AI như OpenAI và Anthropic cũng tăng cường hiện diện tại thị trường Ấn Độ – quốc gia nổi lên như một trung tâm nhân lực AI toàn cầu.
Theo ước tính của Hiệp hội Doanh nghiệp Phần mềm và Dịch vụ Ấn Độ (Nasscom), các trung tâm năng lực toàn cầu tại nước này có thể tạo ra khoảng 2,5 triệu việc làm vào năm 2030.
Các chuyên gia cũng nhận định, khi nhân tài không thể đến Mỹ, doanh nghiệp sẽ đưa công việc đến nơi có nguồn nhân lực phù hợp. Điều đó đồng nghĩa với việc nguồn thu thuế, chi tiêu và các hiệu ứng lan tỏa kinh tế cũng có xu hướng dịch chuyển theo.
Jon Stewart và cuộc tranh luận về kinh tế học
Danh hài chính trị Jon Stewart – vốn nổi tiếng với phong cách châm biếm sắc sảo, gần đây trở thành tâm điểm tranh luận khi công kích giới kinh tế học.
Sau cuộc trao đổi với nhà kinh tế đoạt giải Nobel – Richard Thaler, một số nhà bình luận cho rằng Stewart đã đánh đồng kinh tế học với chủ nghĩa tư bản thuần túy đặt lợi nhuận cổ đông lên trên hết, trong khi bỏ qua vai trò quan trọng của lĩnh vực này trong việc thiết kế các chính sách công như thuế carbon hay cơ chế “giới hạn và trao đổi quyền phát thải”.
Bên cạnh đó, cựu Chủ tịch Hội đồng Cố vấn Kinh tế Nhà Trắng – Jason Furman cũng thừa nhận cuộc phỏng vấn với Stewart là trải nghiệm khó khăn nhất trong sự nghiệp của ông, cho thấy mức độ căng thẳng và khác biệt quan điểm trong cuộc đối thoại.
Theo các nhà phân tích cho rằng, phong cách châm biếm có thể phát huy hiệu quả trong không gian chính trị đại chúng, nhưng lại không phải lúc nào cũng phù hợp khi tiếp cận các vấn đề kinh tế phức tạp – nơi dữ liệu thực chứng và mô hình định lượng giữ vai trò then chốt trong việc hình thành lập luận.
Nhật Bản tận dụng lãi suất thấp để “đánh cược” tài chính công?
Với tỷ lệ nợ công thuộc nhóm cao nhất thế giới (khoảng 119% GDP nếu loại trừ phần nợ nội bộ), Nhật Bản từ lâu thường bị xem như một “quả bom nợ” tiềm ẩn. Tuy nhiên, một số phân tích gần đây lại cho thấy, bức tranh tài khóa của nền kinh tế này không hoàn toàn u ám như những con số bề nổi.
Trong suốt nhiều năm qua, Chính phủ và Ngân hàng Trung ương Nhật Bản đã theo đuổi chính sách nới lỏng định lượng quy mô lớn, đồng thời nắm giữ khối lượng tài sản tài chính đáng kể, bao gồm cổ phiếu và trái phiếu. Điều này đã tạo ra một cấu trúc bảng cân đối phức tạp hơn so với cách đánh giá truyền thống chỉ nhìn vào quy mô nợ.
Bên cạnh đó, Quỹ đầu tư hưu trí công Chính phủ Nhật Bản (GPIF) – một trong những quỹ hưu trí lớn nhất thế giới, đã hưởng lợi từ đà tăng của thị trường chứng khoán và sự suy yếu của đồng yên. Một số ước tính cho rằng, lợi nhuận tích lũy từ các chiến lược đầu tư này có thể góp phần làm giảm đáng kể gánh nặng nợ thực tế.
Theo cách nhìn này, Nhật Bản được ví như một “quỹ đầu cơ vĩ mô” khổng lồ, khi tận dụng lợi thế vay nợ với chi phí thấp bằng đồng yên để đầu tư vào các tài sản có khả năng sinh lời cao hơn. Chiến lược đó giúp tối ưu hóa nguồn lực tài chính trong bối cảnh lãi suất duy trì ở mức thấp trong thời gian dài.
Tuy nhiên, mô hình này không hề miễn nhiễm với rủi ro, nhất là trong kịch bản lãi suất toàn cầu tăng mạnh hoặc thị trường tài chính đảo chiều. Dù vậy, cách vận hành này vẫn cho thấy một phương thức quản trị tài chính công linh hoạt hơn so với cách đánh giá truyền thống vốn chỉ tập trung vào tỷ lệ nợ/GDP.












