Chợ giá – Trong khi tình trạng lạm phát gia tăng và thị trường lao động thiếu hụt nhân lực nghiêm trọng, thì tiền lương của nhiều ngành nghề lao động chân tay tại Nhật Bản đang tăng nhanh hơn cả một số công việc văn phòng, thậm chí vượt tốc độ tăng giá tiêu dùng ở từng nhóm ngành cụ thể. Tuy nhiên, bức tranh tiền lương lại cho thấy sự phân hóa rõ rệt giữa các lĩnh vực chịu tác động của cơ chế thị trường và những ngành phụ thuộc vào giá do chính phủ quy định.
Lương danh nghĩa tăng, nhưng thu nhập thực tế vẫn chịu sức ép
Theo tính toán của Viện Nghiên cứu Tuyển dụng, dựa trên dữ liệu khảo sát của Bộ Y tế, Lao động và Phúc lợi Nhật Bản, mức lương thưởng bình quân năm 2024 (bao gồm tiền làm thêm giờ và tiền thưởng) của lao động không thuộc cấp quản lý trong 145 ngành nghề đạt khoảng 5,27 triệu yên, tương đương 33.800 USD.

So với năm 2020 (thời điểm đại dịch Covid-19 bắt đầu tác động mạnh đến nền kinh tế) thì con số này đã tăng 8,1%. Tuy nhiên, trong cùng giai đoạn, chỉ số giá tiêu dùng tăng 8,5%, khiến tiền lương thực tế nhìn chung vẫn ghi nhận mức suy giảm nhẹ.
Dù vậy, nếu phân tích sâu theo từng nhóm ngành, bức tranh tiền lương cho thấy sự phân hóa đáng kể, với mức tăng giữa các lĩnh vực có sự chênh lệch rõ rệt.
Tài xế taxi, thợ xây dẫn đầu mức tăng lương
Giai đoạn 2020 – 2024 đã ghi nhận mức tăng lương ấn tượng ở một số nhóm ngành, trong đó lái xe taxi dẫn đầu với mức tăng lên tới 38,3%. Và sự phục hồi mạnh mẽ của ngành du lịch cùng nhu cầu đi lại bùng nổ sau đại dịch được xem là động lực chính kéo thu nhập của nhóm lao động này đi lên.
Xếp ngay sau là nha sĩ với mức tăng 38%. Ngoài ra, các vị trí dịch vụ ngoài trời như nhân viên thu ngân, ghi chỉ số điện – gas cũng ghi nhận mức tăng 36,3%, trong khi thợ xây dựng, bao gồm thợ mộc và thợ giàn giáo, tăng 31,7%.
Điểm chung của các ngành này là tình trạng thiếu hụt lao động ở mức cao. Trung bình trong năm 2024, có tới 2,74 vị trí toàn thời gian cho mỗi ứng viên lái xe (bao gồm taxi), cao hơn đáng kể so với mức trung bình chung 1,22. Ở nhóm lao động dịch vụ ngoài trời, tỷ lệ này lên tới 3,31. Đáng chú ý, riêng thợ mộc và thợ giàn giáo ghi nhận con số 9,38 vị trí cho mỗi ứng viên – phản ánh tình trạng “khát” nhân lực nghiêm trọng.
Không chỉ tăng nhanh, thu nhập của một số nghề tay chân còn vượt cả khối văn phòng. Được biết, mức lương trung bình của thợ sửa chữa ô tô đạt 4,8 triệu yên/năm, cao hơn mức 4,68 triệu yên của nhân viên văn phòng nói chung. Thợ mộc và thợ giàn giáo đạt 4,92 triệu yên, chỉ xếp sau nhóm nhân viên lập kế hoạch chuyên môn như nhà nghiên cứu thị trường.
Khối văn phòng tăng lương chậm, chịu sức ép từ AI
Trái ngược với nhóm lao động chân tay, tốc độ tăng lương ở các công việc văn phòng nhìn chung chỉ bám sát mức lạm phát. Trong số những ngành có quy mô từ 300.000 lao động trở lên, nhân viên bán hàng ghi nhận mức tăng cao nhất là 12,5%, trong khi nhóm nhân viên văn phòng phổ thông như làm việc tại thư viện, bảo tàng chỉ tăng 7,3%.
Một trong những nguyên nhân được cho là sự trỗi dậy của trí tuệ nhân tạo (AI). Theo phân tích của Viện Nghiên cứu Daiwa cho thấy, có khoảng 20% lao động tại Nhật Bản đang làm việc trong các ngành mà chức năng cốt lõi có thể được tự động hóa bằng AI tạo sinh.
Trong đó, thư ký và nhân viên văn phòng chịu tác động lớn nhất khi hơn 60% công việc của họ có khả năng bị tự động hóa. Ngược lại, các nghề mang tính kỹ thuật thực địa như thợ mộc (7,3%) hay thợ sửa chữa ô tô (9,4%) có mức độ rủi ro thấp hơn đáng kể, do đặc thù đòi hỏi kỹ năng thủ công và làm việc trực tiếp tại hiện trường.
Theo giới chuyên gia nhận định, khi AI ngày càng thay thế các tác vụ hành chính lặp lại, giá trị của lao động kỹ thuật ngoài thực địa sẽ càng được củng cố, đặc biệt trong bối cảnh dân số Nhật Bản già hóa nhanh và lực lượng lao động suy giảm.
Ngành y tế, giáo dục “đuối sức” vì cơ chế giá
Một thực tế đáng chú ý chính là tăng trưởng tiền lương diễn ra khá chậm ở những ngành có thu nhập phụ thuộc vào mức phí do Chính phủ quy định.
Được biết, nhân viên chăm sóc sức khỏe (nhóm nghề lớn nhất với khoảng 1,07 triệu người) chỉ ghi nhận mức tăng 3,4% trong 4 năm. Y tá, với quy mô khoảng 780.000 người, tăng 5,7%, trong khi lương bác sĩ lại giảm 8,5%. Ở lĩnh vực giáo dục, thu nhập của giáo viên tiểu học và trung học cơ sở gần như không thay đổi, còn giáo viên trung học phổ thông giảm 1,1%.
Ông Shoto Furuya (nhà nghiên cứu chính tại Viện Recruit Works) nhận định, thị trường lao động đang xuất hiện xu hướng “phân cực” ngày càng rõ rệt. Theo ông, trong giai đoạn giảm phát kéo dài trước đây, tiền lương hầu như đi ngang. Tuy nhiên, khi lạm phát quay trở lại, khoảng cách bắt đầu hình thành giữa các công việc được định giá theo cơ chế thị trường và những ngành bị ràng buộc bởi khung giá công.
Bên cạnh đó ông cũng cho rằng, trước khi lao động văn phòng chuyển hẳn sang làm việc tay chân, nhiều khả năng sẽ diễn ra sự dịch chuyển ngay trong nội bộ nhóm lao động phi văn phòng – nơi rào cản gia nhập được đánh giá là thấp hơn.
Bài toán cải cách và áp lực an sinh
Theo các chuyên gia cảnh báo, nếu chỉ đơn thuần tăng lương cho nhân viên y tế bằng cách nâng mức phí khám chữa bệnh do Chính phủ chi trả, chi phí y tế nói chung và mức đóng bảo hiểm của người trong độ tuổi lao động có thể tăng vọt.
Tuy nhiên, một đề xuất lại cho rằng, cần cân nhắc các giải pháp khác, chẳng hạn điều chỉnh mức chi trả trực tiếp đối với người cao tuổi có khả năng tài chính. Cách tiếp cận này được cho là có thể góp phần duy trì tính bền vững của hệ thống an sinh, đồng thời hạn chế tạo thêm gánh nặng lên thế hệ lao động trẻ.
Lao động kỹ năng thực địa lên ngôi?
Trong khi nền kinh tế Nhật Bản đang từng bước thoát khỏi vòng xoáy giảm phát kéo dài suốt nhiều thập kỷ, thị trường lao động Nhật Bản được dự báo sẽ tiếp tục trải qua quá trình tái cấu trúc sâu rộng.
Sự kết hợp giữa tình trạng thiếu hụt nhân lực, tốc độ già hóa dân số nhanh và làn sóng tự động hóa gia tăng có thể khiến cán cân giá trị lao động dịch chuyển mạnh hơn về phía các ngành đòi hỏi kỹ năng thực hành, vốn khó bị thay thế bằng máy móc.
Dù vậy, câu hỏi lớn vẫn đặt ra là liệu mức tăng lương hiện nay có đủ để bù đắp chi phí sinh hoạt đang leo thang và duy trì sức mua của người dân hay không – yếu tố then chốt quyết định sức khỏe dài hạn của nền kinh tế Nhật Bản.















