Chợ giá – Thị trường kim loại quý thế giới tiếp tục bứt phá mạnh mẽ trong phiên giao dịch ngày Thứ Tư (13/08). Giá vàng thế giới đã leo lên mức cao nhất trong hơn hai tháng qua sau khi báo cáo lạm phát của Mỹ công bố hoàn toàn khớp với dự báo, củng cố thêm niềm tin rằng Cục Dự trữ Liên bang (Fed) sẽ giữ nguyên mặt bằng lãi suất trong kỳ họp tháng 9 tới.

Diễn biến thị trường vàng thế giới 13/8/2026
Cập nhật vào sáng 13/08, sắc xanh rực rỡ đã bao phủ bảng điện tử, đưa giá vàng vượt qua các ngưỡng kháng cự then chốt: Giá vàng giao ngay (Spot Gold) tăng 0,9%, vươn lên mức 4.406,64 USD/ounce. Đáng chú ý, kim loại quý này đã bứt phá thành công lên trên đường trung bình động 100 ngày (MA 100) – hiện đang neo ở mức 4.387,22 USD/ounce. Trước đó trong cùng phiên, giá vàng giao ngay thậm chí đã vọt tăng hơn 1%, chạm mức cao nhất kể từ ngày 5/6. Giá vàng kỳ hạn Mỹ đóng cửa chốt phiên với mức tăng 0,6%, đạt ngưỡng 4.467,50 USD/ounce.
Lạm phát “đi đúng hướng” tước đi vũ khí của phe diều hâu
Báo cáo Chỉ số Giá tiêu dùng (CPI) tháng 7 của Mỹ cho thấy lạm phát chỉ nhích nhẹ, làm suy yếu đáng kể lập luận ủng hộ việc Fed tiếp tục tăng lãi suất vào tháng tới. Cụ thể, CPI tháng 7 đã tăng 0,1% — hoàn toàn khớp với các ước tính trước đó — sau khi ghi nhận mức giảm 0,4% vào tháng 6.
Ông Edward Meir, chuyên gia phân tích tại Marex, đưa ra góc nhìn tích cực: “Dữ liệu CPI lần này mang lại tín hiệu đáng khích lệ. Mặc dù con số cao hơn so với tháng trước, nhưng nó hoàn toàn nằm trong vùng dự báo. Cùng với sự suy yếu của đồng USD và các yếu tố hỗ trợ kỹ thuật, bức tranh lạm phát này đã tạo đà hoàn hảo cho vàng bứt phá.”
Hệ quả lập tức phản ánh lên bảng định giá kỳ vọng: Theo công cụ CME FedWatch, các nhà giao dịch hiện chỉ còn đặt cược khoảng 40% cơ hội cho một đợt tăng lãi suất tại cuộc họp tháng 9 của Fed, sụt giảm rõ rệt so với mức 46% ghi nhận ngay trước thời điểm công bố dữ liệu lạm phát. Môi trường lãi suất ổn định hoặc hạ nhiệt luôn là mảnh đất màu mỡ cho vàng — một loại tài sản trú ẩn không mang lại lợi suất cố định.
Trước đó vào ngày 29/7, Fed đã quyết định giữ nguyên lãi suất chính sách ở phạm vi 3,50% – 3,75%, dù có 3 trong số 12 thành viên ủy ban bỏ phiếu phản đối để ủng hộ việc tăng lãi suất. Hiện tại, sự chú ý của toàn thị trường sẽ nhanh chóng chuyển sang dữ liệu Chỉ số Giá nhà sản xuất (PPI) dự kiến công bố vào Thứ Năm.
Bóng ma 100 USD của giá dầu và rủi ro rình rập
Dù bức tranh vĩ mô đang ủng hộ vàng, những rủi ro từ chảo lửa Trung Đông vẫn đang chực chờ. Vào ngày Thứ Ba, Mỹ và lực lượng Houthi tại Yemen (do Iran hậu thuẫn) đều báo cáo về các cuộc tấn công riêng biệt nhắm vào các tuyến hàng hải, làm lu mờ hoàn toàn triển vọng chấm dứt cuộc chiến tranh với Iran.
Chuyên gia Edward Meir cảnh báo về hiệu ứng domino có thể xảy ra: “Nếu các cuộc giao tranh leo thang trở lại, giá dầu thô hoàn toàn có thể bị đẩy ngược lên mốc 100 USD/thùng. Trong kịch bản đó, lạm phát sẽ bùng nổ, kéo theo lãi suất buộc phải tăng lên, và vàng sẽ thực sự gặp khó khăn.”
Sắc xanh lan tỏa nhóm kim loại quý công nghiệp
Sự hưng phấn từ thị trường vàng đã tiếp thêm sức mạnh cho toàn bộ nhóm kim loại quý công nghiệp trong phiên giao dịch Thứ Tư: Giá bạc giao ngay dẫn đầu đà tăng với mức vọt 1,3%, cán mốc 65,49 USD/ounce. Trong phiên, bạc đã có lúc chạm mức cao nhất kể từ ngày 22/6. Giá bạch kim (Platinum) tăng 0,9%, giao dịch vững chắc tại mức 1.759,50 USD/ounce. Giá Palladium nhích thêm 0,5%, đóng cửa ở ngưỡng 1.367,23 USD/ounce.
-
Diễn biến giá vàng trong nước ngày 13/08/2026
Hiện giá vàng trong nước ngày 13/08/2026 niêm yết như sau:
Sản phẩm Hôm nay (17-08-2026) Hôm qua (16-08-2026) Giá mua Giá bán Giá mua Giá bán Bảo Tín Mạnh Hải - Bắc Ninh 140.300 143.300 - - Bảo Tín Mạnh Hải - Hà Nội 140.300 143.300 - - Bảo Tín Mạnh Hải - Hải Dương 140.300 143.300 - - Bảo Tín Minh Châu - Hà Nội 140.200 143.300 - - DOJI - Hà Nội 140.300 143.300 - - DOJI - TP. Hồ Chí Minh 140.300 143.300 - - DOJI - Đà Nẵng 140.300 143.300 - - Mi Hồng - Bến Tre 140.500 142.000 - - Mi Hồng - Tiền Giang 140.500 142.000 - - Mi Hồng - TP. Hồ Chí Minh 140.500 142.000 - - Ngọc Thẩm - Cần Thơ 139.000 142.500 - - Ngọc Thẩm - Long Xuyên 139.000 142.500 - - Ngọc Thẩm - Miền Tây 139.000 142.500 - - Ngọc Thẩm - Mỹ Tho 139.000 142.500 - - Ngọc Thẩm - Sa Đéc 139.000 142.500 - - Ngọc Thẩm - Tân An 139.000 142.500 - - Ngọc Thẩm - TP. Hồ Chí Minh 139.000 142.500 - - Ngọc Thẩm - Trà Vinh 139.000 142.500 - - Ngọc Thẩm - Vĩnh Long 139.000 142.500 - - Ngọc Thẩm - Đông Nam Bộ 139.000 142.500 - - Phú Quý - Hà Nội 140.300 143.300 - - PNJ - Hà Nội 140.300 143.300 - - PNJ - Miền Tây 140.300 143.300 - - PNJ - Tây Nguyên 140.300 143.300 - - PNJ - TP. Hồ Chí Minh 140.300 143.300 - - PNJ - Đà Nẵng 140.300 143.300 - - PNJ - Đông Nam Bộ 140.300 143.300 - - SJC - Bạc Liêu 140.300 143.300 - - SJC - Biên Hòa 140.300 143.300 - - SJC - Cà Mau 140.300 143.300 - - SJC - Hạ Long 140.300 143.300 - - SJC - Hải Phòng 140.300 143.300 - - SJC - Huế 140.300 143.300 - - SJC - Miền Bắc 140.300 143.300 - - SJC - Miền Tây 140.300 143.300 - - SJC - Miền Trung 140.300 143.300 - - SJC - Nha Trang 140.300 143.300 - - SJC - Quảng Ngãi 140.300 143.300 - - SJC - TP. Hồ Chí Minh 140.300 143.300 - -






