Dù Mỹ và Iran đã đạt được thỏa thuận nhằm chấm dứt cuộc xung đột kéo dài nhiều tháng tại Trung Đông, các chuyên gia cảnh báo giá dầu, khí đốt và nhiều loại nguyên liệu chiến lược sẽ tiếp tục duy trì ở mức cao trong thời gian dài. Những thiệt hại đối với hạ tầng năng lượng, gián đoạn chuỗi cung ứng và tâm lý lo ngại rủi ro của thị trường có thể khiến kinh tế toàn cầu tiếp tục đối mặt áp lực lạm phát trong nhiều quý tới.
Giá dầu giảm mạnh nhưng chưa thể trở về mức trước chiến tranh
Tuyên bố mới nhất của Tổng thống Mỹ Donald Trump về việc cho phép mở lại hoàn toàn hoạt động hàng hải qua eo biển Hormuz đang thắp lên kỳ vọng về sự bình thường hóa của thị trường năng lượng toàn cầu.

Trong thông điệp đăng tải trên nền tảng Truth Social, ông Trump cho biết Mỹ sẽ chấm dứt phong tỏa hải quân tại khu vực, đồng thời tạo điều kiện để hoạt động vận chuyển dầu khí quốc tế được nối lại.
Thông tin này đã nhanh chóng tác động đến thị trường khi giá dầu thế giới hạ nhiệt đáng kể. Được biết, giá dầu WTI giao kỳ hạn đã giảm về quanh ngưỡng 80 USD/thùng sau khi từng vượt 119 USD/thùng trong giai đoạn căng thẳng leo thang, trong khi dầu Brent lùi xuống khoảng 83 USD/thùng, thấp hơn nhiều so với mức đỉnh hơn 126 USD/thùng ghi nhận hồi đầu năm. Dù vậy, mặt bằng giá hiện nay vẫn cao hơn đáng kể so với thời điểm trước khi xung đột bùng phát, khi dầu thô phổ biến trong khoảng 60-70 USD/thùng vào tháng 2.
Theo giới phân tích cho rằng, đà giảm của giá dầu sau thỏa thuận hòa bình chủ yếu phản ánh kỳ vọng của thị trường, trong khi các yếu tố cơ bản liên quan đến nguồn cung vẫn chưa được giải quyết một cách triệt để.
Eo biển Hormuz mở cửa nhưng rủi ro vẫn hiện hữu
Eo biển Hormuz từ lâu được xem là một trong những tuyến hàng hải chiến lược quan trọng nhất thế giới, nơi trung chuyển khoảng 20% lượng dầu tiêu thụ toàn cầu cùng phần lớn nguồn khí tự nhiên hóa lỏng (LNG) xuất khẩu từ khu vực Vùng Vịnh. Tuy nhiên, dù các bên đã đạt được thỏa thuận ngừng bắn, quá trình khôi phục hoàn toàn hoạt động vận tải qua khu vực này được đánh giá sẽ không diễn ra trong thời gian ngắn.
Và một trong những nhiệm vụ cấp bách nhất hiện nay chính là rà phá thủy lôi và các vật cản hàng hải được cho là đã được triển khai trong thời gian xung đột, công việc mà theo các chuyên gia an ninh hàng hải có thể kéo dài nhiều tháng. Ngay cả khi tuyến đường được khôi phục về mặt kỹ thuật, các công ty bảo hiểm quốc tế vẫn cần thêm thời gian để đánh giá mức độ an toàn trước khi chấp nhận bảo hiểm cho tàu thương mại, khiến chi phí vận tải và phí bảo hiểm rủi ro nhiều khả năng tiếp tục duy trì ở mức cao.
Theo ông Takahiro Asaoka – chuyên gia kinh tế cao cấp của Viện Nghiên cứu Itochu (Nhật Bản), phải mất khoảng 3 tháng để lưu lượng tàu thuyền qua eo biển Hormuz có thể trở lại mức bình thường như trước khi chiến tranh xảy ra.
Thiệt hại hạ tầng khiến nguồn cung năng lượng phục hồi chậm
Bên cạnh những khó khăn liên quan đến hoạt động vận tải, ngành năng lượng Trung Đông cũng đang đối mặt với thách thức lớn trong việc khôi phục năng lực sản xuất sau nhiều tháng giao tranh. Theo đánh giá của các chuyên gia, hàng loạt mỏ dầu, nhà máy lọc dầu, kho chứa nhiên liệu, cảng xuất khẩu và hệ thống đường ống trong khu vực đã bị ảnh hưởng ở nhiều mức độ khác nhau.
Ông Takahiro Asaoka dự báo, có khoảng 80% công suất dầu khí bị gián đoạn có thể được khôi phục sau 6 tuần, song phần công suất còn lại sẽ cần nhiều thời gian hơn do yêu cầu sửa chữa kỹ thuật phức tạp cùng chi phí đầu tư lớn.
Trong khi đó, Cơ quan Năng lượng Quốc tế (IEA) nhận định nguồn cung dầu toàn cầu chỉ bắt đầu phục hồi đáng kể từ quý III, nhưng vẫn khó theo kịp nhu cầu ít nhất đến tháng 10. Đáng chú ý, Qatar (một trong những quốc gia xuất khẩu LNG lớn nhất thế giới) được cho là đã chịu thiệt hại đáng kể tại khu công nghiệp năng lượng Ras Laffan.
Bộ trưởng Năng lượng Qatar – Saad Sherida Al-Kaabi cũng từng cảnh báo quá trình sửa chữa một số hạng mục có thể kéo dài từ 3 đến 5 năm. Nếu kịch bản này xảy ra, thị trường LNG toàn cầu sẽ tiếp tục đối mặt nguy cơ thiếu hụt nguồn cung trong nhiều năm tới.
Không chỉ dầu khí, nhiều ngành công nghiệp đối mặt khủng hoảng nguyên liệu
Tác động của cuộc chiến không chỉ giới hạn trong lĩnh vực năng lượng mà còn lan rộng tới nhiều chuỗi cung ứng nguyên liệu quan trọng trên toàn cầu. Trung Đông hiện đang giữ vai trò là mắt xích then chốt trong nguồn cung các nguyên liệu công nghiệp thiết yếu như nhôm, lưu huỳnh, hóa chất và phân bón.
Theo các chuyên gia cho rằng, tình trạng gián đoạn nguồn cung phân bón có thể ảnh hưởng đến năng suất nông nghiệp toàn cầu trong nhiều vụ mùa tiếp theo, qua đó kéo dài áp lực đối với giá lương thực và thực phẩm.
Bên cạnh đó, khu vực này còn cung cấp khoảng một nửa lượng lưu huỳnh xuất khẩu của thế giới – nguyên liệu quan trọng trong quá trình luyện đồng. Vì vậy, bất kỳ sự gián đoạn kéo dài nào cũng có thể làm giảm sản lượng đồng toàn cầu, tạo thêm áp lực đối với các ngành điện tử, năng lượng tái tạo và xe điện. Trong khi đó, một số nhà sản xuất nhôm lớn được dự báo sẽ cần ít nhất một năm để khôi phục hoàn toàn công suất hoạt động.
Châu Á tiếp tục là khu vực dễ tổn thương nhất
Các nền kinh tế châu Á được đánh giá là nhóm chịu tác động mạnh nhất từ cú sốc giá năng lượng khi nhiều quốc gia trong khu vực vẫn phụ thuộc đáng kể vào nguồn dầu khí nhập khẩu từ Trung Đông. Nhật Bản, Hàn Quốc, Đài Loan cùng nhiều nước Đông Nam Á đang phải đối mặt với áp lực gia tăng chi phí sản xuất, đồng thời chịu ảnh hưởng đến cán cân thương mại và tỷ giá do giá năng lượng duy trì ở mức cao.
Theo ông Dwyfor Evans (Trưởng bộ phận chiến lược kinh tế vĩ mô khu vực châu Á – Thái Bình Dương tại State Street Markets) cho rằng, các nền kinh tế công nghệ cao như Nhật Bản, Hàn Quốc và Đài Loan vẫn nhận được sự hỗ trợ nhất định từ nhu cầu mạnh mẽ đối với các sản phẩm liên quan đến trí tuệ nhân tạo (AI).
Tuy nhiên, lợi thế này không hiện diện ở nhiều nền kinh tế Đông Nam Á – nơi tỷ trọng xuất khẩu công nghệ cao thấp hơn và mức độ phụ thuộc vào năng lượng nhập khẩu lớn hơn.
Bên cạnh đó, các chuyên gia cũng cảnh báo chuỗi cung ứng trong khu vực có thể tiếp tục đối mặt với tình trạng thiếu hụt linh kiện và nguyên vật liệu trong nhiều tháng tới. Những ngành như ô tô, điện tử, xây dựng và sản xuất thiết bị công nghiệp được xem là dễ bị tổn thương nhất do có chu kỳ đặt hàng dài và phụ thuộc nhiều vào mạng lưới cung ứng xuyên quốc gia.
Áp lực lạm phát có thể kéo dài đến năm 2027
Mặc dù giá nhiên liệu đã hạ nhiệt so với các mức đỉnh được ghi nhận trong giai đoạn căng thẳng, các chuyên gia cho rằng tác động của cuộc khủng hoảng đối với lạm phát sẽ chưa thể sớm biến mất.
Theo ông Gaurav Ganguly – phụ trách kinh tế quốc tế tại Moody’s Analytics nhận định, lạm phát thường phản ứng chậm hơn so với biến động của giá năng lượng. Ngay cả khi giá dầu giảm, chi phí vận chuyển, sản xuất và phân phối vẫn tiếp tục được chuyển vào giá hàng hóa và dịch vụ trong nhiều tháng tiếp theo.
Cùng quan điểm đó, Giáo sư Alberto Cavallo thuộc Trường Kinh doanh Harvard cho rằng, các hiệu ứng lan tỏa thứ cấp có thể xuất hiện khoảng 3 tháng sau khi giá nhiên liệu hạ nhiệt, khiến mặt bằng giá tiêu dùng duy trì ở mức cao lâu hơn dự kiến.
Trong kịch bản thận trọng, các nhà phân tích của Nomura Securities cũng dự báo giá dầu chỉ có thể trở về ngưỡng khoảng 65 USD/thùng vào cuối năm 2027. Điều này đồng nghĩa thế giới có thể sẽ phải thích nghi với mặt bằng giá năng lượng cao hơn giai đoạn trước chiến tranh trong ít nhất vài năm tới.
Việc Mỹ và Iran đạt được thỏa thuận hòa bình được xem là một bước ngoặt quan trọng, góp phần làm giảm nguy cơ bùng phát một cuộc khủng hoảng năng lượng toàn diện. Tuy nhiên, theo các chuyên gia cho rằng, hòa bình không đồng nghĩa với sự phục hồi ngay lập tức của nền kinh tế toàn cầu. Từ quá trình khôi phục hoạt động vận tải qua eo biển Hormuz, sửa chữa các cơ sở hạ tầng năng lượng bị ảnh hưởng, tái thiết chuỗi cung ứng cho đến kiểm soát áp lực lạm phát, thế giới vẫn còn đối mặt với nhiều thách thức phía trước.









