CHỢ GIÁ – Việc eo biển Hormuz (tuyến vận tải năng lượng quan trọng bậc nhất thế giới) bị đóng cửa đối với hoạt động hàng hải thương mại kể từ ngày 28/2 đang tạo ra một trong những cú sốc nghiêm trọng nhất đối với thương mại toàn cầu trong nhiều thập kỷ.
Trước khi bị phong tỏa, eo biển này rộng chỉ 21 hải lý nằm giữa Iran và Oman là cửa ngõ vận chuyển khoảng 25% lượng dầu mỏ giao dịch bằng đường biển trên toàn cầu và gần 20% nguồn cung khí tự nhiên hóa lỏng (LNG) của thế giới. Tuy nhiên, đến ngày 1/5, dòng chảy thương mại qua tuyến đường này đã gần như sụp đổ.
Khủng hoảng Hormuz lan rộng, nhiều ngành công nghiệp đối mặt cú sốc
Theo dữ liệu từ công cụ theo dõi eo biển Hormuz của Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO), hoạt động xuất khẩu qua tuyến hàng hải này đã sụt giảm mạnh sau khi xung đột bùng phát. Cụ thể, lượng dầu thô xuất khẩu giảm tới 95%, khí tự nhiên hóa lỏng (LNG) giảm 99%, trong khi các mặt hàng liên quan đến phân bón giảm 87%.
Cùng với đó, dữ liệu từ IMF PortWatch cũng cho thấy, tổng khối lượng hàng hóa quá cảnh qua eo biển Hormuz, vốn dao động từ 3,5-5 triệu tấn mỗi ngày trước thời điểm xảy ra xung đột, hiện gần như đã về mức 0. Các tàu chở dầu, tàu container, tàu hàng rời và tàu hàng tổng hợp đồng loạt biến mất khỏi tuyến vận tải được xem là huyết mạch của nền kinh tế thế giới.
Việc đóng cửa eo biển Hormuz không chỉ gây xáo trộn thị trường năng lượng mà còn tạo ra những tác động sâu rộng đối với chuỗi cung ứng hàng hóa toàn cầu.
Mỗi năm, có khoảng 5 triệu tấn nhôm từ Bahrain, Qatar, Saudi Arabia và UAE được vận chuyển qua tuyến hàng hải này. Theo Cơ quan Năng lượng Quốc tế (IEA), gần một nửa lượng lưu huỳnh được vận chuyển bằng đường biển trên thế giới cũng đi qua Hormuz.
Bên cạnh đó, khoảng một phần ba lượng methanol vận chuyển bằng đường biển toàn cầu cùng khối lượng lớn monoethylene glycol (MEG) – nguyên liệu quan trọng đối với ngành nhựa, polyester và bao bì, đang đối mặt với tình trạng gián đoạn nghiêm trọng.
Trong khi đó, các nền kinh tế châu Á như Trung Quốc, Ấn Độ, Indonesia, Pakistan, Việt Nam và Thái Lan được đánh giá là những quốc gia chịu ảnh hưởng trực tiếp nhất do phụ thuộc đáng kể vào nguồn nguyên liệu nhập khẩu từ khu vực Vùng Vịnh.
Nguy cơ khủng hoảng lương thực lan rộng
Một trong những hệ lụy đáng lo ngại nhất từ sự gián đoạn tại eo biển Hormuz chính là tác động đối với thị trường phân bón toàn cầu.
Theo Liên Hợp Quốc, mỗi năm có khoảng 16 triệu tấn phân bón được vận chuyển qua tuyến hàng hải này, tương đương gần một phần ba tổng khối lượng phân bón giao dịch bằng đường biển trên thế giới.
Ngay sau khi hoạt động vận tải bị gián đoạn, giá urê tại trung tâm giao dịch New Orleans (Mỹ) đã tăng mạnh từ 475 USD/tấn lên 680 USD/tấn, làm gia tăng áp lực đối với mùa gieo trồng ngô và đậu tương tại khu vực Trung Tây nước Mỹ.
Trong khi đó, tại Nam Á, nhiều nhà máy sản xuất phân bón buộc phải cắt giảm công suất hoặc ngừng hoạt động do thiếu nguồn cung khí đốt tự nhiên. Theo viện Kiel dự báo, giá lương thực tại Sri Lanka, Pakistan và Ấn Độ có thể tăng thêm từ 10-15% nếu tình trạng phong tỏa tiếp tục kéo dài.
Hàng không và vận tải biển gánh chi phí khổng lồ
Khủng hoảng tại khu vực cũng đang gây ra những tác động đáng kể đối với ngành hàng không và vận tải biển quốc tế.
Nhiều hãng hàng không đã phải hủy chuyến, điều chỉnh lịch trình hoặc lựa chọn các hành trình dài hơn để tránh những khu vực rủi ro, khiến thời gian bay kéo dài và chi phí nhiên liệu gia tăng.
Trong lĩnh vực vận tải biển, áp lực ngày càng lớn khi các doanh nghiệp buộc phải tìm kiếm những tuyến đường thay thế. Phổ biến nhất là hành trình vòng qua Mũi Hảo Vọng ở Nam Phi, làm kéo dài thời gian vận chuyển thêm từ 10-14 ngày.
Cùng với đó, phí bảo hiểm chiến tranh đối với các tàu hoạt động tại khu vực Vùng Vịnh đã tăng lên mức cao nhất trong nhiều năm. Được biết, giá thuê tàu chở dầu siêu lớn (VLCC) từng leo lên tới 800.000 USD/ngày trong giai đoạn cao điểm của cuộc khủng hoảng, trong khi chi phí vận tải hàng hóa từ Vùng Vịnh sang châu Á tăng gấp ba lần.
Châu Á trở thành tâm điểm chịu thiệt hại
Theo số liệu năm 2024 cho thấy, khoảng 84% lượng dầu thô và nhiên liệu vận chuyển qua eo biển Hormuz được xuất sang các thị trường châu Á. Trong đó, riêng Trung Quốc đã tiếp nhận khoảng một phần ba nguồn cung dầu đi qua tuyến hàng hải này. Đối với châu Âu, eo biển Hormuz cũng giữ vai trò quan trọng khi khu vực này phụ thuộc vào tuyến đường để tiếp nhận khoảng 12-14% lượng khí tự nhiên hóa lỏng (LNG) nhập khẩu từ Qatar.
Tuy nhiên, các phương án thay thế hiện nay được đánh giá là chưa đủ khả năng bù đắp cho sự gián đoạn của Hormuz. Saudi Arabia và UAE có thể chuyển hướng từ 3,5-5,5 triệu thùng dầu mỗi ngày thông qua hệ thống đường ống, song Iran, Iraq, Kuwait, Qatar và Bahrain vẫn phụ thuộc gần như hoàn toàn vào tuyến vận tải này để xuất khẩu năng lượng. Ngay cả khi khai thác tối đa công suất của các tuyến đường ống hiện có, thị trường vẫn thiếu ít nhất 10 triệu thùng dầu mỗi ngày và chưa có giải pháp ngắn hạn khả thi để thay thế.
Tình hình đối với thị trường LNG được đánh giá còn nghiêm trọng hơn, khi mà Qatar (một trong những quốc gia xuất khẩu LNG lớn trên thế giới) không có tuyến đường ống thay thế. Và điều này đồng nghĩa với toàn bộ lượng LNG xuất khẩu của nước này đều phải được vận chuyển bằng tàu qua eo biển Hormuz.
Bản đồ năng lượng thế giới đang thay đổi
Cuộc khủng hoảng hiện nay đang tạo ra những thay đổi đáng kể trong cán cân cạnh tranh trên thị trường năng lượng toàn cầu.
Tại châu Âu, Liên minh châu Âu đã gia tăng mạnh nhập khẩu LNG từ cơ sở Yamal của Nga trong bốn tháng đầu năm 2026 nhằm đáp ứng nhu cầu năng lượng.
Trong khi đó, Mỹ được đánh giá là một trong những quốc gia hưởng lợi lớn nhất khi LNG của nước này tiếp tục mở rộng thị phần tại cả thị trường châu Á và châu Âu. Úc cũng được dự báo sẽ tăng cường xuất khẩu LNG để bù đắp phần nguồn cung thiếu hụt trên thị trường.
Ở chiều ngược lại, Trung Quốc được cho là có lợi thế nhất định nhờ sở hữu kho dự trữ dầu chiến lược quy mô lớn, cơ cấu nguồn năng lượng đa dạng và năng lực sản xuất amoniac từ than đá. Những yếu tố này có thể giúp nước này tận dụng cơ hội để gia tăng vai trò và ảnh hưởng trong chuỗi cung ứng phân bón toàn cầu.
“Một cuộc tấn công đang giữ nền kinh tế thế giới làm con tin”
Theo nhiều chuyên gia và lãnh đạo trong ngành năng lượng nhận định, việc gián đoạn tại eo biển Hormuz có thể để lại những hệ lụy vượt xa phạm vi của một cuộc khủng hoảng năng lượng thông thường.
Ông Peter Martin – Trưởng bộ phận Kinh tế của Wood Mackenzie cho rằng, eo biển Hormuz là điểm nghẽn quan trọng nhất của thị trường năng lượng toàn cầu và cảnh báo rằng nếu tình trạng đóng cửa kéo dài, những tác động phát sinh sẽ lan rộng ra nhiều lĩnh vực của nền kinh tế thế giới.
Cùng quan điểm đó, ông Daniel Yergin – Phó Chủ tịch S&P Global, đánh giá đây là “một sự gián đoạn lịch sử đối với ngành dầu mỏ thế giới”. Ông cho rằng: “Ngay cả các cuộc khủng hoảng dầu mỏ thập niên 1970, chiến tranh Iran-Iraq hay cuộc xâm lược Kuwait năm 1990 cũng không thể so sánh với quy mô gián đoạn hiện nay”.
Trong khi đó, Giám đốc điều hành Tập đoàn Dầu khí Kuwai – Sheikh Nawaf Saud Al-Sabah, lại mô tả đây là “một cuộc tấn công đang giữ nền kinh tế thế giới làm con tin”. Ông nhấn mạnh rằng: “Chi phí của cuộc chiến này không chỉ giới hạn trong khu vực. Chúng đang lan rộng trên toàn bộ chuỗi cung ứng toàn cầu” .
Kịch bản xấu nhất: Kinh tế thế giới rơi vào suy thoái
Theo phân tích của Wood Mackenzie, ngay cả trong kịch bản tích cực nhất, khi eo biển Hormuz được mở cửa trở lại vào tháng 6 và các bên sớm đạt được thỏa thuận hòa bình, tăng trưởng GDP toàn cầu năm 2026 vẫn có thể giảm xuống còn 2,3%, thấp hơn đáng kể so với mức 3% của năm 2025.
Nếu các cuộc đàm phán kéo dài đến cuối mùa hè và tuyến hàng hải này chỉ được khôi phục hoạt động vào tháng 9, thì tăng trưởng kinh tế toàn cầu có thể giảm xuống dưới 2%, qua đó đẩy kinh tế thế giới vào một cuộc suy thoái nhẹ.
Tuy nhiên, ở kịch bản bi quan hơn, khi eo biển Hormuz tiếp tục đóng cửa đến hết năm 2026, Wood Mackenzie dự báo giá dầu Brent có thể tăng lên 200 USD/thùng. Theo đó, giá dầu diesel và nhiên liệu máy bay phản lực tại các trung tâm lọc dầu lớn cũng có thể tiến sát mốc 300 USD/thùng.
Trong khi đó, GDP toàn cầu được dự báo giảm 0,4%, đánh dấu cuộc suy thoái toàn cầu thứ ba trong thế kỷ XXI. Kinh tế Trung Đông có thể suy giảm tới 10,7%, Liên minh châu Âu giảm 1,5%, tăng trưởng của Mỹ xuống dưới 1%, trong lúc tốc độ tăng trưởng của Trung Quốc chỉ còn khoảng 3%.
Đề cập đến triển vọng giải quyết cuộc khủng hoảng, ông Damien Bruckard (Giám đốc điều hành Geopolitical Strategy) cho rằng, bế tắc trong các cuộc đàm phán giữa Mỹ và Iran đang khiến khả năng đạt được hòa bình trở nên mong manh hơn. Theo ông, cả hai bên đều tin rằng mình đang nắm giữ lợi thế và thời gian đang đứng về phía mình.
Tuy nhiên, ông cũng nhấn mạnh rằng, thời gian chắc chắn không đứng về phía các doanh nghiệp đang phải đối mặt với những tổn thất và áp lực ngày càng lớn từ cuộc khủng hoảng hiện nay.






