Chợ giá – Cuộc xung đột liên quan đến Iran cùng việc gián đoạn vận chuyển qua eo biển Hormuz đang tạo ra cú sốc nguồn cung năng lượng lớn nhất trong lịch sử hiện đại, vượt xa nhiều cuộc khủng hoảng dầu mỏ trước đây cả về quy mô lẫn mức độ lan tỏa. Theo các chuyên gia cảnh báo, đây không chỉ là một cuộc khủng hoảng dầu mỏ đơn thuần mà là biến động toàn diện đối với hệ thống năng lượng toàn cầu.
Quy mô gián đoạn vượt mọi tiền lệ
Theo tính toán dựa trên dữ liệu của Cơ quan Năng lượng Quốc tế (IEA) và Bộ Năng lượng Mỹ, mức thiếu hụt nguồn cung dầu trong giai đoạn cao điểm của cuộc khủng hoảng hiện nay đã vượt 12 triệu thùng/ngày, tương đương khoảng 11,5% nhu cầu toàn cầu.

Con số này cao hơn đáng kể so với các cú sốc lịch sử, bao gồm mức 4,5 triệu thùng/ngày trong lệnh cấm vận dầu mỏ Ả Rập giai đoạn 1973 – 1974, 5,6 triệu thùng/ngày trong Cách mạng Iran (1978–1979) và 4,3 triệu thùng/ngày trong Chiến tranh Vùng Vịnh năm 1991.
IEA cũng nhận định đây có thể là “cuộc khủng hoảng năng lượng nghiêm trọng nhất mà thế giới từng đối mặt”, đặc biệt khi diễn ra trong khi dư âm của cuộc khủng hoảng khí đốt tại châu Âu sau xung đột Nga – Ukraine vẫn chưa hoàn toàn lắng dịu.
Khủng hoảng năng lượng lan rộng, không chỉ dừng ở dầu mỏ
Điểm khác biệt lớn nhất của cuộc khủng hoảng hiện tại nằm ở tính chất đa chiều và phạm vi tác động rộng. Không giống các cú sốc trong quá khứ, sự gián đoạn lần này diễn ra đồng thời trên nhiều lĩnh vực, từ dầu thô, khí tự nhiên hóa lỏng (LNG) đến các loại nhiên liệu tinh chế như diesel, nhiên liệu máy bay, cũng như chuỗi cung ứng phân bón và hóa chất.
Đáng chú ý, khoảng 20% nguồn cung LNG toàn cầu từ Qatar bị gián đoạn trong khi nhu cầu khí đốt thế giới đang ở mức cao hơn đáng kể so với giai đoạn thập niên 1970 – 1990. Điều này khiến tác động của khủng hoảng không chỉ dừng lại ở lĩnh vực năng lượng mà còn lan rộng sang sản xuất điện, hoạt động công nghiệp và cả an ninh lương thực trên phạm vi toàn cầu.
Vai trò then chốt của eo biển Hormuz
Eo biển Hormuz (tuyến vận tải năng lượng huyết mạch của thế giới) hiện đang đảm nhận khoảng 20% lượng dầu tiêu thụ toàn cầu mỗi ngày. Vì vậy, việc tuyến đường này bị gián đoạn đã kéo theo hàng loạt hệ lụy nghiêm trọng, khi các quốc gia xuất khẩu lớn như Ả Rập Xê Út và UAE không thể gia tăng nguồn cung để bù đắp, trong khi chuỗi logistics năng lượng toàn cầu rơi vào tình trạng đình trệ.
Cùng với đó, chi phí vận chuyển và bảo hiểm hàng hải tăng vọt, làm gia tăng thêm áp lực lên thị trường. Những yếu tố này khiến cuộc khủng hoảng hiện tại trở nên nghiêm trọng và phức tạp hơn so với các biến cố trước đây.
Thiếu hụt hàng trăm triệu thùng dầu, thị trường đối mặt rủi ro dài hạn
Trong 52 ngày đầu của xung đột, ước tính khoảng 624 triệu thùng dầu đã bị “rút” khỏi thị trường. Tuy nhiên, theo nhận định của các chuyên gia, tác động thực sự của cú sốc này có thể kéo dài trong nhiều tháng, thậm chí nhiều năm, đặc biệt đối với thị trường khí đốt.
So sánh với các biến cố trong lịch sử cho thấy, Cách mạng Iran giai đoạn 1978 – 1981 gây thiệt hại tích lũy khoảng 4,27 tỷ thùng dầu, trong khi lệnh cấm vận Ả Rập (1973 – 1974) làm mất khoảng 530 – 650 triệu thùng và Chiến tranh Vùng Vịnh năm 1991 gây thiệt hại khoảng 516 triệu thùng.
Những số liệu này cho thấy, dù cú sốc hiện tại có cường độ lớn theo từng ngày, quy mô tác động tổng thể trong dài hạn vẫn phụ thuộc đáng kể vào thời gian kéo dài của xung đột.
Tác động khu vực và thay đổi cán cân năng lượng
Khác với các cuộc khủng hoảng dầu mỏ trong thập niên 1970 chủ yếu tác động đến Mỹ và châu Âu, cú sốc hiện nay đang ảnh hưởng mạnh tới nhiều khu vực hơn, đặc biệt là châu Á (trung tâm tiêu thụ năng lượng lớn nhất thế giới) và châu Phi, nơi phụ thuộc đáng kể vào nhiên liệu nhập khẩu.
Bên cạnh đó, tình trạng thiếu hụt nhiên liệu máy bay và diesel cũng đang tác động trực tiếp đến hoạt động vận tải, logistics và mặt bằng giá hàng hóa toàn cầu.
Trước những diễn biến này, IEA đã điều phối việc giải phóng khoảng 400 triệu thùng dầu từ các kho dự trữ chiến lược nhằm hạ nhiệt thị trường. Tuy nhiên, theo giới phân tích, đây chỉ là giải pháp mang tính tạm thời.
Về dài hạn, cuộc khủng hoảng đang thúc đẩy các quốc gia đẩy nhanh quá trình chuyển dịch sang năng lượng tái tạo, đa dạng hóa nguồn cung và tuyến vận chuyển, đồng thời tăng cường dự trữ chiến lược và nâng cao mức độ tự chủ năng lượng.
Triển vọng tương lai
Trong khi tình hình địa chính trị ngày càng phức tạp và nhu cầu năng lượng toàn cầu tiếp tục gia tăng, cuộc khủng hoảng liên quan đến Iran đang được xem là phép thử lớn đối với hệ thống năng lượng thế giới.
Nếu không sớm được kiểm soát, cú sốc này có thể kéo theo hàng loạt hệ lụy, từ việc đẩy lạm phát toàn cầu tăng trở lại, làm chậm đà tăng trưởng kinh tế cho đến gia tăng bất ổn chính trị tại nhiều quốc gia phụ thuộc vào năng lượng nhập khẩu.
Theo các chuyên gia cảnh báo, thế giới đang bước vào một giai đoạn mà an ninh năng lượng không còn đơn thuần là vấn đề kinh tế, mà đã trở thành yếu tố cốt lõi chi phối sự ổn định trên phạm vi toàn cầu.










