Tỷ giá Đô Úc 04/09 giảm nhẹ nhưng vẫn trụ vững quanh đỉnh 4 năm

Comment: 1

Chợ giáTỷ giá đồng Đô la Úc (AUD) so với đồng Việt Nam (VND) sáng nay 04/09/2025 ghi nhận mức giảm nhẹ so với phiên trước, song vẫn duy trì quanh vùng giá cao nhất trong vòng 4 năm trở lại đây. Diễn biến này phản ánh sự kết hợp của nhiều yếu tố trong và ngoài nước Úc, từ tăng trưởng GDP Úc vượt kỳ vọng, triển vọng chính sách tiền tệ của Ngân hàng Dự trữ Úc (RBA), cho đến tâm điểm thị trường quốc tế với báo cáo việc làm Mỹ sắp công bố.

Hôm nay 04/09/2025, 1 Đô Úc (AUD) ước tính quy đổi được 17.239 đồng tiền Việt (VND)

Bối cảnh thị trường: AUD tăng trưởng ấn tượng, VND ổn định

Trong phiên giao dịch ngày hôm qua, đồng AUD đã tăng mạnh trên thị trường quốc tế sau khi Cục Thống kê Úc công bố GDP quý II đạt 0,6%, cao hơn dự báo 0,5% và vượt mức tăng trưởng 0,3% của quý I. Tính theo năm, kinh tế Úc tăng trưởng 1,8%, đánh dấu mức tăng nhanh nhất trong gần 2 năm. Thông tin này đã củng cố niềm tin vào sức khỏe kinh tế Úc, đẩy giá trị đồng Đô Úc lên cao

ty gia do uc 04 09 2025
Tỷ giá Đô Úc 04/09 giảm nhẹ nhưng vẫn trụ vững quanh đỉnh 4 năm

Tại Việt Nam, tỷ giá AUD/VND được niêm yết sáng nay giảm nhẹ so với phiên liền trước, nhưng vẫn duy trì quanh vùng cao nhất kể từ năm 2021. Điều này cho thấy sự ổn định của đồng VND trong bối cảnh quốc tế có nhiều biến động, đồng thời phản ánh sức mạnh hiện tại của đồng Đô la Úc.

GDP vượt kỳ vọng – động lực chính giúp Đô Úc bùng nổ sức mạnh

Theo phân tích, chính dữ liệu GDP vượt kỳ vọng đã thay đổi cách thị trường nhìn nhận về chính sách tiền tệ của RBA. Trước thời điểm công bố, thị trường gần như chắc chắn RBA sẽ cắt giảm lãi suất vào tháng 11, với tỷ lệ cược lên đến 100%. Tuy nhiên, sau báo cáo, xác suất này đã giảm xuống còn 92%.

Điều này đồng nghĩa với việc RBA nhiều khả năng sẽ trì hoãn quyết định cắt lãi suất, ít nhất cho đến khi có thêm bằng chứng cho thấy kinh tế hạ nhiệt rõ rệt. Việc giữ lãi suất cao hơn trong thời gian dài thường mang lại lợi thế cho đồng nội tệ, bởi nó duy trì sức hấp dẫn của dòng vốn đầu tư.

Ông Sean Langcake, chuyên gia tại Oxford Economics Australia, nhận định: “Số liệu mới công bố là tín hiệu tích cực, cho thấy những bất ổn toàn cầu không gây tác động nặng nề lên nền kinh tế Úc trong quý II. Tuy nhiên, đây có thể là điểm tăng trưởng cao nhất của năm 2025, bởi niềm tin doanh nghiệp và người tiêu dùng vẫn mong manh, trong khi thị trường lao động có dấu hiệu hạ nhiệt.”

Như vậy, GDP quý II tốt hơn kỳ vọng đã tạo ra hiệu ứng nâng đỡ đồng AUD, giữ tỷ giá gần mức đỉnh 4 năm so với VND.

Thương mại và xuất khẩu – mảnh ghép quan trọng tiếp theo

Ngoài GDP, giới phân tích cho rằng yếu tố thương mại, đặc biệt là xuất khẩu, sẽ tiếp tục định hướng cho đồng AUD trong ngắn hạn. Úc vốn là nền kinh tế phụ thuộc nhiều vào xuất khẩu hàng hóa như quặng sắt, than đá và nông sản.

Nếu báo cáo thương mại sắp tới tiếp tục ghi nhận xuất khẩu tăng trưởng vững chắc, đồng AUD sẽ duy trì được sức mạnh. Ngược lại, bất kỳ dấu hiệu suy yếu nào cũng có thể làm xói mòn niềm tin và tạo áp lực điều chỉnh giảm đối với tỷ giá AUD/VND.

Thị trường lao động Mỹ – yếu tố quốc tế có thể xoay chuyển tình thế

Trong bối cảnh toàn cầu, đồng AUD cũng chịu ảnh hưởng lớn từ diễn biến tại Mỹ, do quan hệ trực tiếp với USD. Tuần này, thị trường chờ đợi báo cáo Nonfarm Payrolls (NFP) – bảng lương phi nông nghiệp của Mỹ, dự kiến công bố vào thứ Sáu.

Các chuyên gia dự báo Mỹ chỉ tạo thêm khoảng 75.000 việc làm trong tháng, mức thấp so với tiêu chuẩn lịch sử, trong khi tỷ lệ thất nghiệp có thể tăng từ 4,2% lên 4,3%. Nếu báo cáo cho kết quả yếu hơn dự báo, giới đầu tư sẽ gia tăng kỳ vọng Fed cắt giảm lãi suất mạnh tay vào tháng 9, qua đó khiến đồng USD suy yếu.

Trong kịch bản này, đồng AUD có thể hưởng lợi kép: vừa nhờ dữ liệu kinh tế nội địa khả quan, vừa nhờ áp lực giảm giá từ USD. Điều này có thể giúp tỷ giá AUD/VND duy trì gần mức đỉnh nhiều năm.

Yếu tố tâm lý rủi ro toàn cầu

AUD thường được coi là đồng tiền “nhạy cảm với rủi ro”, tức là dễ biến động theo tâm lý đầu tư toàn cầu. Khi nhà đầu tư tìm đến tài sản an toàn (risk-off), đồng AUD có xu hướng mất giá; ngược lại, trong bối cảnh thị trường lạc quan, AUD thường mạnh lên.

Thực tế, trong phiên châu Âu hôm qua, đồng AUD đã mất một phần đà tăng ban đầu do tâm lý thận trọng lan rộng. Điều này nhắc nhở rằng, ngoài yếu tố cơ bản như GDP hay xuất khẩu, đồng AUD vẫn dễ chịu tác động bởi diễn biến thị trường tài chính quốc tế.

Triển vọng sắp tới với Đô Úc

Trong ngắn hạn, xu hướng của đồng AUD sẽ phụ thuộc vào ba yếu tố chính:

  • Báo cáo thương mại Úc: Nếu xuất khẩu vẫn mạnh, AUD được giữ vững.
  • Báo cáo việc làm Mỹ (NFP): Số liệu yếu sẽ khiến tỷ giá USD suy giảm, hỗ trợ đồng AUD.
  • Tâm lý thị trường toàn cầu: Bất ổn tài chính hay căng thẳng địa chính trị có thể kéo AUD đi xuống.

Trong trung hạn, các chuyên gia vẫn giữ quan điểm thận trọng. GDP quý II có thể chỉ là “điểm sáng nhất” của năm, trong khi đà phục hồi có thể suy yếu ở các quý sau. Nếu thị trường lao động tiếp tục hạ nhiệt và niềm tin tiêu dùng không cải thiện, RBA cuối cùng vẫn sẽ phải cân nhắc cắt giảm lãi suất.

Kết luận

Tỷ giá Đô Úc/VND hôm nay điều chỉnh giảm nhẹ so với phiên liền trước, nhưng vẫn duy trì quanh vùng cao nhất trong 4 năm. Sự vững vàng này được hỗ trợ bởi nhiều yếu tố: GDP vượt kỳ vọng, triển vọng chính sách RBA thận trọng hơn, và khả năng Fed sẽ cắt giảm lãi suất nếu dữ liệu Mỹ xấu đi.

Trong thời gian tới, giới đầu tư trong nước cần theo dõi sát các báo cáo kinh tế then chốt của Úc và Mỹ, bởi chúng sẽ là chìa khóa định hướng xu hướng của đồng AUD so với VND.

Bảng tỷ giá đô la Úc chợ đen ngày hôm nay 04/09/2024

Giá AUD chợ đen hôm nay

Giá 1 AUD chợ đen: VND
Giá AUD trung bình: VND
Giá cập nhật lúc 06:43:32 22/07/2026

Bảng tỷ giá AUD ngày hôm nay 04/09/2024 tại các ngân hàng ở Việt Nam

Ngân hàng Mua vào Bán ra Chuyển khoản
vietcombank 17.962,8 18.725,3 18.144,2
abbank 17.910 19.050 17.982
acb 18.113 18.809 18.232
agribank 18.073 18.743 18.146
baovietbank - - 18.125
bidv 18.133 18.884 18.199
18.138 18.792 18.192
gpbank - - 18.153
hdbank 18.113 18.727 18.153
hlbank 17.963 18.816 18.123
hsbc 17.968 18.760 18.097
indovinabank 17.963 18.776 18.164
kienlongbank 18.072 18.672 18.172
lienvietpostbank 18.109 18.984 18.209
mbbank 18.104 18.862 18.154
msb 18.124 18.811 18.124
namabank 17.971 18.653 18.156
ncb 18.301 19.321 18.401
ocb 18.148 19.361 18.248
pgbank - - 18.233
publicbank 17.958 18.773 18.139
pvcombank 17.944 18.716 18.125
sacombank 18.118 19.143 18.218
saigonbank 18.036 18.877 18.142
scb 18.230 19.540 18.320
seabank 18.159 18.829 18.129
shb 18.011 18.671 18.091
techcombank 17.946 18.795 18.220
tpb 18.043 18.911 18.149
uob 17.839 18.821 18.023
17.949,1 - 18.130,4
vib 18.145 18.738 18.175
vietabank 18.156 18.726 18.276
vietbank 17.914 - 18.188
vietcapitalbank 18.125 18.899 18.323
vietinbank 17.910 18.860 17.960
vpbank 18.201 18.861 18.201
vrbank 18.079 18.834 18.144