Tỷ giá Đô la Úc 19/01 tăng nhờ kinh tế Trung Quốc phục hồi

Comment: 1

Chợ giáĐồng Đô la Úc (AUD) tăng giá so với Đô la Mỹ (USD) trong phiên giao dịch đầu tuần, sau khi Úc công bố chỉ số TD-MI Inflation Gauge trong tháng 12 tăng lên 3,5% so với cùng kỳ năm trước, cao hơn mức 3,2% trước đó. Tính theo tháng, lạm phát tăng 1,0% trong tháng 12/2025 — đây là mức tăng nhanh nhất kể từ tháng 12/2023 và là bước nhảy vọt rõ rệt so với mức 0,3% của hai tháng liền trước đó

Chỉ số TD-MI Inflation Gauge là một chỉ số kinh tế quan trọng của Úc, được phát hành bởi The Display (TD) và Melbourne Institute (MI) (Đại học Melbourne), đo lường xu hướng giá cả hàng hóa và dịch vụ thay đổi theo tháng, cung cấp cái nhìn sớm và sâu sắc hơn về áp lực lạm phát thay vì chỉ dựa vào các chỉ số truyền thống như CPI. Nó giúp các nhà phân tích và nhà đầu tư dự đoán hướng đi của lạm phát, ảnh hưởng đến quyết định chính sách tiền tệ và biến động thị trường tài chính

Hôm nay 19/01/2026, 1 Đô Úc (AUD) ước tính quy đổi được 17.564 đồng tiền Việt (VND), tăng nhẹ so với phiên hôm qua

Đô Úc hưởng lợi từ dữ liệu Trung Quốc

ty gia do uc 18 07 2025
Tỷ giá Đô la Úc 19/01 tăng nhờ kinh tế Trung Quốc phục hồi

Đồng Đô Úc nhìn chung giữ ổn định sau khi Trung Quốc công bố loạt dữ liệu kinh tế quan trọng. Giới đầu tư lưu ý rằng mọi biến động của kinh tế Trung Quốc đều có thể tác động đáng kể đến đồng Đô la Úc, do hai nền kinh tế có mối quan hệ thương mại chặt chẽ.

Số liệu từ Cục Thống kê Quốc gia Trung Quốc (NBS) cho thấy Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) của Trung Quốc trong quý IV/2025 tăng 1,2% so với quý trước, tăng tốc hơn so với mức 1,1% của quý III và vượt dự báo thị trường là 1,0%. So với cùng kỳ năm trước, GDP nước này  trong quý IV cũng tăng 4,5%, giảm nhẹ so với mức 4,8% của quý trước nhưng vẫn cao hơn kỳ vọng 4,4%.

Ở các chỉ báo khác, doanh số bán lẻ tháng 12 tăng 0,9% so với cùng kỳ, thấp hơn dự báo 1,2% và mức tăng trưởng cũ trong tháng 11 là 1,3%. Ngược lại, sản lượng công nghiệp tăng 5,2% so với cùng kỳ, vượt kỳ vọng 5,0% và cải thiện so với mức 4,8% của tháng trước.

RBA thận trọng khi rủi ro lạm phát có dấu hiệu nhích lên

Ngân hàng Dự trữ Úc (RBA) thừa nhận lạm phát đã giảm đáng kể so với đỉnh năm 2022, dù các dữ liệu gần đây cho thấy động lực tăng trở lại. CPI toàn phần giảm xuống 3,4% so với cùng kỳ trong tháng 11 — mức thấp nhất kể từ tháng 8 — nhưng vẫn cao hơn dải mục tiêu 2–3% của RBA. CPI trung vị giảm nhẹ xuống 3,2%, từ mức cao nhất tám tháng là 3,3% trong tháng 10.

RBA đánh giá rủi ro lạm phát đã nghiêng nhẹ về phía tăng, trong khi các rủi ro giảm, đặc biệt từ bối cảnh toàn cầu, đã suy yếu. Hội đồng RBA dự kiến chỉ còn một đợt cắt giảm lãi suất nữa trong năm nay, với lạm phát cơ bản được dự báo vẫn trên 3% trong ngắn hạn trước khi giảm về khoảng 2,6% vào năm 2027.

Hợp đồng tương lai lãi suất liên ngân hàng Úc kỳ hạn 30 ngày cho tháng 2/2026 giao dịch ở mức 96,35 vào ngày 16/1, cho thấy thị trường đang định giá khoảng 22% khả năng RBA sẽ tăng lãi suất lên 3,85% trong cuộc họp chính sách sắp tới.

Đô la Mỹ suy yếu trước bất ổn xoay quanh vấn đề Mỹ – Greenland

Đồng Đô la Mỹ (USD) đang chịu áp lực giảm giá trong bối cảnh bất ổn địa chính trị gia tăng. Chỉ số Đô la Mỹ (DXY), thước đo sức mạnh của USD so với sáu đồng tiền chủ chốt, giảm về quanh mức 99,20. Mọi sự yếu đi của đồng bạc xanh, đều sẽ hỗ trợ giá cho các đồng tiền đối thủ, trong đó có Đô Úc. Thị trường Mỹ đóng cửa trong ngày thứ Hai do nghỉ lễ Martin Luther King Jr., khiến thanh khoản giao dịch khá hạn chế.

Áp lực lên đồng bạc xanh gia tăng khi tâm lý né tránh rủi ro lan rộng, xuất phát từ căng thẳng liên quan đến đề xuất của Tổng thống Mỹ Donald Trump về việc mua lại Greenland. Cuối tuần qua, ông Trump tuyên bố sẽ áp thuế đối với tám quốc gia châu Âu phản đối kế hoạch này.

Theo Bloomberg, Mỹ dự kiến áp mức thuế 10% đối với hàng hóa nhập khẩu từ Đan Mạch, Thụy Điển, Pháp, Đức, Hà Lan, Phần Lan, cùng với Anh và Na Uy, bắt đầu từ ngày 1/2, cho đến khi Mỹ được phép tiến hành thương vụ mua Greenland.

Trong khi đó, các dữ liệu kinh tế tích cực từ thị trường lao động Mỹ đã khiến kỳ vọng về việc Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) sớm cắt giảm lãi suất tiếp tục bị trì hoãn. Các quan chức Fed cho thấy họ chưa vội nới lỏng chính sách, cho đến khi có bằng chứng rõ ràng rằng lạm phát đang bền vững hướng về mục tiêu 2%.

Các nhà phân tích của Morgan Stanley đã điều chỉnh dự báo cho năm 2026, theo đó Fed có thể chỉ cắt giảm lãi suất hai lần, vào tháng 6 và tháng 9, thay vì sớm hơn như nhận định trước đây.

Số liệu từ Bộ Lao động Mỹ cho thấy số đơn xin trợ cấp thất nghiệp lần đầu trong tuần kết thúc ngày 10/1 giảm xuống còn 198.000, thấp hơn đáng kể so với dự báo 215.000. Điều này cho thấy thị trường lao động Mỹ vẫn vững vàng, dù phải đối mặt với môi trường lãi suất cao kéo dài.

Về lạm phát, chỉ số CPI lõi (không bao gồm thực phẩm và năng lượng) tăng 0,2% trong tháng 12, thấp hơn kỳ vọng; lạm phát lõi theo năm giữ ở mức 2,6%, mức thấp nhất trong bốn năm. CPI toàn phần tăng 0,3% so với tháng trước trong tháng 12/2025, đúng như dự báo, đưa lạm phát hàng năm duy trì ở mức 2,7%, cho thấy áp lực giá cả tại Mỹ đang tiếp tục hạ nhiệt.

Tổng kết lại, tỷ giá Đô Úc hôm nay 19/01/2026 giữ vững đà tăng do đồng tiền này đang được hưởng lợi từ chính sách thận trọng của RBA, cũng như các bối cảnh vĩ mô khác ủng hộ như nền kinh tế Trung Quốc diễn biến tích cực, đồng Đô la Mỹ yếu đi

Bảng tỷ giá đô la Úc chợ đen ngày hôm nay 19/01/2026

Giá AUD chợ đen hôm nay

Giá 1 AUD chợ đen: VND
Giá AUD trung bình: VND
Giá cập nhật lúc 04:26:41 22/07/2026

Bảng tỷ giá AUD ngày hôm nay 19/01/2026 tại các ngân hàng ở Việt Nam

Ngân hàng Mua vào Bán ra Chuyển khoản
vietcombank 17.962,8 18.725,3 18.144,2
abbank 17.910 19.050 17.982
acb 18.113 18.809 18.232
agribank 18.073 18.743 18.146
baovietbank - - 18.125
bidv 18.133 18.884 18.199
18.138 18.792 18.192
gpbank - - 18.153
hdbank 18.113 18.727 18.153
hlbank 17.963 18.816 18.123
hsbc 17.968 18.760 18.097
indovinabank 17.963 18.776 18.164
kienlongbank 18.072 18.672 18.172
lienvietpostbank 18.109 18.984 18.209
mbbank 18.104 18.862 18.154
msb 18.124 18.811 18.124
namabank 17.971 18.653 18.156
ncb 18.301 19.321 18.401
ocb 18.148 19.361 18.248
pgbank - - 18.233
publicbank 17.958 18.773 18.139
pvcombank 17.944 18.716 18.125
sacombank 18.118 19.143 18.218
saigonbank 18.036 18.877 18.142
scb 18.230 19.540 18.320
seabank 18.159 18.829 18.129
shb 18.011 18.671 18.091
techcombank 17.946 18.795 18.220
tpb 18.043 18.911 18.149
uob 17.839 18.821 18.023
17.949,1 - 18.130,4
vib 18.145 18.738 18.175
vietabank 18.156 18.726 18.276
vietbank 17.914 - 18.188
vietcapitalbank 18.125 18.899 18.323
vietinbank 17.910 18.860 17.960
vpbank 18.201 18.861 18.201
vrbank 18.079 18.834 18.144

aa8fd27d12ce37058d890b894ef26aa9e7c7963fc714574c494b620d88cb113e?s=80&d=wavatar&r=g

Thanh Tâm

Thanh Tâm là Biên tập viên, phóng viên với hơn 5 năm kinh nghiệm trong mảng tài chính tại Chợ Giá. Phạm vi đưa tin của cô tập trung vào thị trường tài chính Quốc tế. Cô luôn theo dõi biến động thị trường ngoại hối (Foreign Exchange Market), vàng & kim loại đá quý.