Dự báo tỷ giá đô Úc: Khả năng cao xuất hiện giai đoạn tích lũy

Comment: 1

Chợ giáĐồng Đô Úc (AUD) đang có những diễn biến khá trái ngược ở các phiên đầu tuần này: tăng giá vào phiên khởi đầu tuần, quay đầu giảm trong phiên hôm qua 13/01/2026 và phục hồi trở lại ở phiên hôm nay 14/01/2026. Đô Úc lên xuống thất thường trong bối cảnh đồng Đô la Mỹ mạnh lên và tiếp tục giữ vai trò chi phối diễn biến giá ngắn hạn.

Những diễn biến này không phản ánh sự thay đổi lớn về câu chuyện thị trường, mà giống như một lời nhắc nhở rằng động lực ngắn hạn vẫn đang nằm trong tay đồng Đô la Mỹ (USD).

Các nhà phân tích vẫn cho rằng bức tranh tổng thể về đồng Đô Úc vẫn tương đối vững. Điều này giữ cho xu hướng trung hạn nghiêng về phía Đô Úc tăng giá và cho thấy nhịp điều chỉnh gần đây mang tính kỹ thuật nhiều hơn là sự đảo chiều xu hướng.

Hôm nay 14/01/2026, 1 Đô Úc (AUD) ước tính quy đổi được 17.607 đồng tiền Việt (VND), tăng 40 đồng so với phiên hôm qua

Nền kinh tế Úc: tăng trưởng chậm lại nhưng ổn định

ty gia do uc 26 09 2025
Dự báo tỷ giá đô Úc: Khả năng cao xuất hiện giai đoạn tích lũy

Các dữ liệu kinh tế gần đây của Úc không tạo nhiều bất ngờ tích cực mới, nhưng cũng chưa phát đi tín hiệu đáng lo ngại. Tăng trưởng đang chậm lại theo cách có trật tự và nhìn chung vẫn phù hợp với kịch bản “hạ cánh mềm”.

Chỉ số PMI sơ bộ tháng 12 phản ánh rõ điều này. Cả lĩnh vực sản xuất và dịch vụ đều giảm nhẹ, nhưng vẫn nằm trên ngưỡng mở rộng. Doanh số bán lẻ duy trì tương đối tốt, và dù thặng dư thương mại thu hẹp từ mức 4,356 tỷ AUD tháng 10 xuống còn 2,936 tỷ AUD trong tháng 11, cán cân thương mại vẫn ở trạng thái dương.

Đà tăng trưởng có phần hạ nhiệt. GDP quý III tại Úc chỉ tăng 0,4% so với quý trước, giảm từ mức tăng trưởng 0,7% của quý trước đó. Tuy nhiên, tăng trưởng theo năm vẫn giữ ở mức 2,1%, cơ bản phù hợp với dự báo của Ngân hàng Dự trữ Úc (RBA).

Thị trường lao động cũng bắt đầu giảm nhiệt. Việc làm giảm 21.300 trong tháng 11, nhưng tỷ lệ thất nghiệp giữ ổn định ở mức 4,3%, cho thấy xu hướng “nguội dần” hơn là suy yếu mạnh.

Lạm phát vẫn là một rắc rối khó xử lý. Áp lực giá đang giảm, nhưng tiến độ giảm khá chậm. CPI toàn phần giảm xuống 3,4% trong tháng 11, trong khi CPI trung bình cắt giảm hạ nhẹ còn 3,2%, vẫn cao hơn đáng kể so với vùng mục tiêu của RBA.

Tín hiệu từ Trung Quốc hỗ trợ nhẹ cho đồng Đô Úc (AUD)

Trung Quốc tiếp tục mang lại một mức hỗ trợ nhất định cho đồng Đô Úc, dù vai trò không còn mạnh mẽ như trước đây.

GDP Trung Quốc tăng 4,0% so với cùng kỳ trong quý III (giai đoạn tháng 7–9), trong khi doanh số bán lẻ tăng 1,3% trong tháng 11. Đây là những con số tương đối ổn, nhưng chưa đủ để tạo cú hích lớn cho AUD như trong quá khứ.

Các dữ liệu gần đây cho thấy dấu hiệu cải thiện nhẹ. Cả PMI sản xuất chính thức và chỉ số Caixin đều quay trở lại vùng mở rộng ở mức 50,1 trong tháng 12. Hoạt động dịch vụ cũng khởi sắc, với PMI phi sản xuất đạt 50,2 và PMI dịch vụ Caixin duy trì ở mức 52,0.

Dữ liệu thương mại là một điểm sáng khác. Thặng dư thương mại của Trung Quốc tăng lên 111,68 tỷ USD trong tháng 11, khi xuất khẩu tăng gần 6% và nhập khẩu giảm khoảng 2%.

Nhưng lạm phát nước này tiếp tục phát đi tín hiệu trái chiều. CPI toàn phần giữ ở mức 0,8% trong 1 năm tính đến tháng 12, trong khi giá sản xuất vẫn giảm 1,9% so với cùng kỳ năm trước, cho thấy áp lực giảm phát chưa hoàn toàn biến mất.

Hiện tại, Ngân hàng Nhân dân Trung Quốc (PBoC) vẫn giữ thái độ thận trọng. Lãi suất cho vay cơ bản (LPR) được giữ nguyên trong tháng 12, củng cố quan điểm rằng các biện pháp hỗ trợ chính sách sẽ được triển khai dần dần, thay vì một gói kích thích lớn.

RBA vẫn giữ lập trường cứng rắn và kiên nhẫn

RBA đã đưa ra quyết định đúng như kỳ vọng tại cuộc họp gần nhất: giữ nguyên lãi suất, nhưng với giọng điệu cứng rắn.

Lãi suất tiền mặt được giữ ở mức 3,60% trong tháng 12. Các nhà hoạch định chính sách tiếp tục cảnh báo về rủi ro trung hạn liên quan đến hạn chế năng lực và năng suất yếu, ngay cả khi thị trường lao động bắt đầu có dấu hiệu hạ nhiệt.

Thống đốc Michele Bullock bác bỏ kỳ vọng cắt giảm lãi suất trong ngắn hạn, nhấn mạnh rằng RBA sẵn sàng duy trì giai đoạn “tạm dừng” kéo dài, đồng thời không loại trừ khả năng tiếp tục thắt chặt nếu lạm phát dai dẳng. CPI trung bình cắt giảm quý IV được xem là dữ liệu then chốt, dù phải đến cuối tháng 1 mới công bố.

Biên bản họp tháng 12 cho thấy các cuộc tranh luận nội bộ vẫn diễn ra, bao gồm câu hỏi liệu các điều kiện tài chính đã đủ thắt chặt hay chưa. Nhìn chung, khả năng cắt giảm lãi suất trong năm nay vẫn chưa được đảm bảo.

Tóm lại, về cơ bản, các chuyên gia vẫn ủng hộ khả năng Đô Úc tăng giá tiếp trong trung hạn. Nhưng các nhà đầu tư quan tâm đồng tiền này cần phải để ý nhiều yếu tố vĩ mô khác, Vì chỉ cần một rủi ro bất ngờ, ví dụ như những lo ngại mới về triển vọng Trung Quốc hoặc một nhịp phục hồi mạnh hơn dự kiến của đồng USD cũng đủ để nhanh chóng kìm hãm đà tăng của đồng AUD.

Bảng tỷ giá đô la Úc chợ đen ngày hôm nay 14/01/2026

Giá AUD chợ đen hôm nay

Giá 1 AUD chợ đen: VND
Giá AUD trung bình: VND
Giá cập nhật lúc 04:35:29 22/07/2026

Bảng tỷ giá AUD ngày hôm nay 14/01/2026 tại các ngân hàng ở Việt Nam

Ngân hàng Mua vào Bán ra Chuyển khoản
vietcombank 17.962,8 18.725,3 18.144,2
abbank 17.910 19.050 17.982
acb 18.113 18.809 18.232
agribank 18.073 18.743 18.146
baovietbank - - 18.125
bidv 18.133 18.884 18.199
18.138 18.792 18.192
gpbank - - 18.153
hdbank 18.113 18.727 18.153
hlbank 17.963 18.816 18.123
hsbc 17.968 18.760 18.097
indovinabank 17.963 18.776 18.164
kienlongbank 18.072 18.672 18.172
lienvietpostbank 18.109 18.984 18.209
mbbank 18.104 18.862 18.154
msb 18.124 18.811 18.124
namabank 17.971 18.653 18.156
ncb 18.301 19.321 18.401
ocb 18.148 19.361 18.248
pgbank - - 18.233
publicbank 17.958 18.773 18.139
pvcombank 17.944 18.716 18.125
sacombank 18.118 19.143 18.218
saigonbank 18.036 18.877 18.142
scb 18.230 19.540 18.320
seabank 18.159 18.829 18.129
shb 18.011 18.671 18.091
techcombank 17.946 18.795 18.220
tpb 18.043 18.911 18.149
uob 17.839 18.821 18.023
17.949,1 - 18.130,4
vib 18.145 18.738 18.175
vietabank 18.156 18.726 18.276
vietbank 17.914 - 18.188
vietcapitalbank 18.125 18.899 18.323
vietinbank 17.910 18.860 17.960
vpbank 18.201 18.861 18.201
vrbank 18.079 18.834 18.144