Chợ giá – Trong suốt nhiều thập kỷ, đồng yên luôn được xem là một trong những đồng tiền ổn định nhất thế giới và đóng vai trò là “tài sản trú ẩn an toàn” trong các giai đoạn bất ổn toàn cầu. Tuy nhiên, đến giữa năm 2026, bức tranh đã thay đổi đáng kể khi đồng tiền của nền kinh tế lớn thứ tư thế giới liên tục mất giá.
Theo các chỉ số tỷ giá thực hiệu quả (REER), đồng Yên Nhật đã giảm xuống mức thấp nhất trong hơn nửa thế kỷ, phản ánh không chỉ biến động ngắn hạn của thị trường mà còn cho thấy những vấn đề mang tính cấu trúc trong nền kinh tế Nhật Bản.
Đồng yên yếu và sự thay đổi cán cân kinh tế châu Á

Tỷ giá đồng yên của Nhật Bản đang ghi nhận giai đoạn suy yếu sâu nhất trong nhiều thập kỷ khi tỷ giá hối đoái thực tế giảm xuống dưới ngưỡng 162 yên/USD, mức thấp nhất kể từ năm 1986. Đây chính là sự đảo chiều mạnh mẽ so với năm 1995 – thời điểm đồng yên đạt đỉnh với tỷ giá chỉ khoảng 80 yên/USD.
Không chỉ mất giá trên thị trường giao dịch trực tiếp, sức mạnh thực tế của đồng yên cũng suy giảm rõ rệt khi chỉ số tỷ giá hối đoái thực hiệu quả (REER) rơi xuống mức thấp nhất trong hơn 50 năm. Diễn biến này đã cho thấy sự suy yếu của đồng yên không chỉ là phản ứng mang tính ngắn hạn của thị trường mà còn phản ánh những thay đổi sâu sắc trong nền tảng kinh tế, chính sách tiền tệ và vị thế tài chính của Nhật Bản.
Tác động từ đà mất giá của đồng yên cũng đã vượt ra ngoài phạm vi thị trường tài chính Nhật Bản, tạo ra những thay đổi đáng kể đối với cấu trúc kinh tế khu vực. Tại Đông Nam Á, nhiều quốc gia đang nổi lên là những bên hưởng lợi từ xu hướng này khi đồng yên yếu giúp giảm chi phí trả nợ đối với các khoản vay bằng đồng yên, đặc biệt là các khoản vay hỗ trợ phát triển chính thức (ODA) của Nhật Bản và trái phiếu Samurai.
Đồng thời, dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) từ Nhật Bản vẫn tiếp tục được duy trì khi các doanh nghiệp nước này mở rộng hoạt động sản xuất tại ASEAN nhằm ứng phó với những thách thức trong nước. Bên cạnh đó, người dân Đông Nam Á cũng được hưởng lợi khi chi phí du lịch, mua sắm và học tập tại Nhật Bản trở nên thấp hơn nhờ đồng yên mất giá.
Tuy nhiên, những lợi ích này không đồng nghĩa với việc khu vực có thể hoàn toàn yên tâm. Môi trường đồng yên suy yếu kéo dài cũng làm gia tăng những rủi ro tiềm ẩn, đặc biệt là nguy cơ đảo chiều của hoạt động giao dịch chênh lệch lãi suất bằng đồng yên (yen carry trade) – một trong những dòng vốn quan trọng đã định hình thị trường tài chính toàn cầu trong nhiều năm.
Nếu xu hướng này đảo ngược quá nhanh, các nền kinh tế ASEAN có thể phải đối mặt với tình trạng dòng vốn rút ra mạnh, biến động tỷ giá và áp lực gia tăng đối với thị trường tài chính.
Khoảng cách lãi suất Mỹ – Nhật trở thành động lực chính kéo đồng yên đi xuống
Một trong những nguyên nhân quan trọng nhất khiến đồng yên suy yếu kéo dài chính là khoảng cách lãi suất ngày càng nới rộng giữa Nhật Bản và các nền kinh tế phát triển khác, đặc biệt là Mỹ. Sau nhiều năm duy trì chính sách tiền tệ siêu nới lỏng, Ngân hàng Trung ương Nhật Bản (BOJ) đã chính thức chấm dứt chính sách lãi suất âm vào năm 2024, trước khi từng bước nâng lãi suất chuẩn lên khoảng 1% vào tháng 6/2026.
Tuy nhiên, theo đánh giá của các nhà đầu tư, tốc độ điều chỉnh của BOJ vẫn quá chậm và thận trọng so với những thay đổi của môi trường lãi suất toàn cầu.
Trong khi đó, Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) tiếp tục duy trì lãi suất chính sách trong khoảng 3,5%-3,75% nhằm kiểm soát tình trạng lạm phát dai dẳng. Chênh lệch lợi suất đáng kể giữa các tài sản định giá bằng đồng USD và đồng yên đã thúc đẩy dòng vốn dịch chuyển khỏi Nhật Bản để tìm kiếm mức sinh lời cao hơn tại Mỹ.
Đối với nhiều nhà đầu tư quốc tế, chiến lược vay bằng đồng yên với chi phí thấp để đầu tư vào các tài sản có lợi suất cao hơn vẫn tiếp tục hấp dẫn, qua đó tạo thêm áp lực giảm giá đối với đồng tiền Nhật Bản.
Giá năng lượng và căng thẳng địa chính trị làm gia tăng sức ép
Bên cạnh những tác động từ chính sách tiền tệ, các cú sốc bên ngoài cũng góp phần đẩy đồng yên xuống những mức thấp mới. Cuộc xung đột giữa Mỹ, Israel và Iran từng khiến giá dầu thô toàn cầu có thời điểm vượt mốc 100 USD/thùng, qua đó tạo thêm áp lực đối với Nhật Bản, nền kinh tế phụ thuộc lớn vào nguồn năng lượng nhập khẩu.
Hiện, có khoảng 95% lượng dầu thô của nước này được nhập khẩu từ các nhà sản xuất tại khu vực Vùng Vịnh. Khi giá năng lượng tăng cao, nhu cầu sử dụng đồng USD để thanh toán nhập khẩu cũng gia tăng, qua đó tạo thêm áp lực bán đối với đồng yên trên thị trường ngoại hối.
Khác với các quốc gia xuất khẩu năng lượng, Nhật Bản phải đối mặt với tình trạng chi phí nhập khẩu tăng trong bối cảnh đồng nội tệ suy yếu, khiến bài toán kiểm soát lạm phát trở nên phức tạp hơn đối với Chính phủ và Ngân hàng Trung ương Nhật Bản.
Một yếu tố khác đang khiến thị trường gia tăng lo ngại chính là triển vọng tài chính công của Nhật Bản. Sau khi Thủ tướng – Sanae Takaichi công bố sáng kiến đầu tư công – tư trị giá 2,3 nghìn tỷ USD, giới đầu tư bắt đầu đặt câu hỏi về phương án tài trợ cho chương trình này trong bối cảnh nợ chính phủ Nhật Bản đã gần đạt mức 240% GDP. Theo các nhà phân tích cảnh báo, việc mở rộng chi tiêu tài khóa quá mạnh có thể làm suy giảm hiệu quả của chính sách tiền tệ, đồng thời ảnh hưởng đến niềm tin của thị trường đối với đồng nội tệ.
Khi các nhà đầu tư gia tăng nghi ngại về khả năng kiểm soát nợ công trong dài hạn, áp lực bán đồng yên có nguy cơ tiếp tục gia tăng. Có thể thấy, sự suy yếu kéo dài của đồng yên chính là kết quả của sự cộng hưởng từ nhiều yếu tố, bao gồm chênh lệch lãi suất kéo dài giữa Nhật Bản và các nền kinh tế lớn, chi phí năng lượng tăng cao, áp lực tài khóa cùng những thay đổi trong dòng vốn quốc tế.
Đồng yên yếu tạo ra hai bức tranh đối lập trong nền kinh tế Nhật Bản
Sự suy yếu kéo dài của đồng yên đã tạo ra những tác động trái chiều đối với các nhóm khác nhau trong nền kinh tế Nhật Bản. Đối với các tập đoàn đa quốc gia lớn, đồng nội tệ yếu lại mang đến lợi thế đáng kể khi nguồn thu bằng ngoại tệ, sau khi quy đổi sang đồng yên, trở nên có giá trị cao hơn. Những ngành có tỷ trọng xuất khẩu lớn như ô tô, điện tử, máy móc công nghiệp và công nghệ đã ghi nhận sự cải thiện đáng kể về lợi nhuận nhờ tác động tích cực từ tỷ giá.
Bên cạnh đó, du lịch cũng trở thành một trong những lĩnh vực hưởng lợi rõ rệt nhất từ đồng yên mất giá. Khi chi phí ăn ở, mua sắm và trải nghiệm dịch vụ trở nên rẻ hơn nếu quy đổi sang các đồng tiền mạnh khác, Nhật Bản trở thành điểm đến hấp dẫn hơn đối với du khách quốc tế. Sự gia tăng của lượng khách nước ngoài đã thúc đẩy doanh thu của các khách sạn, nhà hàng, hệ thống bán lẻ và ngành dịch vụ, qua đó tạo thêm động lực cho nền kinh tế.
Tuy nhiên, đối với các hộ gia đình và doanh nghiệp nhỏ, tác động từ đồng yên suy yếu lại theo chiều hướng ngược lại. Khi nội tệ mất giá, Nhật Bản phải chi nhiều hơn cho các mặt hàng nhập khẩu như năng lượng, lương thực, nguyên liệu sản xuất và hàng tiêu dùng, khiến chi phí sinh hoạt tăng cao và làm suy giảm sức mua của người dân. Dù nước này đã ghi nhận những đợt tăng lương thường niên mạnh nhất trong nhiều thập kỷ, tiền lương thực tế của người lao động vẫn tiếp tục giảm khi tốc độ lạm phát vượt quá mức tăng thu nhập danh nghĩa.
Đối với các doanh nghiệp vừa và nhỏ, đặc biệt là những đơn vị phụ thuộc vào nguyên liệu nhập khẩu, áp lực càng trở nên lớn hơn. Nhiều doanh nghiệp không đủ khả năng chuyển toàn bộ chi phí gia tăng sang người tiêu dùng, khiến biên lợi nhuận bị thu hẹp. Hệ quả là số lượng doanh nghiệp phá sản liên quan đến tác động của đồng yên yếu đã tăng mạnh trong nửa đầu năm 2026.
Sự phân hóa này cho thấy, đồng yên suy yếu không tạo ra lợi ích đồng đều cho toàn bộ nền kinh tế Nhật Bản. Trong khi các tập đoàn lớn và ngành du lịch được hưởng lợi từ tỷ giá, người tiêu dùng và các doanh nghiệp nhỏ lại đang phải đối mặt với những sức ép ngày càng gia tăng.
Đông Nam Á nổi lên nhờ sự ổn định tương đối của các đồng tiền khu vực
Sự suy yếu kéo dài của đồng yên diễn ra trong khi nhiều đồng tiền tại Đông Nam Á vẫn duy trì được sự ổn định tương đối. Đồng đô la Singapore (SGD), ringgit Malaysia (MYR), đồng Việt Nam (VND) và thậm chí rupiah Indonesia (IDR) đều đã mạnh lên đáng kể so với đồng yên. Diễn biến này đã cho thấy niềm tin của thị trường đối với khả năng điều hành chính sách tiền tệ, nền tảng tài chính và triển vọng kinh tế của phần lớn các quốc gia ASEAN.
Một điểm khác biệt quan trọng giữa Nhật Bản và nhiều nền kinh tế Đông Nam Á nằm ở cách ứng phó với lạm phát. Trong khi Nhật Bản phải cân bằng giữa mục tiêu hỗ trợ tăng trưởng, kiểm soát lạm phát và xử lý gánh nặng nợ công lớn, một số ngân hàng trung ương ASEAN có khả năng điều hành linh hoạt hơn.
Điển hình là Singapore, nơi Cơ quan Tiền tệ Singapore (MAS) sử dụng khuôn khổ chính sách tiền tệ dựa trên tỷ giá hối đoái, cho phép điều chỉnh sức mạnh của đồng SGD để kiểm soát lạm phát nhập khẩu mà không hoàn toàn phụ thuộc vào việc tăng lãi suất.
Bên cạnh đó, phần lớn chính phủ các nước ASEAN cũng có mức nợ công thấp hơn đáng kể so với Nhật Bản, qua đó tạo thêm dư địa chính sách để ứng phó với các cú sốc kinh tế. Sự kết hợp giữa nền tảng tài chính ổn định, chính sách tiền tệ linh hoạt và tốc độ tăng trưởng tích cực đã giúp nhiều quốc gia Đông Nam Á trở thành điểm đến hấp dẫn hơn trong mắt các nhà đầu tư quốc tế.
Và Malaysia là một trong những quốc gia được hưởng lợi trực tiếp từ xu hướng đồng yên mất giá. Được biết, nước này dự kiến tiết kiệm đáng kể chi phí nghĩa vụ nợ liên quan đến khoản trái phiếu Samurai trị giá 200 tỷ yên được phát hành năm 2019 và dự kiến đáo hạn vào cuối thập kỷ này. Khi đồng yên suy yếu so với ringgit Malaysia, số tiền cần thiết để thực hiện các nghĩa vụ thanh toán bằng đồng yên sẽ giảm xuống khi quy đổi sang nội tệ.
Indonesia cũng được xem là một trong những nền kinh tế hưởng lợi từ diễn biến này. Với dự báo tăng trưởng kinh tế duy trì gần 5% trong năm 2026, Indonesia đang sở hữu nền tảng kinh tế vĩ mô tương đối tích cực. Các nghĩa vụ trả nợ dài hạn đối với những dự án do Nhật Bản tài trợ, trong đó có việc mở rộng hệ thống tàu điện ngầm Jakarta (Jakarta MRT), trở nên nhẹ nhàng hơn khi đồng yên suy yếu. Điều này giúp giảm bớt áp lực tài chính đối với cả chính phủ Indonesia và chính quyền tỉnh Jakarta.
Đồng yên suy yếu tạo tác động trái chiều với Philippines
Tuy nhiên, không phải tất cả các nền kinh tế Đông Nam Á đều hưởng lợi hoàn toàn từ sự suy yếu của đồng yên. Và Philippines chính là một ví dụ điển hình cho thấy những tác động hai chiều mà biến động của đồng tiền Nhật Bản có thể tạo ra đối với khu vực.
Ở chiều tích cực, đồng yên yếu giúp Philippines giảm chi phí trả nợ đối với các dự án cơ sở hạ tầng lớn có nguồn vốn hỗ trợ từ Nhật Bản, trong đó có dự án hệ thống tàu điện ngầm Metro Manila. Khi các nghĩa vụ tài chính bằng đồng yên được quy đổi sang peso Philippines với tỷ giá thuận lợi hơn, áp lực lên ngân sách chính phủ được giảm bớt, qua đó tạo thêm dư địa cho các chương trình đầu tư phát triển.
Tuy vậy, ở chiều ngược lại, đồng yên mất giá lại tác động tiêu cực đến một nguồn thu nhập quan trọng của Philippines là kiều hối từ người lao động đang làm việc tại Nhật Bản. Khi người lao động Philippines chuyển tiền về nước, lượng tiền bằng yên sau khi quy đổi sang peso có giá trị thấp hơn so với trước, làm suy giảm sức mua thực tế của các gia đình nhận kiều hối, đặc biệt trong bối cảnh chi phí sinh hoạt trong nước vẫn ở mức cao.
Đối với những hộ gia đình phụ thuộc vào nguồn tiền gửi từ nước ngoài, sự suy yếu của đồng yên có thể ảnh hưởng đến khả năng chi tiêu cho giáo dục, y tế và các nhu cầu sinh hoạt hằng ngày.
Trường hợp của Philippines đã cho thấy tác động từ biến động tiền tệ không chỉ phụ thuộc vào vị thế của một quốc gia trong thương mại quốc tế, mà còn liên quan chặt chẽ đến cấu trúc thu nhập, dòng vốn và mối quan hệ tài chính với Nhật Bản.
Doanh nghiệp Nhật Bản tiếp tục dịch chuyển sản xuất sang Đông Nam Á
Bất chấp những biến động của đồng yên, các yếu tố mang tính cấu trúc trong nền kinh tế Nhật Bản vẫn đang thúc đẩy xu hướng gia tăng đầu tư ra nước ngoài.
Nhật Bản hiện phải đối mặt với hai thách thức dài hạn là dân số suy giảm và tình trạng thiếu hụt lao động kéo dài. Những vấn đề này khiến nhiều doanh nghiệp Nhật Bản gặp khó khăn trong việc duy trì toàn bộ hoạt động sản xuất trong nước, buộc họ phải tìm kiếm các trung tâm sản xuất mới tại những nền kinh tế có nguồn lao động dồi dào hơn và chi phí cạnh tranh hơn.
Xu hướng dịch chuyển này đã diễn ra trong nhiều năm và tiếp tục được củng cố khi các doanh nghiệp Nhật Bản ngày càng mở rộng hoạt động sản xuất tại Đông Nam Á, biến khu vực này trở thành một mắt xích quan trọng trong chuỗi cung ứng toàn cầu.
Theo số liệu được nêu trong báo cáo, sản xuất ở nước ngoài của các doanh nghiệp Nhật Bản đã chiếm hơn 36% tổng sản lượng trong năm tài chính 2024. Con số này cho thấy chiến lược mở rộng ra bên ngoài không chỉ là phản ứng ngắn hạn trước biến động tỷ giá, mà phản ánh sự điều chỉnh dài hạn của doanh nghiệp Nhật Bản trước những thay đổi về nhân khẩu học và chi phí sản xuất.
Trong khi đó, ASEAN tiếp tục là một trong những điểm đến ưu tiên của dòng vốn Nhật Bản. Các quốc gia như Việt Nam, Indonesia, Thái Lan và Malaysia sở hữu nhiều lợi thế về vị trí địa lý, nguồn lao động, mạng lưới hiệp định thương mại và khả năng tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng khu vực.
Đối với Việt Nam, xu hướng này mở ra cơ hội tiếp tục thu hút dòng vốn đầu tư vào các lĩnh vực có giá trị gia tăng cao như điện tử, công nghiệp hỗ trợ, công nghệ cao, bán dẫn và sản xuất xanh.
Đồng yên yếu khiến tài sản Nhật Bản trở nên hấp dẫn hơn với nhà đầu tư khu vực
Một nghịch lý khác là trong khi các doanh nghiệp Nhật Bản đẩy mạnh đầu tư ra nước ngoài, thì chính những tài sản tại Nhật Bản lại trở nên hấp dẫn hơn đối với các nhà đầu tư quốc tế.
Khi đồng yên giảm giá, các tài sản được định giá bằng đồng tiền này trở nên rẻ hơn đối với những nhà đầu tư sử dụng các đồng tiền mạnh hơn, qua đó thúc đẩy dòng vốn quốc tế tìm kiếm cơ hội tại thị trường Nhật Bản.
Xu hướng này đặc biệt rõ nét trong các lĩnh vực như khách sạn cao cấp, logistics, bất động sản thương mại và cơ sở hạ tầng. Quỹ đầu tư quốc gia của Singapore (GIC) – là một trong những tổ chức tích cực tham gia vào làn sóng đầu tư này khi rót vốn vào nhiều tài sản tại Nhật Bản, bao gồm khách sạn cao cấp, cơ sở logistics và bất động sản thương mại tại các thành phố lớn như Tokyo và Osaka.
Và sức mạnh tương đối của đồng đô la Singapore đã giúp các nhà đầu tư trong khu vực nâng cao khả năng tiếp cận những tài sản dài hạn tại Nhật Bản. Diễn biến này cho thấy sự suy yếu của đồng yên không chỉ làm thay đổi dòng vốn rời khỏi Nhật Bản mà còn tạo ra một làn sóng đầu tư mới hướng vào chính nền kinh tế này.









